A VIẾT – NHÂN CHỨNG LỊCH SỬ CỦA VÙNG ĐẤT ĐĂK LONG ANH HÙNG
Giữa núi rừng Tây Nguyên, xã Đăk Long, tỉnh Quảng Ngãi ngày nay là vùng đất từng ghi dấu nhiều năm tháng chiến đấu gian khổ trong kháng chiến. Trong những con người đã trực tiếp sống, chiến đấu và chứng kiến những năm tháng ấy có ông A Viết – một nhân chứng lịch sử, người từng tham gia nhiều trận đánh trên chiến trường Quân khu 5, huyện 40 (H40), sau này là huyện Đăk Glei. Những câu chuyện về cuộc đời ông là ký ức quý giá giúp thế hệ hôm nay hiểu hơn về sự hy sinh, lòng quả cảm và tinh thần kiên trung của đồng bào Tây Nguyên trong những năm tháng chiến tranh.
Giữa vùng đất Đăk Long anh hùng, nơi núi rừng Tây Nguyên từng trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt, câu chuyện về ông A Viết để lại nhiều dấu ấn đặc biệt. Ông là một trong những nhân chứng sống của “thời hoa lửa”, từng gắn bó với chiến trường Quân khu 5 và huyện 40 (H40), sau này là huyện Đăk Glei. Không chỉ trực tiếp tham gia chiến đấu, ông còn chứng kiến sự hy sinh của nhiều đồng đội và những đổi thay của quê hương qua những năm tháng chiến tranh cho đến ngày đất nước thống nhất.
Tuổi trẻ của ông A Viết gắn liền với những năm tháng chiến đấu đầy gian khổ. Theo tư liệu được lưu giữ trên chuyên mục “Câu chuyện thời hoa lửa”, năm 1959, khi mới ở độ tuổi mười chín, đôi mươi, ông đã tham gia trận đánh Đăk Tả ở khu vực Đăk Glei. Đây là vùng đất từng gắn với nhà tù Đăk Glei và cũng là một địa bàn có vị trí quan trọng trong lịch sử đấu tranh cách mạng ở Tây Nguyên. Trong điều kiện lực lượng còn ít, vũ khí trang bị còn thô sơ, những người chiến sĩ và đồng bào nơi đây vẫn kiên cường bám đất, bám làng, chiến đấu chống lại đối phương.
Năm 1965, ông A Viết tiếp tục tham gia trận đánh Đăk Sút. Sáu năm sau, năm 1971, ông cùng đồng đội chiến đấu tại trận Đăk Siêng, khu vực Đăk Dục, một địa bàn được tư liệu ghi nhận là “tọa độ lửa”. Qua những trận chiến ấy, ông từng đảm nhiệm vai trò chỉ huy, thể hiện sự gan dạ và mưu trí trên chiến trường. Tư liệu về nhân chứng cho biết ông trực tiếp chỉ huy chiến đấu chống máy bay và góp phần bắn hạ 5 máy bay của đối phương.
Những năm tháng chiến đấu không chỉ để lại những trận đánh trong ký ức mà còn để lại những dấu ấn được ông gìn giữ suốt cuộc đời. Năm 1967, ông A Viết được kết nạp vào Đảng. Sau nhiều năm chiến đấu, ông được trao tặng Huân chương Kháng chiến hạng Nhất và hạng Ba. Những phần thưởng ấy được ông cẩn thận gìn giữ như những chứng tích của một thời đã đi qua, gắn với tuổi trẻ, với đồng đội và với những năm tháng chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Bên cạnh những huân chương, ông A Viết còn lưu giữ nhiều huy hiệu Đảng ghi nhận các mốc 30, 40, 45, 50 và 55 năm tuổi Đảng. Đối với ông, những kỷ vật ấy không đơn thuần là phần thưởng, mà còn là những dấu mốc của một cuộc đời gắn bó với cách mạng, với quê hương và với những người đồng đội từng cùng ông trải qua những năm tháng khốc liệt của chiến tranh.
Sau ngày đất nước thống nhất, người chiến sĩ năm xưa trở về buôn làng Pêng Bloong, xã Đăk Long. Rời chiến trường, ông tiếp tục cống hiến trong cuộc sống thời bình, gắn bó với quê hương và chứng kiến từng bước đổi thay của bản làng. Từ một người từng cầm súng chiến đấu giữa núi rừng Tây Nguyên, ông trở thành một người gìn giữ ký ức, mang trong mình những câu chuyện về đồng đội, về những trận đánh và về một thế hệ đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho đất nước.
Điều đáng quý ở những nhân chứng như ông A Viết là những câu chuyện của họ không nằm trong những trang sách lịch sử khô cứng mà được kể bằng ký ức của chính những người từng sống trong hoàn cảnh ấy. Qua lời kể của các cựu chiến binh, thế hệ trẻ có thể hình dung rõ hơn về sự khốc liệt của chiến tranh, về những khó khăn mà người chiến sĩ và đồng bào phải trải qua, đồng thời hiểu rằng độc lập, thống nhất và cuộc sống bình yên hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, máu và nước mắt của các thế hệ đi trước.
Ngày nay, mỗi khi lớp trẻ xã Đăk Long đến thăm và lắng nghe câu chuyện của ông A Viết, đó không chỉ là một cuộc gặp gỡ giữa các thế hệ mà còn là sự tiếp nối ký ức lịch sử. Những câu chuyện về chiến trường, về những người đồng đội đã ngã xuống và về những năm tháng không thể nào quên trở thành bài học trực tiếp, chân thực và đầy giá trị đối với thế hệ trẻ. Tư liệu về ông ghi nhận ông như một nhân chứng lịch sử và là biểu tượng cho tinh thần kiên trung, bất khuất của người dân Tây Nguyên trong những năm tháng chiến tranh.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về một thời hoa lửa vẫn còn đó trong những con người đã trực tiếp trải qua. Ông A Viết và những nhân chứng lịch sử khác chính là những “pho sử sống” của quê hương. Khi những người từng tham gia kháng chiến kể lại câu chuyện của mình, họ không chỉ kể về quá khứ mà còn trao lại cho thế hệ trẻ một thông điệp về lòng yêu nước, ý chí vượt qua gian khổ, tình đồng đội và trách nhiệm đối với quê hương.
Từ những câu chuyện của thế hệ đi trước, tuổi trẻ hôm nay càng có thêm lý do để trân trọng cuộc sống hòa bình, tích cực học tập, lao động, đoàn kết và chung tay xây dựng quê hương. Với Đăk Long, việc ghi nhớ và lan tỏa những câu chuyện của các nhân chứng lịch sử không chỉ là tri ân quá khứ mà còn là cách để ngọn lửa truyền thống tiếp tục được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ông A Viết – một người lính năm xưa, một nhân chứng của thời hoa lửa – đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ và trở về với quê hương bằng những ký ức không thể phai mờ. Những câu chuyện ông kể hôm nay chính là những trang sử sống động của Đăk Long, nhắc nhở thế hệ trẻ rằng: hòa bình không tự nhiên mà có; mỗi tấc đất quê hương đều in dấu công sức, mồ hôi và sự hy sinh của biết bao thế hệ. Giữ gìn ký ức ấy cũng chính là giữ gìn truyền thống và tiếp nối trách nhiệm xây dựng quê hương trong thời đại mới.



