Cựu chiến binh

Âm vang từ thời hoa lửa

Âm vang từ thời hoa lửa

Đồng Tháp11/05/2026Nguyễn Thị Kim Ngọc (Trường THPT Thiên Hộ Dương, xã Hậu Mỹ, tỉnh Đồng Tháp)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Âm vang từ thời hoa lửa

ÂM VANG TỪ THỜI HOA LỬA

Có những câu chuyện không được viết trong sách vở nhưng lại sống mãi trong ký ức của một gia đình, một thế hệ. Với tôi, Câu chuyện thời hoa lửa bắt đầu từ ông ngoại — người lính mang tên Nguyễn Văn Sáu. Đó không hẳn là những trận đánh lớn hay những lời kể quá hào hùng. Điều khiến người ta nhớ mãi lại chính là những điều rất đời thường của những người lính năm xưa: một cái nắm tay giữa bom đạn, một bi đông nước chia đôi giữa những ngày hành quân gian khó hay một lời hẹn gặp lại sau chiến tranh. Chính từ những câu chuyện giản dị ấy, tôi hiểu rằng phía sau thời hoa lửa không chỉ có khói lửa chiến tranh, mà còn có tình đồng chí, tình người và cả một thời tuổi trẻ đã sống hết mình vì Tổ quốc.

Tuổi thơ tôi gắn liền với hình ảnh ông ngoại — một người cựu chiến binh tóc đã bạc màu thời gian, gương mặt khắc khổ nhưng ánh mắt luôn chất chứa một điều gì rất sâu xa. Ông tên Nguyễn Văn Sáu, sinh năm 1927, từng là trung tá trong một đơn vị quân đội. Ông mất năm 2018, để lại trong lòng con cháu không chỉ là nỗi nhớ, mà còn là cả một “thời hoa lửa” chưa bao giờ phai nhạt.

Thuở còn trẻ, ông là người con của miền đất xứ Quảng đầy nắng gió. Nơi ấy có quê hương, có anh em, họ hàng và tuổi thơ bình dị của một người con miền Trung giàu nghĩa tình. Nhưng khi Tổ quốc vang lên tiếng gọi thiêng liêng, người thanh niên năm ấy đã rời quê hương, xa anh em họ hàng để khoác lên mình màu áo lính.

Tôi vẫn nhớ căn nhà nhỏ ở Hậu Mỹ những buổi chiều yên ắng. Ông thường ngồi trên chiếc ghế xếp cũ trước hiên nhà, trên tay là tờ báo Cựu chiến binh đã được đọc đi đọc lại nhiều lần. Ông đọc rất chậm, lâu lâu lại đưa tay vuốt nhẹ mép báo rồi lặng người đi. Có khi đọc xong một bài viết về chiến tranh hay đồng đội năm xưa, ông lại lặng im thật lâu rồi khẽ thở ra một tiếng nhẹ. Ông khẽ gọi tôi lại gần, xoa đầu tôi và bắt đầu kể chuyện. Ông bảo: - “Cháu biết không? Để có ngày hòa bình hôm nay không phải là điều dễ dàng. Tụi con bây giờ sướng nhiều hơn rồi! Ngày xưa, ai được gọi tên đều phải đi lính cả. Nhưng lúc đó người ta nghĩ đơn giản lắm: Đất nước cần thì mình đi thôi”.

Screenshot_2.png

Chân dung của ông tôi thời còn trong quân ngũ

Mỗi lần kể chuyện chiến tranh, ông chưa từng nói nhiều về chiến công của riêng mình. Điều ông thường nhắc nhất lại là tình đồng đội, những con người không cùng máu mủ nhưng thương nhau hơn cả ruột thịt. Có lần ông kể cho tôi nghe về một chuyến hành quân giữa mùa mưa:

– Đêm hôm ấy, cả đơn vị của ngoại phải băng rừng để kịp đến điểm tập kết trước rạng sáng. Trời tối đen như mực, mưa rừng xối xả, đường đất lầy lội khiến đôi chân ai cũng nặng trĩu. Trong đơn vị có một người lính trẻ bị sốt rét nhiều ngày nhưng vẫn cố gắng đi tiếp vì không muốn làm chậm đồng đội. Đi được một đoạn thì anh ngã quỵ xuống giữa bùn đất. Ông là người quay lại đầu tiên. Ông cùng vài người lính khác đỡ anh dậy. Người mang giúp balô, người dìu đi, còn ông thì cõng người đồng đội ấy vượt qua đoạn dốc trơn trượt giữa màn mưa lạnh buốt.

Ông kể hôm đó ai cũng đói và mệt đến rã rời, nhưng chẳng ai nghĩ đến chuyện bỏ lại đồng đội phía sau. Gần sáng, cả đơn vị dừng chân nghỉ bên một bìa rừng nhỏ. Người lính trẻ run run lấy trong túi áo ra một gói thuốc lá đã bị ướt gần hết rồi cười:

– “Nếu còn sống trở về, tôi nhất định mời mấy anh một bữa thật lớn”.

Giữa chiến tranh khốc liệt, câu nói ấy khiến mọi người cùng bật cười. Không ai biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng ai cũng nuôi hy vọng về một ngày hòa bình. Có lần nghe ông kể xong, tôi hỏi nhỏ:

– Ngoại có sợ không ngoại?

Ông nhìn xa xăm một lúc rồi chậm rãi đáp:

– “Sợ chứ con. Ai ra chiến trường mà không sợ. Nhưng lúc đó nếu mình quay lưng bỏ đồng đội thì sau này sống cũng day dứt cả đời”.

