Anh hùng Lao động, Giáo sư, Bác sĩ Nguyễn Văn Hưởng – Một đời tận tụy vì sức khỏe nhân dân
Câu chuyện về Nguyễn Văn Hưởng – người thầy thuốc tận tụy, góp phần xây dựng nền y tế Việt Nam, phát triển y học cổ truyền và chăm sóc sức khỏe nhân dân.

Trong lịch sử ngành y tế Việt Nam, có những người thầy thuốc không chỉ để lại dấu ấn bằng những công trình khoa học hay những chức vụ từng đảm nhiệm, mà còn bằng cả một cuộc đời tận tụy với nhân dân. Giáo sư, bác sĩ Nguyễn Văn Hưởng là một nhân vật như thế. Ông là Anh hùng Lao động, Thầy thuốc Nhân dân, nhà khoa học và nhà quản lý y tế, từng giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Y tế. Trong suốt hành trình dài của mình, ông đã dành tâm huyết cho nhiều lĩnh vực: từ vi trùng học, phòng chống bệnh truyền nhiễm đến xây dựng nền y học cổ truyền, kết hợp Đông y với Tây y và đào tạo các thế hệ cán bộ y tế. Những đóng góp ấy đã góp phần đặt nền móng cho sự phát triển của nền y học Việt Nam hiện đại gắn với truyền thống dân tộc.
Nguyễn Văn Hưởng sinh năm 1906 tại Mỹ Chánh, nay thuộc tỉnh An Giang. Tuổi thơ của ông không phải là những năm tháng đủ đầy. Mẹ mất khi ông còn nhỏ, rồi ông nội và bà nội cũng lần lượt qua đời. Từ khoảng mười tuổi, ông đã phải tự lập trong cuộc sống. Chính hoàn cảnh ấy có lẽ đã rèn luyện ở ông một nghị lực đặc biệt: biết vượt qua nghịch cảnh, biết trân trọng cơ hội học tập và luôn hướng về những giá trị có ích cho cộng đồng.
Sau những năm học tập tại Nam Bộ, năm 1927 ông ra Hà Nội theo học Trường Đại học Y khoa. Sau đó, ông tiếp tục sang Pháp học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp y khoa năm 1932. Trở về nước năm 1933, ông làm việc tại Viện Pasteur Sài Gòn. Đây là môi trường giúp ông có điều kiện tiếp cận sâu với vi trùng học, xét nghiệm và công tác phòng chống các bệnh truyền nhiễm. Những kiến thức khoa học được tiếp nhận trong thời kỳ này trở thành nền tảng quan trọng cho sự nghiệp nghiên cứu và hoạt động y tế của ông sau này.
Nhưng Nguyễn Văn Hưởng không phải là người chỉ muốn xây dựng sự nghiệp riêng trong một phòng khám hay một viện nghiên cứu. Ông sớm quan tâm đến những vấn đề lớn hơn của xã hội. Đó là làm thế nào để người dân, đặc biệt là những người nghèo, có thể được chăm sóc sức khỏe; làm thế nào để Việt Nam có một nền y tế đủ năng lực tự chủ; làm thế nào để những thành tựu khoa học có thể đến được với đông đảo nhân dân.
Năm 1939, ông rời Viện Pasteur và mở phòng mạch, đồng thời tổ chức phòng xét nghiệm tại Sài Gòn. Đây là một trong những phòng khám tư có kèm phòng xét nghiệm đầu tiên ở thành phố. Nhưng bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời ông lại đến sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Khi đất nước bước vào một giai đoạn lịch sử đầy biến động, Nguyễn Văn Hưởng đã lựa chọn con đường gắn cuộc đời mình với sự nghiệp cách mạng và nền y tế của đất nước. Ông tham gia Hội đồng Cố vấn Ủy ban Nhân dân Nam Bộ, đảm nhiệm công tác y tế và bào chế của Sở Y tế Nam Bộ. Sau khi Nam Bộ bước vào cuộc kháng chiến, ông được giao nhiệm vụ tham gia xây dựng hệ thống y tế phục vụ nhân dân và lực lượng kháng chiến.
Đó là một thử thách vô cùng lớn. Trong điều kiện chiến tranh, thuốc men thiếu thốn, trang thiết bị y tế hạn chế, việc vận chuyển thuốc và dụng cụ khó khăn, trong khi bệnh tật luôn là một mối đe dọa đối với cả bộ đội và nhân dân. Một nền y tế trong hoàn cảnh ấy không thể chỉ dựa vào những bệnh viện lớn hay những thiết bị hiện đại. Người thầy thuốc phải biết tận dụng những gì mình có, phải sáng tạo và phải dựa vào sức mạnh của cộng đồng.
