Anh hùng Lao động

Anh hùng Lao động Cil Múp Ha Kriêng

Trong những câu chuyện về những con người bình dị làm nên những điều phi thường của quê hương Lâm Đồng, Anh hùng Lao động Cil Múp Ha Kriêng là một hình ảnh đặc biệt. Ông là người con của dân tộc Cơ Ho, sinh ngày 3/3/1957 tại xã Đạ Tông, huyện Lạc Dương, tỉnh Lâm Đồng. Những năm tháng tuổi thơ và trưởng thành của ông gắn bó với núi rừng Tây Nguyên, với những buôn làng nằm xa trung tâm, nơi việc đi lại, liên lạc và tiếp nhận thông tin còn vô cùng khó khăn. Chính từ hoàn cảnh ấy, Cil Múp Ha Kriêng sớm thấu hiểu giá trị của một lá thư, một tờ báo, một công văn được chuyển đến đúng người, đúng nơi. Đối với những buôn làng vùng sâu, vùng xa, đó không đơn thuần là những trang giấy mà còn là sự kết nối với cộng đồng, với cơ quan, với đồng bào và với cuộc sống đang từng ngày đổi thay.

Lâm Đồng22/08/2026Ka Dồm (Bảo Lâm 4)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Anh hùng Lao động Cil Múp Ha Kriêng

Anh hùng Lao động Cil Múp Ha Kriêng – Người “anh hùng chân đất”

giữa đại ngàn Tây Nguyên

Hoàn cảnh gia đình, quê quán

Trong những câu chuyện về những con người bình dị làm nên những điều phi thường của quê hương Lâm Đồng, Anh hùng Lao động Cil Múp Ha Kriêng là một hình ảnh đặc biệt. Ông là người con của dân tộc Cơ Ho, sinh ngày 3/3/1957 tại xã Đạ Tông, huyện Lạc Dương, tỉnh Lâm Đồng. Những năm tháng tuổi thơ và trưởng thành của ông gắn bó với núi rừng Tây Nguyên, với những buôn làng nằm xa trung tâm, nơi việc đi lại, liên lạc và tiếp nhận thông tin còn vô cùng khó khăn.

Chính từ hoàn cảnh ấy, Cil Múp Ha Kriêng sớm thấu hiểu giá trị của một lá thư, một tờ báo, một công văn được chuyển đến đúng người, đúng nơi. Đối với những buôn làng vùng sâu, vùng xa, đó không đơn thuần là những trang giấy mà còn là sự kết nối với cộng đồng, với cơ quan, với đồng bào và với cuộc sống đang từng ngày đổi thay.

Tuổi trẻ và quá trình hoạt động cách mạng

Tháng 12 năm 1982, Cil Múp Ha Kriêng được tuyển dụng vào làm việc tại Bưu điện huyện Lạc Dương, thuộc tổ vận chuyển thư báo. Ông được phân công phụ trách những tuyến đường từ Lạc Dương đi Đạ Chais, Păng Tiêng và Đầm Ròn – những địa bàn rừng núi rộng lớn, hiểm trở.

Ngày ấy, phương tiện giao thông còn thiếu thốn. Công việc chuyển thư, báo và công văn chủ yếu dựa vào đôi chân của người bưu tá. Tuyến Lạc Dương – Păng Tiêng, dù được xem là tuyến ngắn và dễ đi hơn, cũng mất khoảng 12 giờ đi bộ cả đi lẫn về. Tuyến Lạc Dương – Đầm Ròn còn gian nan hơn nhiều: nếu đi đường rừng, quãng đường khoảng 70 km, phải băng rừng, vượt suối và mất gần một ngày đêm; nếu đi theo đường lớn thì phải vòng xa hàng trăm kilômét.

