ANH HÙNG LA VĂN CẦU
Có những chiến công được ghi lại bằng những trang sử vàng. Có những anh hùng được nhớ đến bằng những tượng đài giữa lòng nhân dân. Nhưng cũng có những con người bình dị, chỉ bằng một khoảnh khắc quyết định giữa lằn ranh sống và chết, đã trở thành biểu tượng bất tử của lòng yêu nước và ý chí Việt Nam.
Anh hùng La Văn Cầu là một người như thế.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ Chiến dịch Biên giới năm 1950, nhưng câu chuyện về người chiến sĩ dân tộc Tày ôm bộc phá lao vào cứ điểm Đông Khê, bất chấp cánh tay gần đứt lìa bởi đạn địch, vẫn khiến nhiều thế hệ xúc động mỗi khi nhắc đến. Đó không chỉ là câu chuyện về lòng dũng cảm, mà còn là bản anh hùng ca về tinh thần "đã nhận nhiệm vụ thì quyết hoàn thành bằng mọi giá".
Người con của núi rừng Cao Bằng
La Văn Cầu sinh năm 1931 tại một bản làng thuộc tỉnh Cao Bằng. Tuổi thơ của ông gắn liền với núi rừng biên giới, nơi đồng bào các dân tộc phải sống trong cảnh áp bức, bóc lột dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Chứng kiến quê hương bị giày xéo, nhân dân lầm than, cậu bé La Văn Cầu sớm nuôi trong lòng khát vọng được góp sức giải phóng đất nước. Khi cách mạng phát triển mạnh ở Việt Bắc, ông tham gia lực lượng vũ trang từ rất sớm, trở thành một chiến sĩ gan dạ, mưu trí và giàu tinh thần trách nhiệm.
Những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp là quãng thời gian vô cùng gian khổ. Bộ đội ta thiếu thốn đủ bề, từ lương thực, thuốc men đến vũ khí. Nhiều chiến sĩ phải đi chân đất, ăn cơm độn ngô sắn, ngủ giữa núi rừng giá lạnh. Thế nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, lòng yêu nước và ý chí chiến đấu của họ lại càng được tôi luyện.
La Văn Cầu là một trong những người lính như thế.
Trận đánh làm nên huyền thoại
Tháng 9 năm 1950, Bộ Chỉ huy quyết định mở Chiến dịch Biên giới nhằm tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch, khai thông tuyến biên giới Việt – Trung và mở rộng căn cứ địa cách mạng.
Mục tiêu trọng điểm của chiến dịch là cứ điểm Đông Khê.
Đông Khê khi ấy được quân Pháp xây dựng thành một pháo đài kiên cố với hệ thống lô cốt, hàng rào dây thép gai và hỏa lực dày đặc. Muốn chiếm được cứ điểm này, bộ đội ta phải mở được cửa đột phá để các mũi tiến công xông lên.
Nhiệm vụ đặc biệt quan trọng ấy được giao cho tổ bộc phá do Tiểu đội phó La Văn Cầu phụ trách.
Rạng sáng ngày 16 tháng 9 năm 1950, dưới làn mưa đạn của địch, La Văn Cầu cùng đồng đội bí mật tiếp cận mục tiêu. Khoảng cách đến hàng rào địch càng gần thì hỏa lực càng dữ dội.
Bất ngờ, một viên đạn bắn trúng cánh tay phải của ông.
Cú bắn khiến cánh tay bị dập nát, gần như đứt lìa khỏi cơ thể. Máu chảy xối xả. Cơn đau thấu tận tim gan.
Người chiến sĩ trẻ ngã xuống.
Đồng đội định đưa ông ra phía sau để băng bó và cứu chữa. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, điều La Văn Cầu nghĩ đến không phải bản thân mình.
Ông nghĩ đến nhiệm vụ.
Ông nghĩ đến những đồng đội đang chờ tín hiệu mở cửa đột phá.
Ông nghĩ đến cả trận đánh có thể thất bại nếu khối bộc phá không được đặt đúng vị trí.
Cánh tay bị thương lúc này trở thành vật cản khiến việc di chuyển vô cùng khó khăn. Trước sự kinh ngạc của đồng đội, La Văn Cầu đã đưa ra một quyết định mà ít ai có thể tưởng tượng nổi.