Nguyễn Văn Hưởng đã cùng các đồng nghiệp tổ chức hoạt động y tế trong điều kiện chiến khu, đồng thời nghiên cứu và sản xuất một số chế phẩm phục vụ công tác phòng bệnh, chữa bệnh. Trong những năm kháng chiến, ông từng tham gia việc chế tạo huyết thanh chống uốn ván và các loại vaccine phòng bệnh. Những công việc ấy cho thấy tư duy tự chủ về y tế của ông từ rất sớm: trong điều kiện khó khăn, người Việt Nam phải tìm cách tự giải quyết những nhu cầu cấp thiết của chính mình.
Năm 1947, ông trở lại khu kháng chiến và đảm nhiệm cương vị Giám đốc Sở Y tế Quân dân Nam Bộ. Đây là một trọng trách đặc biệt. Ông không chỉ chữa bệnh mà còn phải tổ chức cả một hệ thống y tế trong điều kiện chiến tranh. Y tế quân dân phải gắn với nhau, phòng bệnh phải đi trước chữa bệnh, cán bộ y tế phải bám sát nhân dân và các cơ sở y tế phải thích nghi với hoàn cảnh thực tế.
Trong những năm tháng ấy, Nguyễn Văn Hưởng thể hiện rõ quan niệm về một nền y tế phục vụ nhân dân. Người thầy thuốc không thể đứng ngoài cuộc sống của người dân. Muốn chăm sóc sức khỏe cộng đồng thì phải hiểu đời sống, điều kiện sinh hoạt và những khó khăn mà nhân dân đang phải đối mặt.
Sau năm 1954, đất nước bước vào một giai đoạn mới. Nguyễn Văn Hưởng tập kết ra Bắc và lần lượt được giao nhiều trọng trách trong ngành y tế. Ông từng giữ các vị trí như Giám đốc Bệnh viện 303, Giám đốc Viện Vi trùng học, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Đông y kiêm Vụ trưởng Vụ Đông y và Chủ nhiệm Bộ môn Đông y tại Trường Đại học Y khoa Hà Nội.
Đây cũng là giai đoạn một vấn đề lớn trong tư duy y học của Nguyễn Văn Hưởng ngày càng được thể hiện rõ: phải kết hợp y học hiện đại với nền y học truyền thống của dân tộc.
Ông là một bác sĩ được đào tạo bài bản theo y học phương Tây, từng nghiên cứu vi trùng học và làm việc trong môi trường khoa học hiện đại. Nhưng ông cũng nhận thức sâu sắc giá trị của nền y học cổ truyền Việt Nam. Theo ông, Đông y không nên bị xem là đối lập với Tây y. Ngược lại, mỗi nền y học có những thế mạnh riêng và cần được nghiên cứu một cách khoa học để phục vụ người bệnh.
Tư tưởng ấy trở thành một trong những dấu ấn quan trọng nhất trong sự nghiệp của ông.
Trong một tham luận trước Quốc hội năm 1956, Nguyễn Văn Hưởng đã đề xuất những vấn đề có ý nghĩa lâu dài đối với y học cổ truyền: xây dựng bệnh viện Đông y, mở trường đào tạo, tổ chức bào chế thuốc Nam, nghiên cứu thuốc Nam và xây dựng tổ chức Hội Đông y. Những đề xuất ấy sau đó từng bước được thực hiện, góp phần tạo dựng hệ thống y học cổ truyền ở Việt Nam.
Đằng sau những kiến nghị ấy là một tầm nhìn rộng.
Nguyễn Văn Hưởng không muốn y học cổ truyền chỉ tồn tại dưới hình thức kinh nghiệm dân gian truyền miệng. Ông muốn những tri thức ấy được nghiên cứu, hệ thống hóa, đào tạo và phát triển theo phương pháp khoa học. Đồng thời, ông cũng không muốn y học hiện đại phủ nhận những giá trị truyền thống. Ông theo đuổi quan điểm kết hợp Đông và Tây y để tận dụng ưu điểm của cả hai.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đó là một quan điểm có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam khi ấy.
