ANH ĐI TỪ DIỄN TRƯỜNG, RỒI Ở LẠI TRƯỜNG SƠN
Vũ Quang Bính – một tuổi hai mươi không trở về
Có những cái tên khi đọc lên, người ta chỉ mất vài giây.
Nhưng nếu biết tuổi của người mang cái tên ấy, lòng mình có thể chùng xuống rất lâu.
Vũ Quang Bính.
Anh sinh năm 1950, quê Diễn Trường, huyện Diễn Châu.
Năm 1971, anh hy sinh.
Ngày 11 tháng 6 năm 1971.
Anh mới hai mươi mốt tuổi.
Hai mươi mốt tuổi.
Đó là tuổi mà hôm nay nhiều người còn đang học.
Có người đang chuẩn bị thi đại học.
Có người mới bắt đầu nghĩ mình sẽ làm nghề gì.
Có người đang có những tình bạn rất đẹp.
Có người bắt đầu biết yêu.
Còn Vũ Quang Bính khi ấy đang ở trong chiến tranh.
Tên anh được ghi trong danh sách liệt sĩ quê Nghệ An an táng tại Nghĩa trang liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn.
Đơn vị được ghi là 559.
Những dòng hồ sơ ấy rất ngắn.
Nhưng một đời người thì không ngắn.
Vì vậy, khi kể về anh, chúng ta phải bắt đầu từ nơi anh sinh ra.
Diễn Trường.
Một vùng quê của Nghệ An.
Ở đó có những mùa lúa, những con đường làng, những mái nhà và những gia đình mà người ta thường sống với nhau bằng những điều rất giản dị.
Vũ Quang Bính cũng từng là một người trẻ của quê ấy.
Anh từng có một tuổi thơ.
Từng có những ngày không nghĩ đến chiến tranh.
Từng biết thế nào là một bữa cơm nhà.
Từng biết một buổi chiều quê yên tĩnh.
Rồi đến lúc đất nước cần, anh lên đường.
Chúng ta không có đủ tư liệu để biết chính xác ngày anh chia tay gia đình như thế nào.
Không nên tự bịa ra một cuộc đối thoại rồi coi đó là sự thật.
Nhưng có thể hình dung cảm giác của một gia đình có người con lên đường vào chiến trường.
Người mẹ thường không nói những điều lớn lao.
Có khi chỉ dặn:
“Đi nhớ giữ gìn.”
Một câu rất ngắn.
Nhưng trong đó có cả một đời thương con.
Người cha có thể không nói gì nhiều.
Chỉ đứng nhìn.
Người thân có thể cố tỏ ra bình tĩnh.
Bởi nếu khóc, người đi sẽ càng khó bước.
Vũ Quang Bính rời Diễn Trường.
Anh đi về phía chiến trường.
Đơn vị 559 gắn với tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn, nơi những con người đã góp phần duy trì tuyến chi viện cho chiến trường miền Nam.
Đó là một cuộc chiến rất khác với những gì người ta thường hình dung.
Không phải lúc nào cũng là một trận đánh lớn.
Có những ngày hành quân.
Có những ngày vận chuyển.
Có những lúc phải vượt qua những cung đường hiểm trở.
Có những lúc người lính chỉ mong được nghỉ một chút.
Có những đêm nhớ nhà.
Và rồi sáng hôm sau lại đi.
Người trẻ thường có một sức mạnh rất lạ.
Họ có thể mệt đến mức không muốn nói.
Nhưng chỉ cần nghe:
“Đi thôi.”
Lại đứng dậy.
Bởi phía trước còn nhiệm vụ.
Ngày 11 tháng 6 năm 1971, Vũ Quang Bính hy sinh.
Không có một dòng nào trong hồ sơ nói rằng trước khi hy sinh anh nghĩ gì.
Không có ai có thể biết chắc.
Có thể anh nghĩ về đồng đội.
Có thể nghĩ về quê nhà.
