A SANH – NGƯỜI LÁI ĐÒ HUYỀN THOẠI TRÊN DÒNG SÔNG PÔ KÔ
Giữa đại ngàn Tây Nguyên hùng vĩ, nơi những cánh rừng bạt ngàn ôm lấy dòng sông Pô Kô đỏ nặng phù sa, có một người con dân tộc Jrai đã trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm, tinh thần tận tụy và ý chí kiên cường trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đó là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Puih San, người mà đồng đội và nhân dân thường gọi bằng cái tên thân thuộc, trìu mến: A Sanh.
Puih San sinh ngày 1 tháng 5 năm 1937 tại làng thuộc xã Ia Krai, huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai. Sinh ra và lớn lên giữa núi rừng Tây Nguyên, ông sớm thấu hiểu nỗi đau mất nước và những gian khổ của đồng bào dưới ách chiến tranh. Năm 1958, ông tham gia lực lượng du kích địa phương, rồi đến năm 1961 chính thức gia nhập quân đội, công tác tại đơn vị đường dây T2C07 thuộc Mặt trận B3 Tây Nguyên.
Nhiệm vụ của ông tưởng chừng bình dị nhưng lại vô cùng hiểm nguy: lái đò đưa bộ đội, vũ khí, lương thực và thương binh vượt qua dòng sông Pô Kô. Trong những năm chiến tranh ác liệt, Pô Kô không chỉ là một dòng sông mà còn là tuyến giao thông huyết mạch nối hậu phương với chiến trường. Địch thường xuyên tổ chức trinh sát, phục kích, đánh phá bằng pháo binh và không quân nhằm cắt đứt tuyến vận chuyển quan trọng này.
Thế nhưng, bất chấp bom rơi đạn nổ, A Sanh vẫn ngày đêm bám sông, bám bến. Nhiều chuyến đò của ông diễn ra trong đêm tối, giữa làn đạn địch hoặc dưới ánh pháo sáng chập chờn. Có những lúc nước lũ dâng cao, dòng chảy cuồn cuộn, nhưng người lái đò Tây Nguyên vẫn kiên cường đưa từng đơn vị bộ đội sang sông an toàn, góp phần bảo đảm sức người, sức của cho các chiến dịch lớn trên chiến trường Bắc Tây Nguyên.
Đặc biệt trong chiến dịch Plei Me năm 1965, A Sanh đã thực hiện hàng chục chuyến đò vượt sông trong điều kiện vô cùng nguy hiểm, góp phần quan trọng vào việc cơ động lực lượng chiến đấu. Hình ảnh người chiến sĩ dân tộc Jrai lặng lẽ chèo lái con đò giữa bom đạn đã trở thành biểu tượng đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng.
Không chỉ dũng cảm, Puih San còn là người chiến sĩ giàu ý chí học tập và rèn luyện. Năm 1965, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam. Những năm 1969 – 1970, ông được cử đi đào tạo sĩ quan ở miền Bắc, sau đó trở lại chiến trường Tây Nguyên, tiếp tục tham gia chiến đấu trên nhiều mặt trận, trong đó có các trận đánh trên tuyến Quốc lộ 19 – An Khê.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội với nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ quản lý tù binh, công tác dân quân tự vệ đến tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam. Đến năm 1980, ông hoàn thành nghĩa vụ và trở về quê hương.
Điều đặc biệt là tên tuổi A Sanh không chỉ được ghi dấu trong lịch sử quân sự mà còn đi vào thi ca và âm nhạc Việt Nam. Cảm phục trước tấm gương chiến đấu của ông, nhà thơ Mai Trang đã sáng tác bài thơ "Người lái đò trên sông Pô Kô". Sau đó, nhạc sĩ Cầm Phong phổ nhạc thành ca khúc cùng tên. Qua giọng ca truyền cảm của nghệ sĩ Tường Vi, bài hát nhanh chóng lan tỏa khắp mọi miền đất nước, trở thành một trong những ca khúc nổi tiếng nhất về Tây Nguyên trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
Lời ca về người lái đò trên dòng Pô Kô đã làm xúc động biết bao thế hệ người Việt Nam, bởi phía sau hình tượng nghệ thuật ấy là một con người thật, một người anh hùng bình dị đã dành cả tuổi thanh xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Ngày 22 tháng 8 năm 1998, Chủ tịch nước Trần Đức Lương ký quyết định phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Puih San nhằm ghi nhận những cống hiến đặc biệt xuất sắc của ông trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.
Sau những năm tháng chiến đấu oanh liệt, người anh hùng ấy trở về với cuộc sống đời thường nơi quê nhà Gia Lai, sống giản dị bên gia đình và đồng bào. Ngày 11 tháng 2 năm 2000, ông qua đời, để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng người thân, đồng đội và nhân dân Tây Nguyên.
Dòng sông Pô Kô hôm nay vẫn chảy giữa đại ngàn xanh thẳm. Những chuyến đò năm xưa đã đi vào lịch sử, nhưng câu chuyện về A Sanh – người lái đò huyền thoại của Tây Nguyên – vẫn còn mãi như một khúc tráng ca bất tử. Đó là câu chuyện về lòng yêu nước, về đức hy sinh thầm lặng và về những con người bình dị đã góp phần làm nên những trang sử vàng của dân tộc Việt Nam trong thời hoa lửa.