Một đất nước còn nhiều khó khăn không thể chỉ trông chờ vào thuốc men và thiết bị nhập khẩu. Việt Nam có nguồn dược liệu phong phú, có kho tàng kinh nghiệm chữa bệnh lâu đời và có những phương pháp chăm sóc sức khỏe truyền thống. Nếu biết nghiên cứu và phát triển đúng hướng, những nguồn lực ấy có thể trở thành một bộ phận quan trọng của nền y học dân tộc.
Nguyễn Văn Hưởng đã dành nhiều năm cho công việc đó.
Ông nghiên cứu thuốc Nam, thuốc Bắc, các phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe. Một trong những công trình được biết đến rộng rãi của ông là “Phương pháp dưỡng sinh”, trong đó ông hệ thống hóa các bài tập dưỡng sinh với nhiều động tác cơ bản. Công trình này được phổ biến rộng rãi và tái bản nhiều lần, trở thành một dấu ấn trong hoạt động nghiên cứu và phổ biến kiến thức chăm sóc sức khỏe của ông.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Văn Hưởng luôn quan tâm đến việc đưa kiến thức y học đến gần người dân. Ông không chỉ nghiên cứu cho giới chuyên môn mà còn quan tâm đến việc phổ biến những phương pháp giúp người dân chủ động chăm sóc sức khỏe.
Đó là một quan niệm tiến bộ.
Bởi y tế không chỉ là chữa bệnh khi người dân đã mắc bệnh. Y tế còn phải giúp con người biết cách phòng bệnh, rèn luyện sức khỏe và xây dựng lối sống lành mạnh.
Trong tư duy ấy, người dân không chỉ là đối tượng được chăm sóc mà còn là chủ thể tham gia bảo vệ sức khỏe của chính mình.
Năm 1969, Nguyễn Văn Hưởng được giao trọng trách Bộ trưởng Bộ Y tế. Đây là thời điểm đất nước vẫn đang trong chiến tranh, ngành y tế đứng trước những nhiệm vụ vô cùng nặng nề. Người dân cần được chăm sóc sức khỏe trong điều kiện chiến tranh; thương binh, bệnh binh cần được điều trị; công tác phòng chống dịch bệnh phải được duy trì; mạng lưới y tế phải tiếp tục phát triển.
Ở cương vị người đứng đầu ngành, ông tiếp tục theo đuổi những quan điểm mà mình đã dành nhiều năm xây dựng: lấy phòng bệnh làm trọng, phát triển y tế cơ sở, kết hợp y học hiện đại với y học cổ truyền và đào tạo đội ngũ cán bộ y tế phục vụ nhân dân.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, việc chăm sóc sức khỏe nhân dân càng cho thấy vai trò quan trọng của y tế dự phòng. Một dịch bệnh có thể gây hậu quả nghiêm trọng không kém một trận đánh. Vì vậy, việc vệ sinh môi trường, phòng chống dịch, tiêm chủng và tuyên truyền kiến thức sức khỏe luôn có ý nghĩa đặc biệt.
Nguyễn Văn Hưởng là người có nền tảng chuyên môn về vi trùng học nên ông đặc biệt quan tâm đến công tác phòng bệnh. Từ những nghiên cứu ban đầu về vi sinh vật đến hoạt động quản lý ngành y tế, ông luôn nhìn nhận sức khỏe cộng đồng ở góc độ rộng hơn việc chữa trị từng bệnh nhân.
Ông quan niệm rằng một nền y tế mạnh phải có khả năng ngăn chặn bệnh tật từ trước khi bệnh trở thành vấn đề lớn.
Đó cũng là lý do ông quan tâm đến việc xây dựng hệ thống y tế từ trung ương đến cơ sở, đào tạo cán bộ và phát huy vai trò của y tế cộng đồng.
Nhưng bên cạnh nhà quản lý và nhà khoa học, Nguyễn Văn Hưởng còn là một người thầy.
Trong suốt sự nghiệp, ông tham gia đào tạo nhiều thế hệ cán bộ y tế. Ông hiểu rằng một nền y tế muốn phát triển lâu dài không thể chỉ dựa vào những người giỏi của một thế hệ. Tri thức phải được truyền lại. Kinh nghiệm phải được tiếp nối. Những người thầy thuốc trẻ phải được đào tạo cả về chuyên môn lẫn đạo đức nghề nghiệp.
Vì vậy, hình ảnh Nguyễn Văn Hưởng không chỉ gắn với những công trình nghiên cứu mà còn gắn với nhiều thế hệ học trò.
Những người từng làm việc, học tập và cộng tác với ông ghi nhớ ở ông một tinh thần tận tụy, trách nhiệm và gần gũi với người bệnh. Những người đồng nghiệp đánh giá ông là một trí thức lớn, một nhà tổ chức và một người có nhiều đóng góp cho nền y học Việt Nam.