Những chuyến đi ấy không chỉ có núi cao, vực sâu, suối dữ, mưa rừng, vắt và muỗi. Trong những năm đầu sau ngày đất nước thống nhất, khu vực Đầm Ròn còn là địa bàn hoạt động của lực lượng Fulro, khiến những người làm nhiệm vụ vận chuyển thư báo phải đối mặt với nguy hiểm từ con người bên cạnh hiểm nguy của thiên nhiên. Để bảo đảm an toàn cho thư từ, tài liệu, Cil Múp Ha Kriêng cùng đồng nghiệp phải tìm nhiều cách bảo quản và che giấu tài liệu trong những chuyến đi.

Trong hoàn cảnh ấy, ông vẫn kiên trì bám tuyến, bám địa bàn. Suốt nhiều năm, những bước chân trần của người bưu tá Cơ Ho đã trở thành hình ảnh quen thuộc giữa đại ngàn. Ông đi qua những con đường mà ít người muốn đi, mang theo trên vai không chỉ thư từ, báo chí mà còn cả sự chờ đợi của đồng bào vùng xa.

Những chiến công, đóng góp tiêu biểu

Điều làm nên sự đặc biệt của Cil Múp Ha Kriêng không phải là một chiến công mang tính trận mạc, mà là sự bền bỉ phi thường trong một công việc thầm lặng.

Trong khoảng 13 năm liên tục từ năm 1982 đến năm 1995, ông chủ yếu đi bộ trên những tuyến đường rừng để chuyển thư báo. Theo các tư liệu báo chí, mỗi năm ông đi hơn 10.000 km; tổng quãng đường trong thời gian này được tính từ khoảng gần 4 vòng đến gần 5 vòng quanh Trái đất, tùy cách thống kê của từng nguồn.

Có những ngày ông phải đi từ sáng sớm đến chiều tối. Có những lúc mưa rừng khiến nước suối dâng cao, đường đi bị chia cắt. Có khi phải vượt những con dốc hiểm trở, bám vào rễ cây để vượt qua. Thư từ, công văn phải được bảo vệ tuyệt đối bởi nếu tài liệu bị ướt hoặc thất lạc thì nhiệm vụ không thể hoàn thành.

Một chi tiết cho thấy tinh thần trách nhiệm của ông là trong những ngày mưa, người bưu tá có khi phải ưu tiên dùng vật liệu chống nước để bảo vệ thư từ, công văn; bản thân mình có thể chịu ướt nhưng tài liệu thì phải được giữ an toàn.

Đáng khâm phục hơn, khi đồng nghiệp đau ốm, ông còn nhận thêm phần việc; nhiều chuyến công văn hỏa tốc cũng được ông thực hiện. Các tư liệu ghi nhận ông không bỏ chuyến công tác nào trong suốt thời gian dài, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời gian và bảo đảm an toàn thư từ, tài liệu.

Sau 13 năm đi bộ, đến năm 1995, ông được Bưu điện tỉnh Lâm Đồng trang bị một chiếc xe máy để thuận lợi hơn trong công việc. Tuy nhiên, những năm tháng đi bộ băng rừng của ông đã trở thành một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử ngành Bưu điện Lâm Đồng.

Với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong lao động và phục vụ nhân dân, đầu năm 2001, Chủ tịch nước Trần Đức Lương đã ký quyết định phong tặng Cil Múp Ha Kriêng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới. Đây là sự ghi nhận cao quý đối với một người lao động bình dị nhưng đã có những cống hiến đặc biệt cho ngành Bưu điện và cho đồng bào vùng sâu, vùng xa.

Người dân và đồng nghiệp trìu mến gọi ông là “Anh hùng chân đất” – một cách gọi mộc mạc nhưng đầy tự hào, bởi trong nhiều năm ông đã dùng chính đôi chân của mình để nối những buôn làng xa xôi với thế giới bên ngoài.

Câu nói, lời căn dặn hoặc nhận xét tiêu biểu

Ở Cil Múp Ha Kriêng, điều đáng quý không chỉ nằm ở những con số về quãng đường đã đi, mà còn ở quan niệm giản dị về trách nhiệm với công việc và đồng bào.

