Anh hùng Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh (nay là xã Bế Văn Đàn, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng). Ông xuất thân trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Mẹ ông mất sớm, còn cha ông làm thợ mỏ.

Bế Văn Đàn (1931–1954) là một trong những tượng đài bất tử của tinh thần chiến đấu anh dũng trong kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông sinh ra tại xã Quang Vinh, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng, trong một gia đình dân tộc Tày nghèo, sống chủ yếu bằng nương rẫy. Tuổi thơ của ông gắn liền với núi rừng Việt Bắc, nơi người dân luôn chịu cảnh áp bức, bóc lột của thực dân và tay sai. Từ nhỏ, Bế Văn Đàn đã thấm thía nỗi đau mất nước và sớm nuôi dưỡng tinh thần kháng chiến, luôn mong muốn được cầm súng bảo vệ quê hương.
Năm 1950, khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết liệt, Bế Văn Đàn tình nguyện nhập ngũ, trở thành chiến sĩ thuộc Trung đoàn 174 (Đại đoàn 316). Trong quân ngũ, ông được đồng đội quý mến vì tính tình thật thà, dũng cảm, sẵn sàng nhận nhiệm vụ khó khăn nhất. Ông luôn là người tiên phong trong các trận đánh, từ phục kích, đánh điểm nhỏ đến các trận công kiên dài ngày. Chỉ trong thời gian ngắn, ông đã được đề bạt làm khẩu đội phó vì tinh thần chiến đấu gan dạ, kỹ năng sử dụng súng đại liên thành thạo và đặc biệt là ý chí không bao giờ lùi bước trước khó khăn.
Đỉnh cao của cuộc đời chiến đấu của ông gắn liền với chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 – trận quyết chiến chiến lược có ý nghĩa sống còn đối với vận mệnh dân tộc. Trong một trận chiến ác liệt ở cứ điểm quan trọng của địch, đơn vị của Bế Văn Đàn bị hỏa lực từ lô cốt và ụ súng máy địch bắn xuống dữ dội. Giá súng đại liên của khẩu đội bị đạn địch bắn hỏng, khiến khẩu súng không thể phát huy hoả lực. Nếu không ngăn chặn, quân ta có thể bị tổn thất nặng và việc tiến công sẽ bị chặn lại.
Trong giây phút sinh tử ấy, Bế Văn Đàn không hề chần chừ. Ông dũng cảm lao lên phía trước, dưới làn đạn dày đặc, và quỳ người phía sau khẩu đội, dùng chính bờ vai của mình làm giá đỡ súng. Tiếng đạn rít qua đầu, bụi đất bắn tung, nhưng ông vẫn kìm chặt cơ thể để giữ thăng bằng cho đồng đội bắn trả. Mỗi loạt đạn từ khẩu đại liên đặt trên vai ông như một nhịp mạch mạnh mẽ của ý chí chiến thắng. Mặc dù trúng nhiều đạn và bị thương nặng, ông vẫn kiên quyết giữ tư thế, quyết không buông lỏng cơ thể cho đến phút cuối cùng. Nhờ đó, hoả lực của ta được duy trì, tiêu diệt các ổ đề kháng của địch và mở đường cho bộ binh xung phong tiêu diệt cứ điểm.
Khi Bế Văn Đàn ngã xuống, đồng đội đã nhìn ông với sự kính phục tột cùng. Sự hi sinh anh dũng, vô cùng giản dị nhưng vĩ đại của ông đã trở thành biểu tượng bất tử của người lính Cụ Hồ. Hình ảnh “lấy thân mình làm giá súng” không chỉ khắc sâu vào lịch sử dân tộc mà còn trở thành câu chuyện truyền cảm hứng về lòng quả cảm, tinh thần hy sinh vì Tổ quốc và đồng đội.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, Bế Văn Đàn được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên ông được đặt cho nhiều trường học, đường phố và đơn vị quân đội như một sự tri ân sâu sắc. Tấm gương của Bế Văn Đàn được đưa vào sách giáo khoa, trở thành bài học về lòng dũng cảm, lòng yêu nước và tinh thần chiến đấu kiên cường, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay và mai sau về giá trị của độc lập và hòa bình.


