Anh hùng Lao động

AHLĐ TÔN THẤT TÙNG - ĐÔI BÀN TAY LÀM RẠNG DANH Y HỌC VIỆT NAM

Câu chuyện kể về Giáo sư Tôn Thất Tùng – người bác sĩ đã vượt qua định kiến của nền giáo dục thuộc địa, miệt mài nghiên cứu hơn 200 lá gan để tìm ra phương pháp phẫu thuật mang tên Việt Nam. Trong hai cuộc kháng chiến, ông vừa cứu chữa thương binh, vừa đào tạo bác sĩ và đưa nền ngoại khoa Việt Nam vươn lên sánh vai cùng thế giới.

Huế26/08/2026Đoàn phường Đông Hòa (Phường Đông Hòa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôn Thất Tùng sinh năm 1912 tại thành phố Huế trong một gia đình thuộc dòng dõi hoàng tộc triều Nguyễn. Tuy nhiên, ông không chọn con đường làm quan mà quyết định theo học ngành y với mong muốn dùng kiến thức cứu chữa người bệnh. Năm 1931, ông ra Hà Nội học tại Trường Bưởi, sau đó thi vào Trường Y – Dược Đông Dương.

Thời ấy, sinh viên người Việt thường không được tạo điều kiện làm việc bình đẳng với người Pháp. Tôn Thất Tùng đã đấu tranh yêu cầu tổ chức kỳ thi bác sĩ nội trú công khai. Nhờ năng lực nổi bật, ông trở thành người Việt Nam duy nhất được nhận vào làm việc tại khoa ngoại của trường, đặt tại Bệnh viện Phủ Doãn, nay là Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.

Trong một lần tham gia giải phẫu, Tôn Thất Tùng phát hiện trong gan của một bệnh nhân có nhiều giun chui vào đường mật. Điều khiến ông chú ý không chỉ là số lượng giun, mà chính là hệ thống mạch máu và đường mật phức tạp nằm sâu bên trong lá gan. Từ quan sát ấy, ông bắt đầu cuộc nghiên cứu bền bỉ kéo dài nhiều năm.

Từ năm 1935 đến năm 1939, bằng những dụng cụ còn rất thô sơ, người bác sĩ trẻ đã phẫu tích hơn 200 lá gan của tử thi. Ông tỉ mỉ tìm từng nhánh mạch máu, ghi chép, vẽ lại và đối chiếu cấu trúc của chúng. Hàng trăm lần quan sát giúp ông dần thuộc lòng “bản đồ” mạch máu bên trong lá gan – điều rất ít bác sĩ trên thế giới lúc đó thực hiện được.

Nghiên cứu ấy mở ra một hướng phẫu thuật hoàn toàn mới. Trước đây, bác sĩ thường phải tìm và buộc các mạch máu ở cuống gan trước khi cắt. Ca mổ có thể kéo dài nhiều giờ, khiến người bệnh mất nhiều máu và đối mặt với nguy cơ tử vong cao. Tôn Thất Tùng đề xuất phương pháp kiểm soát và xử lý mạch máu ngay trong nhu mô gan, giúp rút ngắn đáng kể thời gian phẫu thuật.

Ý tưởng quá mới nên ban đầu bị không ít chuyên gia nước ngoài hoài nghi, thậm chí phản đối. Nhưng Tôn Thất Tùng không từ bỏ. Ông tin rằng chỉ có thực tiễn và kết quả điều trị mới là câu trả lời thuyết phục nhất.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, bác sĩ Tôn Thất Tùng tham gia tiếp quản Bệnh viện Phủ Doãn và cứu chữa cán bộ, chiến sĩ, đồng bào bị thương. Trong những ngày đầu của chính quyền cách mạng, ông được mời đến Bắc Bộ phủ chữa bệnh cho Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuộc gặp với Bác đã để lại trong ông một dấu ấn sâu sắc, giúp ông càng xác định rõ con đường đem tài năng phục vụ nhân dân và đất nước.

Kháng chiến toàn quốc bùng nổ, ông rời Hà Nội lên chiến khu. Trong điều kiện thiếu thuốc men, dụng cụ và phòng mổ, ông vẫn trực tiếp cứu chữa thương binh, đồng thời giảng dạy, đào tạo những lớp bác sĩ phục vụ chiến trường. Nhiều buổi học được tổ chức trong những căn nhà đơn sơ giữa núi rừng; lý thuyết gắn liền với từng ca bệnh và từng thương binh đang cần cứu chữa.

Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Tôn Thất Tùng trở về làm Giám đốc Bệnh viện Việt Đức và tiếp tục hoàn thiện công trình còn dang dở. Năm 1961, ông thực hiện một ca cắt thùy gan phải cho bệnh nhân ung thư chỉ trong khoảng sáu phút. Năm 1962, ông công bố phương pháp “cắt gan có kiểm soát”, còn được gọi là “phương pháp cắt gan khô” hoặc “phương pháp Tôn Thất Tùng”.

Giáo sư Đặng Hanh Đệ, người học trò có hơn 20 năm làm việc cùng ông, kể rằng phương pháp của thầy giúp rút ngắn một ca cắt gan từ từ nhiều giờ xuống chỉ còn vài phút. Tuy nhiên, để thực hiện được, người phẫu thuật phải nắm rất vững cấu trúc giải phẫu bên trong gan và luôn chuẩn bị kỹ phương án trước khi bước vào phòng mổ.

Không chỉ truyền dạy kỹ thuật, Giáo sư Tùng còn rèn cho học trò thái độ chịu trách nhiệm trước sinh mạng người bệnh. Ông yêu cầu bác sĩ phải nghiên cứu kỹ hồ sơ, dự liệu tình huống xấu nhất và không được lúng túng khi phẫu thuật. Theo lời Giáo sư Đặng Hanh Đệ, những bài học ấy là kinh nghiệm xương máu mà ông ghi nhớ suốt đời.

Năm 1962, Giáo sư Tôn Thất Tùng được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động vì những thành tích đặc biệt trong nghiên cứu, phẫu thuật và đào tạo cán bộ y tế. Phương pháp mang tên ông được giới y khoa quốc tế công nhận, góp phần đưa tên tuổi Việt Nam lên bản đồ ngoại khoa thế giới.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục đào tạo bác sĩ cho các chiến trường, nghiên cứu ảnh hưởng của chất độc hóa học đối với con người Việt Nam và lên tiếng về hậu quả lâu dài của dioxin. Dù đã nổi tiếng quốc tế, ông vẫn dành phần lớn thời gian ở bệnh viện, bên học trò và người bệnh.

Giáo sư Tôn Thất Tùng qua đời ngày 7 tháng 5 năm 1982. Ông để lại hàng trăm công trình khoa học, nhiều thế hệ học trò cùng một phương pháp phẫu thuật mang tên Việt Nam. Cuộc đời ông chứng minh rằng, ngay trong gian khó và chiến tranh, trí tuệ Việt Nam vẫn có thể tạo nên những thành tựu mang tầm vóc thế giới, miễn là người thầy thuốc biết đặt sinh mạng nhân dân và lợi ích của Tổ quốc lên trên hết.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn