Ánh đèn bên chiến trận – Câu chuyện của cựu chiến binh Phạm Trí Liên
Phùng Thị Vân
Ánh đèn bên chiến trận – Câu chuyện của cựu chiến binh Phạm Trí Liên
Mùa thu năm 1950, khi đất nước đang bước vào những trận chiến quyết liệt chống thực dân Pháp, chàng trai Phạm Trí Liên, sinh năm 1930, quê tại Tổ dân phố Phùng Hưng, phường Cảnh Thụy, khi ấy vừa tròn 20 tuổi đã quyết định xếp bút nghiên, rời quê hương lên đường nhập ngũ. Tuổi đôi mươi vốn là những năm tháng đẹp nhất của đời người, nhưng với ông Liên, tuổi trẻ khi ấy không gắn với những ngày tháng bình yên mà gắn với những cung đường hành quân, những trận đánh và những năm tháng sống giữa lằn ranh sinh tử. Những ngày đầu trong quân ngũ, ông cùng đồng đội hành quân xuyên qua núi rừng, đối mặt với đạn pháo, bệnh tật, thiếu thốn lương thực và thuốc men. Có những người lính bị mảnh đạn làm mù mắt, có người mất cả đôi chân vì giẫm phải mìn. Ranh giới giữa sự sống và cái chết khi ấy vô cùng mong manh, nhưng những người lính vẫn kiên cường tiến về phía trước. Trong Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950, ông Liên làm nhiệm vụ trinh sát, thường xuyên phải đi thực địa để nắm tình hình, kiểm tra địa hình và phục vụ việc bố trí trận địa. Đường số 4 qua đèo Bông Lau – Lũng Phầy là một địa bàn hiểm trở, một bên là núi dựng, một bên là khe sâu, trở thành nơi quân ta tổ chức các trận địa phục kích. Những người lính âm thầm đào công sự, bố trí súng cối, súng bazooka và chờ thời cơ. Khi tiếng xe của quân Pháp vọng đến trên đường, các tổ chiến đấu lập tức triển khai đội hình. Những trận đánh diễn ra quyết liệt, góp phần làm nên thắng lợi của chiến dịch Biên giới, giải phóng Tràng Định và phá thế bao vây của quân Pháp đối với căn cứ địa Việt Bắc. Sau chiến dịch, ông Liên tiếp tục làm nhiệm vụ ở hậu phương, tham gia tiếp tế cho các chiến dịch Hoàng Hoa Thám, Hà Nam Ninh và nhiều chiến trường khác. Đầu năm 1954, khi quân Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ với ý đồ biến nơi đây thành một “pháo đài bất khả xâm phạm”, ông lại cùng đồng đội lên đường. Những ngày hành quân lên các điểm cao của Điện Biên Phủ là những ngày vô cùng gian khổ. Địa hình đồi núi dốc, đường cơ động khó khăn, nguồn nước khan hiếm khiến đơn vị phải mất nhiều ngày mới có thể chiếm lĩnh trận địa. Khi ấy, ông Liên giữ chức Trung đội phó, được giao nhiệm vụ sử dụng súng cối 160 ly đánh vào các vị trí của quân Pháp. Có một buổi sáng, nhận lệnh đánh vào đội quân Pháp đang tập thể dục, ông cùng đồng đội nhanh chóng triển khai khẩu đội, ẩn mình sau chiến hào rồi nổ súng. Trận đánh khiến 12 lính Pháp thiệt mạng và 2 người bị thương nặng. Một lần khác, khi quân Pháp tìm cách rút lui, ông cùng đồng đội tiếp tục truy kích, quyết tâm không để đối phương dễ dàng thoát khỏi trận địa. Những ngày chiến đấu ở Điện Biên Phủ, cái đói và khát luôn đeo bám người lính. Có những lúc quân tiếp tế không thể tiếp cận chiến trường, cả đơn vị phải ăn muối, uống nước sông. Một bữa ăn được xem là ngon cũng chỉ có vài nắm cơm và một, hai chai nước để cả tiểu đội chia nhau. Thế nhưng giữa những thiếu thốn ấy, những người lính vẫn bám trận địa, vẫn động viên nhau chiến đấu. Sau gần một tháng chiến đấu, trong một lần bắn pháo, ông Liên bị quân Pháp phát hiện và bắn trả, khiến ông bị thương nặng. Ông phải vào nhà thương binh điều trị trong những ngày ác liệt nhất của chiến dịch. Nhưng ngay cả khi đang mang thương tích, ông vẫn không chịu đứng ngoài cuộc chiến. Khi sức khỏe dần hồi phục và có thể đi lại, ông cùng các bác sĩ chăm sóc, chữa trị cho những đồng đội bị thương, đồng thời vẫn theo dõi tình hình quân địch và báo cáo về trung đoàn. Rồi ngày chiến thắng cuối cùng cũng đến. Khi nghe tin quân ta làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, bao nhiêu đau đớn và mệt mỏi dường như tan biến. Với ông Liên, điều ông mong mỏi lúc ấy không chỉ là chiến thắng mà còn là ngày được trở về bên mẹ, bên gia đình sau những năm tháng dài xa cách. Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, người lính trẻ năm nào nay đã trở thành một cựu chiến binh tóc bạc. Những trận đánh, những cung đường hành quân, những người đồng đội đã hy sinh vẫn còn nguyên trong ký ức. Ông không kể về những năm tháng ấy để nói về riêng mình, mà để thế hệ hôm nay hiểu rằng cuộc sống hòa bình hiện tại đã được đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi, máu và nước mắt của biết bao con người. Nhìn lại cuộc đời mình, ông Phạm Trí Liên coi những năm tháng chiến đấu là một phần đẹp nhất của tuổi trẻ. Đó là những năm tháng mà ông và đồng đội đã sống hết mình cho Tổ quốc, không quản gian khổ, hiểm nguy. Và giờ đây, khi kể lại câu chuyện của mình, ông chỉ mong thế hệ trẻ hiểu được giá trị của hòa bình, biết trân trọng cuộc sống hôm nay và không bao giờ quên những người đã hy sinh để đất nước có được những ngày bình yên. Bởi ánh sáng mà những người lính năm xưa mang theo bên chiến trận không chỉ soi đường cho họ vượt qua bóng tối của chiến tranh, mà còn là ánh sáng của niềm tin, của lòng yêu nước và khát vọng hòa bình được truyền lại cho các thế hệ mai sau.


