Anh A Đôi - Nhành hoa sứ trên núi Ngọc La
Lời kể/ký ức của anh A Đôi, con trai liệt sĩ A Lai, về tuổi thơ trong bom đạn, nỗi đau mất cha khi chưa đầy 7 tuổi, hành trình ra miền Bắc học tập và chuyến đi năm 1996 tìm dấu tích nơi cha cùng hai đồng đội A Nhing, A Prát hy sinh trên núi Ngọc La.
Trong ký ức của anh A Đôi, chiến tranh không bắt đầu bằng những khái niệm lớn lao. Nó bắt đầu bằng tiếng sấm khiến anh giật mình nhớ lại bom đạn, bằng những lần dân làng phải bỏ nhà sơ tán vào rừng, bằng nỗi thiếu muối đến mức người dân phải đốt lá rừng lấy vị mặn để ăn, và bằng một buổi chiều đầu mùa mưa tháng 7 năm 1967, khi gia đình anh nhận tin cha hy sinh.
Cha anh là ông A Lai, Trưởng ban Kinh tế xã Đăk Sao. Khi ấy, A Đôi còn chưa đầy 7 tuổi. Cậu bé chưa đủ lớn để hiểu hết chiến tranh là gì, càng chưa đủ lớn để hiểu vì sao người cha vẫn đi làm nhiệm vụ giữa những trận càn ác liệt. Nhưng cậu đủ lớn để cảm nhận nỗi đau đổ xuống gia đình mình. Tin cha hy sinh về đến nơi sơ tán ở vùng căn cứ Ta Rang, dưới chân núi Ngọc Păng. Mấy mẹ con ôm nhau khóc. Cả dân làng cùng khóc. Người em gái còn quá nhỏ, ngơ ngác không hiểu chuyện gì đã xảy ra với nhà mình, làng mình.
Sau này, anh A Đôi nói điều làm anh và gia đình đau nhất là cha anh không có một tấm ảnh nào để lưu lại cho con cháu. Với nhiều người, cha là một gương mặt trong khung ảnh, là hình dáng có thể nhìn lại mỗi khi nhớ. Nhưng với A Đôi, cha là những mảnh chuyện được ghép từ lời mẹ, lời ông bà, lời đồng đội và dân làng. Cha hiện lên qua một kỷ niệm rất nhỏ mà anh không bao giờ quên: chuyện muối.
Ngày ấy, buôn làng Tây Nguyên thiếu muối khủng khiếp. Mỗi khi cán bộ về làng mang theo muối, cả nhà đều quý như vàng. Có lần, A Đôi lén lấy muối chia cho đám bạn trong làng. Mẹ phát hiện, đánh đòn. Cậu bé khóc. Đúng lúc đó cha về. Cha hỏi vì sao mẹ đánh con. Khi nghe chuyện A Đôi đem muối cho bạn, cha không mắng. Cha cười và nói rằng A Đôi biết thương bạn như thế là tốt; chỉ sợ nhất là nó keo kiệt, có gì ngon chỉ ăn một mình. Từ đó, anh không bị mẹ đánh vì chuyện ấy nữa.
Kỷ niệm ấy theo anh suốt đời. Nó không phải một câu chuyện lớn, nhưng lại là thứ giúp người con hình dung về cha rõ nhất. Cha không chỉ là liệt sĩ A Lai trên giấy tờ. Cha là người biết thương dân làng, thương trẻ con, hiểu nỗi thiếu thốn của buôn làng và mừng vì con mình biết chia sẻ. Trong ký ức của A Đôi, câu nói ấy trở thành một bài học đầu đời về lòng rộng rãi, về cách sống giữa cộng đồng.
Sau ngày cha hy sinh, cuộc sống của gia đình càng nhiều mất mát. Buôn làng tiếp tục sơ tán vì những trận càn, những trận bom. Cán bộ Ủy ban kháng chiến xã Đăk Sao nhiều lần về vận động ông nội và mẹ cho A Đôi ra miền Bắc học tập. Với người lớn trong nhà, đó là quyết định rất khó. Mất chồng, mất con đã đau; nay lại phải xa đứa cháu, đứa con trai còn nhỏ giữa thời chiến, nỗi đau càng nặng hơn. Vì vậy, mỗi lần cán bộ đến vận động, người lớn thường xui A Đôi chạy trốn vào rừng. Có hôm không kịp chạy, cậu bé phải nhảy vào chiếc gùi để trốn.
Nhưng cuối cùng, gia đình hiểu rằng cho A Đôi ra Bắc học chữ là cách giữ lại tương lai cho con của liệt sĩ. Một đêm, buôn làng họp tại Nhà Rông để nghe cán bộ phổ biến chính sách, trong đó có việc cậu bé A Đôi được đưa ra miền Bắc học chữ Bác Hồ. Ngày hôm sau, cậu bé rời làng. Đầu tháng 11 năm 1970, A Đôi được cán bộ đưa băng rừng, vượt suối, đi suốt ba tháng trời mới ra tới miền Bắc.
