ÁNH ĐÈN BÊN CHIẾN TRẬN
“Ánh đèn bên chiến trận” kể lại những ký ức của cựu chiến binh Phạm Trí Liên về tuổi trẻ nơi chiến trường. Từ một thanh niên mới 20 tuổi, ông lên đường nhập ngũ, trải qua những đêm hành quân trong rừng, sự thiếu thốn về lương thực, thuốc men và những giờ phút chiến đấu căng thẳng. “Ánh đèn” trong tên câu chuyện không chỉ được hiểu là một nguồn sáng giữa đêm tối, mà còn tượng trưng cho niềm tin vào ngày chiến thắng, tình đồng đội và ý chí không lùi bước của những người lính trong thời hoa lửa. B
Năm 1950, khi vừa tròn 20 tuổi, chàng thanh niên Phạm Trí Liên đã gác lại việc học tập, rời gia đình và lên đường nhập ngũ. Đất nước lúc ấy đang bước vào giai đoạn quyết liệt của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Cũng như nhiều thanh niên cùng thế hệ, ông mang theo hành trang giản dị nhưng có một niềm tin lớn: chiến đấu để quê hương được độc lập và nhân dân được sống trong hòa bình.
Những ngày đầu trong quân ngũ là chuỗi ngày hành quân liên tục. Ông và đồng đội phải vượt qua rừng núi, địa hình hiểm trở và thời tiết khắc nghiệt. Lương thực, thuốc men và các điều kiện sinh hoạt đều thiếu thốn. Nhiều đêm, đơn vị chỉ có thể nghỉ trong thời gian rất ngắn rồi lại tiếp tục lên đường.
Ông nhớ nhất những cuộc hành quân xuyên rừng trong tiếng pháo vọng lại từ phía chiến trường. Sự sống và mất mát luôn ở rất gần nhau, nhưng những người lính trẻ vẫn động viên nhau hoàn thành nhiệm vụ. Khi một người mệt, đồng đội san sẻ hành lý; khi thực phẩm khan hiếm, mọi người chia nhau từng phần ăn ít ỏi. Chính tình đồng chí đã trở thành nguồn sức mạnh giúp họ vượt qua gian khổ.
Do làm nhiệm vụ trinh sát, ông Phạm Trí Liên thường phải đi trước đội hình để quan sát địa hình và xác định vị trí hoạt động của đối phương. Ông kể rằng chiến trường khi ấy có nhiều khu vực cây cối rậm rạp, mặt đất mấp mô, việc đi lại và xác định phương hướng rất khó khăn. Từ kết quả trinh sát, đơn vị lựa chọn các vị trí phù hợp để bố trí lực lượng và xây dựng trận địa chiến đấu.
Trước mỗi trận đánh, người lính trinh sát phải theo dõi kỹ hoạt động của quân Pháp, ghi nhớ đường đi, vị trí phòng thủ và những thay đổi trong trận địa. Công việc đòi hỏi sự bình tĩnh và chính xác bởi thông tin thu được sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch chiến đấu của đơn vị.
Khi bước vào những trận đánh ác liệt, ông Phạm Trí Liên đã giữ chức Trung đội phó, phụ trách một bộ phận hỏa lực chi viện từ xa. Theo lời kể được đăng trong nguồn địa phương, vào một buổi sáng, đơn vị nhận lệnh tiến công lực lượng Pháp. Ông cùng đồng đội nhanh chóng vào vị trí, bắn trúng mục tiêu và góp phần làm suy yếu sức chống trả của đối phương. Nguồn kể ghi nhận trận đánh đã loại khỏi vòng chiến đấu một số quân Pháp, tạo điều kiện cho lực lượng ta tiếp tục tiến lên.
Một lần khác, khi quân Pháp rút lui, ông và các chiến sĩ trong đơn vị tiếp tục bám sát đội hình đối phương, phối hợp với các lực lượng tiến công. Dù đã mệt mỏi sau nhiều ngày chiến đấu, họ vẫn kiên trì thực hiện nhiệm vụ, không để đối phương kịp củng cố lực lượng.
Những trận đánh mà ông Phạm Trí Liên tham gia nằm trong bối cảnh quân và dân Việt Nam từng bước siết chặt vòng vây tại tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Bộ đội ta đào hệ thống chiến hào tiến ngày càng gần các cứ điểm, đồng thời sử dụng pháo binh và các đơn vị hỏa lực để chi viện cho bộ binh. Từ ngày 1 đến ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân ta mở đợt tiến công thứ ba, đánh chiếm những vị trí cuối cùng và tiến tới tiêu diệt toàn bộ tập đoàn cứ điểm.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Chiến thắng đã kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và trở thành một mốc son đặc biệt trong lịch sử dân tộc Việt Nam.
Đối với ông Phạm Trí Liên, ngày chiến thắng không chỉ là niềm vui vì một chiến dịch đã hoàn thành. Đó còn là giây phút ông nhớ tới những đồng đội không thể trở về. Những người lính còn sống hiểu rằng trong nền độc lập của đất nước có tuổi xuân, công sức và sự hy sinh của rất nhiều con người.
Nhiều năm sau, khi đã trở thành một cựu chiến binh cao tuổi, ông vẫn nhớ rõ những con đường hành quân, những chiến hào và tình cảm giữa những người lính. Câu chuyện của ông được thế hệ trẻ tại địa phương ghi lại như một phần ký ức sống động về cuộc kháng chiến chống Pháp và Chiến thắng Điện Biên Phủ.



