Khác

Anh hùng dân tộc Lý Thường Kiệt – Bản Tuyên ngôn Độc lập bên sông Như Nguyệt

Tác giả: Lê Vân Hà

Hà Nội16/08/2026xã Gia Lộc (Xã Gia Lộc)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
Anh hùng dân tộc Lý Thường Kiệt – Bản Tuyên ngôn Độc lập bên sông Như Nguyệt

Bài 58: Anh hùng dân tộc Lý Thường Kiệt – Bản Tuyên ngôn Độc lập bên sông Như Nguyệt

Lý Thường Kiệt (1019 – 1105, tên thật là Ngô Tuấn, quê tại phường Thái Hòa, quận Ba Đình, Hà Nội) là một danh tướng kiệt xuất, nhà chính trị kiên trung và nhà ngoại giao thiên tài thời Lý. Ông là người đã trực tiếp tổ chức và lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1075 – 1077) giành thắng lợi vĩ đại, bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia và nâng tầm vị thế của Đại Việt trên bản đồ địa chính trị Đông Á thời bấy giờ.

Trưởng thành trong một gia đình dòng dõi võ tướng, từ nhỏ Ngô Tuấn đã nổi tiếng thông minh, am hiểu binh thư và rèn luyện võ nghệ tinh thông. Dưới thời các vua Lý Thái Tông, Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông, ông luôn tỏ ra là vị quan tận tụy, hết lòng vì nước vì dân, có nhiều đóng góp quan trọng trong việc giữ gìn trật tự triều chính, dẹp loạn nội bộ và củng cố biên cương. Nhờ tài năng vượt trội và lòng trung thành kiên định, ông được triều đình tin tưởng giao giữ trọng trách Thái úy – người đứng đầu toàn bộ lực lượng quân sự của quốc gia Đại Việt.

Chiến công chói lọi đầu tiên khẳng định tư tưởng quân sự độc đáo của Lý Thường Kiệt diễn ra vào năm 1075. Nhận thấy nhà Tống đang ráo riết tập trung binh lực, xây dựng các kho lương thảo lớn tại Ung Châu, Khâm Châu, Châu Liêm hòng chuẩn bị bàn đạp cướp nước ta, Lý Thường Kiệt đã đưa ra một quyết định chiến lược táo bạo chưa từng có trong lịch sử: "Ngồi yên chờ giặc không bằng đem quân ra trước để chặn mũi nhọn của giặc".

Cuối năm 1075, ông trực tiếp chỉ huy hơn 10 vạn quân Đại Việt chủ động bất ngờ tiến công sang đất Tống. Bằng lối đánh sấm sét và cơ động, quân ta đã nhanh chóng san phẳng các căn cứ quân sự, phá hủy hoàn toàn hậu phương tiếp tế lương thảo của địch rồi chủ động rút quân về nước an toàn để chuẩn bị cho cuộc chiến phòng thủ. Chiến dịch tiến công sang đất Tống không chỉ làm đập tan hoàn toàn kế hoạch chuẩn bị chiến tranh của kẻ thù từ trong trứng nước, mà còn khiến triều đình nhà Tống bị hoang mang, rơi vào thế thụ động chiến lược.

Mùa xuân năm 1077, nhà Tống huy động hàng chục vạn quân tinh nhuệ cùng hàng vạn dân phu do danh tướng Quách Quỳ chỉ huy tràn sang xâm lược Đại Việt nhằm trả đũa. Để đối phó với sức mạnh cuồng nộ của kẻ thù, Lý Thường Kiệt đã chủ động chọn sông Như Nguyệt (sông Cầu) làm tuyến phòng thủ chiến lược. Ông cho đắp đê cao, cắm cọc tre dày đặc dọc bờ nam sông, tạo thành một hệ thống lũy kiên cố dài hàng chục km.

Tại tuyến phòng thủ Như Nguyệt, Lý Thường Kiệt đã chỉ huy quân dân ta bám trụ kiên cường, liên tục bẻ gãy nhiều đợt vượt sông quy mô lớn của quân Tống. Các đợt phản công mãnh liệt và lối đánh phục kích mưu trí của ông đã đẩy hàng chục vạn quân Tống vào thế sa lầy, kiệt quệ về lương thực, hao tổn sinh lực và khủng hoảng tinh thần nghiêm trọng.

Chính trong những thời khắc sinh tử và khốc liệt nhất của trận chiến, bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" – bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc Việt Nam – đã vang lên sang sảng từ đền thờ Trương Hống, Trương Hát bên bờ sông Như Nguyệt:

"Nam quốc sơn hà Nam đế cư Tuyệt nhiên định phận tại thiên thư Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư"

Bài thơ không chỉ là lời khẳng định đanh thép về chủ quyền độc lập thiêng liêng của dân tộc đã được "sách trời" ấn định, mà còn truyền một luồng sức mạnh tinh thần phi thường cho toàn thể quân sĩ, đồng thời đánh gục hoàn toàn ý chí chiến đấu của quân giặc.

Khi quân Tống đã kiệt quệ và mất hết sức phản công, Lý Thường Kiệt không thừa thắng tiêu diệt đến cùng mà chủ động thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo, chủ động đề nghị "giảng hòa" để "mở đường cho giặc rút quân" giữ gìn danh dự cho nhà Tống. Sự kết hợp tài tình giữa nghệ thuật quân sự sắc bén với tư tưởng nhân văn và ngoại giao mềm dẻo của Lý Thường Kiệt đã giữ vững nền độc lập lâu dài, lập lại hòa bình cho đất nước mà không gây ra thêm thù oán kéo dài. Tầm nhìn chiến lược, lòng yêu nước tha thiết và tài thao lược xuất xúng của ông mãi mãi là trang sử vàng vô giá trong kho tàng dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn