Bài viết

Anh hùng Bế Văn Đàn

Cao Bằng21/08/2026Chi đoàn trường MN Hoa Hồng (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

BẾ VĂN ĐÀN – NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY VAI LÀM GIÁ SÚNG

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, người dân tộc Tày, quê ở Cao Bằng — mảnh đất sớm có phong trào cách mạng. Lớn lên giữa núi rừng Việt Bắc, anh quen với cuộc sống gian khó, sớm rèn được ý chí bền bỉ và tinh thần kỷ luật. Khi kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, anh tình nguyện nhập ngũ. Với bản tính điềm đạm, gan dạ, anh nhanh chóng trở thành một chiến sĩ tin cậy trong đơn vị.

Chân dung Anh hùng Bế Văn Đàn

Đầu năm 1954, khi Bộ Chỉ huy quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của Bế Văn Đàn hành quân vượt hàng trăm cây số từ Việt Bắc lên Tây Bắc. Con đường hành quân không chỉ dài mà còn hiểm trở: dốc cao, rừng rậm, suối sâu, ban ngày tránh máy bay trinh sát, ban đêm mới dám đi.

Để chuẩn bị cho trận đánh, bộ đội ta phải đưa pháo hạng nặng vào trận địa giữa núi rừng. Không có xe cơ giới, mọi thứ dựa vào sức người: Hàng trăm chiến sĩ ghì dây kéo từng khẩu pháo nặng hàng tấn. Trời mưa, đường trơn, có lúc pháo trượt dốc, cả đơn vị phải lấy thân mình chèn lại. Ban ngày ngụy trang kín đáo, ban đêm mới âm thầm đào công sự, mở đường. Đêm rừng lạnh buốt, cơm vắt chia đôi, nước uống tiết kiệm từng ngụm. Nhưng không ai nản chí. Trong các hầm trú ẩn nhỏ hẹp, chiến sĩ chuyền tay nhau đọc thư nhà, kể chuyện quê hương, nhắc nhau về lời thề “quyết chiến quyết thắng”.

Khi pháo đã vào vị trí, bộ đội bắt đầu chiến thuật “đánh chắc, tiến chắc”. Hàng trăm kilômét giao thông hào được đào xuyên qua đồi đất cứng và bom đạn: Ban đầu là những đoạn hào nông để tiếp cận. Sau đó đào sâu hơn, có mái che chống mảnh pháo. Hào được nối dài từng đêm, áp sát dần từng cứ điểm của địch.

Có những đêm địch bắn pháo sáng trắng trời. Vừa đào hào, chiến sĩ vừa nằm rạp xuống tránh đạn. Đất đá lẫn máu, nhưng sáng hôm sau đường hào lại dài thêm vài mét.

Điện Biên Phủ - Những ngày quyết chiến quyết thắng.

Trước giờ nổ súng đợt tiến công đầu tiên (13/3/1954), không khí trong đơn vị căng như dây đàn. Các tổ chiến đấu được phân công cụ thể: Tổ bộc phá mở cửa mở hàng rào. Tổ trung liên và tiểu liên yểm trợ hỏa lực. Tổ xung phong sẵn sàng đánh giáp lá cà.

Bế Văn Đàn thuộc tổ hỏa lực trung liên — vị trí cực kỳ quan trọng. Anh và đồng đội kiểm tra từng viên đạn, lau lại súng, chuẩn bị sẵn bao cát, dây băng đạn. Trong ánh đèn dầu leo lét dưới hầm, mọi người siết chặt tay nhau, dặn: “Dù thế nào cũng phải giữ vững trận địa.”

Chiều 13/3/1954, pháo binh ta đồng loạt khai hỏa. Núi rừng rung chuyển. Các cứ điểm của địch chìm trong khói lửa. Sau tiếng pháo là bộ binh xung phong, đạn địch bắn như mưa từ trên cao xuống, địa hình trống trải khiến mỗi bước tiến đều trả giá bằng máu. Lúc đó, khẩu trung liên của đơn vị cần có điểm tựa chắc chắn để bắn trả, nhưng xung quanh không còn vật gì có thể dùng làm giá súng. Thấy vậy, anh Bế Văn Đàn liền chạy đến, quỳ xuống giữa làn đạn và nói với đồng đội: “Đặt súng lên vai tôi mà bắn!”. Anh ghì chặt khẩu súng trên vai mình, dùng cả thân người làm điểm tựa cho đồng đội ngắm bắn quân địch.

Mặc cho đạn bay vùn vụt xung quanh, anh vẫn kiên cường giữ vững tư thế. Nhờ có điểm tựa vững chắc đó, đồng đội đã bắn trả mạnh mẽ, đẩy lùi nhiều đợt tấn công của địch. Trong lúc chiến đấu dũng cảm như vậy, anh Bế Văn Đàn đã anh dũng hy sinh.

Điện Biên Phủ không chỉ là một trận đánh lớn, mà là cuộc thử thách tột cùng về ý chí con người. Và trong thử thách ấy, những chiến sĩ như Bế Văn Đàn đã tỏa sáng như những “đóa hoa lửa” giữa khói bom.

Hình ảnh người chiến sĩ dùng chính vai mình làm giá súng đã trở thành biểu tượng xúc động về lòng dũng cảm, tinh thần chiến đấu kiên cường và sự hy sinh cao cả vì Tổ quốc của anh hùng Bế Văn Đàn. Câu chuyện ấy luôn được nhắc lại để nhắc nhở thế hệ sau về lòng yêu nước và sự biết ơn đối với những người đã hy sinh cho độc lập, tự do của đất nước.

(Sưu tầm – Bảo tàng Lâm Đồng)

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn