Anh hùng Lao động Huỳnh Văn Thòn – Người dành trọn tâm huyết để cùng nông dân làm giàu từ đất
Câu chuyện về Anh hùng Lao động Huỳnh Văn Thòn – người tiên phong xây dựng mô hình liên kết doanh nghiệp với nông dân, góp phần nâng tầm hạt gạo Việt Nam và phát triển nền nông nghiệp hiện đại.

Anh hùng Lao động Huỳnh Văn Thòn – Người dành trọn tâm huyết để cùng nông dân làm giàu từ đấtTrong hành trình đổi mới của nông nghiệp Việt Nam, có những con người không trực tiếp đứng trên bục giảng, không làm việc trong những phòng thí nghiệm hiện đại, nhưng lại góp phần tạo nên những thay đổi sâu sắc từ chính đồng ruộng. Họ đi giữa những cánh đồng, lắng nghe người nông dân, tìm cách giải quyết những khó khăn trong sản xuất và kiên trì xây dựng một cách làm mới để hạt gạo Việt Nam có thể bước ra thị trường thế giới. Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới Huỳnh Văn Thòn là một con người như thế.
Tên tuổi của ông gắn liền với hành trình hình thành và phát triển của Công ty Dịch vụ Bảo vệ thực vật An Giang, sau này phát triển thành Tập đoàn Lộc Trời. Từ một đơn vị còn nhỏ bé, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực bảo vệ thực vật, dưới sự dẫn dắt của ông và nhiều thế hệ cán bộ, người lao động, doanh nghiệp từng bước mở rộng sang giống cây trồng, dịch vụ nông nghiệp, sản xuất lương thực, chế biến và xuất khẩu gạo. Quan trọng hơn, ông theo đuổi một tư tưởng xuyên suốt: doanh nghiệp nông nghiệp muốn phát triển bền vững thì không thể đứng ngoài cánh đồng, mà phải cùng đi với người nông dân.
Câu chuyện về Huỳnh Văn Thòn vì vậy không đơn thuần là câu chuyện của một doanh nhân. Đó còn là câu chuyện về một người con của miền Tây Nam Bộ, một kỹ sư nông nghiệp mang trong mình tình cảm sâu nặng với quê hương, một người quản lý dám đổi mới và một người luôn trăn trở trước câu hỏi làm thế nào để nông dân sản xuất hiệu quả hơn, sống tốt hơn và có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị nông nghiệp.
Huỳnh Văn Thòn sinh năm 1958 tại Long Phú, Tân Châu, An Giang, một vùng đất có truyền thống trồng dâu, nuôi tằm, ươm tơ và dệt lụa. Ông lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với những khó khăn của miền quê Nam Bộ và những biến động của đất nước. Chính môi trường ấy đã hình thành trong ông sự nhạy cảm đặc biệt đối với cuộc sống của người nông dân.
Từ khi còn nhỏ, ông đã sớm tham gia công việc cách mạng và làm nhiệm vụ liên lạc. Những trải nghiệm thời thơ ấu giúp ông hiểu rằng phía sau mỗi gia đình nông dân là biết bao nỗi lo về miếng cơm, manh áo, mùa màng và tương lai của con cái. Sau này, khi trưởng thành và bước vào ngành nông nghiệp, những ký ức ấy trở thành một phần quan trọng trong cách ông nhìn nhận công việc của mình.
Ông học ngành nông nghiệp và trở thành kỹ sư. Trong những năm công tác tại Chi cục Bảo vệ thực vật An Giang, ông có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với đồng ruộng và người sản xuất. Đó cũng là khoảng thời gian ông nhận thấy một vấn đề lớn của nông nghiệp lúc bấy giờ: thuốc bảo vệ thực vật còn khan hiếm, giá cao, nhiều sản phẩm chủ yếu phải nhập khẩu, trong khi nhu cầu của người nông dân ngày càng tăng.
Nếu không giải quyết được vấn đề vật tư nông nghiệp, người nông dân khó có thể nâng cao năng suất. Nhưng nếu chỉ cung cấp thuốc bảo vệ thực vật mà không hướng dẫn cách sử dụng an toàn, hiệu quả, thì những hệ quả lâu dài đối với đất đai, môi trường và sức khỏe cũng có thể xuất hiện.
Từ thực tế đó, Huỳnh Văn Thòn bắt đầu suy nghĩ về một mô hình cung ứng dịch vụ nông nghiệp mới. Năm 1993, Công ty Dịch vụ Bảo vệ thực vật An Giang được thành lập. Ông được giao nhiệm vụ tổ chức và điều hành đơn vị. Đây là thời điểm có ý nghĩa đặc biệt trong sự nghiệp của ông.
Một đơn vị mới được thành lập với nhiều khó khăn về vốn, nhân lực, thị trường và kinh nghiệm quản lý. Nhưng Huỳnh Văn Thòn lại nhìn thấy cơ hội trong chính những khó khăn ấy.
Ông xác định mục tiêu trước tiên là cung cấp cho nông dân những sản phẩm bảo vệ thực vật có chất lượng, đồng thời từng bước nghiên cứu và mở rộng sang các lĩnh vực khác phục vụ sản xuất nông nghiệp. Thay vì chỉ đơn thuần bán một sản phẩm, ông muốn xây dựng mối quan hệ lâu dài với người nông dân.
Đó là sự thay đổi rất quan trọng trong tư duy.
Nếu doanh nghiệp chỉ quan tâm đến việc bán được hàng, mối quan hệ với người nông dân sẽ kết thúc sau mỗi lần mua bán. Nhưng nếu doanh nghiệp quan tâm đến việc người nông dân sản xuất ra sao, năng suất thế nào, sản phẩm có bán được hay không và thu nhập có tăng lên hay không, thì quan hệ giữa hai bên sẽ trở thành một quá trình hợp tác lâu dài.
Huỳnh Văn Thòn lựa chọn con đường thứ hai.
Những năm đầu tiên là những năm đầy thử thách. Nhưng bằng cách tổ chức lại hoạt động, xây dựng đội ngũ và bám sát thị trường, doanh nghiệp từng bước tăng trưởng. Từ mức doanh thu khoảng 13 tỷ đồng trong những năm đầu, đến năm 1999, doanh thu đã đạt khoảng 600 tỷ đồng và nộp ngân sách gần 110 tỷ đồng.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đằng sau những con số ấy là một quá trình lao động bền bỉ.
Đó cũng là lúc Huỳnh Văn Thòn nhận ra rằng nếu chỉ dừng lại ở lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật thì chưa thể giải quyết một cách căn bản những vấn đề của nông dân. Người nông dân không chỉ cần thuốc. Họ cần giống tốt, cần kiến thức kỹ thuật, cần vốn, cần thị trường và cần một chuỗi liên kết ổn định.
Từ suy nghĩ đó, doanh nghiệp bắt đầu mở rộng hoạt động sang giống cây trồng, rau màu và nhiều dịch vụ khác liên quan đến sản xuất nông nghiệp.
Nhưng bước ngoặt lớn nhất đến khi ông quyết định đưa doanh nghiệp tiến sâu hơn vào cánh đồng.
Năm 2006, chương trình “Cùng nông dân ra đồng” được triển khai, với lực lượng “3 cùng” ban đầu chỉ có 12 kỹ sư. “Ba cùng” nghĩa là cùng ăn, cùng ở, cùng làm với nông dân. Đó là một cách làm rất đặc biệt. Thay vì chỉ tổ chức các lớp tập huấn trong hội trường, những kỹ sư trẻ trực tiếp xuống đồng, cùng người nông dân quan sát cây lúa, theo dõi sâu bệnh, hướng dẫn kỹ thuật và đồng hành trong từng giai đoạn sản xuất.
Có thể nói, đây là một trong những dấu ấn nổi bật nhất trong sự nghiệp của Huỳnh Văn Thòn.
Ông hiểu rằng tri thức chỉ thực sự có giá trị khi đến được với người cần nó.
Một người nông dân có thể không có điều kiện đọc những tài liệu kỹ thuật dài, nhưng họ có thể học rất nhanh khi một kỹ sư đứng ngay trên ruộng và chỉ cho họ cách nhận biết sâu bệnh, cách chăm sóc cây trồng, cách sử dụng vật tư hợp lý.
Một kỹ sư có thể có kiến thức chuyên môn, nhưng nếu không hiểu thực tế đồng ruộng thì kiến thức ấy khó phát huy hết giá trị.
Vì vậy, “3 cùng” không chỉ là một chương trình hỗ trợ nông dân. Nó còn là một trường học thực tế cho chính những kỹ sư nông nghiệp.
Họ học từ nông dân.
Nông dân học từ họ.
Hai bên cùng bổ sung cho nhau.
Theo thời gian, lực lượng này phát triển rất mạnh. Từ một nhóm nhỏ, “3 cùng” trở thành một lực lượng kỹ sư nông nghiệp đông đảo, được đào tạo để trực tiếp đồng hành cùng nông dân. Tập đoàn Lộc Trời cho biết lực lượng này từng phát triển lên gần 1.200 kỹ sư và được Guinness Việt Nam ghi nhận là lực lượng cùng nông dân ra đồng lớn nhất ở Việt Nam.
Đó là một thành tựu không chỉ về số lượng.
Điều quan trọng hơn là cách tư duy mới được hình thành.
Nông dân không còn bị xem đơn thuần là người mua vật tư.
Họ trở thành đối tác.
Doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm.
Doanh nghiệp cùng chịu trách nhiệm về hiệu quả của sản xuất.
