Anh hùng Bế Văn Đàn
Trong những câu chuyện về Chiến dịch Điện Biên Phủ mà em từng được nghe kể, có một hình ảnh luôn khiến em nghĩ mãi. Đó là một chàng trai dân tộc Tày, tuổi đời còn rất trẻ, lớn lên từ một bản làng nghèo nhưng lại mang trong mình tinh thần mạnh mẽ đến đáng kinh ngạc. Người đó chính là Bế Văn Đàn, người đã dùng chính thân mình làm giá súng để đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Bế Văn Đàn thường được mọi người biết tới là một anh hùng liệt sĩ, lấy thân mình làm giá súng trong chiến dịch Điện Biên Phủ, hy sinh để đồng đội bắn hạ lô cốt địch, góp phần vào chiến thắng vĩ đại. Ông sinh vào năm 1931, Bế Văn Đàn chào đời tại tỉnh Cao Bằng. Cuộc sống nơi miền núi lúc bấy giờ vô cùng vất vả. Gia đình ông Đàn thuộc diện nghèo, quanh năm chỉ dựa vào mảnh nương, con suối. Tuổi thơ của ông gắn liền với những buổi lên rẫy cùng cha mẹ, những đêm lắng nghe tiếng gió thổi qua núi và cả những câu chuyện người lớn thầm thì về nỗi khổ bị giặc Pháp áp bức. Dù chỉ là một cậu bé, nhưng Bế Văn Đàn đã sớm cảm nhận được quê hương mình đang phải gánh chịu điều gì. Lớn hơn đôi chút, ông đã phải chứng kiến cảnh người dân bị lính Pháp bắt bớ vô cớ, lúa gạo bị cướp đi, nhà cửa bị đốt cháy. Những điều ấy gieo vào lòng Văn Đàn sự căm giận và thôi thúc ông phải làm gì đó để giúp nhân dân mình. Vì vậy, khi cuộc kháng chiến bùng nổ, Bế Văn Đàn không do dự mà tham gia ngay vào lực lượng du kích địa phương. Lúc ấy ông chỉ mới mười sáu, mười bảy tuổi nhưng đã mang tinh thần kiên cường của người con vùng cao. Nhờ nhanh nhẹn, gan dạ và luôn xung phong trong mọi nhiệm vụ, Đàn được kết nạp vào bộ đội chủ lực. Từ một chàng trai mộc mạc, ông dần trở thành người lính trưởng thành,kỷ luật và không bao giờ sợ hiểm nguy. Đồng đội yêu quý Đàn bởi tính tình thật thà, luôn nghĩ cho người khác, còn chỉ huy thì tin tưởng ông vì tinh thần trách nhiệm và ý chí rất vững vàng. Năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ mở màn trận đánh quyết định vận mệnh của cả cuộc kháng chiến. Bế Văn Đàn khi ấy là chiến sĩ của Đại đội 58, Trung đoàn 174. Đơn vị của ông được giao nhiệm vụ tấn công vào cứ điểm quan trọng của địch. Đường lên cao điểm vô cùng hiểm trở, địch bố trí hỏa lực mạnh, khiến quân ta nhiều lần gặp khó khăn. Trong lúc chiến đấu, khẩu súng của tiểu đội cần có giá đỡ để bắn áp chế địch. Giá súng bị bắn vỡ, lại không có vật gì thay thế, khiến cả đơn vị rơi vào tình huống bối rối, không thể tiến lên. Đạn từ lô cốt địch bắn ra ngày càng dày đặc. Chỉ cần chậm trễ, nhiều đồng đội sẽ hy sinh và nhiệm vụ có thể thất bại. Giữa giờ phút căng thẳng ấy, Bế Văn Đàn đã đưa ra quyết định khiến ai nghe cũng bồi hồi. Ông nhanh chóng lao lên sườn đồi, ghì chặt khẩu súng lên vai mình và gọi lớn: “Đặt súng lên vai tôi mà bắn!” Đồng đội ban đầu không ai tin nổi và còn ngăn lại, nhưng Đàn vẫn kiên quyết. Trong mắt ông lúc ấy chỉ có nhiệm vụ phải hoàn thành và đồng đội phải được an toàn. Khẩu súng đặt lên vai Đàn, từng loạt đạn nổ ra, áp chế lô cốt địch để cả đơn vị xông lên. Nhưng cũng chính lúc đó, ông đã trúng đạn. Dù máu chảy ướt áo, ông vẫn cố giữ vững tư thế, không để súng ngã xuống. Đến khi đơn vị vượt lên được, Bế Văn Đàn mới gục xuống, trút hơi thở cuối cùng. Ông hy sinh khi chỉ mới hai mươi ba tuổi, một tuổi đời còn quá trẻ cho một mất mát quá lớn. Câu chuyện về Bế Văn Đàn không phải là câu chuyện được kể để tô vẽ hay làm đẹp lịch sử. Nó là câu chuyện thật về một người lính thật, một người dân bình thường nhưng có tấm lòng phi thường. Hành động lấy thân mình làm giá súng của ông không chỉ là một biểu tượng về lòng dũng cảm, mà còn cho thấy sức mạnh tinh thần vô cùng lớn của những con người đã đặt Tổ quốc lên trên cả mạng sống. Ngày nay, khi đọc về ông, em cảm thấy vừa xúc động vừa biết ơn. Nhờ những người như Bế Văn Đàn mà đất nước chúng ta mới có thể giành được độc lập. Cuộc đời của ông giống như một lời nhắc nhở: “sự bình yên hiện tại không đến từ may mắn, mà được xây bằng máu, bằng mồ hôi, bằng sự hy sinh không đòi hỏi đền đáp”. Đối với em, Bế Văn Đàn không chỉ là một anh hùng trong sách giáo khoa, mà là hình tượng để em tự nhắc mình sống có trách nhiệm, biết trân trọng Tổ quốc và cố gắng nhiều hơn trong cuộc sống. Vì dù chúng em không phải cầm súng như ông, nhưng có thể tiếp nối tinh thần ấy bằng cách học tập tốt, sống tử tế và luôn nhớ về những người đã ngã xuống.



