AHLLVTND DƯƠNG QUANG ĐÔNG – CUỘC ĐỜI HƠN TÁM THẬP KỶ GIỮ LỬA CÁCH MẠNG NAM BỘ
AHLLVTND Dương Quang Đông (1901–2003) là một cán bộ cách mạng kiên trung, hoạt động từ phong trào công nhân những năm đầu thế kỷ XX đến hai cuộc kháng chiến. Ông nhiều lần bị bắt, vượt ngục, trực tiếp tổ chức các tuyến giao thông, hàng hải và vận chuyển vũ khí phục vụ chiến trường Nam Bộ. Hơn 80 năm cống hiến, ông trở thành một biểu tượng về lòng yêu nước, ý chí bền bỉ và tinh thần tận tụy với cách mạng, được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Trong dòng chảy lịch sử cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, có những con người dành trọn tuổi trẻ cho một nhiệm vụ, có những người trưởng thành trong một cuộc kháng chiến, nhưng cũng có những người đi cùng cách mạng qua gần như toàn bộ những bước ngoặt lớn của dân tộc. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Dương Quang Đông, thường được đồng đội và nhân dân Nam Bộ gọi bằng cái tên thân mật Năm Đông, là một con người như thế. Hơn tám mươi năm hoạt động cách mạng của ông trải dài từ những ngày phong trào công nhân ở Sài Gòn mới hình thành, qua những năm tháng hoạt động bí mật, tù đày, vượt ngục, xây dựng cơ sở cách mạng, kháng chiến chống thực dân Pháp, rồi trở lại miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Ông không chỉ trực tiếp tham gia những công việc hiểm nguy mà còn góp phần xây dựng những tuyến giao thông, đường biển, cơ sở hậu cần và mạng lưới liên lạc phục vụ cách mạng.
Dương Quang Đông sinh ngày 2 tháng 5 năm 1902 tại ấp Mỹ Cẩm, xã Mỹ Hòa, huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh, trong một gia đình trung nông. Từ thuở thiếu thời, ông đã sớm tiếp xúc với những câu chuyện về đất nước đang nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Khi còn là một học sinh, những kiến thức lịch sử và những biến động của thời cuộc đã dần hình thành trong ông lòng yêu nước. Ông không chấp nhận một cuộc sống chỉ biết học hành, mưu sinh trong hoàn cảnh quê hương mất độc lập, mà từng bước tìm đến những người cùng chí hướng.
Khoảng năm 1920, khi còn rất trẻ, Dương Quang Đông lên Sài Gòn học tập và sinh sống. Tại đây, ông có cơ hội tiếp xúc với những người công nhân và phong trào yêu nước đang phát triển. Ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhà cách mạng Tôn Đức Thắng, người đang hoạt động trong phong trào công nhân và tổ chức Công hội bí mật. Dương Quang Đông tham gia Công hội Đỏ, trở thành một trong những người hoạt động tích cực trong phong trào công nhân ở Sài Gòn.
Đó là những năm tháng mà hoạt động cách mạng phải tiến hành trong điều kiện hết sức bí mật. Người tham gia tổ chức phải đối mặt với sự theo dõi của mật thám, với nguy cơ bị bắt bất cứ lúc nào. Nhưng chính trong môi trường ấy, Dương Quang Đông từng bước trưởng thành. Ông học được cách giữ bí mật, xây dựng cơ sở, vận động công nhân và tổ chức lực lượng. Những kinh nghiệm đầu đời ấy sau này trở thành hành trang quan trọng giúp ông đảm nhận nhiều nhiệm vụ lớn hơn.
Năm 1923, Dương Quang Đông được giới thiệu vào làm việc tại Ba Son, một trung tâm công nghiệp và hàng hải quan trọng ở Sài Gòn lúc bấy giờ. Đây là môi trường tập trung đông công nhân, thợ kỹ thuật và những người lao động có ý thức tổ chức. Ông tiếp tục tham gia xây dựng Công hội Đỏ và hoạt động trong phong trào công nhân. Đến năm 1927, khi phong trào Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội phát triển ở Nam Bộ, ông trở thành thành viên của tổ chức này.
Những năm tháng ấy có ý nghĩa đặc biệt đối với cuộc đời Dương Quang Đông. Từ một thanh niên giàu lòng yêu nước, ông từng bước tiếp cận tư tưởng cách mạng và trở thành một cán bộ hoạt động có tổ chức. Ông không còn chỉ nhìn thấy sự bất công của chế độ thuộc địa mà bắt đầu tìm kiếm một con đường đấu tranh có tổ chức để thay đổi hoàn cảnh của đất nước.
Khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, phong trào cách mạng ở Nam Bộ bước sang một giai đoạn mới. Dương Quang Đông được tham gia vào Xứ ủy Nam Kỳ và tiếp tục hoạt động trong hệ thống tổ chức cách mạng. Ông từng giữ nhiều nhiệm vụ quan trọng, trong đó có thời gian làm Bí thư Tỉnh ủy Trà Vinh. Những công việc ấy đòi hỏi người cán bộ phải vừa có khả năng tổ chức, vừa có bản lĩnh hoạt động bí mật, bởi chính quyền thuộc địa luôn tìm cách truy bắt và phá vỡ cơ sở cách mạng.
Trong những năm 1930, phong trào cách mạng ở Nam Bộ liên tục trải qua những đợt đàn áp. Nhiều cán bộ bị bắt, nhiều cơ sở bị phá vỡ. Dương Quang Đông cũng nhiều lần bị địch bắt. Nhưng những lần bị bắt không thể làm ông từ bỏ con đường đã lựa chọn. Sau mỗi lần thoát khỏi sự kiểm soát của đối phương, ông lại tìm cách trở về với phong trào.
Một trong những câu chuyện tiêu biểu nhất về bản lĩnh của Dương Quang Đông là cuộc vượt ngục Tà Lài. Sau Nam Kỳ khởi nghĩa năm 1940, ông bị chính quyền thực dân bắt và đưa đi giam tại Tà Lài, một nơi được sử dụng để giam giữ nhiều cán bộ cách mạng. Trong hoàn cảnh tù đày, ông cùng một số đồng chí chuẩn bị kế hoạch vượt ngục. Năm 1941, Dương Quang Đông cùng những người khác vượt khỏi nhà tù và tìm đường trở về với phong trào cách mạng.
Đây không đơn thuần là một cuộc trốn chạy khỏi nhà tù. Với những người cách mạng lúc ấy, vượt ngục đồng nghĩa với việc trở lại hoạt động trong một hoàn cảnh mà mật thám luôn truy lùng. Sau khi thoát khỏi Tà Lài, Dương Quang Đông từng phải sống trong điều kiện rất khó khăn. Có lúc ông phải làm phu xích lô ở Sài Gòn, có lúc phải xuống Cà Mau làm dân cày, phát cỏ, giăng câu bắt cá để tồn tại và che giấu thân phận. Ông tìm cách gây dựng lại cơ sở cách mạng từng bị tổn thất sau những đợt khủng bố.
Những ngày tháng ấy cho thấy một khía cạnh khác trong cuộc đời người chiến sĩ cách mạng: chiến đấu không phải lúc nào cũng có súng đạn. Có những thời điểm, nhiệm vụ quan trọng nhất là tồn tại, giữ bí mật, tìm cách nối lại liên lạc và khôi phục phong trào. Dương Quang Đông đã trải qua những năm tháng như vậy bằng sự kiên trì và khả năng thích ứng đặc biệt.
Sau khi phong trào cách mạng ở Nam Bộ từng bước được củng cố, ông tiếp tục đảm nhận nhiều nhiệm vụ. Đến giữa thập niên 1940, khi tình hình cách mạng chuyển biến nhanh chóng, Dương Quang Đông trở thành một trong những cán bộ có kinh nghiệm của Xứ ủy Nam Kỳ. Ông vừa tham gia công tác tổ chức, vừa tham gia xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho những nhiệm vụ lớn trong thời kỳ kháng chiến.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra một thời kỳ mới. Nhưng ở Nam Bộ, nền độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với cuộc chiến tranh tái xâm lược của thực dân Pháp. Kháng chiến bùng nổ, yêu cầu về tổ chức lực lượng, bảo đảm hậu cần, giao thông và liên lạc trở nên cấp thiết.
Dương Quang Đông được giao nhiệm vụ trong ngành Hàng hải Nam Bộ. Đây là công việc đặc biệt quan trọng nhưng cũng vô cùng nguy hiểm. Trong điều kiện đối phương kiểm soát các tuyến giao thông, việc vận chuyển vũ khí, phương tiện, máy móc và các loại hàng hóa phục vụ kháng chiến đòi hỏi phải có những tuyến đường bí mật và những người đủ bản lĩnh để tổ chức. Ông được giao phụ trách công tác tại Bangkok, Thái Lan, với nhiệm vụ xây dựng cơ sở và tổ chức việc mua sắm, vận chuyển vũ khí về nước.
