Bài viết

Anh hùng Huỳnh Việt Thanh

Tên thật: Huỳnh Việt Thanh Sinh năm: 1926 – Mất năm: 1966 Quê quán: Xã Long Khánh, huyện Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang. Trú quán: Xã Hậu Thạnh, huyện Tân Thạnh, tỉnh Long An. Chức vụ: Cán bộ du kích địa phương. Danh hiệu: Anh hùng Lực lượng vũ trang quân giải phóng (truy tặng năm 1967).

Vĩnh Long05/05/2026Xã đoàn Đồng Khởi (Xã đoàn Đồng Khởi)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Khí tiết người cộng sản trong chốn lao tù

Sinh ra tại Tiền Giang nhưng quá trình hoạt động cách mạng của anh hùng Huỳnh Việt Thanh gắn liền với vùng đất Long An đầy gian khổ nhưng anh dũng. Năm 1956, khi phong trào cách mạng miền Nam bước vào giai đoạn thử thách ác liệt nhất dưới chính quyền Ngô Đình Diệm, ông đã bắt đầu dấn thân làm liên lạc tuyên truyền, vận động nhân dân đấu tranh. Bước ngoặt lớn đến vào tháng 12/1958, ông bị địch bắt giam và tra tấn dã man suốt 16 tháng ròng rã. Trong chốn "địa ngục trần gian", dù kẻ thù dùng mọi thủ đoạn hòng khuất phục ý chí, Huỳnh Việt Thanh vẫn giữ vững lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, không nửa lời khai báo. Năm 1960, ông đã mưu trí cùng các đồng chí phá nhà giam, vượt ngục trở về địa phương tiếp tục lãnh đạo phong trào du kích, biến vùng đất Hậu Thạnh thành một pháo đài thép chống giặc.

2. Tài trí và những sáng kiến đánh giặc bằng vũ khí thô sơ

Huỳnh Việt Thanh nổi tiếng là một cán bộ du kích tài ba, luôn biết cách dùng cái khó ló cái khôn. Trong bối cảnh lực lượng ta còn thiếu thốn vũ khí hiện đại, ông đã có nhiều sáng kiến chế tạo và sử dụng các loại vũ khí thô sơ như mìn, chông, lựu đạn gài để đánh lại quân chính quy của địch. Trận đánh tiêu biểu nhất minh chứng cho tài cầm quân của ông là trận chống càn tại bờ Nam kênh Dương Văn Dương. Bằng cách bố trí trận địa chông mìn kết hợp với hỏa lực phục kích, ông đã chỉ huy đội du kích đánh bại một đại đội địch. Khi quân giặc nhảy xuống mương tránh đạn thì đụng phải chông, lúc co cụm lên bờ đất cao thì vấp phải mìn. Kết thúc trận đánh, đội du kích nhỏ bé của ông đã tiêu diệt tại chỗ 40 tên địch, khiến quân thù phải khiếp sợ trước sự biến hóa khôn lường của chiến tranh nhân dân. Không chỉ dừng lại ở đó, với lòng kiên trì và quyết tâm diệt ác ôn, ông từng chỉ đạo lực lượng nằm hầm bí mật suốt 7 ngày đêm để phục kích tên chỉ huy đại đội biệt kích. Sự kiên nhẫn và quyết đoán của ông đã được đền đáp bằng việc đánh chìm hai chiếc xuồng máy địch, tiêu diệt và làm bị thương nhiều tên ác ôn có nợ máu với nhân dân.

3. Sự hy sinh oanh liệt vì sự an toàn của đồng đội

Đỉnh cao của khí tiết anh hùng được thể hiện vào ngày 21/9/1966. Trong một cuộc họp quan trọng của cán bộ địa phương, ba đại đội địch bất ngờ mở cuộc càn quét quy mô lớn. Trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, khi vòng vây quân thù đang khép chặt, Huỳnh Việt Thanh đã có một quyết định vô cùng dũng cảm. Để thu hút hỏa lực về phía mình, tạo khoảng trống cho các cán bộ và đồng đội rút lui an toàn, ông đã một mình một xuồng tiến thẳng về phía giặc, nổ súng đánh chặn quyết liệt. Kẻ thù tập trung toàn bộ làn đạn hỏa lực về hướng chiếc xuồng của ông. Giữa dòng nước kênh Dương Văn Dương, người chiến sĩ ấy đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Ông hy sinh khi đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ bảo vệ an toàn cho cơ quan đầu não của địa phương.

4. Sự tôn vinh của dân tộc và di sản để lại

Với những chiến công đặc biệt xuất sắc, Huỳnh Việt Thanh đã có 3 năm liên tục (1964-1966) đạt danh hiệu Chiến sĩ thi đua. Ngày 17/9/1967, ông được truy tặng Huân chương Quân công giải phóng hạng Ba và danh hiệu cao quý nhất: Anh hùng Lực lượng vũ trang quân giải phóng. Sự hy sinh của ông không chỉ để lại niềm tiếc thương mà còn là ngọn lửa cổ vũ mạnh mẽ cho phong trào du kích bám đất, bám dân của tỉnh Long An. Tên tuổi của ông gắn liền với lịch sử của vùng đất Tân Thạnh, trở thành biểu tượng của tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".

KẾT LUẬN

Anh hùng Huỳnh Việt Thanh là hiện thân của sự kết hợp giữa tài trí thông minh của người nông dân Nam Bộ và lòng quả cảm của người chiến sĩ cách mạng. Cuộc đời ông là minh chứng cho việc vũ khí thô sơ và lòng dân có thể chiến thắng máy bay, đại bác. Hình ảnh ông một mình cầm súng trên chiếc xuồng giữa dòng kênh năm ấy vẫn mãi là một biểu tượng bất tử, nhắc nhở thế hệ hôm nay về những hy sinh vô giá của cha ông vì nền độc lập, tự do của dân tộc.

Sưu tầm

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn