ÁNH ĐÈN BÊN CHIẾN TRẬN – KÝ ỨC MỘT THỜI HOA LỬA CỦA CỰU CHIẾN BINH PHẠM TRÍ LIÊN
Tác giả: Nguyễn Ngọc Ánh Lớp: K13G.GDTH Trường Đại học Hải Dương
“Mẹ ơi con bước vào trang sử
Máu đỏ tim hồng viết bản hùng ca
Giữa đạn bom con giữ vững quê nhà
Cho Tổ quốc ngập tràn sắc cờ hoa.”
Những câu thơ như lời nhắn gửi của một thế hệ đã đi qua chiến tranh. Ở tuổi đôi mươi, họ rời mái nhà, quê hương, mang theo hành trang giản dị là tình yêu đất nước và niềm tin vào ngày chiến thắng. Trong những năm tháng kháng chiến gian khổ, giữa rừng sâu, núi cao và bom đạn khốc liệt, người lính không chỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm mà còn nương tựa vào nhau bằng tình đồng chí, đồng đội. Một nắm cơm được sẻ đôi, một ngụm nước được chuyền tay hay một lời động viên giữa lúc hiểm nguy đều trở thành điểm tựa để họ tiếp tục bước về phía trước.
Câu chuyện của cựu chiến binh Phạm Trí Liên là một lát cắt xúc động trong ký ức của thế hệ đã sống và chiến đấu qua những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp. Những hồi ức của ông giúp thế hệ hôm nay hình dung rõ hơn về sự gian khổ, lòng quả cảm và tinh thần chịu đựng phi thường của những người lính trong một thời kỳ lịch sử đặc biệt của dân tộc.
Từ tuổi đôi mươi đến chiến trường Biên giới
Theo lời kể của ông Phạm Trí Liên, ông sinh năm 1930 và năm 1950, khi vừa tròn 20 tuổi, ông lên đường nhập ngũ. Đó cũng là thời điểm cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào một giai đoạn quan trọng.
Tháng 6/1950, Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định mở Chiến dịch Biên giới nhằm tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch, khai thông biên giới Việt – Trung, mở rộng và củng cố căn cứ địa Việt Bắc, đồng thời tạo điều kiện đưa cuộc kháng chiến phát triển sang một bước mới. Ngày 16/9/1950, quân ta nổ súng tiến công Đông Khê, mở màn chiến dịch. Sau những thắng lợi liên tiếp trên Đường số 4, quân và dân ta từng bước phá vỡ hệ thống phòng thủ của quân Pháp.
Trong hồi ức của mình, ông Liên kể về những ngày hành quân giữa rừng núi, đối mặt với bom đạn, bệnh tật và tình trạng thiếu thốn lương thực, thuốc men. Có những người đồng đội bị thương nặng; có người phải chịu mất mát cả cuộc đời. Ranh giới giữa sự sống và cái chết đối với người lính khi ấy vô cùng mong manh. Thế nhưng, trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, họ vẫn động viên nhau giữ vững ý chí và hoàn thành nhiệm vụ.
Đường số 4 khi đó là một trong những địa bàn chiến đấu quan trọng ở vùng Cao – Bắc – Lạng. Những địa danh như Bông Lau, Lũng Phầy, Đông Khê, Thất Khê đã ghi dấu nhiều trận đánh quyết liệt trong những năm đầu của cuộc kháng chiến.
Cần phân biệt rõ rằng trận Bông Lau – Lũng Phầy nổi tiếng với thành tích phá hủy 53 xe quân sự diễn ra ngày 25/4/1949, trong Chiến dịch Cao – Bắc – Lạng, chứ không phải năm 1950. Theo tư liệu lịch sử, trong trận phục kích này, quân ta phá hủy 53 xe quân sự, diệt và bắt hơn 500 quân địch.
Năm 1950, Đường số 4 tiếp tục trở thành chiến trường quan trọng của Chiến dịch Biên giới Thu – Đông. Từ ngày 3 đến ngày 8/10/1950, quân ta đánh tan hai binh đoàn chủ lực của Pháp và tiêu diệt lực lượng cứu viện của đối phương. Ngày 10/10/1950, quân Pháp rút khỏi Thất Khê, huyện Tràng Định được giải phóng.
Tối hôm đó, trên đường trực tiếp chỉ đạo chiến dịch, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dừng chân tại Kéo Quang, nay thuộc xã Chi Lăng, huyện Tràng Định, để thăm Đại đoàn 308 – đại đoàn chủ lực đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Người ân cần động viên cán bộ, chiến sĩ, đồng thời căn dặn bộ đội phải giữ nghiêm kỷ luật, đoàn kết với nhân dân, bởi sự ủng hộ của nhân dân là nguồn sức mạnh quan trọng để giành thắng lợi.
Chiến thắng Biên giới Thu – Đông năm 1950 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thắng lợi này giúp quân ta phá thế bao vây, mở rộng căn cứ địa Việt Bắc và từng bước giành quyền chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ.
Những năm tháng hướng về Điện Biên Phủ
Sau Chiến dịch Biên giới, cuộc kháng chiến tiếp tục diễn ra quyết liệt. Theo lời kể của ông Phạm Trí Liên, ông từng tham gia công tác ở hậu phương và phục vụ một số chiến dịch trước khi tiếp tục được điều động ra chiến trường.