Tại một đất nước xa quê hương, Dương Quang Đông phải hoạt động dưới nhiều tên gọi và vỏ bọc khác nhau. Ông tổ chức công việc như một người kinh doanh, xây dựng các mối quan hệ cần thiết để tạo điều kiện mua sắm phương tiện và hàng hóa phục vụ kháng chiến. Trong điều kiện mật vụ Pháp theo dõi, ông phải vừa hoàn thành nhiệm vụ, vừa bảo đảm an toàn cho bản thân và những người cùng hoạt động.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đường biển trở thành một trong những con đường quan trọng để đưa vũ khí và vật tư về Nam Bộ. Những chuyến tàu lênh đênh trên biển mang theo không chỉ hàng hóa mà còn mang theo niềm hy vọng của những người đang chiến đấu ở quê nhà. Mỗi chuyến đi thành công đều đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng, lòng dũng cảm và khả năng xử lý tình huống.
Công việc của Dương Quang Đông ở nước ngoài vì thế có ý nghĩa lớn đối với cuộc kháng chiến. Ông không chỉ lo việc vận chuyển mà còn tham gia xây dựng cơ sở quần chúng yêu nước tại một số nước trong khu vực như Lào, Thái Lan và Campuchia. Đây là một phần của mạng lưới hoạt động đối ngoại và hậu cần mà cách mạng Việt Nam cần có trong những năm tháng chiến tranh.
Có thời điểm ông bị bắt tại Thái Lan và bị trục xuất. Nhưng cũng như nhiều lần trước đó, việc bị bắt không chấm dứt con đường hoạt động của ông. Ông tiếp tục trở về và nhận những nhiệm vụ mới. Trong suốt thời kỳ kháng chiến chống Pháp, ông đã dành nhiều năm cho công tác hàng hải, hậu cần và giao thông, góp phần bảo đảm những điều kiện vật chất cần thiết cho cuộc chiến đấu ở Nam Bộ.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Dương Quang Đông tập kết ra miền Bắc. Nhưng cuộc đấu tranh của dân tộc chưa kết thúc. Khi cách mạng miền Nam bước vào giai đoạn mới, ông trở lại miền Nam và tiếp tục đảm nhận những công việc quan trọng. Đối với một người đã nhiều lần trải qua hiểm nguy, tuổi tác lúc này không còn trẻ, nhưng ông vẫn tiếp tục nhận nhiệm vụ.
Sau Đồng khởi năm 1960, phong trào cách mạng miền Nam phát triển mạnh, đồng thời đối phương tăng cường đàn áp và đánh phá các căn cứ. Nhu cầu về vũ khí, lương thực, thuốc men và các phương tiện phục vụ chiến đấu ngày càng lớn. Trong bối cảnh ấy, Trung ương Cục miền Nam giao Dương Quang Đông tham gia tổ chức tuyến đường biển từ miền Nam ra Hải Phòng, tạo điều kiện vận chuyển vũ khí về chiến trường miền Nam.
Đây là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn. Đường biển dài, điều kiện thời tiết phức tạp, trong khi đối phương sử dụng nhiều phương tiện và thiết bị để kiểm soát. Người tổ chức tuyến đường phải tính toán hành trình, phương tiện, con người và phương thức hoạt động sao cho vừa bảo đảm nhiệm vụ vừa giữ được bí mật.
Dương Quang Đông một lần nữa trở lại với biển. Những kinh nghiệm tích lũy từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp trở thành vốn quý giúp ông thực hiện nhiệm vụ mới. Những chuyến đi ấy góp phần tạo nên một tuyến vận chuyển phục vụ cuộc đấu tranh vũ trang ở miền Nam. Công việc không ồn ào, nhưng phía sau mỗi chuyến hàng là nhu cầu của chiến trường và sự sống còn của những đơn vị đang chiến đấu.
Không chỉ làm công tác hàng hải, Dương Quang Đông còn đảm nhận nhiều nhiệm vụ về kinh tài, hậu cần và giao thông. Ông từng giữ cương vị Thường trực Hội đồng cung cấp tiền phương của Trung ương Cục miền Nam. Những công việc này liên quan trực tiếp đến việc bảo đảm nguồn lực cho chiến trường, từ tiền bạc đến vật chất và tổ chức vận chuyển.
Những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông được điều về công tác tại Ban Giao bưu Miền. Giao bưu là một hệ thống đặc biệt quan trọng của chiến trường miền Nam, bảo đảm thông tin liên lạc, chuyển thư từ, tài liệu và các mệnh lệnh giữa các cấp. Trong chiến tranh, khi đường sá bị bom đạn chia cắt và đối phương kiểm soát nhiều tuyến giao thông, việc giữ cho thông tin không bị đứt đoạn là một nhiệm vụ có ý nghĩa sống còn.
Dương Quang Đông, với kinh nghiệm nhiều thập kỷ hoạt động bí mật và tổ chức giao thông, tiếp tục đóng góp cho nhiệm vụ ấy cho đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông cũng như lịch sử dân tộc. Sau ngày đất nước thống nhất, Dương Quang Đông được điều về công tác tại Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, phụ trách lĩnh vực giao thông công chánh. Một con người từng nhiều năm hoạt động trong những tuyến giao thông bí mật của chiến tranh giờ đây chuyển sang công việc xây dựng hệ thống giao thông phục vụ cuộc sống hòa bình.
Đến năm 1977, ông nghỉ hưu. Nhưng nghỉ hưu không có nghĩa là ngừng cống hiến. Ông được tín nhiệm làm Chủ nhiệm Câu lạc bộ Hưu trí Thành phố Hồ Chí Minh trong nhiều năm. Ở tuổi đã cao, ông tiếp tục kết nối những cán bộ hưu trí, tham gia các hoạt động xã hội và kể chuyện truyền thống cho thế hệ trẻ. Năm 1987, ông được giới thiệu tham gia Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam Thành phố Hồ Chí Minh và giữ chức Phó Chủ tịch.
Một chi tiết trong những năm cuối đời cho thấy rõ tinh thần sống vì cộng đồng của ông. Năm 2000, khi tuổi đã rất cao, Dương Quang Đông quyết định bán căn nhà của mình, dành một phần tài sản để ủng hộ đồng bào bị bão lụt và làm từ thiện. Sau khi ông qua đời, gia đình tiếp tục thực hiện lời dặn, sử dụng tiền phúng điếu để hỗ trợ Hội Bảo trợ bệnh nhân nghèo.
Đó là một cách kết thúc rất đẹp cho hành trình của một con người đã dành gần như toàn bộ cuộc đời cho cộng đồng. Nếu trong chiến tranh ông tìm cách đưa vũ khí và vật chất đến nơi cần thiết, thì trong thời bình ông lại hướng những gì mình có đến những người đang gặp khó khăn.
Dương Quang Đông qua đời ngày 10 tháng 5 năm 2003 tại Thành phố Hồ Chí Minh, hưởng thọ 101 tuổi. Ông để lại một cuộc đời trải dài hơn tám thập kỷ hoạt động cách mạng. Trong hành trình ấy, ông đã nhiều lần bị địch bắt, trải qua nhiều năm tù đày ở các nhà tù của Pháp, Mỹ và Thái Lan, nhưng vẫn tiếp tục hoạt động. Ông từng làm cán bộ tổ chức, cán bộ Xứ ủy, phụ trách hàng hải, giao thông, hậu cần, kinh tài, giao bưu và sau này tham gia công tác Mặt trận.
Những phần thưởng Nhà nước trao tặng cho ông phản ánh sự ghi nhận đối với một cuộc đời cống hiến lâu dài. Ông được tặng Huân chương Sao vàng, Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Độc lập hạng Nhất cùng nhiều phần thưởng cao quý khác. Ngày 9 tháng 10 năm 2014, Chủ tịch nước ký quyết định truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Dương Quang Đông.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những danh hiệu và phần thưởng, có lẽ vẫn chưa thể hình dung đầy đủ về cuộc đời ông. Điều đáng nhớ nhất ở Dương Quang Đông là sự bền bỉ. Ông không phải người chỉ xuất hiện trong một thời khắc lịch sử rồi rời đi. Ông có mặt trong nhiều giai đoạn khác nhau, từ phong trào công nhân những năm đầu thế kỷ XX đến khi đất nước thống nhất và bước vào thời kỳ xây dựng hòa bình.
Ở tuổi đôi mươi, ông tham gia Công hội Đỏ. Khi Đảng ra đời, ông tham gia công tác Xứ ủy Nam Kỳ. Khi phong trào bị đàn áp, ông bị bắt và đày đi Tà Lài rồi vượt ngục trở về. Trong kháng chiến chống Pháp, ông hoạt động trên những tuyến đường biển và ở nước ngoài. Sau Hiệp định Genève, ông tiếp tục trở lại miền Nam. Trong kháng chiến chống Mỹ, ông tham gia xây dựng tuyến giao thông, vận chuyển vũ khí, công tác hậu cần và giao bưu. Sau ngày thống nhất, ông chuyển sang công tác xây dựng thành phố, rồi tiếp tục hoạt động xã hội khi đã nghỉ hưu.