Tôi im lặng nhìn đôi bàn tay đã đầy vết chai và dấu thời gian của ông. Ông lại cười hiền: – “Trong chiến tranh, đồng chí là người dám quay lại kéo mình đứng dậy giữa lúc nguy hiểm nhất.” Có lẽ vì vậy mà tình đồng đội của những người lính năm xưa trở thành điều thiêng liêng hơn tất cả.

Sau ngày đất nước hòa bình, ông ngoại rời quân ngũ rồi gặp bà ngoại. Ông ở lại lập nghiệp tại xã Hậu Mỹ — nơi sau này trở thành quê hương thứ hai của ông. Ở mảnh đất ấy, mẹ tôi ra đời. Rồi sau này đến tôi cũng lớn lên trong vòng tay yêu thương của ông bà. Dù từng đi qua chiến tranh khốc liệt, ông chưa bao giờ là người lạnh lùng hay nghiêm khắc. Ngược lại, ông rất thương con cháu. Những buổi tối mất điện, cả nhà ngồi quây quần bên ánh đèn dầu leo lét, ông lại chậm rãi kể cho tôi nghe về thời hoa lửa năm xưa, mỗi khi tôi về thăm. Có khi đang kể, ông lại lặng đi khi nhắc tên một người đồng đội cũ. Lúc ấy tôi chưa hiểu hết nỗi buồn trong ánh mắt ông. Sau này lớn lên, tôi mới nhận ra chiến tranh không chỉ lấy đi tuổi trẻ của một thế hệ, mà còn để lại trong họ những ký ức chẳng thể nào quên.

Khi tuổi đã cao, ông vẫn thường được mời tham gia những buổi sinh hoạt truyền thống để kể cho thế hệ trẻ nghe về những năm tháng chiến tranh. Trong bức ảnh ấy, ông đứng trước bục phát biểu với mái tóc bạc trắng và bộ quân phục đầy huân chương. Tôi luôn cảm nhận được niềm tự hào trong ánh mắt ông khi nhắc về những người đồng chí năm xưa. Ông không kể để nói về chiến công của riêng mình. Ông kể để thế hệ con cháu hiểu rằng hòa bình hôm nay đã phải đổi bằng biết bao máu và tuổi trẻ. Có lẽ chính từ những câu chuyện của ông mà trong tôi luôn tồn tại một ngọn lửa âm thầm — ngọn lửa của lòng biết ơn và sự kính trọng dành cho thế hệ cha ông đi trước.

Screenshot_3.png

Ảnh. Ông tôi phát biểu trong buổi sinh hoạt tại Trường Tiểu học Hậu Mỹ Bắc A – xã Hậu Mỹ

Dù chiến tranh đã lùi xa, nhưng những người đồng đội cũ của ông vẫn chưa từng quên nhau. Mỗi khi có dịp, họ lại tìm về thăm nhau như những người thân trong gia đình. Họ ngồi bên nhau uống trà, kể chuyện cũ rồi nhắc tên những người đã mất.

Screenshot_4.png

Ảnh. Ông tôi lưu giữ ảnh kỉ niệm cùng đồng đội – người sát cánh cùng nhau trong kháng chiến.

Tôi rất thích bức ảnh ông đứng cạnh người đồng đội cũ. Hai người lính già, mái tóc đã bạc, khuôn mặt in hằn dấu vết thời gian nhưng ánh mắt vẫn ánh lên niềm vui khi được gặp lại nhau sau những năm tháng chiến tranh.

Hôm ấy, tôi nghe ông cười lớn khi vừa gặp người đồng đội cũ trước sân nhà:

– “Vậy mà cũng mấy chục năm rồi đó nghen!

Người đồng đội nhìn ông thật lâu rồi vỗ nhẹ lên vai:

– “Ừ, hồi đó tưởng không còn gặp lại nhau nữa chứ.”

Ông chậm rãi rót trà, giọng trầm xuống:

– “Nhanh thật… mới ngày nào còn băng rừng, ngủ võng giữa mưa.”

Người đồng đội bật cười:

– “Mà hồi đó ông lì dữ lắm. Sốt vẫn giành mang đồ tiếp tế.

Ông cũng cười theo:

– “Còn ông thì cứ nhường phần cơm cho anh em hoài.

Cả hai im lặng một lúc khi nhắc đến những người đồng đội đã mất. Người đồng

đội khẽ thở dài:

– “Nhiều người không kịp thấy ngày hòa bình…

Ông gật đầu, mắt nhìn xa xăm:

– “Bởi vậy, sau chiến tranh còn được gặp lại nhau là hạnh phúc”. Một câu nói giản dị nhưng khiến tôi nhớ mãi.

Ông ngoại tôi mất vào năm 2018. Đến nay cũng đã gần tám năm trôi qua. Chiếc ghế xếp cũ trước hiên nhà vẫn còn đó, nhưng người cựu chiến binh năm nào đã không còn ngồi đọc tờ báo Cựu chiến binh nữa. Nhiều câu chuyện ông từng kể, theo thời gian tôi không còn nhớ hết. Nhưng âm vang của “thời hoa lửa” mà ông truyền lại vẫn luôn còn mãi trong lòng tôi.

Với tôi, ông Nguyễn Văn Sáu không chỉ là một người ông đáng kính, mà còn là nhân chứng của một thời đại đầy khói lửa nhưng đẹp đẽ vô cùng bởi lòng yêu nước và tình đồng chí. Và có lẽ, điều còn lại đẹp nhất sau tất cả không phải là huân chương hay chiến công, mà chính là tình người — thứ đã giúp những người lính năm xưa cùng nhau bước qua bom đạn và sống mãi trong ký ức của thế hệ hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn