Anh hùng Lực lượng vũ trang

Ánh đèn dầu và giấc mơ lớn

Những năm sống ở xóm Việt kiều bên dòng Mê Kông, gia đình Trọng nghèo lắm. Căn nhà lợp lá thấp và hẹp, mùa mưa nước tạt qua vách, mùa nắng nóng hầm hập. Tài sản quý nhất có lẽ là chiếc bàn gỗ nhỏ, vài cuốn sách cũ và ngọn đèn dầu được mẹ gìn giữ rất cẩn thận. Dầu hiếm nên mỗi tối chỉ thắp vừa đủ sáng. Sau bữa cơm đạm bạc, khi nhiều đứa trẻ trong xóm đã ngủ, Trọng lại kéo chiếc bàn sát ngọn đèn rồi mở sách ra học. Ánh sáng vàng yếu ớt chỉ đủ soi một khoảng nhỏ trên trang giấy, còn chung quanh là bóng tối dày đặc.

Đồng Tháp11/08/2026Xã Hữu Kiệm (Đoàn xã Hữu Kiệm)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Ánh đèn dầu và giấc mơ lớn

Những năm sống ở xóm Việt kiều bên dòng Mê Kông, gia đình Trọng nghèo lắm. Căn nhà lợp lá thấp và hẹp, mùa mưa nước tạt qua vách, mùa nắng nóng hầm hập. Tài sản quý nhất có lẽ là chiếc bàn gỗ nhỏ, vài cuốn sách cũ và ngọn đèn dầu được mẹ gìn giữ rất cẩn thận.

Dầu hiếm nên mỗi tối chỉ thắp vừa đủ sáng.

Sau bữa cơm đạm bạc, khi nhiều đứa trẻ trong xóm đã ngủ, Trọng lại kéo chiếc bàn sát ngọn đèn rồi mở sách ra học. Ánh sáng vàng yếu ớt chỉ đủ soi một khoảng nhỏ trên trang giấy, còn chung quanh là bóng tối dày đặc.

Mẹ cậu thường nhắc:

“Học ít thôi con, dầu sắp hết rồi.”

Trọng ngẩng lên cười:

“Con học thêm chút nữa thôi mẹ.”

Nhưng “chút nữa” ấy thường kéo dài đến khuya.

Tôi được nghe kể rằng cậu không chỉ học chữ Quốc ngữ mà còn chép lại những câu chuyện về các anh hùng dân tộc, những bài thơ yêu nước và những điều nghe được từ các bậc tiền bối trong cộng đồng Việt kiều.

Có lần cha cậu thức dậy giữa đêm, thấy con vẫn ngồi học liền hỏi:

“Sao chưa ngủ?”

Trọng nhìn ngọn đèn rồi đáp:

“Con sợ mai này mình không đủ hiểu biết để giúp nước.”

Người cha đứng lặng rất lâu.

Trong căn nhà nghèo ấy, giấc mơ của cậu bé không phải có nhiều tiền hay nhà cao cửa rộng. Điều cậu nghĩ đến nhiều nhất là Việt Nam.

Một đêm mưa lớn, gió làm ngọn đèn chao nghiêng suýt tắt. Mẹ vội che tay quanh đèn. Trọng nhìn theo rồi nói nhỏ:

“Mẹ giữ đèn giống như giữ quê hương vậy.”

Mẹ cậu mỉm cười buồn:

“Đèn tắt thì còn thắp lại được. Nước mất thì khó hơn nhiều.”

Câu nói ấy đi vào lòng cậu rất sâu.

Từ hôm đó, mỗi khi học dưới ánh đèn dầu, Trọng không còn nghĩ mình đang học cho riêng mình nữa. Cậu nghĩ đến những người dân không được học chữ, đến những thanh niên đang tìm đường cứu nước, đến một ngày đất nước không còn cảnh lưu vong.

Người hàng xóm kể rằng có lần nhìn qua vách lá, ông thấy Trọng đang dùng than viết lên mảnh gỗ hai chữ “Việt Nam”. Viết xong, cậu ngắm rất lâu rồi mới xóa đi để viết lại cho đẹp hơn.

Ông hỏi:

“Sao cháu viết mãi hai chữ ấy?”

Trọng đáp:

“Vì con muốn nhớ thật kỹ.”

Ánh đèn dầu đêm ấy hắt lên gương mặt còn rất trẻ của cậu.

Những năm sau, khi tham gia hoạt động cách mạng, Trọng vẫn giữ thói quen đọc và học bất cứ khi nào có thể. Đồng đội kể rằng trong những lúc nghỉ chân, anh thường tranh thủ xem tài liệu, hỏi thêm điều chưa hiểu và ghi chép cẩn thận.

Một người bạn đùa:

“Cậu học nhiều thế để làm gì?”

Anh cười hiền:

“Giấc mơ lớn mà không có hiểu biết thì khó thành thật được.”

Câu trả lời giản dị nhưng chứa đựng cả suy nghĩ của anh.

Điều làm tôi xúc động nhất khi nghe những câu chuyện này là sự đối lập giữa hoàn cảnh và ước mơ. Một căn nhà tối, một ngọn đèn sắp cạn dầu, một cậu bé áo vá nhiều chỗ – nhưng trong tâm hồn lại chứa một khát vọng rộng hơn cả dòng Mê Kông ngoài cửa.

Nhiều người nghĩ những người làm nên lịch sử phải bắt đầu từ những điều phi thường. Nhưng Nguyễn Văn Trọng cho thấy lịch sử đôi khi được nuôi dưỡng từ những đêm rất nghèo, rất lặng lẽ, khi một cậu bé kiên trì học dưới ánh đèn dầu và tin rằng dân tộc mình xứng đáng có một tương lai tốt đẹp hơn.

Mỗi lần viết lại câu chuyện này, tôi luôn hình dung ngọn đèn nhỏ giữa căn nhà lá, ánh sáng chỉ đủ soi một trang sách, còn bóng tối vẫn phủ kín chung quanh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Ánh đèn dầu và giấc mơ lớn | Câu chuyện thời hoa lửa