Ông đề nghị đồng đội dùng lưỡi lê cắt phần cánh tay gần đứt lìa để tiếp tục chiến đấu.
Giữa chiến trường khốc liệt, không ai cầm được nước mắt.
Nhưng thời gian không cho phép chần chừ.
Sau khi được xử lý vết thương tạm thời, La Văn Cầu ôm khối bộc phá bằng cánh tay còn lại, tiếp tục bò về phía hàng rào địch.
Từng mét đất được đổi bằng máu.
Từng bước tiến là sự chiến thắng nỗi đau.
Đạn vẫn găm xuống xung quanh. Đất đá tung lên mù mịt. Nhưng người chiến sĩ ấy vẫn không dừng lại.
Cuối cùng, ông tiếp cận được mục tiêu.
Khối bộc phá được đặt chính xác vào chân hàng rào.
Một tiếng nổ long trời lở đất vang lên.
Hàng rào phòng ngự của địch bị phá tung.
Cửa mở đã hình thành.
Ngay lập tức, các đơn vị chủ lực của ta đồng loạt xung phong. Tiếng hô "Xung phong!" vang dội khắp chiến trường Đông Khê.
Sau những giờ chiến đấu quyết liệt, cứ điểm Đông Khê hoàn toàn bị quân ta làm chủ.
Chiến thắng ấy trở thành một trong những dấu mốc quan trọng của Chiến dịch Biên giới 1950, mở ra bước phát triển mới cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Trong chiến công chung ấy có dấu ấn đặc biệt của người chiến sĩ mang tên La Văn Cầu.
Từ người lính bình dị đến Anh hùng của dân tộc
Sau chiến công tại Đông Khê, tên tuổi La Văn Cầu nhanh chóng được biết đến trên khắp cả nước.
Năm 1952, ông được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng điều khiến nhân dân kính trọng ông không chỉ là chiến công.
Đó còn là sự khiêm nhường của một người lính suốt đời gắn bó với cách mạng.
Dù mang trên mình thương tật chiến tranh, ông vẫn tiếp tục công tác, cống hiến cho đất nước và luôn giữ phẩm chất giản dị của người chiến sĩ cách mạng.
Cuộc đời ông là minh chứng cho chân lý giản đơn nhưng sâu sắc: sức mạnh lớn nhất của con người không nằm ở cơ bắp hay vũ khí, mà nằm ở ý chí và niềm tin.
Ngọn lửa truyền cho thế hệ hôm nay
Chiến tranh đã lùi xa.
Thanh niên ngày nay không còn phải cầm súng ra chiến trường như thế hệ của La Văn Cầu.
Nhưng mỗi thời đại đều có những mặt trận riêng.
Nếu thế hệ cha anh chiến đấu để giành độc lập dân tộc, thì thế hệ trẻ hôm nay có trách nhiệm xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh và hội nhập.
Đó là mặt trận của tri thức, khoa học công nghệ, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và bảo vệ chủ quyền Tổ quốc trong tình hình mới.
Câu chuyện của La Văn Cầu nhắc nhở chúng ta rằng thành công không đến từ điều kiện thuận lợi mà đến từ ý chí vượt qua khó khăn.
Khi gặp thử thách trong học tập, công việc hay cuộc sống, mỗi đoàn viên thanh niên có thể tự hỏi mình: Một người chiến sĩ năm xưa đã vượt qua nỗi đau mất đi một phần cơ thể để hoàn thành nhiệm vụ, vậy chúng ta có lý do gì để bỏ cuộc trước những khó khăn thường ngày?
Tinh thần ấy chính là ngọn lửa của "thời hoa lửa" vẫn đang cháy sáng trong thời đại mới.
Ngọn lửa của lòng yêu nước.
Ngọn lửa của trách nhiệm.
Ngọn lửa của khát vọng cống hiến.
Và trong ngọn lửa ấy, hình ảnh Anh hùng La Văn Cầu sẽ mãi là biểu tượng đẹp về bản lĩnh, ý chí và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc – một tượng đài sống động trong lịch sử cách mạng Việt Nam, để các thế hệ hôm nay và mai sau học tập, noi theo.


