ANH HÙNG DÂN TỘC - LÝ THƯỜNG KIỆT
ANH HÙNG DÂN TỘC - LÝ THƯỜNG KIỆT

Danh tướng Lý Thường Kiệt (1019 – 1105), tên thật là Ngô Tuấn, tự Thường Kiệt, là vị trung thần kiệt xuất có nhiều công lao dưới ba đời vua Lý: Thái Tông, Thánh Tông và Nhân Tông. Ông vốn họ Ngô, nhờ lập nhiều chiến công hiển hách nên được ban quốc tính, mang tên Lý Thường Kiệt. Sử sách Việt Nam truyền tụng ông là tác giả bài thơ “Nam quốc sơn hà” – bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc.
Theo tư liệu cổ, Ngô Tuấn quê ở làng An Xá, huyện Quảng Đức, nay thuộc Gia Lâm (Hà Nội), là con của Sùng Tiết tướng Ngô An Ngữ. Lớn lên tại phường Thái Hòa trong kinh thành Thăng Long, ông sớm bộc lộ chí khí lớn, chăm rèn văn võ và nổi tiếng thông minh, nhanh nhẹn, vóc dáng phi phàm. Các bộ binh thư trở thành hành trang học tập từ thuở thiếu thời, tạo nền tảng để ông sớm bước vào con đường võ nghiệp.
Năm 20 tuổi, theo quy định thời đại, Ngô Tuấn vào cung theo con đường hoạn quan nhưng vẫn giữ phong thái trượng phu và chí hướng lớn. Năm 21 tuổi, ông được bổ nhiệm chức Kị mã hiệu úy; đến năm 23 tuổi được sung vào thị vệ, rồi thăng Hoàng môn chi hậu và sau đó là Đô tri, trực tiếp trông coi các công việc trong cung. Nhờ năng lực và uy tín, ông ngày càng được tin dùng trong triều đình.
Dưới thời vua Lý Thánh Tông, sự nghiệp của Ngô Tuấn bước sang giai đoạn rực rỡ. Ông được trao các chức vụ quan trọng như Bổng hành quân hiệu úy và Kiếm hiệp Thái bảo, thực hiện nhiệm vụ thanh tra quan lại, ổn định dân tâm vùng Thanh – Nghệ. Năm 1069, trong chiến dịch đánh Chiêm Thành, ông được phong Đại tướng chỉ huy quân tiên phong, góp công lớn trong việc chiếm kinh đô Chiêm Thành và bắt được vua Chế Củ. Những chiến công ấy đã khẳng định tài thao lược, tầm vóc và vị thế của danh tướng Lý Thường Kiệt trong lịch sử dân tộc.