Một cuộc đời như vậy cho thấy chiến tranh và cách mạng không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh trên chiến trường. Phía sau mỗi chiến thắng còn có những con người tổ chức giao thông, bảo đảm hậu cần, giữ liên lạc, vận chuyển vũ khí, xây dựng cơ sở và duy trì sự gắn kết giữa các lực lượng. Dương Quang Đông là một trong những con người dành phần lớn cuộc đời cho những công việc như thế.
Câu chuyện về ông cũng là câu chuyện về Nam Bộ trong thế kỷ XX – một vùng đất nhiều biến động nhưng giàu truyền thống yêu nước và cách mạng. Từ những công nhân Ba Son đến các cơ sở bí mật ở Sài Gòn, từ những vùng căn cứ ở Nam Bộ đến các tuyến đường biển, từ Bangkok đến những tuyến giao bưu trong chiến trường, dấu chân của Dương Quang Đông gắn với nhiều địa điểm và nhiệm vụ khác nhau.
Điều đáng quý là dù đảm nhận những vị trí khác nhau, ông vẫn giữ một điểm chung: luôn đặt nhiệm vụ chung lên trước lợi ích cá nhân. Những năm cuối đời, khi đã ở tuổi cao, ông vẫn quan tâm đến thế hệ trẻ, tham gia các hoạt động truyền thống và xã hội. Những việc làm ấy nối dài tinh thần cống hiến từ thời chiến sang thời bình.
Dương Quang Đông mất đi khi đã bước qua tuổi 100, nhưng câu chuyện về ông vẫn còn giá trị đối với những thế hệ sau. Đó là câu chuyện về một người thanh niên Nam Bộ sớm lựa chọn con đường cách mạng, trải qua tù đày và hiểm nguy nhưng không từ bỏ; một cán bộ nhiều lần được giao những nhiệm vụ khó khăn và luôn tìm cách hoàn thành; một người chiến sĩ đã dành hơn tám mươi năm của cuộc đời cho đất nước và nhân dân.
Nhìn lại hành trình ấy, có thể thấy cuộc đời Dương Quang Đông giống như một dòng sông dài, bắt đầu từ mảnh đất Mỹ Cẩm của Trà Vinh, chảy qua Sài Gòn, Nam Bộ, những nhà tù thuộc địa, những tuyến đường biển xuyên quốc gia, những căn cứ kháng chiến và cuối cùng trở về với Thành phố Hồ Chí Minh trong những năm tháng hòa bình. Trên dòng chảy ấy có những lúc gian nan, có lúc hiểm nguy, có những lần tưởng như bị chặn lại bởi nhà tù và sự truy lùng, nhưng rồi ông lại tiếp tục bước đi.
Đó chính là điều làm nên dấu ấn của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Dương Quang Đông. Ông không chỉ là một nhân chứng của lịch sử mà còn là người trực tiếp góp phần làm nên lịch sử bằng những công việc âm thầm, bền bỉ và nhiều thử thách. Từ Công hội Đỏ đến các tổ chức cách mạng, từ những tuyến hàng hải thời kháng chiến chống Pháp đến đường biển chi viện trong kháng chiến chống Mỹ, từ công tác giao bưu đến hoạt động xã hội sau ngày thống nhất, ông luôn hiện diện với tinh thần của một người chiến sĩ đã dành trọn cuộc đời cho quê hương, đất nước.
Hơn một thế kỷ cuộc đời đã khép lại, nhưng hình ảnh Năm Đông vẫn gợi nhớ về một thế hệ cách mạng đặc biệt – những con người không chỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm mà còn bằng trí tuệ, sự kiên trì, khả năng tổ chức và tinh thần chịu đựng gian khổ. Những đóng góp của Dương Quang Đông vì thế không chỉ nằm trong những nhiệm vụ cụ thể ông từng đảm nhận, mà còn nằm ở sự bền bỉ giữ lửa cách mạng qua những thời kỳ khó khăn nhất.
Và có lẽ, điều đáng nhớ nhất về ông chính là một quan niệm sống giản dị: cuộc đời của một người chiến sĩ không thuộc về riêng mình. Nó thuộc về nhân dân, về đất nước và về những nhiệm vụ mà lịch sử giao phó. Dương Quang Đông đã sống một cuộc đời như thế – một cuộc đời dài hơn một thế kỷ, nhưng phần lớn thời gian được dành cho những công việc của cách mạng, để rồi khi trở về với cuộc sống đời thường, ông vẫn tiếp tục cống hiến cho cộng đồng cho đến những năm cuối cùng.



