Bài viết

ANH HÙNG DÂN TỘC THOẠI NGỌC HẦU – VỊ TƯỚNG BƯỚC RA TỪ KHÓI LỬA

Câu chuyện về Thoại Ngọc Hầu không chỉ là chuyện binh đao, mà là bản anh hùng ca về sự chinh phục thiên nhiên, về những giọt mồ hôi hòa cùng dòng nước mặn để tạo nên hình hài vùng đất Tây Nam Bộ ngày nay. Nguyễn Văn Thoại (1761 – 1829) sinh ra tại Quảng Nam, nhưng định mệnh đã gắn cuộc đời ông với dải đất phương Nam. Thời trai trẻ, ông theo phò chúa Nguyễn Ánh, kinh qua hàng trăm trận đánh, vào sinh ra tử.

An Giang13/05/2026Nguyễn Quỳnh Như (xã Mỹ Hòa Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Câu chuyện về Thoại Ngọc Hầu không chỉ là chuyện binh đao, mà là bản anh hùng ca về sự chinh phục thiên nhiên, về những giọt mồ hôi hòa cùng dòng nước mặn để tạo nên hình hài vùng đất Tây Nam Bộ ngày nay.

Nguyễn Văn Thoại (1761 – 1829) sinh ra tại Quảng Nam, nhưng định mệnh đã gắn cuộc đời ông với dải đất phương Nam. Thời trai trẻ, ông theo phò chúa Nguyễn Ánh, kinh qua hàng trăm trận đánh, vào sinh ra tử.

Tuy nhiên, đỉnh cao cuộc đời ông không nằm ở những lần cầm quân dẹp loạn, mà ở những năm tháng ông được bổ làm Trấn thủ trấn Vĩnh Thanh (bao gồm An Giang và Vĩnh Long ngày nay). Nhìn vùng đất biên thùy hoang vu, đầy thú dữ và phèn chua, ông không chọn cách làm quan hưởng lộc mà chọn con đường gian khổ nhất: Khai hoang phục hóa.

Kênh Thoại Hà: Nét bút đầu tiên trên vùng đất phèn

Năm 1818, thấy việc giao thương vùng Long Xuyên khó khăn, ông tấu sớ xin đào kênh. Với sự chỉ huy quyết liệt, chỉ trong đúng 1 tháng, con kênh dài hơn 30km nối từ rạch Đông Xuyên ra Rạch Giá đã hoàn thành. Vua Gia Long quá đỗi hài lòng, đã lấy tên ông đặt cho tên kênh là Thoại Hà và tên núi là Thoại Sơn. Đó là lần đầu tiên trong lịch sử phong kiến Việt Nam, một vị quan được dùng tên mình để đặt cho địa danh ngay khi còn sống – một vinh dự tột bậc.

Kênh Vĩnh Tế: Cuộc chiến 5 năm với tạo hóa

Thừa thắng xông lên, năm 1819, ông nhận trọng trách đào con kênh khổng lồ nối liền Châu Đốc đến Hà Tiên. Đây là công trình "vô tiền khoáng hậu" thời bấy giờ:

Điều kiện khắc nghiệt: Nghĩa quân và dân phu phải làm việc trong cảnh "muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội tựa bánh canh", đối mặt với bệnh dịch và thú dữ.

Kỹ thuật thô sơ: Không máy móc, chỉ có cuốc, xẻng và đôi vai người. Để giữ cho kênh thẳng tắp giữa đêm tối mịt mùng, ông cho cắm những cây sào có buộc đèn lồng để dân phu cứ thế mà đào theo đường thẳng.

Khi con kênh dài gần 100km hoàn thành sau 5 năm, nó không chỉ biến vùng đất chết thành vựa lúa, mà còn là một "vạn lý trường thành trên sông", bảo vệ vững chắc biên giới Tây Nam.

Dù là một đại thần quyền cao chức trọng, Thoại Ngọc Hầu luôn sống giản dị và gần dân. Ông cùng người vợ hiền đức là bà Châu Thị Tế lo cho dân phu từng bữa ăn, liều thuốc.

Tương truyền, khi đứng trước những lời gièm pha về việc huy động dân phu cực khổ, ông đã khẳng khái nói rằng: “Làm việc cho trăm họ, dù phải chịu tiếng oán nhất thời, nhưng cái lợi để lại là cho muôn đời sau”.

Và thực tế đã chứng minh, hơn 200 năm qua, dòng kinh Vĩnh Tế vẫn miệt mài chở phù sa bồi đắp cho ruộng đồng, là mạch máu giao thông và là lá chắn thép của tổ quốc.

Cuối đời, Thoại Ngọc Hầu gặp tai ương khi bị kẻ xấu vu cáo, khiến ông bị lột hết phẩm hàm, tài sản bị tịch thu ngay sau khi qua đời. Phải đến đời vua Minh Mạng sau này, ông mới được giải oan. Nhưng có lẽ, sự “giải oan” lớn nhất chính là tấm lòng của người dân. Người dân An Giang không đợi triều đình sắc phong mới tôn thờ ông. Họ lập đền, chăm sóc Sơn Lăng của ông tại núi Sam, gọi ông bằng cái tên thành kính: Ông Lớn.

Cái chết của một vị tướng là sự kết thúc, nhưng cái chết của Thoại Ngọc Hầu là sự bắt đầu của một huyền thoại. Ông nằm đó, dưới chân núi Sam, nhìn ra con kênh mang tên người vợ hiền (Vĩnh Tế), lắng nghe tiếng sóng vỗ của dòng nước mà chính tay mình đã khơi dòng. Đó là sự bất tử mà không một chức tước nào có thể sánh kịp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn