Ánh đèn trong đêm Chiến tranh phá hoại miền Bắc
Bà Trần Thị Lý có một thói quen không ai thay đổi được: mỗi đêm, bà đều thắp một ngọn đèn dầu trước cửa.
Trong những năm chiến tranh, đó là điều bị cấm.
“Phải tắt hết đèn,” mọi người nói, “để tránh bị phát hiện.”
Nhưng bà vẫn thắp.
“Nhỡ nó về,” bà nói.
“Nhỡ ai?”
“Con tôi.”
Người con trai của bà nhập ngũ năm 19 tuổi. Ngày đi, cậu chỉ nói: “Con đi rồi sẽ về.”
Những lá thư đầu tiên gửi về đều đặn. Rồi thưa dần. Rồi dừng hẳn.
Không có giấy báo tử. Không có tin tức rõ ràng.
Chỉ có sự im lặng.
Trong những đêm còi báo động vang lên, mọi nhà tắt đèn, chạy xuống hầm. Nhưng trước khi xuống, bà vẫn thắp đèn.
Một ngọn nhỏ, đủ để thấy từ xa.
“Nhỡ nó về ban đêm,” bà nói. “Không thấy đường.”
Hàng xóm nhiều lần khuyên:
“Bà làm vậy nguy hiểm.”
Bà gật đầu, nhưng không thay đổi.
“Có cái nguy hiểm nào lớn hơn việc không còn biết con mình ở đâu không?” bà hỏi.
Không ai trả lời.
Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc. Mọi người bắt đầu nhận tin về người thân. Có người trở về. Có người được xác nhận đã hy sinh.
Còn bà thì không.
Ngọn đèn vẫn được thắp mỗi đêm.
Con cháu lớn lên, hỏi:
“Sao bà vẫn thắp?”
Bà nhìn ra cửa, nơi ánh đèn hắt ra con đường tối.
“Vì chưa có ai nói là nó không về,” bà nói.
Một đêm, điện đã có. Đèn dầu không còn cần thiết nữa.
Nhưng bà vẫn thắp.
Không phải để chiếu sáng.
Mà để giữ lại một điều gì đó chưa kết thúc.



