A Tranh – người con Xơ Đăng và nguyên mẫu của T’nú trong Rừng xà nu
Giữa đại ngàn Kon Tum, có một người chiến sĩ mà cuộc đời thực của ông dữ dội đến mức về sau trở thành nguồn cảm hứng cho văn học
Ông là A Tranh, tên thật A Niết (A Niêk), người Xơ Đăng, sinh năm 1924 tại Đắk Uy, huyện Đắk Hà, Kon Tum. Những tư liệu lịch sử chính thức còn ghi nhận ông là nguyên mẫu của nhiều nhân vật trong văn học kháng chiến, nổi bật nhất là hình tượng T’nú trong Rừng xà nu của nhà văn Nguyên Ngọc.
Năm 1945, khi mới ngoài hai mươi tuổi, A Niết cùng trai tráng trong buôn làng tham gia đánh giặc. Ông nhanh chóng trở thành một trong những người đứng đầu phong trào cách mạng ở địa phương. Năm 21 tuổi, ông được nhân dân bầu làm Chủ tịch xã Đắk Uy. Để giữ bí mật trong hoạt động cách mạng, ông lấy tên A Tranh – cái tên sau này trở thành một biểu tượng của vùng đất Tây Nguyên.
Những năm sau đó, A Tranh không chỉ vận động dân làng tham gia cách mạng mà còn trực tiếp tổ chức chiến đấu. Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ, lực lượng của ông rất thiếu thốn. Có thời điểm chỉ vài khẩu súng trong tay, nhưng ông biết tận dụng địa hình núi rừng, tổ chức phục kích, bố trí chông bẫy và dựa vào sự che chở của nhân dân để đánh địch.
Một trận đánh năm 1961 thường được nhắc đến khi kể về A Tranh. Khi lực lượng địch tiến hành càn quét khu vực Đắk Uy, ông tổ chức du kích bố trí trận địa ở đồi Ngõ Ngách và làng Kon Pông. Lực lượng ban đầu chỉ có vài khẩu súng, nhưng bằng cách đánh bất ngờ và dựa vào địa hình, nhóm du kích do ông tổ chức đã gây cho đối phương những tổn thất lớn. Câu chuyện ấy góp phần tạo nên uy tín của A Tranh trong các buôn làng.
Nhưng những năm ác liệt nhất vẫn còn ở phía trước.
Năm 1966, trong chiến dịch Bắc Kon Tum, lực lượng đối phương huy động hơn 8.000 quân tiến vào căn cứ H16 với ý định đánh bật lực lượng cách mạng. A Tranh trực tiếp chỉ huy đơn vị chống trả. Theo hồ sơ lịch sử, có ngày đơn vị của ông phải chiến đấu tới 15 trận, nhưng vẫn giữ được căn cứ. Đây là một trong những chiến công nổi bật nhất trong cuộc đời chiến đấu của ông.
Không chỉ chiến đấu ở một vài trận đánh, tổng kết thành tích cho thấy A Tranh đã trực tiếp tham gia 104 trận lớn nhỏ, tiêu diệt 70 quân địch, trong đó có 20 lính Mỹ, đồng thời bắn cháy hai máy bay trinh sát L-19. Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1968, ông tiếp tục trực tiếp chỉ huy lực lượng thực hiện trận đánh giao thông trên đường 14.
Nhưng có lẽ điều khiến câu chuyện về A Tranh đặc biệt hơn những con số chiến công chính là hình ảnh của ông trong đời sống của buôn làng. Ông không phải một vị tướng ở một chiến trường xa xôi. Ông chiến đấu ngay trên mảnh đất của mình, giữa những ngôi nhà sàn, những cánh rừng xà nu và những con đường mà người dân trong làng vẫn đi qua mỗi ngày.
Bởi vậy, khi nhà văn Nguyên Ngọc viết Rừng xà nu, hình tượng T’nú mang trong mình bóng dáng của những con người Tây Nguyên có thật như A Tranh. Văn học có thể tạo nên một nhân vật, nhưng phía sau nhân vật ấy là một thế hệ người thật đã sống và chiến đấu giữa đại ngàn.
A Tranh được tặng nhiều phần thưởng, trong đó có Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhất và hai lần được công nhận là Chiến sĩ thi đua của Miền và Mặt trận Tây Nguyên. Ngày 30 tháng 8 năm 1995, ông được Chủ tịch nước trao tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhìn lại cuộc đời A Tranh, người ta có thể thấy một con đường đặc biệt: từ một chàng trai Xơ Đăng cùng trai làng đứng lên chống giặc năm 1945, ông trở thành người lãnh đạo phong trào cách mạng ở quê hương, rồi trở thành người chỉ huy đã trải qua hơn một trăm trận chiến.
Và có lẽ đó cũng là lý do câu chuyện về ông vẫn còn sức lay động.
Bởi đằng sau cái tên A Tranh không chỉ là một người anh hùng. Đó còn là câu chuyện về những buôn làng Tây Nguyên đã biến núi rừng thành thành lũy, về những người dân bình thường đã đứng lên bảo vệ quê hương, và về một thế hệ đã sống giữa chiến tranh nhưng không chịu khuất phục.
Nếu T’nú trong Rừng xà nu là một biểu tượng văn học, thì A Tranh là một con người bằng xương bằng thịt đã bước ra từ chính những năm tháng mà văn học ấy muốn lưu giữ.