Có thể chỉ nghĩ đến nhiệm vụ trước mắt.
Có thể trong giây phút ấy, anh chẳng kịp nghĩ gì cả.
Chúng ta không biết.
Và không cần phải bịa ra.
Điều chúng ta biết là anh đã không trở về.
Hai mươi mốt tuổi.
Một tuổi đời rất trẻ.
Nếu sống đến năm 1975, anh sẽ hai mươi lăm tuổi.
Hai mươi lăm.
Có lẽ anh có thể trở về Diễn Trường.
Có thể lấy vợ.
Có thể dựng nhà.
Có thể làm ruộng.
Có thể có những đứa con.
Có thể một ngày nào đó, anh sẽ trở thành một ông bố khó tính nhưng thương con.
Có thể buổi chiều anh ngồi trước hiên nhà và kể chuyện những năm tháng chiến tranh.
Nhưng tất cả những chữ “có thể” ấy đều không xảy ra.
Chiến tranh đã lấy đi tương lai của một con người.
Đó là phần đau nhất của sự hy sinh.
Không chỉ là một người mất đi.
Mà là cả một tương lai không bao giờ có cơ hội được sống.
Vũ Quang Bính nằm lại ở Trường Sơn.
Nghĩa trang Quốc gia Trường Sơn có rất nhiều ngôi mộ.
Mỗi ngôi mộ là một câu chuyện.
Mỗi cái tên là một gia đình.
Mỗi ngày hy sinh là một ngày quê hương mất đi một người con.
Khi đứng trước mộ anh, người ta có thể không biết gì nhiều.
Chỉ biết:
Vũ Quang Bính.
1950.
Diễn Trường.
11 tháng 6 năm 1971.
Nhưng chỉ từng ấy thôi cũng đủ để người hôm nay thấy lịch sử gần lại.
Bởi tuổi của anh không xa tuổi của những người trẻ hôm nay.
Đó là điều quan trọng nhất khi kể câu chuyện về những liệt sĩ trẻ.
Đừng biến họ thành những tượng đài quá xa.
Hãy nhớ rằng trước khi trở thành “liệt sĩ”, họ là những người trẻ.
Họ từng cười.
Từng nhớ nhà.
Từng có những điều muốn làm.
Từng có một tương lai riêng.
Nhưng họ đã đặt tương lai riêng ấy vào một tương lai lớn hơn.
Tương lai của đất nước.
Hôm nay, Diễn Trường đã trở thành một phần của xã Hùng Châu.
Những người trẻ Hùng Châu đi trên đường, đến trường, nói chuyện, cười đùa.
Cuộc sống cứ thế tiếp tục.
Đó chính là điều những người như Vũ Quang Bính không được nhìn thấy.
Nhưng có lẽ đó cũng là điều họ mong muốn.
Một đất nước bình yên.
Một quê hương không còn tiếng bom.
Một đứa trẻ được đến trường.
Một người mẹ không phải chờ tin con từ chiến trường.
Một người lính có thể trở về nhà sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Vũ Quang Bính đã không có ngày trở về ấy.
Nhưng quê hương đã mang anh trở về theo một cách khác.
Bằng tên anh.
Bằng những nén hương.
Bằng ký ức.
Bằng những người trẻ hôm nay biết rằng ở Trường Sơn có một người con Diễn Trường từng sống và hy sinh khi mới hai mươi mốt tuổi.
Có thể anh không cần chúng ta khóc.
Điều anh cần, nếu có thể nói thay cho một người đã nằm xuống, có lẽ chỉ là:
“Hãy sống cho thật tốt.”
Bởi hy sinh của thế hệ trước không phải để thế hệ sau sống mãi trong buồn đau.
Mà để họ được sống.
Được học.
Được yêu thương.
Được trở về nhà mỗi ngày.
Được có một tuổi hai mươi bình thường.
Điều mà Vũ Quang Bính và rất nhiều người trẻ cùng thế hệ đã không có.



