Anh hùng Bế Văn Đàn
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những đôi vai gánh vác việc gia đình, có những đôi vai gánh vác cả giang sơn, và đôi vai của Bế Văn Đàn đã chọn gánh lấy điểm tựa cho những làn đạn hướng về quân thù. Lòng quả cảm ấy không phải ngẫu nhiên sinh ra trong gang tấc, mà được ươm mầm từ những năm tháng tuổi thơ nhọc nhằn nơi bản Bu Lu, huyện Quảng Hòa (Cao Bằng). Sớm mồ côi mẹ, lớn lên trong cảnh nhà nghèo khó và cha làm phu mỏ cơ cực, cậu bé người Tày đã sớm nếm trải những ngày lam lũ cuốc mướn để tự nuôi sống bản thân, nuôi lớn ý chí kiên cường và khát vọng về ngày quê hương được tự do. Chính từ những tháng ngày gian khó ấy, đôi vai và tâm hồn người thiếu niên đã sớm tôi luyện sự bền bỉ cùng tình yêu thương sâu sắc dành cho những người xung quanh, thôi thúc anh hăng hái xung phong nhập ngũ năm mười tám tuổi.
Trước khi làm nên huyền thoại chấn động chiến trường, Bế Văn Đàn là một chiến sĩ liên lạc tiểu đoàn mẫu mực, luôn tận tụy đi giữa lằn ranh mong manh của sự sống và cái chết để giữ vững mạch thông tin cho từng cánh quân. Phía sau sự gan dạ của anh là tấm lòng đôn hậu, khiêm nhường, luôn nhận phần việc nặng nhọc về mình, sẵn sàng san sẻ từng ngụm nước, củ khoai hay mang vác đỡ ba lô cho đồng đội lúc hành quân mỏi mệt. Chính tình thương yêu vô bờ bến ấy đã hun đúc nên một tinh thần trách nhiệm tuyệt đối, khiến anh không bao giờ chịu đứng ngoài cuộc mỗi khi tập thể và đồng đội đang cần mình ở nơi cam go nhất.
Đỉnh điểm của lòng quả cảm đã bừng sáng vào ngày 12 tháng 12 năm 1953 tại thung lũng Mường Pồn, cửa ngõ tiến vào Điện Biên Phủ. Giữa làn mưa bom bão đạn ngút trời, khi quân địch huy động lực lượng lớn hòng chọc thủng phòng tuyến, khẩu đội trung liên – niềm hy vọng hỏa lực duy nhất của ta – bỗng rơi vào tình thế hiểm nghèo: xạ thủ chính hy sinh, công sự sạt lở khiến súng mất góc bắn, và quân thù đang ồ ạt tràn lên. Không một giây do dự, Bế Văn Đàn lao tới, ghì chặt hai càng sắt khẩu súng đặt thẳng lên đôi vai trần của mình và thét lớn: “Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!”. Mặc cho sức nóng bỏng rát cùng những chấn động dữ dội của từng loạt đạn xé rách da thịt, đôi vai bằng xương bằng thịt của anh vẫn đứng vững như một pháo đài thép để đồng đội quét sạch quân thù, ghì chặt thắng lợi cho mặt trận cho đến hơi thở cuối cùng.
Bế Văn Đàn ngã xuống khi vừa tròn hai mươi hai tuổi, khép lại một quãng đời thanh xuân quá đỗi ngắn ngủi, chưa kịp có một gia đình riêng hay trở về ngắm lại dòng suối mát nơi bản làng quê mẹ. Nhưng sự hy sinh của anh đã tạc vào lịch sử một tượng đài bất tử, để lại niềm xúc động thiêng liêng về tinh thần quả cảm và đức hy sinh vô điều kiện vì độc lập non sông.
Là một người làm công tác giáo dục hôm nay, khi kể lại câu chuyện về người anh hùng trẻ tuổi cho học sinh nghe, tôi không bắt đầu bằng những con số khô khan, mà muốn gợi mở cho các em về giá trị của đôi vai trong cuộc sống. Các em lớn lên giữa hòa bình êm ấm, không còn phải chịu cảnh khói lửa chiến hào, nhưng đôi vai nhỏ bé ấy vẫn cần học cách gánh vác trách nhiệm với gia đình, lớp học, biết đưa tay đỡ lấy một người bạn khi vấp ngã và trở thành điểm tựa yêu thương cho những người xung quanh. Lịch sử không phải là những trang sách cũ nằm im trong quá khứ; lịch sử vẫn luôn sống động từng ngày khi thế hệ hôm nay thấu hiểu sự hy sinh của cha anh để sống trách nhiệm, nhân ái và biết dấn thân hơn cho tương lai.