Cuối năm 1953, thực dân Pháp dưới sự chỉ huy của tướng Henri Navarre quyết định xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm lớn nhằm thu hút và tiêu diệt lực lượng chủ lực của Việt Minh. Quân Pháp từng bước tăng cường lực lượng, xây dựng hệ thống phòng ngự kiên cố tại lòng chảo Điện Biên Phủ. Khi lên đến mức cao nhất, tập đoàn cứ điểm có hơn 16.000 quân, được bố trí trong 49 cứ điểm thuộc ba phân khu: Bắc, Trung tâm và Nam.
Đối với quân Pháp, Điện Biên Phủ được xem là một cứ điểm phòng ngự rất mạnh. Nhưng đối với quân và dân Việt Nam, đây trở thành nơi diễn ra trận quyết chiến chiến lược có ý nghĩa quyết định đối với cục diện cuộc kháng chiến.
Ngày 13/3/1954, quân ta bắt đầu tiến công tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Trải qua 56 ngày đêm chiến đấu quyết liệt, đến ngày 7/5/1954, toàn bộ tập đoàn cứ điểm bị tiêu diệt và bắt giữ. Chiến thắng Điện Biên Phủ đã giáng đòn quyết định vào nỗ lực quân sự cao nhất của thực dân Pháp ở Đông Dương, tạo điều kiện quan trọng để đi đến việc ký kết Hiệp định Genève tháng 7/1954.
Trong ký ức của ông Liên, những ngày ở Điện Biên Phủ là những ngày vô cùng gian khổ. Đường núi dốc, địa hình hiểm trở, việc cơ động và tiếp tế gặp nhiều khó khăn. Có thời điểm, nước uống trở thành thứ vô cùng quý giá; những bữa ăn cũng hết sức đạm bạc. Người lính phải chịu đựng cái đói, cái khát, sự mệt mỏi và cả sức ép khủng khiếp của bom đạn.
Ông nhớ lại rằng mình từng giữ chức Trung đội phó và tham gia chiến đấu bằng súng cối. Trong những trận đánh ác liệt, ông cùng đồng đội phải liên tục thay đổi vị trí, quan sát tình hình và thực hiện nhiệm vụ theo mệnh lệnh của cấp trên. Những câu chuyện cụ thể về trận đánh, số người bị thương hay những lần ông bị thương nặng được ông kể lại như những ký ức không thể nào quên của một thời tuổi trẻ.
Có lần, trong một trận pháo kích, ông bị thương nặng và phải vào nơi điều trị thương binh. Nhưng ngay khi sức khỏe cho phép, ông lại tìm cách giúp đỡ những đồng đội đang bị thương và tiếp tục theo dõi tình hình chiến trường. Với người lính, hoàn thành nhiệm vụ và đồng hành cùng đồng đội luôn là điều được đặt lên hàng đầu.
“Những năm tháng ấy không bao giờ quên”
Ngày 7/5/1954, chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội. Sau 56 ngày đêm chiến đấu, quân và dân Việt Nam đã làm nên một thắng lợi có ý nghĩa lịch sử to lớn. Chiến thắng ấy trở thành biểu tượng của ý chí độc lập, tinh thần chiến đấu kiên cường và sức mạnh đoàn kết của cả dân tộc.
Với những người trực tiếp có mặt tại chiến trường, chiến thắng ấy không chỉ là một mốc son trong lịch sử. Đó còn là ký ức về những người đồng đội đã nằm lại, về những ngày tháng thiếu thốn, về những cuộc hành quân dài giữa núi rừng và những giây phút tưởng như không thể vượt qua.
Đối với ông Phạm Trí Liên, những ký ức ấy theo ông suốt cuộc đời. Nhiều thập niên đã trôi qua, nhưng những hình ảnh của một thời hoa lửa vẫn còn nguyên trong tâm trí người cựu chiến binh. Đó là những năm tháng mà tuổi trẻ được gửi lại chiến trường, nơi mỗi người lính đều hiểu rằng phía sau mình là quê hương, gia đình và đồng bào.
Câu chuyện của ông cũng nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên có được. Đằng sau cuộc sống bình yên là biết bao mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh của những thế hệ đi trước.
Ông Liên từng nhắn nhủ thế hệ trẻ: “Các cháu, các con cứ nghe đấy, thấy đấy mà nhớ. Nhờ sự hy sinh của các anh nên mới có hòa bình hôm nay.”
Lời nhắn giản dị ấy cũng chính là điều còn lại sâu sắc nhất sau những năm tháng chiến tranh. Những người lính năm xưa đã đi qua tuổi trẻ trong khói lửa để đất nước có ngày hòa bình. Hôm nay, thế hệ trẻ có trách nhiệm trân trọng lịch sử, biết ơn những người đã hy sinh và sống, học tập, lao động sao cho xứng đáng với những gì các thế hệ cha anh đã đánh đổi.
Bởi ký ức về một thời hoa lửa không chỉ để nhớ về quá khứ. Đó còn là ngọn lửa nhắc nhở mỗi người hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, giữ gìn độc lập, yêu quê hương và có trách nhiệm với Tổ quốc.



