“Âm thầm như đất phương Nam – Nghĩ về cuộc đời Dương Quang Đông”
Đọc nhiều lần câu chuyện về Dương Quang Đông, tôi chợt nhận ra ông giống như chính mảnh đất phương Nam – lặng lẽ, bền bỉ, không phô trương nhưng giàu nội lực. Cuộc đời ông không được kể bằng những lời hoa mỹ, mà bằng những chặng đường gian khó, những nhiệm vụ hiểm nguy và sự tận hiến gần như trọn vẹn cho dân tộc.
Tôi ấn tượng nhất ở ông là sự kiên trì kéo dài suốt gần cả thế kỷ hoạt động cách mạng. Không phải chỉ một giai đoạn, không phải chỉ một chiến trường, mà từ chống Pháp đến chống Mỹ, từ hoạt động công khai đến bí mật, từ rừng sâu Tà Lài đến đất khách Thái Lan, Malaysia, ông đều có mặt ở những nơi cần người dấn thân.
Những năm đầu hoạt động cùng Tôn Đức Thắng, ông đã lựa chọn đứng về phía giai cấp công nhân, xây dựng Công hội Đỏ – một tổ chức còn non trẻ nhưng mang khát vọng lớn lao. Tôi nghĩ, khi ấy ông không thể biết con đường phía trước sẽ dài đến thế nào, hiểm nguy ra sao. Nhưng ông vẫn bước đi, không do dự.
Nhiều lần bị bắt giam, bị kết án, bị đày ải, rồi lại vượt ngục trở về, tôi cảm nhận ở ông một ý chí sắt đá. Khi đọc đến cuộc vượt ngục Tà Lài năm 1941 cùng Trần Văn Giàu và các đồng chí khác, tôi hình dung cảnh rừng sâu, nước độc, cá sấu rình rập. Ấy vậy mà họ vẫn dám đánh cược sinh mạng để tìm lại tự do, để tiếp tục công việc còn dang dở.
Điều khiến tôi suy ngẫm nhiều là cách ông nhìn nhận vai trò của mình. Khi được bầu làm Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ, ông không giữ lấy vị trí ấy như một đặc quyền, mà chỉ nhận tạm thời, chờ người ông cho là xứng đáng hơn trở lại. Sự khiêm nhường ấy không phải ai cũng làm được, nhất là trong bối cảnh cách mạng đang vô cùng cam go.
Chương “xuyên Tây” sang Thái Lan, Malaysia mua vũ khí càng làm tôi thấy rõ bản lĩnh của ông. Mang theo 25 ký vàng, sống dưới tên giả, điều hành một cửa hàng xuất nhập khẩu để che mắt mật thám, tổ chức vận chuyển hàng trăm tấn vũ khí về Nam Bộ – tất cả đòi hỏi sự táo bạo và tính toán kỹ lưỡng. Những chuyến hàng ấy không chỉ là vũ khí, mà là niềm tin để chiến trường không bị cô lập.
Sau Hiệp định Geneva 1954, khi đất nước tạm chia cắt, ông lại tiếp tục ở lại miền Nam, hoạt động bí mật trong điều kiện đầy rủi ro. Bị bắt năm 1957, vượt ngục trở về, tiếp tục công tác giao liên, binh vận. Tôi nghĩ, chỉ những người thực sự tin vào ngày thống nhất mới có thể bền bỉ đến vậy.
Khi tham gia xây dựng tuyến giao liên A53 và góp phần hình thành con đường Hồ Chí Minh trên biển, ông lại một lần nữa trở thành người mở lối. Tôi cảm nhận rõ ràng: ở bất cứ giai đoạn nào, ông cũng được giao những nhiệm vụ có tính chất nền tảng – giữ mạch máu liên lạc, bảo đảm hậu cần, tổ chức vận chuyển. Những công việc ấy không hào nhoáng, nhưng lại quyết định sự sống còn của cả một chiến trường.
Tôi cũng rất xúc động khi nghĩ về những kỷ vật ông được tặng – khẩu carbine từ lãnh tụ, chiếc đồng hồ từ đồng chí – và cách ông gìn giữ rồi trao lại cho bảo tàng. Ở đó, tôi thấy một con người sống trọn với nghĩa tình, không giữ lại cho riêng mình điều gì ngoài ký ức và lòng thanh thản.
Có lẽ điều lớn nhất tôi học được khi đọc về Dương Quang Đông là giá trị của sự âm thầm. Ông không cần đứng ở trung tâm ánh sáng, nhưng luôn ở trung tâm trách nhiệm. Ông không tìm kiếm sự tán dương, nhưng lại được lịch sử ghi nhận bằng những phần thưởng cao quý nhất.
Âm thầm như đất phương Nam, ông lặng lẽ bồi đắp, mở lối, giữ mạch cho cách mạng. Và với tư cách một người đọc hôm nay, tôi thấy mình mang ơn những con người như thế – những người đã đi qua một thế kỷ đầy biến động để chúng ta có được một hiện tại bình yên.
Có lẽ, khi nghĩ về ông, tôi chỉ có thể nói một điều giản dị: đó là một cuộc đời đáng để hậu thế nghiêng mình.
Nguồn : cand.com.vn