Sau khi rời cương vị Bộ trưởng, ông vẫn không rời bỏ lĩnh vực y học cổ truyền. Năm 1975, ông làm Viện trưởng Viện Y học cổ truyền dân tộc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sau đó, ông tiếp tục đảm nhiệm vai trò cố vấn về y học cổ truyền cho Bộ Y tế.
Ở tuổi đã cao, ông vẫn tiếp tục nghiên cứu và suy nghĩ về những vấn đề của ngành y.
Đó là điều khiến cuộc đời ông trở nên đặc biệt.
Đối với nhiều người, tuổi nghỉ hưu là thời điểm để nghỉ ngơi. Nhưng đối với Nguyễn Văn Hưởng, nghiên cứu và phục vụ y tế dường như đã trở thành một phần tự nhiên của cuộc sống.
Ông tiếp tục viết, tiếp tục nghiên cứu và tiếp tục quan tâm đến việc đào tạo thế hệ trẻ.
Những công trình của ông về dưỡng sinh, thuốc Nam và các phương pháp kết hợp Đông – Tây y được tiếp tục nghiên cứu và phổ biến. Năm 1996, ông được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học – kỹ thuật đợt đầu cho các công trình “Toa căn bản”, “Kháng sinh thảo mộc” và “Phương pháp dưỡng sinh”. Đây là sự ghi nhận ở cấp độ cao đối với những đóng góp của ông cho khoa học và y học Việt Nam.
Nhưng có lẽ một trong những câu chuyện cảm động nhất về Nguyễn Văn Hưởng lại xuất hiện vào những năm cuối đời.
Khi đã tuổi cao, sức khỏe giảm sút, ông vẫn nghĩ đến những sinh viên nghèo và những cán bộ y tế đang phục vụ ở vùng sâu, vùng xa. Từ mong muốn đó, ông dành số tiền tiết kiệm của mình để góp phần hình thành một quỹ học bổng hỗ trợ sinh viên ngành y có hoàn cảnh khó khăn và những cán bộ y tế tình nguyện đến công tác ở vùng khó khăn.
Quỹ Học bổng Nguyễn Văn Hưởng sau đó trở thành một hoạt động có ý nghĩa trong việc hỗ trợ các sinh viên ngành y vượt khó học tập. (BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG)
Câu chuyện ấy có ý nghĩa đặc biệt bởi nó cho thấy một điều: ngay cả khi đã đi gần hết cuộc đời, Nguyễn Văn Hưởng vẫn nghĩ về những người tiếp bước mình.
Ông từng trải qua tuổi thơ khó khăn.
Ông từng phải tự lập từ khi còn nhỏ.
Ông từng bước vào nghề y trong những năm đất nước còn chịu nhiều biến động.
Ông từng sống giữa chiến khu.
Ông từng lãnh đạo ngành y tế trong thời kỳ chiến tranh.
Ông từng nghiên cứu khoa học.
Ông từng đào tạo nhiều thế hệ thầy thuốc.
Và cuối cùng, ông lại dành những gì mình có để hỗ trợ những người trẻ đang bước vào nghề.
Đó là một vòng tròn đẹp của sự cống hiến.
Một người được xã hội trao cho cơ hội học tập, rồi dùng tri thức của mình để phục vụ xã hội. Sau đó, khi đã trưởng thành, ông lại trao cơ hội cho thế hệ sau.
Đó chính là giá trị lâu dài của một người thầy.
Danh hiệu Anh hùng Lao động dành cho Nguyễn Văn Hưởng vì thế không chỉ gắn với những thành tựu chuyên môn. Nó còn là sự ghi nhận một cuộc đời lao động bền bỉ, một nhân cách tận tụy và một tinh thần luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.
Ông từng là bác sĩ vi trùng học.
Từng là nhà nghiên cứu.
Từng là người tổ chức ngành y tế.
Từng là Bộ trưởng.
Từng là người thầy của nhiều thế hệ.
Nhưng trên tất cả, ông vẫn là một người thầy thuốc.
Và người thầy thuốc ấy luôn đặt câu hỏi: làm thế nào để người dân khỏe mạnh hơn, làm thế nào để nền y tế Việt Nam tự chủ hơn và làm thế nào để những giá trị tốt đẹp của y học dân tộc được phát huy trong thời đại mới?
Những câu hỏi ấy đã theo ông trong suốt cuộc đời.