Chuyến đi ấy là một vết cắt nữa trong đời cậu bé. Phía sau là mẹ, là ông nội, là làng Đăk Sao, là nơi cha nằm lại đâu đó trong rừng núi. Phía trước là miền Bắc xa lạ. A Đôi ra Bắc, được học chữ, rồi học nghệ thuật. Anh có năng khiếu vẽ và âm nhạc. Sau này, mỗi khi nhớ đến con đường học hành của mình, anh lại nhớ một điều cha từng nói. Hồi nhỏ, khi họa sĩ Su Man đi công tác qua xã Đăk Sao, cha anh thấy họa sĩ vẽ đẹp đã nói với mọi người rằng sau này A Đôi mà biết vẽ như họa sĩ Su Man thì tốt quá. Có lẽ đó là ước nguyện của cha. Và bằng con đường học tập, người con đã đi được đến ước nguyện ấy.
Sau ngày đất nước thống nhất, năm 1975, A Đôi trở về buôn làng. Khi ấy anh khoảng 15 tuổi. Nhưng niềm vui trở về không trọn vẹn, vì anh hay tin ông nội và người mẹ kính yêu của mình đã mất năm 1972 sau một trận ốm nặng. Người cha hy sinh năm 1967. Mẹ và ông nội mất khi anh còn đang xa nhà. Em gái anh sau này cũng qua đời vì bệnh tật. Chiến tranh và những năm tháng sau chiến tranh đã để lại trong đời anh quá nhiều khoảng trống.
Dù vậy, anh A Đôi vẫn lớn lên, học tập, làm báo, làm văn hóa, rồi trở thành cán bộ của tỉnh Kon Tum. Anh từng làm phóng viên, rồi Phó Tổng biên tập Báo Kon Tum, Giám đốc Sở Văn hóa - Thông tin Kon Tum, Bí thư Huyện ủy Kon Rẫy. Nhưng dù ở vị trí nào, trong anh vẫn có một nỗi day dứt rất riêng: cha mình đang nằm ở đâu, nơi cha cùng đồng đội hy sinh có còn dấu tích gì không.
Đầu năm 1996, trong một chuyến công tác tại huyện Đăk Tô, anh tình cờ biết có đoàn chuẩn bị lên xã Đăk Sao tìm kiếm, khai quật hài cốt liệt sĩ. Anh xin đi cùng. Trước khi lên đường, anh ghé nhà một người bạn xin vài nhành hoa sứ mang theo. Anh nghĩ nếu tìm được mộ cha, sau khi đưa hài cốt về nghĩa trang, anh sẽ trồng cây hoa sứ ở nơi cha từng nằm xuống, như một cách người con gửi lại tình thương của mình trên đất núi.
Từ thị trấn Đăk Tô lên Đăk Sao, nếu đi bộ phải mất cả ngày. Hôm đó, anh đi nhờ được xe của đoàn công tác huyện. Chiếc U-oát cũ chạy quanh co trên con đường đất đỏ, lên tới đỉnh Vang Loan. Từ đó nhìn xuống, xã Đăk Sao hiện ra với hai bờ dòng Đăk Ni, với làng mạc đã trù phú hơn, với những dãy núi rừng trùng điệp. Nhưng trong mắt A Đôi, cảnh ấy không chỉ là quê hương sau chiến tranh. Đó còn là nơi từng che chở bộ đội, cán bộ và dân làng anh trong những năm tháng bom đạn.
Về đến Đăk Sao, A Đôi tìm gặp ông A Bló ở làng Nong Lang lớn. Ông A Bló là nguyên du kích xã Đăk Sao, từng chiến đấu cùng cha anh trong trận càn tại núi Ngọc La tháng 7 năm 1967. Ông là người biết nơi ba liệt sĩ A Lai, A Nhing và A Prát hy sinh. Nghe chuyện, ông nhận lời dẫn đường. Nhiều thân nhân liệt sĩ cũng xin đi cùng, trong đó có anh A Ruổi, con liệt sĩ A Nhing, và anh A HLang, con trai liệt sĩ A Prát.
Sáng hôm sau, khi ánh bình minh vừa ló sau đỉnh núi Ngọc Păng, đoàn người lên đường. Họ cùng nhau lên đỉnh Ngọc La, mang theo hy vọng tìm được phần hài cốt của những người đã nằm lại gần ba mươi năm. Nhưng thời gian đã quá lâu. Rừng núi thay đổi. Mưa nắng, cây cối, đất đá và dấu tích chiến tranh đã phủ lấp nhiều điều. Ngay cả ông A Bló, người từng chiến đấu ở đó, cũng khó xác định thật rõ nơi ba đồng đội hy sinh.
Họ tìm mãi, tìm mãi. Mỗi khoảng đất nghi ngờ đều được đào lên. Mỗi dấu vết nhỏ đều được nhìn kỹ. Nhưng cuối cùng, họ không tìm thấy bộ hài cốt nào. Chỉ có những mảnh vụn của mìn, vỏ đạn và đất rừng im lặng. Lúc ấy, người con hiểu rằng sau vụ nổ mìn năm xưa và bao nhiêu năm nằm giữa đại ngàn, thân thể cha anh và hai đồng đội có lẽ đã hóa thành cát bụi.