Khi được hỏi vì sao có những lúc muốn bỏ nghề nhưng cuối cùng vẫn tiếp tục, ông từng chia sẻ:

“Có đôi lúc tôi nản lòng muốn nghỉ việc nhưng cứ nghĩ đến đồng đội đã hy sinh, đến đơn vị và đồng bào của mình còn thiếu ăn, thiếu mặc tôi lại thấy áy náy.”

Ông cũng kể rằng niềm vui của những người nhận được thư, báo đã trở thành động lực để mình tiếp tục:

“Những lần đưa lá thư, tờ báo đến tay các đồng chí, đồng đội tôi thấy được họ mừng khôn tả, điều đó lại thôi thúc tôi lại tiếp tục theo nghề.”

Đây là những lời được báo chí ghi lại từ lời kể của chính Cil Múp Ha Kriêng, vì vậy có thể sử dụng khi giới thiệu về nhân vật. Qua đó có thể thấy đối với ông, hoàn thành nhiệm vụ không chỉ là trách nhiệm của một người lao động mà còn là tình cảm đối với đồng đội và đồng bào.

Một câu nói khác được Báo Văn hóa ghi lại khi ông hồi tưởng về thời gian được cấp xe máy sau nhiều năm đi bộ là:

“Bao nhiêu năm đi bộ tự nhiên một ngày có được chiếc xe máy để chạy mình sướng cái bụng lắm, nhưng nhiều lúc cũng nhớ những khi đi bộ.”

Câu nói mang nét chân chất của một người con Tây Nguyên, đồng thời cho thấy những năm tháng gian khổ ấy đã trở thành một phần sâu đậm trong cuộc đời ông.

Phẩm chất, tài năng và những nét nổi bật

Điều nổi bật nhất ở Cil Múp Ha Kriêng là ý chí vượt khó và tinh thần trách nhiệm.

Ông không làm một công việc hào nhoáng. Không có sân khấu lớn, không có tiếng súng, không có những chiến công dễ được nhìn thấy. Công việc của ông là những chuyến đi âm thầm qua rừng, qua suối để đưa một lá thư, một tờ báo, một công văn đến tay người nhận.

Nhưng chính sự bình dị ấy lại làm nổi bật phẩm chất của người lao động chân chính: đã nhận nhiệm vụ thì cố gắng hoàn thành, khó khăn không dễ dàng lùi bước, lợi ích của công việc và đồng bào được đặt lên trên sự thuận tiện của bản thân.

Cil Múp Ha Kriêng còn thể hiện sự gan dạ và khả năng thích ứng đáng khâm phục. Ông phải biết đường rừng, hiểu địa hình, đối phó với thời tiết khắc nghiệt, thú dữ và những nguy hiểm khác. Có lần ông cùng đồng nghiệp gặp gấu rừng; khi người đồng nghiệp bị gấu tấn công, ông đã tìm cách xua đuổi con vật và hỗ trợ người bạn bị thương.

Nhưng trên hết, ông là một người sống có tình nghĩa. Động lực để ông tiếp tục không chỉ là tiền lương hay danh hiệu, mà còn là ký ức về những đồng đội đã hy sinh và niềm vui của đồng bào khi nhận được thư từ, báo chí.

Đó chính là lý do danh hiệu “Anh hùng chân đất” trở nên đặc biệt. Đằng sau cái tên ấy là hàng vạn bước chân, là mồ hôi, đói khát, sốt rét rừng, hiểm nguy và một tinh thần không dễ khuất phục.

Những năm cuối đời và sự ghi nhận

Sau nhiều năm cống hiến, Cil Múp Ha Kriêng nghỉ hưu sớm vào năm 2008 sau khoảng 26 năm công tác trong ngành Bưu điện. Những năm cuối đời của ông lại phải đối mặt với một thử thách khác – bệnh tật. Ông mắc bệnh liên quan đến khối u não, sau điều trị phải chịu nhiều di chứng về thị lực, trí nhớ và khả năng vận động.

