Anh hùng dân tộc Đinh Bộ Lĩnh – Vạn Thắng Vương dẹp loạn 12 quân sứ
Tác giả: Lê Vân Hà

Bài 61: Anh hùng dân tộc Đinh Bộ Lĩnh – Vạn Thắng Vương dẹp loạn 12 quân sứ và bước ngoặt định hình nhà nước phong kiến tập quyền
Đinh Bộ Lĩnh (924 – 979, quê tại thôn Kim Lư, làng Đại Hữu, châu Đại Hoàng, nay thuộc xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình) là vị Anh hùng dân tộc vĩ đại, nhà chiến lược quân sự kiệt xuất và là người kiến tạo nền móng vững chắc cho nhà nước phong kiến tập quyền đầu tiên của Việt Nam. Với công lao dẹp tan cục diện cát cứ của 12 quân sứ, thu giang sơn về một mối, xưng Hoàng đế và đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, ông đã mở ra một kỷ nguyên độc lập chính thống, tự chủ và phát triển rực rỡ cho dân tộc.
Trưởng thành từ vùng đất mạt sơn hùng vĩ Hoa Lư, ngay từ tuổi thơ, Đinh Bộ Lĩnh đã bộc lộ rõ tố chất của một thủ lĩnh bẩm sinh. Những trận đánh giả bằng cờ lau cùng bạn chăn trâu vùng sơn cước không chỉ là giai thoại dân gian mà chính là sự rèn luyện ban đầu về khả năng quy tụ, tổ chức và chỉ huy. Lớn lên trong bối cảnh nhà Ngô suy yếu rồi sụp đổ hoàn toàn sau cái chết của Nam Tấn Vương Ngô Xương Văn, đất nước rơi vào thảm họa chia cắt sâu sắc bởi 12 phe phái quân sứ. Sự xâu xé lãnh thổ của các sứ quân khiến đời sống nhân dân rơi vào cảnh lầm than, kinh tế kiệt quệ, đồng thời tạo nguy cơ trực tiếp để các triều đại phong kiến phương Bắc nhăm nhe xâm lược một lần nữa.
Nhận thức rõ nguy cơ diệt vong của dân tộc nếu đất nước tiếp tục bị chia rẽ, Đinh Bộ Lĩnh đã quyết định đứng lên gánh vác sứ mệnh lịch sử. Dựa vào địa thế núi sông hiểm trở của căn cứ Hoa Lư – một pháo đài tự nhiên được bao bọc bởi những dãy núi đá vôi trùng điệp, ông đã từng bước xây dựng lực lượng, thu phục lòng dân và quy tụ nhiều nhân tài kiệt xuất như Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Phạm Hạp, Trịnh Tú, Lưu, cùng vị tướng trẻ dũng mãnh Lê Hoàn.
Để giải quyết cuộc khủng hoảng cát cứ phức tạp, Đinh Bộ Lĩnh đã thực thi một chiến lược quân sự - chính trị vô cùng linh hoạt và sâu sắc. Ông không đơn thuần sử dụng bạo lực mà kết hợp tài tình giữa các biện pháp:
Liên kết và thu phục: Dùng phương pháp hòa giải, gả con gái hoặc kết hôn với dòng dõi các quân sứ mạnh (như thu phục quân sứ Ngô Nhật Khánh, Trần Lãm) để gia tăng sức ảnh hưởng mà không tốn xương máu.
Tấn công tiêu diệt: Đối với những quân sứ ngoan cố, phản đối đến cùng, ông trực tiếp chỉ huy quân sĩ tiến công thần tốc, áp đảo hoàn toàn về mặt quân sự.
Bằng uy tín sâu rộng, lối đánh bách chiến bách thắng cùng chiến thuật công tâm xuất sắc, ông đi đến đâu quân giặc tan rã đến đó, được nhân dân khắp nơi mến phục gọi là "Vạn Thắng Vương". Chỉ trong thời gian ngắn từ năm 966 đến 968, Đinh Bộ Lĩnh đã quét sạch nguy cơ cát cứ, dẹp yên 12 quân sứ, thống nhất toàn bộ lãnh thổ Đại Việt về một mối.
Năm 968, mốc gạch nối lịch sử chói lọi được thiết lập khi Đinh Bộ Lĩnh chính thức lên ngôi Hoàng đế, xưng là Đinh Tiên Hoàng, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt (với ý nghĩa nước Việt lớn) và chọn Hoa Lư làm kinh đô. Việc chọn xưng Hoàng đế thay vì "Vương" hay "Tiết độ sứ" là một hành động chính trị mang tầm vóc đại trí, đại dũng:
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Tuyên ngôn thế bình đẳng: Khẳng định Đại Cồ Việt là một quốc gia độc lập có chủ quyền ngang hàng, bình đẳng với các triều đại phong kiến Trung Hoa (vốn tự coi là "Thiên tử" duy nhất).
Khẳng định thể chế chính thống: Đặt niên hiệu riêng (Thái Bình), cho đúc đồng tiền riêng (Thái Bình Hưng Bao) – đồng tiền đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, đồng thời xây dựng bộ máy hành chính, quân đội và hệ thống pháp luật riêng.
Ngoại giao của Đinh Tiên Hoàng cũng thể hiện sự mềm dẻo nhưng kiên quyết. Ông chủ động thiết lập quan hệ hòa hiếu với nhà Tống để tránh nguy cơ chiến tranh, nhưng vẫn giữ vững danh hiệu Hoàng đế và chủ quyền tối cao ở trong nước.
Cuộc đời và sự nghiệp của Đinh Tiên Hoàng là sự kết tinh kỳ diệu giữa chí khí quật cường của vùng đất văn hiến và trí tuệ lãnh đạo vượt thời đại. Công lao dẹp loạn 12 quân sứ và xưng Đế của ông không chỉ cứu dân tộc khỏi thảm họa diệt vong do nội chiến, mà còn đặt viên đá nền móng vĩnh cửu cho sự hình thành và phát triển của nhà nước phong kiến độc lập, tự chủ, có thể chế chính quy trong lịch sử Việt Nam.



