Ấm Nước Trên Bếp Tro
Năm 1969, bà Lâm Thị Tuyết là nữ dân quân của một xã ven biển miền Trung. Ban ngày bà cùng dân làng đắp hầm, tải đạn, trực canh phòng. Ban đêm, nhiều đơn vị bộ đội hành quân ngang qua làng để vào chiến trường phía Nam.
Nhà bà Tuyết nằm sát con đường đất nhỏ dẫn ra bìa rừng. Mỗi khi nghe tin có bộ đội đi qua, mẹ bà lại nhóm bếp, đặt lên một ấm nước lớn. Không có trà ngon, cũng chẳng có đường bánh, chỉ là nước đun sôi nóng hổi để mọi người uống cho ấm bụng.
Chiến tranh thiếu thốn đủ bề, củi cũng phải nhặt từng cành khô. Vì vậy, bếp nhà bà thường được phủ tro để giữ than đỏ âm ỉ suốt ngày. Chỉ cần khều nhẹ là lửa bùng lên, ấm nước lại sôi.
Một đêm mưa gió, đoàn quân ghé vào trú tạm dưới mái hiên. Quần áo ai cũng ướt sũng, chân dính đầy bùn đất. Bà Tuyết nhanh tay rót từng ca nước nóng đưa cho mọi người. Một chiến sĩ trẻ run run cầm lấy rồi nói:
“Uống ngụm nước này thấy như ở nhà.”
Nghe vậy, mẹ bà lặng lẽ quay đi lau mắt.
Có lần bom rơi gần làng, mái bếp bị tốc một góc. Sáng hôm sau, việc đầu tiên của gia đình không phải sửa nhà mà là nhóm lại bếp, đặt lại ấm nước lên tro nóng.
Bà Tuyết hỏi mẹ:
“Nhà còn ngổn ngang, sao mẹ lo đun nước trước?”
Mẹ bà đáp:
“Bộ đội còn đi qua, còn người cần uống.”
Câu nói giản dị ấy theo bà suốt cuộc đời.
Sau ngày hòa bình, căn bếp cũ không còn nữa, nhưng bà Tuyết vẫn giữ chiếc ấm nhôm đã móp méo năm xưa. Bà thường kể với con cháu rằng:
“Trong chiến tranh, không phải ai cũng cầm súng. Có người góp sức bằng một ấm nước nóng, và tình người cũng là sức mạnh lớn lao.”