Không tìm được hài cốt, anh A Đôi và đoàn tìm kiếm trân trọng lấy từng nắm đất ở nơi ba liệt sĩ hy sinh. Đất được chia làm ba phần, tượng trưng cho ba hài cốt của A Lai, A Nhing, A Prát. Những nắm đất ấy được đưa về Nghĩa trang Liệt sĩ Đăk Tô để an táng. Với người ngoài, đó chỉ là đất. Nhưng với A Đôi, đó là phần thiêng liêng nhất còn có thể đưa cha về. Đó là đất đã ôm giữ máu xương của cha, là nơi cha đã nằm xuống, là dấu tích cuối cùng để người con có thể cúi đầu thắp hương.
Trước khi rời núi Ngọc La, A Đôi cùng đoàn tìm kiếm trồng những nhành hoa sứ xuống nơi cha anh và hai đồng đội hy sinh. Nhành hoa sứ ấy không chỉ là một cây hoa. Nó là lời nhắn của người con với người cha không có ảnh để lại. Nó là nấm mộ sống giữa rừng, là dấu hiệu để đại ngàn không nuốt mất ký ức, là cách những người ở lại nói với người đã khuất rằng các anh vẫn được nhớ, vẫn được tìm, vẫn được đưa về trong lòng con cháu và đồng đội.
Sau này, mỗi dịp tháng 7, anh A Đôi thường lên Nghĩa trang Liệt sĩ Đăk Tô thắp hương ngày giỗ cha, ngày 5 tháng 7, và tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh ở nơi đây. Mỗi lần đứng trước mộ cha, anh không chỉ nhớ người liệt sĩ A Lai. Anh nhớ người cha từng bênh đứa con nhỏ vì biết chia muối cho bạn. Anh nhớ người cha từng mong con biết vẽ như họa sĩ Su Man. Anh nhớ những năm tháng mình trốn trong gùi khi cán bộ đến vận động đi học, rồi chuyến đi ba tháng ra miền Bắc, rồi ngày trở về làng khi mẹ và ông nội đã không còn.
Câu chuyện của anh A Đôi vì vậy là câu chuyện của một thân nhân liệt sĩ, nhưng cũng là câu chuyện của cả một thế hệ con em miền Nam, Tây Nguyên được đưa ra miền Bắc học tập trong chiến tranh, lớn lên từ mất mát để trở về xây dựng quê hương. Anh may mắn hơn nhiều người con liệt sĩ khác vì được học hành, được đào tạo, được cống hiến. Nhưng sự may mắn ấy không làm mất đi nỗi đau. Nó chỉ giúp anh có thêm cách để sống xứng đáng với cha.
Nhành hoa sứ trên núi Ngọc La, những nắm đất đưa về Nghĩa trang Liệt sĩ Đăk Tô, và câu chuyện người cha không có tấm ảnh để lại đã làm nên một ký ức rất riêng của A Đôi. Qua lời kể của anh, người nghe hiểu rằng chiến tranh không kết thúc khi tiếng súng im. Chiến tranh còn ở lại trong những người con đi tìm cha, trong những gia đình đi tìm mộ, trong những tấm bằng Tổ quốc ghi công, trong những nén hương tháng 7 và trong những cây hoa được trồng ở nơi người thân đã hóa vào đất.
Có những người cha để lại cho con ngôi nhà, ruộng rẫy, bức ảnh, kỷ vật. Cha của A Đôi để lại cho anh một câu chuyện về lòng rộng rãi, một ước nguyện về con đường học chữ, học vẽ, và một nơi hy sinh trên lưng chừng núi Ngọc La. Từ những điều ấy, anh A Đôi đã đi qua đời mình bằng niềm tự hào, nỗi nhớ và trách nhiệm: sống sao cho xứng với người cha đã ngã xuống, và kể lại câu chuyện ấy để những người như A Lai, A Nhing, A Prát không bị thời gian phủ mờ giữa đại ngàn Tây Nguyên.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Quân đội nhân dân: A Đôi sinh tại vùng căn cứ cách mạng xã Đăk Sao, huyện Đăk Tô, tỉnh Kon Tum; cha anh là liệt sĩ A Lai, Trưởng ban Kinh tế xã Đăk Sao, hy sinh ngày 5/7/1967 khi A Đôi chưa đầy 7 tuổi. Nguồn này cũng ghi lại kỷ niệm cha bênh A Đôi khi anh lấy muối chia cho bạn, việc anh được đưa ra miền Bắc học từ đầu tháng 11/1970, đi suốt 3 tháng, và sau này trở thành cán bộ báo chí, văn hóa của tỉnh Kon Tum.
Nguồn QĐND cũng nêu chuyến đi năm 1996 tìm nơi cha anh cùng hai đồng đội A Nhing, A Prát hy sinh trên núi Ngọc La; ông A Bló dẫn đường, đoàn không tìm thấy hài cốt mà chỉ thấy mảnh vụn mìn, vỏ đạn, nên lấy đất chia làm ba phần tượng trưng đưa về Nghĩa trang Liệt sĩ Đăk Tô và trồng nhành hoa sứ tại nơi các liệt sĩ hy sinh.



