ANH HÙNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC

Trong chiều dài hun hút của lịch sử dân tộc, có những con người bước ra từ thời đại của mình để trở thành biểu tượng vĩnh cửu cho ý chí và khát vọng của cả một dân tộc. Ngô Quyền là một con người như thế – một vị anh hùng không chỉ làm thay đổi vận mệnh đất nước mà còn khắc tên mình vào trang sử vàng bằng trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước cháy bỏng.
Sinh ra trên mảnh đất Đường Lâm – nơi hội tụ linh khí của núi sông, Ngô Quyền lớn lên trong một thời đại đầy biến động. Đất nước khi ấy vẫn chìm trong bóng tối của hơn một nghìn năm Bắc thuộc, nơi mà ý chí độc lập luôn âm ỉ nhưng chưa có cơ hội bùng cháy thành ngọn lửa lớn. Nhưng chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, những con người kiệt xuất lại được tôi luyện. Ngô Quyền không chỉ học võ nghệ, binh pháp mà còn nuôi dưỡng trong tim một hoài bão lớn: giành lại quyền làm chủ cho dân tộc mình.
Trưởng thành dưới trướng của Dương Đình Nghệ, Ngô Quyền nhanh chóng chứng tỏ tài năng quân sự và phẩm chất lãnh đạo. Ông không chỉ là một vị tướng dũng mãnh nơi trận mạc, mà còn là người có tầm nhìn sâu rộng, biết nhìn xa trông rộng cho vận mệnh quốc gia. Khi biến cố xảy ra, ông không lùi bước mà đứng lên gánh vác trọng trách lịch sử, trở thành người dẫn dắt dân tộc bước vào cuộc đối đầu quyết định với ngoại bang.
Năm 938, quân Nam Hán xâm lược tràn xuống với tham vọng tái lập ách đô hộ. Trước một kẻ thù hùng mạnh, nhiều người có thể chọn con đường phòng thủ hoặc cầu hòa. Nhưng Ngô Quyền đã chọn một con đường khác – con đường của sự chủ động, sáng tạo và đầy táo bạo. Ông quyết định chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến, biến thiên nhiên thành đồng minh, biến địa thế thành vũ khí.
Kế sách cắm cọc dưới lòng sông của ông là một minh chứng cho trí tuệ quân sự vượt thời đại. Những hàng cọc gỗ lim được vót nhọn, cắm sâu dưới đáy sông theo một quy luật chặt chẽ, chờ thời khắc thủy triều lên xuống. Đó không chỉ là một cái bẫy vật lý, mà còn là một “thiên la địa võng” được dệt nên từ sự hiểu biết sâu sắc về tự nhiên và nghệ thuật chiến tranh.
Khi thủy triều dâng cao, quân địch tự tin tiến vào mà không hề hay biết mình đang bước vào cửa tử. Ngô Quyền cho quân nhử địch, từng bước kéo chúng vào sâu trong trận địa. Và rồi, khi nước rút, những chiếc cọc nhọn trồi lên như những mũi giáo của đất trời, phá vỡ đội hình địch. Đó là thời khắc mà thiên nhiên, con người và chiến lược hòa làm một. Quân ta từ hai bên bờ đồng loạt tấn công, tạo nên một thế trận không thể phá vỡ. Trận Trận Bạch Đằng 938 kết thúc với chiến thắng vang dội, chôn vùi tham vọng xâm lược của quân Nam Hán.
Chiến thắng ấy không chỉ đơn thuần là một trận đánh thắng lợi, mà là một bản tuyên ngôn hùng hồn về quyền độc lập của dân tộc Việt Nam. Nó đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ Bắc thuộc kéo dài hơn một thiên niên kỷ – một chương sử đau thương nhưng cũng đầy kiên cường. Từ đây, dân tộc Việt Nam bước sang một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên của tự chủ và tự cường.
Sau chiến thắng, Ngô Quyền lên ngôi vua, lập nên nhà Ngô, đóng đô tại Cổ Loa – vùng đất gắn liền với truyền thống dựng nước từ thời An Dương Vương. Dù triều đại của ông không kéo dài lâu, nhưng những gì ông để lại lại có giá trị bền vững. Ông đã đặt viên gạch đầu tiên cho một nhà nước độc lập, khẳng định chủ quyền và mở đường cho các triều đại sau tiếp nối.
Điều đáng trân trọng ở Ngô Quyền không chỉ là tài năng quân sự mà còn là tầm nhìn chính trị. Ông hiểu rằng giành được độc lập đã khó, giữ được độc lập còn khó hơn. Vì vậy, ông chú trọng xây dựng nền tảng quốc gia, củng cố lòng dân và tạo nên một hệ thống cai trị mang bản sắc riêng của người Việt. Chính từ những nền móng ấy, tinh thần tự chủ của dân tộc ngày càng được củng cố và phát triển.



