ANH HÙNG CÔNG NHÂN HẦM LÒ
Ở vùng mỏ Quảng Ninh, những năm chống Mỹ, than không chỉ là tài nguyên, mà là “máu” nuôi chiến trường. Người công nhân mỏ chính là những “người lính dưới lòng đất”.
Anh Trần Văn Kiên, thợ lò bậc cao, thường bị bạn bè trêu:
“Ngón tay ông lúc mô cũng đen, chẳng trắng được nữa đâu.”
Anh cười:
“Đen tay để mặt mũi đất nước sáng hơn cũng được.”
Khi Mỹ leo thang bắn phá miền Bắc, mỏ phải làm việc ba ca, vừa sản xuất vừa tránh bom. Có đêm còi báo động rú lên, Kiên và anh em đang ở sâu dưới lò. Trên mặt đất, tiếng nổ dội xuống, đá vỡ rơi rào rào.
Đường lò bị sập một đoạn. Không khí ngột ngạt. Nhiều người hoảng loạn. Kiên bình tĩnh, cởi áo, dùng làm khăn che miệng cho anh em, vừa soi đèn vừa tìm đường thoát.
Anh rà tay lên vách lò, nói:
“Chỗ ni còn rỗng. Đất còn thở là người còn ra được.”
Mất hơn ba giờ, họ mới đào được một lối nhỏ, từng người chui ra trong mồ hôi, bụi than và nước mắt.
Hôm đó, không ai chết. Người ta bảo: “Nếu không có thằng Kiên, không biết sao.”
Vài năm sau, trong một lần cứu bạn bị kẹt, Kiên trúng đá rơi, hi sinh.
Trước khi đi ca cuối cùng, anh nói với vợ:
“Nếu than không lên, pháo ngoài ni lấy chi mà đánh?
Tụi anh ở dưới ni làm lính, chớ không phải thợ đâu.”
Ngày nay, khi nhắc đến những “anh hùng áo chàm áo than”, người ta vẫn nhớ câu nói đó như một lời nhắc: có những chiến trường không có tiếng súng, nhưng có người ngã xuống y như mặt trận.



