Anh hùng Lực lượng vũ trang

Anh hùng "Làng Cát" huyền thoại

Đắk Lắk15/04/2026Nguyễn Khoa Thống (Chi đoàn Công an xã Hoà Xuân)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Anh hùng "Làng Cát" huyền thoại

1. Quê hương và khát vọng tuổi trẻ

Trong dòng chảy lịch sử cách mạng của vùng đất Phú Yên, Đại tá Đặng Phi Thưởng (bí danh Tám Hồng), sinh năm 1947, hiện lên như một biểu tượng của ý chí kiên cường và lòng yêu nước nồng nàn. Ông sinh ra tại làng biển Phú Lạc, phường Hòa Hiệp – nơi được mệnh danh là vùng "Làng Cát" huyền thoại, một cái nôi truyền thống cách mạng đã tôi luyện nên những người con gan góc.

Khí chất anh hùng sớm bộc lộ khi người thiếu niên Đặng Phi Thưởng đảm nhiệm vai trò Tổ trưởng Tổ du kích tại Hòa Hiệp khi mới bước sang tuổi 15. Năm 17 tuổi, với nhiệt huyết sục sôi của tuổi trẻ, chàng trai Làng Cát chính thức nhập ngũ vào Đại đội K60 thuộc Phân khu Nam - Quân khu 5, bắt đầu một cuộc đời binh nghiệp lẫy lừng gắn liền với những điểm nóng ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ

cứu nước.

2. Bảo vệ bến tàu Vũng Rô: Những chuyến tàu không số

Giai đoạn 1964-1965, ông cùng đơn vị thực hiện nhiệm vụ chiến lược tại bến tàu Vũng Rô, bảo vệ các chuyến tàu không số vận chuyển vũ khí từ miền Bắc chi viện cho chiến trường Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Đây là một chương bi hùng trong lịch sử quân sự Việt Nam.

Từ cuối tháng 11/1964 đến đầu tháng 2/1965, ông đã phối hợp đón và bốc dỡ vũ khí từ ba chuyến tàu 41 do thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh chỉ huy. Đặc biệt, đêm 15/2/1965, đơn vị tiếp nhận tàu 143 do thuyền trưởng Lê Văn Thêm điều khiển. Sau khi bốc dỡ được 63 tấn vũ khí, tàu gặp sự cố hỏng hệ thống kéo neo nên phải ẩn nấp tại Bãi Chùa.

Dù đã sử dụng nghệ thuật ngụy trang bằng lưới và lá rừng, bí mật bến bãi vẫn bị đe dọa khi một phi công Mỹ đang vận chuyển thương binh từ chiến dịch Đèo Nhông (Bình Định) về Sài Gòn đã phát hiện ra "mõm núi bất thường" tại Bãi Chùa. Ngay lập tức, địch huy động máy bay bắn phá khiến lớp lá ngụy trang bốc cháy. Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, để bảo vệ an toàn cho hệ thống bến bãi, Đại đội K60 đã kiên cường đánh trả và đưa ra quyết định quyết liệt: sử dụng nửa tấn thuốc nổ phá hủy tàu 143 vào đêm 17/2/1965.

3. Trung đoàn Ngô Quyền và danh hiệu "Dũng sĩ diệt Mỹ"

Sau sự kiện Vũng Rô, ông được điều động về Trung đoàn Ngô Quyền, trực tiếp tham gia những trận đánh đối mặt sinh tử. Những địa danh như Hòa Mỹ, Hòa Thịnh (Tuy Hòa), Xuân Phước (Đông Xuân), An Xuân (Tuy An) đã in đậm dấu chân hành quân và chiến đấu của người lính trẻ.

Trong giai đoạn từ tháng 9/1965 đến tháng 11/1967, với cương vị Tiểu đội phó thuộc Đại đội 3, Tiểu đoàn 12, ông đã thể hiện lối đánh mưu trí, sáng tạo và bản lĩnh phản công dũng mãnh. Với thành tích tiêu diệt nhiều sinh lực địch trong các trận giáp lá cà ác liệt, ông đã xuất sắc ba lần được phong tặng danh hiệu "Dũng sĩ diệt Mỹ" – một vinh dự cao quý dành cho những chiến sĩ gan dạ nhất trên chiến trường.