Từ phòng xét nghiệm ở Sài Gòn đến những năm tháng kháng chiến.
Từ công tác phòng chống bệnh truyền nhiễm đến việc xây dựng y học cổ truyền.
Từ giảng đường đại học đến vị trí Bộ trưởng Bộ Y tế.
Từ những công trình nghiên cứu đến hoạt động hỗ trợ sinh viên nghèo.
Mỗi chặng đường đều để lại một dấu ấn.
Và tất cả những dấu ấn ấy cùng hướng về một mục tiêu chung: phục vụ con người.
Đó cũng là lý do hình ảnh Nguyễn Văn Hưởng vẫn được nhắc đến như một trí thức tiêu biểu của Nam Bộ và của ngành y tế Việt Nam. Các tài liệu về cuộc đời ông đều nhấn mạnh sự tận tụy của ông đối với sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân, cũng như vai trò quan trọng của ông trong việc xây dựng và phát triển nền y học cổ truyền Việt Nam.
Nhìn lại hành trình ấy, có thể thấy đóng góp của Nguyễn Văn Hưởng không nằm ở một công trình riêng lẻ.
Đó là cả một hệ thống giá trị.
Ông góp phần xây dựng ngành y tế trong những năm tháng chiến tranh.
Ông góp phần phát triển công tác phòng chống bệnh truyền nhiễm.
Ông thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển y học cổ truyền.
Ông đề cao sự kết hợp giữa Đông y và Tây y.
Ông tham gia đào tạo nhiều thế hệ cán bộ y tế.
Ông nghiên cứu những phương pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Và ông để lại một tấm gương về y đức, tinh thần trách nhiệm và lòng tận tụy với nhân dân.
Ngày nay, y học Việt Nam đã có những bước tiến rất xa so với thời kỳ Nguyễn Văn Hưởng bắt đầu sự nghiệp. Những bệnh viện hiện đại, những kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến, những thành tựu về vaccine, thuốc và công nghệ y sinh đã mở ra nhiều khả năng mới.
Nhưng những giá trị mà ông theo đuổi vẫn còn nguyên ý nghĩa.
Đó là lấy người bệnh làm trung tâm.
Là coi trọng phòng bệnh.
Là phát triển y tế phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước.
Là kết hợp tinh hoa khoa học hiện đại với những giá trị truyền thống có cơ sở.
Là đào tạo con người.
Và trên hết là giữ gìn y đức.
Nguyễn Văn Hưởng qua đời năm 1998, hưởng thọ 93 tuổi. Nhưng sự nghiệp của ông không kết thúc cùng cuộc đời. Những công trình nghiên cứu, những học trò, những cơ sở y tế, những tư tưởng về phát triển y học cổ truyền và đặc biệt là tấm gương tận tụy với nhân dân vẫn tiếp tục được nhắc đến.
Có những người để lại dấu ấn bằng những công trình lớn.
Có những người được nhớ đến bởi những chức vụ cao.
Có những người được ghi danh bởi những giải thưởng.
Nguyễn Văn Hưởng có tất cả những dấu ấn ấy, nhưng điều khiến ông trở nên đặc biệt hơn chính là cách ông sử dụng tri thức và vị trí của mình để phục vụ cộng đồng.
Từ một cậu bé sớm phải tự lập ở miền Tây Nam Bộ, ông đã vươn lên trở thành một bác sĩ, nhà khoa học, nhà quản lý và người thầy của nhiều thế hệ y tế Việt Nam. Con đường ấy cho thấy sức mạnh của tri thức khi được kết hợp với lòng yêu nước và trách nhiệm xã hội.
Câu chuyện về Anh hùng Lao động, Giáo sư, Bác sĩ Nguyễn Văn Hưởng vì thế không chỉ là câu chuyện về một nhân vật của lịch sử ngành y. Đó còn là câu chuyện về một con người đã dành trọn cuộc đời cho một lý tưởng giản dị mà cao quý: dùng kiến thức của mình để cứu người, xây dựng nền y tế của đất nước và trao lại tri thức cho thế hệ mai sau.
Và có lẽ, đó chính là di sản lớn nhất mà ông để lại: một lời nhắc nhở rằng y học trước hết là một nghề của lòng nhân ái; khoa học chỉ thật sự có ý nghĩa khi phục vụ con người; và một cuộc đời chỉ thực sự có giá trị lâu bền khi những điều tốt đẹp mình tạo ra tiếp tục được truyền lại cho những người đến sau.