Người từng đi bộ hàng chục nghìn, thậm chí hàng trăm nghìn kilômét giữa núi rừng cuối cùng lại phải sống những năm tháng không thể tự mình bước đi. Đó là một nghịch cảnh khiến nhiều người từng biết và yêu quý ông không khỏi xót xa.

Ngày 6/4/2021, Cil Múp Ha Kriêng qua đời sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật. Báo Nhân Dân và Bưu điện Việt Nam đều nhắc đến ông với hình ảnh xúc động về một người bưu tá đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời để nối những buôn làng xa xôi với cuộc sống bên ngoài.

Sự ghi nhận dành cho ông không chỉ là danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới mà còn nằm trong ký ức của đồng bào, đồng nghiệp và trong lịch sử của ngành Bưu chính – Viễn thông Việt Nam. Hai kỷ vật gắn với những năm tháng làm nghề của ông – chiếc gùi đựng thư báo và chiếc xà gạc – đã được Bưu điện Lâm Đồng lưu giữ tại phòng truyền thống.

Đó không chỉ là những hiện vật. Đó là những chứng tích nhắc nhớ về một thời mà để một lá thư đến được tay người nhận, có khi người đưa thư phải đánh đổi bằng cả sức lực, mồ hôi và sự hiểm nguy của chính mình.

Lời kết – bài học, ý nghĩa giáo dục đối với thế hệ trẻ

Câu chuyện về Anh hùng Lao động Cil Múp Ha Kriêng không phải câu chuyện về một con người làm nên điều kỳ vĩ trong những hoàn cảnh đặc biệt, mà trước hết là câu chuyện về một người bình thường đã làm một công việc bình thường bằng một tinh thần phi thường.

Giữa đại ngàn Tây Nguyên, ông đã dùng đôi chân trần để đi qua những con đường gian khó, dùng đôi vai để mang theo thư báo và dùng trách nhiệm của mình để nối những buôn làng xa xôi với cuộc sống rộng lớn hơn. Những bước chân ấy tuy âm thầm nhưng đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng đồng bào và trong lịch sử ngành Bưu điện.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện của Cil Múp Ha Kriêng gợi lên nhiều bài học quý giá. Trước hết là bài học về trách nhiệm: dù công việc lớn hay nhỏ, khi đã nhận nhiệm vụ thì phải tận tâm và cố gắng hoàn thành. Tiếp đó là bài học về nghị lực: khó khăn không phải là lý do để từ bỏ, mà là cơ hội để con người rèn luyện bản lĩnh. Và hơn hết là bài học về sự cống hiến: giá trị của một con người không chỉ nằm ở những gì mình nhận được, mà còn ở những điều tốt đẹp mình đã đem đến cho cộng đồng.

Ngày hôm nay, khi đường sá đã thuận tiện, công nghệ thông tin phát triển, một tin nhắn có thể đến bên kia đất nước chỉ trong vài giây, chúng ta càng cần biết trân trọng những con người đã từng dùng chính đôi chân của mình để mở đường cho thông tin đến với đồng bào vùng xa.

Cil Múp Ha Kriêng đã đi qua cuộc đời bằng những bước chân rất đỗi bình dị. Nhưng chính những bước chân ấy đã trở thành “đôi chân huyền thoại” của núi rừng Lâm Đồng, nhắc nhở mỗi chúng ta rằng: một việc làm tận tâm, dù âm thầm đến đâu, nếu được thực hiện bằng trách nhiệm, nghị lực và tình yêu con người, vẫn có thể tạo nên những giá trị lớn lao cho quê hương, đất nước.

Đó cũng chính là ý nghĩa đẹp nhất của danh hiệu Anh hùng Lao động mà Nhà nước trao tặng cho ông – không chỉ để tôn vinh một cá nhân, mà còn để các thế hệ hôm nay và mai sau biết sống có trách nhiệm hơn, biết vượt qua khó khăn, biết yêu lao động và biết cống hiến cho cộng đồng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn