ANH HÙNG DÂN TỘC THỦ KHOA NGUYỄN HỮU HUÂN
Nguyễn Hữu Huân sinh năm 1830 tại làng Tịnh Hà, tổng Hòa Đồng Hạ, huyện Kiến Hưng, tỉnh Định Tường (nay thuộc xã Mỹ Tịnh An, huyện Chợ Gạo, tỉnh Tiền Giang). Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, hiếu học và có ý chí lập thân vì dân vì nước. Năm 1852, ông đỗ đầu kỳ thi Hương tại Gia Định nên được nhân dân gọi là Thủ khoa Huân. Sau khi đỗ đạt, ông được triều đình bổ nhiệm làm Giáo thụ. Tuy nhiên, khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược nước ta tại Đà Nẵng (1858) và đánh chiếm thành Gia Định (1859), ông đã gác lại con đường làm quan để đứng lên cùng nhân dân chống giặc.
ANH HÙNG DÂN TỘC THỦ KHOA NGUYỄN HỮU HUÂN
Trong lịch sử đấu tranh chống thực dân Pháp ở Nam Bộ thế kỷ XIX, Nguyễn Hữu Huân là một trong những lãnh tụ tiêu biểu của phong trào yêu nước, gắn bó mật thiết với vùng đất Tiền Giang. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là minh chứng cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và lòng trung nghĩa của người dân Nam Bộ trong buổi đầu chống ngoại xâm.
Nguyễn Hữu Huân sinh năm 1830 tại làng Tịnh Hà, tổng Hòa Đồng Hạ, huyện Kiến Hưng, tỉnh Định Tường (nay thuộc xã Mỹ Tịnh An, huyện Chợ Gạo, tỉnh Tiền Giang). Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, hiếu học và có ý chí lập thân vì dân vì nước. Năm 1852, ông đỗ đầu kỳ thi Hương tại Gia Định nên được nhân dân gọi là Thủ khoa Huân. Sau khi đỗ đạt, ông được triều đình bổ nhiệm làm Giáo thụ. Tuy nhiên, khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược nước ta tại Đà Nẵng (1858) và đánh chiếm thành Gia Định (1859), ông đã gác lại con đường làm quan để đứng lên cùng nhân dân chống giặc.
Sau khi triều đình nhà Nguyễn ký Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, nhường ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho thực dân Pháp, phong trào kháng chiến của nhân dân Nam Bộ vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Nguyễn Hữu Huân đã cùng Trương Định, Võ Duy Dương và nhiều nghĩa sĩ yêu nước tổ chức lực lượng kháng chiến tại Định Tường, Gò Công và các vùng lân cận. Ông trực tiếp chiêu mộ nghĩa quân, xây dựng căn cứ tại Bình Cách (nay thuộc huyện Chợ Gạo), tổ chức huấn luyện và nhiều lần tập kích các đồn binh của quân Pháp, góp phần duy trì ngọn lửa đấu tranh ở Nam Bộ trong giai đoạn đầy khó khăn.
Trong quá trình chiến đấu, Nguyễn Hữu Huân nhiều lần bị quân Pháp bắt giữ. Năm 1864, ông bị kết án khổ sai và đày sang Cayenne (Nam Mỹ). Sau nhiều năm lưu đày, ông được trả về nước vào năm 1869. Mặc dù thực dân Pháp nhiều lần tìm cách mua chuộc và ép buộc cộng tác, ông vẫn một lòng giữ vững khí tiết của người yêu nước. Trở về quê hương, ông bí mật liên lạc với các sĩ phu và nghĩa quân, tiếp tục chuẩn bị lực lượng để phát động cuộc khởi nghĩa mới.
Đến năm 1872, Nguyễn Hữu Huân phát động cuộc khởi nghĩa lần thứ ba. Nghĩa quân hoạt động mạnh tại Mỹ Tho, Chợ Gạo, Cai Lậy, Cái Bè và Tân An, tiến hành nhiều trận đánh vào các đồn binh, tuyến giao thông và cơ sở quân sự của thực dân Pháp. Mặc dù lực lượng còn hạn chế về vũ khí và trang bị, nghĩa quân đã gây nhiều tổn thất cho đối phương, thể hiện tinh thần chiến đấu dũng cảm và quyết tâm bảo vệ quê hương. Cuộc khởi nghĩa của ông được xem là một trong những phong trào tiêu biểu tiếp nối ngọn lửa kháng chiến ở Nam Bộ sau khi nhiều căn cứ lớn bị quân Pháp đàn áp.
Cuối năm 1874, thực dân Pháp huy động lực lượng lớn mở cuộc càn quét nhằm tiêu diệt căn cứ Bình Cách. Sau nhiều ngày chiến đấu quyết liệt, Nguyễn Hữu Huân bị bắt. Dù bị tra tấn và dụ dỗ, ông vẫn giữ vững khí tiết, kiên quyết không đầu hàng. Ngày 19 tháng 5 năm 1875, ông bị thực dân Pháp xử tử tại quê hương. Trước khi hy sinh, ông vẫn giữ trọn lòng trung thành với Tổ quốc, để lại tấm gương sáng về tinh thần yêu nước, ý chí bất khuất và trách nhiệm của người trí thức đối với dân tộc.
Ngày nay, Đền thờ và Mộ Anh hùng dân tộc Nguyễn Hữu Huân tại huyện Chợ Gạo, tỉnh Tiền Giang là di tích lịch sử có giá trị đặc biệt, góp phần giáo dục truyền thống yêu nước cho các thế hệ trẻ. Cuộc đời của Thủ khoa Nguyễn Hữu Huân không chỉ phản ánh tinh thần quật cường của nhân dân Tiền Giang mà còn là biểu tượng tiêu biểu của phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp ở Nam Bộ trong nửa sau thế kỷ XIX. Tấm gương của ông mãi mãi là nguồn động viên để các thế hệ hôm nay tiếp tục phát huy truyền thống yêu nước, lòng dũng cảm và ý chí bảo vệ độc lập, chủ quyền của dân tộc.



