Bài viết

ANH HÙNG BẾ VĂN ĐÀN: NGƯỜI CHIẾN SĨ NGÃ XUỐNG CHO "KHẨU SÚNG KHẠC LỬA" VÀ BIỂU TƯỢNG CỦA TINH THẦN CẢM TỬ

An Giang29/06/2026Xã Đoàn Thạnh Hưng (Xã Đoàn Thạnh Hưng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Anh Hùng Bế Văn Đàn: Người Chiến Sĩ Ngã Xuống Cho "Khẩu Súng Khạc Lửa" Và Biểu Tượng Của Tinh Thần Cảm Tử

Trong pho sử vàng của Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954), có những khoảnh khắc mà ranh giới giữa sự sống và cái chết bị xóa nhòa bởi lý tưởng cách mạng cao đẹp. Hành động dũng cảm giành lại thế chủ động của người chiến sĩ Bế Văn Đàn – lấy thân mình làm giá súng – đã trở thành một trong những biểu tượng kinh điển nhất về lòng quả cảm, ý chí sắt đá của Quân đội Nhân dân Việt Nam, tiếp thêm sức mạnh cho hàng vạn chiến sĩ xung trận.Người con của núi rừng Cao Bằng dấn thân vào chiến trậnBế Văn Đàn là người dân tộc Tày, sinh năm 1931 tại xã Quang Vinh (nay là xã Bế Văn Đàn), huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng. Sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống yêu nước, anh sớm thấm thía nỗi nhục mất nước dưới ách thống trị của thực dân Pháp.Năm 1948, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Pháp đang bước vào giai đoạn cam go, người thanh niên Bế Văn Đàn chính thức xung phong nhập ngũ. Trong suốt những năm tháng chiến đấu, anh trải qua nhiều đơn vị, tham gia nhiều chiến dịch lớn và luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, từ chiến sĩ liên lạc, trinh sát cho đến tiểu đội phó nhờ bản tính kiên định, dũng cảm và nhanh nhẹn.Trận Mường Pồn khốc liệt và tình thế ngàn cân treo sợi tócTháng 12/1953, Bộ chỉ huy chiến dịch quyết định mở cuộc tiến công vào Lai Châu, giải phóng vùng đất Tây Bắc rộng lớn để chuẩn bị cho trận quyết chiến Điện Biên Phủ. Trên đường hành quân, Đại đội 101 (thuộc Tiểu đoàn 322, Trung đoàn 101, Đại đoàn 316) của Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ bao vây, chặn đánh cánh quân Pháp đang rút lui từ Lai Châu về Điện Biên Phủ tại thung lũng Mường Pồn.Ngày 12/12/1953, một trận chiến không cân sức đã nổ ra. Thực dân Pháp điên cuồng điên tập trung lực lượng cơ động có máy bay yểm trợ, liên tục mở nhiều đợt phản công dữ dội hòng chọc thủng phòng tuyến của ta.Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Đơn vị của Bế Văn Đàn bị tổn thất nặng nề, nhiều chiến sĩ bị thương và hy sinh, quân số chiến đấu giảm sút nghiêm trọng. Giữa làn mưa bom bão đạn, anh được giao nhiệm vụ làm liên lạc viên truyền đạt mệnh lệnh từ Ban chỉ huy tiểu đoàn xuống các đại đội. Khi trở về, thấy khẩu trung liên của tiểu đội bên cạnh bị kẹt đạn vì xạ thủ hy sinh, anh liền lao vào thay thế để tiếp tục bắn trả quân giặc.Quyết định phi thường bên chiến hàoTình thế mỗi lúc một nguy kịch. Quân Pháp cậy đông, lăm lăm tay súng xông lên dồn dập hòng chiếm lĩnh trận địa. Lúc này, khẩu đại liên (súng máy hạng nặng) của đồng chí Chu Văn Pù – vũ khí có sức sát thương mạnh nhất của ta tại chiến hào – lại không thể nhả đạn vì chân giá súng đã bị bom địch đánh gãy nát, không có nơi tì súng để ngắm bắn chính xác.Nếu không có hỏa lực mạnh kìm chân giặc, toàn bộ trận địa của ta sẽ bị xóa sổ. Trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, Bế Văn Đàn không một chút do dự, anh lập tức lao đến bên Chu Văn Pù và hét lớn:– Đặt súng lên vai tôi mà bắn!Đồng chí Pù bàng hoàng nhìn bờ vai gầy nhưng rắn rỏi của người đồng đội, lưỡng lự không dám bóp cò vì sức giật của khẩu đại liên khi nổ súng liên thanh là vô cùng lớn, có thể làm chấn thương lồng ngực và nát bả vai người làm giá đỡ. Hiểu được sự đắn đo của đồng đội, Bế Văn Đàn thúc giục quyết liệt:– Kẻ thù trước mặt, đồng chí bắn ngay đi! Sát cánh cùng tôi, trả thù cho đồng đội!Nhận được mệnh lệnh từ trái tim, Chu Văn Pù nghiến răng định thần, đặt nòng súng đại liên lên hai bờ vai của Bế Văn Đàn rồi siết chặt cò. Khẩu đại liên khạc lửa dữ dội, tuôn hàng trăm viên đạn quét sạch các đợt tiến công của giặc Pháp. Sức giật mạnh của súng làm lồng ngực Bế Văn Đàn rách máu, đôi tai anh lùng bùng nhưng anh vẫn nghiến chặt răng, hai tay ghì chặt chân súng, giữ cho nòng súng luôn thăng bằng, ổn định hướng về phía giặc.Nhờ hỏa lực đại liên kịp thời yểm trợ, quân ta bảo vệ vững chắc trận địa, tạo bàn đạp đẩy lùi hoàn toàn cuộc càn quét lớn của kẻ thù. Nhưng đau đớn thay, trong những giây phút cuối cùng của trận đánh, Bế Văn Đàn đã bị trúng hai viên đạn độc ác của địch và anh dũng hy sinh ngay tại chiến hào, hai tay vẫn giữ chặt thân súng. Khi ngã xuống, anh vừa tròn 22 tuổi.Tấm gương sáng ngời sống mãi với non sôngHành động dũng cảm "lấy thân mình làm giá súng" của Bế Văn Đàn đã trở thành một hiện tượng cổ vũ tinh thần chiến đấu mạnh mẽ cho toàn quân, dấy lên phong trào thi đua giết giặc lập công trên khắp các mặt trận Điện Biên Phủ.
  • Vinh danh: Ngày 31/8/1955, Bế Văn Đàn đã được Quốc hội nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa truy tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.

  • Sự tri ân: Để tưởng nhớ người con ưu tú của quê hương, chính quyền đã đổi tên xã quê nhà của anh thành xã Bế Văn Đàn (huyện Quảng Hòa, Cao Bằng). Tên của anh cũng được trân trọng đặt cho hàng trăm con đường, ngôi trường khắp từ Nam chí Bắc.

  • Hình tượng nghệ thuật: Sự hy sinh lẫm liệt của anh đã đi vào thi ca và âm nhạc cách mạng, tiêu biểu là bài hát "Bế Văn Đàn sống mãi" (Nhạc: Huy Du, Lời: Trinh Đường) với những ca từ hào hùng vang vọng mãi thời gian: "Bế Văn Đàn thân hỡi / Vai anh làm giá súng / Cho đồng đội xông lên / Thân anh làm cọc tiêu / Cho xe ta thẳng tới..."

  • Anh hùng Bế Văn Đàn đã ngã xuống ở tuổi đôi mươi thanh xuân đẹp nhất, nhưng tinh thần cảm tử, lấy thân mình làm lá chắn bảo vệ ngọn lửa cách mạng của anh sẽ luôn là bài học lịch sử vô giá, là ngọn đuốc sáng soi đường cho tuổi trẻ Việt Nam giữ gìn và dựng xây Tổ quốc hôm nay.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn