A Vầu
THỜI HOA LỬA – A VẦU A Vầu là người con Pa Cô của núi rừng A Lưới, đã dành những năm tháng tuổi trẻ để làm giao liên, xây dựng cơ sở và bảo vệ quê hương trong những năm đầu của cuộc kháng chiến. Từ những chuyến dẫn đường âm thầm giữa núi rừng đến những ngày bám làng, giữ cơ sở trước sự truy lùng của đối phương, ông luôn thể hiện sự gan dạ, mưu trí và tinh thần trách nhiệm. Cuộc đời A Vầu là câu chuyện về một người chiến sĩ bình dị nhưng đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử quê hương.
THỜI HOA LỬA – A VẦU
NGƯỜI GIỮ ĐƯỜNG GIỮ BẢN GIỮ LÀNG
Giữa núi rừng A Lưới, nơi những con đường xuyên qua Trường Sơn từng là những tuyến giao thông quan trọng của cách mạng, có một người chiến sĩ Pa Cô đã dành tuổi trẻ của mình cho những chuyến đi âm thầm.
Ông là A Vầu.
Sinh năm 1930 tại Hồng Kim, A Lưới, A Vầu tham gia cách mạng từ năm 1955. Công việc đầu tiên của ông là làm giao liên, sau đó trở thành cán bộ cơ sở.
Những năm 1955–1956, việc đi lại giữa đồng bằng và chiến khu miền núi không hề dễ dàng. Đường rừng hiểm trở, việc kiểm soát và truy bắt của đối phương khiến mỗi chuyến đi đều đòi hỏi sự cẩn trọng.
A Vầu đã trở thành người dẫn đường cho cán bộ.
Ông thuộc địa hình, biết những lối đi giữa núi rừng và kiên trì thực hiện nhiệm vụ được giao. Chỉ trong hai năm, ông đã bảo đảm an toàn cho 100 chuyến đi từ đồng bằng lên chiến khu.
Những con số ấy không chỉ nói về số lần ông hoàn thành nhiệm vụ.
Đằng sau mỗi chuyến đi là những con người cần được đưa đến nơi an toàn, là những đường dây liên lạc cần được giữ vững và là những cơ sở cách mạng đang từng bước được xây dựng giữa vùng núi A Lưới.
Từ một người giao liên, A Vầu tiếp tục tham gia xây dựng và bảo vệ cơ sở cách mạng tại quê hương.
Trong những năm 1957–1960, khi A Lưới được xây dựng thành căn cứ địa cách mạng, ông tích cực tuyên truyền, vận động đồng bào cùng tham gia bảo vệ bản làng. Ông vận động nhân dân làm bẫy đá, hầm chông và phối hợp với lực lượng du kích địa phương chống lại những cuộc càn quét.
Có lần, A Vầu cùng đội du kích xã tổ chức đánh địch khi chúng đi dọc suối A Nôr.
Có lần khác, bằng những phương tiện chiến đấu thô sơ, ông cùng đồng đội buộc một lực lượng đối phương phải rút lui.
Nhưng điều đáng nhớ nhất trong cuộc đời A Vầu có lẽ không nằm ở những con số hay những trận đánh.
Đó là sự lựa chọn của ông trong những thời khắc nguy hiểm nhất.
Tháng 10 năm 1960, đối phương mở một đợt càn quét lớn tại vùng núi A Lưới, phá hoại mùa màng và ngăn không cho người dân thu hoạch lúa.
A Vầu nhận nhiệm vụ đưa đồng bào đi gặt.
Ông đi trước để dò tình hình.
Giữa đường, A Vầu bất ngờ gặp phục kích.
Trong khoảnh khắc nguy hiểm ấy, ông không bỏ chạy một mình.
Ông chỉ kịp hô lớn để cảnh báo đồng bào phía sau. Nhờ vậy, những người đi cùng có cơ hội chạy thoát, còn A Vầu bị bắt.
Sau khi bị bắt, ông không để lộ những thông tin về cơ sở cách mạng.
Ngày 10 tháng 10 năm 1960, A Vầu hy sinh.
Ông ra đi khi mới 30 tuổi.
Ba mươi năm cuộc đời không phải là một quãng thời gian dài. Nhưng trong khoảng thời gian ấy, A Vầu đã để lại dấu chân trên những con đường núi rừng, trong những bản làng và trong ký ức của những người từng cùng ông hoạt động.
Hơn ba thập niên sau ngày hy sinh, những đóng góp của người chiến sĩ Pa Cô ấy được Nhà nước ghi nhận.
Ngày 20 tháng 12 năm 1994, A Vầu được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ngày nay, câu chuyện về A Vầu vẫn được lưu giữ tại quê hương Hồng Kim. Những dấu tích và tác phẩm tái hiện cuộc đời ông giúp thế hệ sau hiểu thêm về những người cán bộ cơ sở, những người giao liên đã âm thầm giữ mạch liên lạc của cách mạng giữa núi rừng A Lưới.
A Vầu không phải là một cái tên thường xuyên xuất hiện trong những trang sách phổ thông.
Nhưng lịch sử của một vùng đất không chỉ được làm nên bởi những nhân vật nổi tiếng.
Lịch sử còn được tạo nên từ những người âm thầm dẫn một chuyến đường, giữ một cơ sở, bảo vệ một bản làng và trong giây phút nguy hiểm nhất vẫn nghĩ đến sự an toàn của những người phía sau.
A Vầu đã sống một cuộc đời như thế. Một người con của núi rừng A Lưới, lặng lẽ đi qua những con đường cách mạng, rồi nằm lại ở tuổi ba mươi. Nhưng tên tuổi ông vẫn ở lại với quê hương, như một dấu chân không phai giữa đại ngàn Trường Sơn.



