“Âm thầm như đất, bền bỉ như sông – Nghĩ về một thế kỷ dấn thân của Dương Quang Đông”
Đọc xong câu chuyện về Dương Quang Đông, tôi có cảm giác như vừa đi hết một vòng lịch sử Nam Bộ suốt gần trọn thế kỷ XX. Cuộc đời ông trải dài từ những ngày đầu phong trào công nhân ở Ba Son, qua khởi nghĩa, kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, cho đến ngày đất nước thống nhất. Một đời người mà gắn với quá nhiều bước ngoặt lớn lao của dân tộc.
Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất chính là sự “không nổi bật” của ông trên bề mặt chức danh, nhưng lại “nổi bật” trong chiều sâu đóng góp. Ông không phải vị tướng lẫy lừng trên chiến trường, không phải chính khách thường xuyên đứng trước công chúng. Vậy mà những gì ông làm – từ tổ chức Công hội Đỏ, gây dựng cơ sở cách mạng ở Trà Vinh, vượt ngục Tà Lài, mở đường vận chuyển vũ khí xuyên Tây, đến tham gia hình thành tuyến vận tải chiến lược trên biển – đều là những mắt xích quan trọng của lịch sử.
Tôi đặc biệt ấn tượng với giai đoạn ông bí mật ở lại miền Nam sau Hiệp định Geneva 1954. Ở lại – nghĩa là chấp nhận nguy hiểm cận kề, chấp nhận cuộc sống hoạt động bí mật, chấp nhận khả năng bị bắt bất cứ lúc nào. Và điều ấy đã xảy ra vào đêm Trung thu năm 1957, khi ông bị bắt gần chợ An Đông, rồi bị giam tại trung tâm Sài Gòn. Thế nhưng, một lần nữa, ông lại vượt ngục để tiếp tục con đường đã chọn. Nếu chỉ đọc lướt qua, người ta có thể xem đó là một chi tiết kịch tính. Nhưng khi suy ngẫm kỹ, tôi nhận ra đó là biểu hiện của một ý chí gần như không thể bẻ gãy.
Có lẽ chính vì vậy mà tổ chức đã tin tưởng giao cho ông nhiệm vụ xây dựng tuyến giao liên huyết mạch Đoàn A53 – kết nối Trung ương ở Hà Nội với Nam Bộ qua các nước bạn. Trong chiến tranh, thông tin và con người là mạch máu. Nếu mạch máu ấy bị cắt đứt, cả cơ thể sẽ tê liệt. Dương Quang Đông đã góp phần giữ cho mạch máu ấy luôn thông suốt, bảo đảm an toàn cho nhiều đoàn cán bộ cao cấp vào Nam ra Bắc giữa những năm tháng ác liệt nhất.
Rồi khi tuyến giao liên ổn định, ông lại được điều sang mở đường trên biển – một nhiệm vụ mà chỉ nghe thôi đã thấy đầy hiểm nguy. Từ những chuyến khảo sát bí mật qua rừng Mã Đà, Tà Lài đến bến Lộc An, ông cùng đồng đội đặt những viên gạch đầu tiên cho con đường vận tải chiến lược trên biển. Tôi hình dung những con tàu không số lặng lẽ rẽ sóng trong đêm tối, chở theo vũ khí và niềm tin. Đằng sau mỗi chuyến đi ấy là sự chuẩn bị, tổ chức và chỉ huy thầm lặng của những người như ông.
Có một chi tiết khiến tôi xúc động: những kỷ vật mà lãnh tụ Tôn Đức Thắng và ông Phạm Hùng gửi tặng – một khẩu carbine, một chiếc đồng hồ. Đó không chỉ là vật dụng, mà là biểu tượng của sự ghi nhận và tin tưởng. Và việc ông gìn giữ chúng suốt đời rồi trao lại cho bảo tàng cho thấy một nhân cách lớn: sống trọn vẹn cho lý tưởng, không giữ riêng vinh quang cho mình.
Khi biết ông được trao tặng Huân chương Sao vàng và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, tôi không còn thắc mắc như lúc đầu. Bởi lẽ, danh hiệu ấy không dành cho chức vụ, mà dành cho cống hiến. Không dành cho tiếng tăm, mà dành cho tầm ảnh hưởng.
Với tôi, Dương Quang Đông là hình ảnh tiêu biểu của lớp người cách mạng “làm nhiều hơn nói”. Ông giống như đất phương Nam – lặng lẽ, màu mỡ, nuôi dưỡng và nâng đỡ bao thế hệ. Ông cũng giống như con sông – âm thầm chảy, bền bỉ vượt qua ghềnh thác để ra biển lớn.
Cuộc đời ông khép lại ở tuổi 103, nhưng câu chuyện về ông không khép lại trong tôi. Nó gợi ra một câu hỏi cho thế hệ hôm nay: giữa thời bình, khi không còn bom đạn, liệu chúng ta có đủ sự kiên trì, đủ tinh thần trách nhiệm và đủ khiêm nhường để “mở đường” theo cách của riêng mình?
Có lẽ, đó mới là giá trị lớn nhất mà cuộc đời Dương Quang Đông để lại – không chỉ là những chiến công trong quá khứ, mà là một tấm gương về sự dấn thân, bền bỉ và trọn nghĩa với Tổ quốc.
Nguồn : cand.com.vn