4. Chuyến đi Bulgaria và khoảnh khắc vinh quang quốc tế

Năm 1968, từ một chiến sĩ trực tiếp cầm súng, ông vinh dự được chọn vào Đoàn Anh hùng dũng sĩ Quân giải phóng miền Nam tham dự Đại hội Thanh niên và Sinh viên Thế giới lần thứ IX tại Sofia, Bulgaria.

Hành trình kéo dài gần 3 tháng, xuyên qua các quốc gia xã hội chủ nghĩa từ cảng Vladivostok đến Moskva, qua Ba Lan, Romania, Trung Quốc, được đắm mình dưới dòng sông Amur hùng vĩ. Tại thủ đô Sofia, trước đại biểu từ 142 quốc gia, ông đã có bài phát biểu 15 phút đầy khí phách về cuộc chiến đấu chính nghĩa của dân tộc Việt Nam.

Bức ảnh tư liệu ghi lại một khoảnh khắc vô giá: Giữa sự cổ vũ cuồng nhiệt của bạn bè quốc tế, người chiến sĩ giải phóng miền Nam với vóc dáng nhỏ nhắn nhưng rắn rỏi, gương mặt ngời sáng khí chất Việt Nam, đang được những thanh niên quốc tế cao lớn công kênh trên vai. Hình ảnh ấy là minh chứng hùng hồn cho sự ủng hộ to lớn của nhân loại tiến bộ dành cho cuộc kháng chiến của nhân dân ta.

5. Chiến trường Quảng Trị: Những trận đánh sinh tử

Sau một thời gian làm giảng viên tại Trường Sĩ quan Lục quân 1, khát vọng giải phóng miền Nam đã thôi thúc ông tình nguyện trở lại chiến trường vào tháng 11/1971. Ông giữ chức chỉ huy tại Sư đoàn 304, tham gia các trận tấn công cứ điểm Tân Lâm 241, Phượng Hoàng, Ái Tử... bảo vệ Thành cổ Quảng Trị trong mùa hè đỏ lửa 1972.

Đặc biệt, vào ngày 29/1/1973 – ngay sau khi Hiệp định Paris có hiệu lực – khi địch tiến hành chiếm giữ trái phép Cửa Việt, Trung úy Đặng Phi Thưởng đã chỉ huy Tiểu đoàn 5 phối hợp cùng các đơn vị bạn tiêu diệt và bắt sống toàn bộ sĩ quan, binh lính Thiết đoàn tăng thiết giáp của địch, giữ vững chủ quyền vùng giải phóng.

Trước khi bước vào những trận đánh sinh tử, người lính ấy đã gửi lại cho mẹ nuôi ở Sơn Tây những kỷ vật quý giá nhất: bức ảnh tại Bulgaria và ảnh chụp cùng Thủ tướng Phạm Văn Đồng với lời nhắn gửi đầy cảm động: "Nếu con hy sinh, mẹ hãy gửi lại những kỷ vật này cho gia đình con ở Phú Yên".

6. Phẩm chất người lính và ý nghĩa danh hiệu Anh hùng

Sau ngày đất nước thống nhất, Đại tá Đặng Phi Thưởng tiếp tục cống hiến cho công tác đào tạo cán bộ quân sự. Ông từng được cử đi tu nghiệp tại trường Vu-vet-ren (Liên Xô), học tập tại Học viện Lục quân và Học viện Quốc phòng trước khi giữ chức vụ Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Phú Yên.

Suốt cuộc đời, ông luôn giữ phẩm chất khiêm nhường sâu sắc. Ông đã nhiều lần từ chối lập hồ sơ đề nghị phong tặng danh hiệu Anh hùng vì muốn dành vinh quang đó cho những đồng đội đã ngã xuống. Chỉ khi đứng trước bệnh tật hiểm nghèo và sự hối thúc của đồng đội, ông mới chấp nhận vinh dự này.

Đại tá Đặng Phi Thưởng chính thức trở thành "Người anh hùng thứ sáu của Làng Cát" Hòa Hiệp. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca rực rỡ, một tấm gương sáng về lòng trung thành, đức khiêm tốn và tinh thần quả cảm cho các thế hệ mai sau noi theo và tiếp nối truyền thống cách mạng vẻ vang của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn