ANH HÙNG BẾ VĂN ĐÀN
Bế Văn Đàn là người dân tộc Tày, quê ở Triệu Ẩu. Sinh ra trong gia đình nghèo khó, anh sớm tham gia cách mạng và xung phong vào bộ đội năm 1948. Trong chiến dịch Đông Xuân 1953 – 1954 tại Mường Pồn, dù bị thương nặng và quân ta gặp nhiều khó khăn, anh vẫn dũng cảm chiến đấu. Khi khẩu trung liên không có chỗ đặt, Bế Văn Đàn đã lấy vai mình làm giá súng cho đồng đội bắn địch, góp phần đẩy lùi quân Pháp. Anh anh dũng hy sinh giữa chiến trường và được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang
Thời hỏa lửa của Anh hùng Bế Văn Đàn
Ở một vùng quê nghèo thuộc xã Triệu Ẩu, có một cậu bé người dân tộc Tày tên là Bế Văn Đàn. Tuổi thơ của anh gắn liền với những tháng ngày cơ cực. Mẹ mất sớm, cha làm thợ mỏ quanh năm vất vả mà cuộc sống vẫn thiếu ăn thiếu mặc. Từ nhỏ, Bế Văn Đàn đã phải đi ở cho địa chủ, chứng kiến bao cảnh áp bức bất công của thực dân và phong kiến. Những năm tháng ấy đã hun đúc trong lòng cậu bé nghèo một ý chí mạnh mẽ và lòng căm thù giặc sâu sắc. Khi phong trào cách mạng lan rộng khắp quê hương Cao Bằng, Bế Văn Đàn tham gia đội du kích địa phương. Năm 1948, anh xung phong vào bộ đội, mang theo lời hứa quyết chiến đấu để quê hương không còn cảnh đói nghèo, lầm than.
Trong quân ngũ, Bế Văn Đàn luôn là người chiến sĩ gương mẫu. Dù hành quân gian khổ, bom đạn ác liệt hay thiếu thốn đủ bề, anh vẫn lạc quan, dũng cảm và hết lòng vì đồng đội. Anh tham gia nhiều chiến dịch lớn nhỏ, luôn hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao.
Mùa đông năm 1953, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Đơn vị của anh hành quân tham gia Chiến dịch Đông Xuân 1953 – 1954. Lúc ấy, Bế Văn Đàn là liên lạc viên của tiểu đoàn. Tại Mường Pồn, một đại đội của Tiểu đoàn 251 được giao nhiệm vụ bao vây, chặn địch. Quân Pháp có máy bay và pháo binh yểm trợ liên tục phản kích dữ dội. Núi rừng rung chuyển bởi tiếng bom đạn, khói lửa phủ kín chiến trường. Giữa lúc trận đánh diễn ra ác liệt, Bế Văn Đàn vừa đi công tác trở về. Nghe chỉ huy cần người chuyển mệnh lệnh xuống đại đội đang chiến đấu, anh lập tức xung phong nhận nhiệm vụ. Không quản hiểm nguy, anh lao qua làn đạn dày đặc của địch, vượt qua bom pháo để truyền đạt mệnh lệnh kịp thời cho đơn vị. Khi trận chiến ngày càng căng thẳng, anh được lệnh ở lại cùng đồng đội chiến đấu giữ trận địa. Địch mở đợt phản kích thứ ba vô cùng điên cuồng. Quân ta thương vong nhiều, chỉ còn lại 17 người tiếp tục chiến đấu. Bản thân Bế Văn Đàn cũng bị thương, máu thấm đỏ vai áo, nhưng anh vẫn không rời vị trí. Giữa lúc nguy cấp, khẩu trung liên của đơn vị không thể bắn vì xạ thủ đã hy sinh. Khẩu trung liên của đồng chí Chu Văn Pù cũng không có điểm tựa để khai hỏa. Nếu hỏa lực bị ngừng lại, quân địch sẽ tràn lên trận địa. Không một chút do dự, Bế Văn Đàn lao tới, quỳ xuống giữa làn đạn rồi nâng hai chân khẩu trung liên đặt lên vai mình làm giá súng. Anh nhìn đồng đội và dõng dạc nói:
— Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!
Nghe lời anh, đồng chí Chu Văn Pù nghiến chặt răng bóp cò. Khẩu trung liên lập tức nhả đạn dữ dội vào đội hình quân Pháp. Hàng chục tên địch bị quật ngã, đội hình phản kích của chúng rối loạn rồi tháo chạy. Nhưng ngay trong giây phút chiến đấu oanh liệt ấy, Bế Văn Đàn đã trúng thêm nhiều viên đạn. Anh ngã xuống giữa chiến hào, hai tay vẫn ghì chặt chân súng trên vai mình. Sự hy sinh anh dũng của Bế Văn Đàn đã tiếp thêm sức mạnh cho đồng đội chiến đấu và góp phần làm nên những chiến thắng vang dội của quân dân ta trong chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử.
Sau này, anh được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cùng nhiều phần thưởng cao quý. Tên tuổi của người anh hùng dân tộc Tày năm ấy đã trở thành biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước, tinh thần quả cảm và sự hy sinh quên mình vì Tổ quốc.
Dẫu thời gian đã trôi qua, câu chuyện về Bế Văn Đàn vẫn luôn được nhắc lại như một bản anh hùng ca bất diệt của dân tộc Việt Nam trong những năm tháng hoa lửa hào hùng.