Đây chính là triết lý mà Huỳnh Văn Thòn nhiều lần nhấn mạnh: doanh nghiệp muốn phát triển lâu dài thì phải đặt người nông dân ở vị trí trung tâm. Ông từng nói về cách làm của mình bằng những khái niệm như “nhân trị”, “tình trị” và luôn nhấn mạnh việc lắng nghe suy nghĩ của bà con nông dân để xây dựng chiến lược phát triển.
Từ nền tảng đó, doanh nghiệp tiếp tục bước vào một lĩnh vực rộng lớn hơn: lương thực và hạt gạo.
Năm 2010, ngành Lương thực chính thức được khởi động. Những cánh đồng mẫu lớn được hình thành tại Đồng bằng sông Cửu Long. Doanh nghiệp bắt đầu xây dựng chuỗi giá trị lúa gạo, từ sản xuất đến thu mua, chế biến và tiêu thụ.
Đây là một bước chuyển có ý nghĩa rất lớn.
Bởi Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu gạo quan trọng trên thế giới, nhưng trong thời gian dài, giá trị của hạt gạo Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.
Người nông dân có thể làm ra một vụ mùa lớn nhưng vẫn gặp khó khăn trong tiêu thụ.
Sản lượng cao nhưng chất lượng chưa đồng đều.
Gạo xuất khẩu nhiều nhưng thương hiệu Việt Nam chưa thực sự được nhận diện mạnh mẽ trên thị trường quốc tế.
Huỳnh Văn Thòn muốn thay đổi điều đó.
Ông không chỉ nghĩ đến việc bán được nhiều gạo hơn.
Ông muốn tạo ra những sản phẩm gạo có chất lượng cao hơn, có thương hiệu, có nguồn gốc rõ ràng và có thể cạnh tranh ở những thị trường khó tính.
Từ đó, các vùng nguyên liệu được tổ chức lại. Người nông dân được hướng dẫn quy trình canh tác. Doanh nghiệp kiểm soát chất lượng từ đồng ruộng đến nhà máy. Gạo được chế biến, đóng gói và xây dựng thương hiệu.
Đó chính là tư duy chuỗi giá trị.
Hạt gạo không còn kết thúc hành trình khi rời khỏi ruộng.
Nó tiếp tục đi qua nhà máy, phòng kiểm nghiệm, hệ thống đóng gói, thương hiệu và thị trường quốc tế.
Một trong những dấu mốc đáng nhớ là năm 2015, sản phẩm gạo Hạt Ngọc Trời Thiên Long của Lộc Trời lọt vào tốp 3 cuộc thi Gạo ngon nhất thế giới do The Rice Trader tổ chức. Năm sau, Lộc Trời được vinh danh Thương hiệu Quốc gia. (Quân Đội Nhân Dân)
Đối với Huỳnh Văn Thòn, những thành tích ấy không chỉ mang ý nghĩa quảng bá cho doanh nghiệp.
Nó còn là một thông điệp gửi đến người nông dân Việt Nam.
Rằng hạt gạo được sản xuất trên những cánh đồng miền Tây hoàn toàn có thể cạnh tranh về chất lượng.
Rằng người nông dân Việt Nam không chỉ có khả năng sản xuất nhiều mà còn có thể sản xuất tốt.
Rằng nếu doanh nghiệp, nhà khoa học, kỹ sư và nông dân cùng hợp tác, giá trị của nông sản có thể được nâng lên rất nhiều.
Đó chính là điều Huỳnh Văn Thòn theo đuổi trong suốt hành trình của mình.
Từ thuốc bảo vệ thực vật đến giống cây trồng.
Từ kỹ thuật canh tác đến “3 cùng”.
Từ “3 cùng” đến cánh đồng mẫu lớn.
Từ cánh đồng mẫu lớn đến chuỗi lúa gạo.
Từ hạt gạo trong nước đến thị trường quốc tế.
Mỗi bước đi đều là một phần trong bức tranh lớn hơn: xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp trong đó người nông dân không đứng một mình.
Năm 2004, doanh nghiệp tiến hành cổ phần hóa với vốn điều lệ 150 tỷ đồng. Đây là một bước chuyển quan trọng trong quá trình phát triển. Từ một đơn vị thuộc khu vực nhà nước, doanh nghiệp từng bước chuyển sang mô hình công ty cổ phần và sau đó phát triển thành Tập đoàn Lộc Trời.
Đối với Huỳnh Văn Thòn, cổ phần hóa không chỉ là sự thay đổi về mô hình pháp lý.
Đó còn là cơ hội để doanh nghiệp xây dựng một tầm nhìn dài hạn hơn.
Từ đầu những năm 2000, ông cùng đội ngũ lãnh đạo đã hướng tới việc xây dựng một tập đoàn nông nghiệp có chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh.
Một doanh nghiệp muốn tồn tại trong lĩnh vực nông nghiệp không thể chỉ nhìn vào lợi nhuận của một mùa vụ.
Nông nghiệp phụ thuộc vào thời tiết, thị trường, dịch bệnh, giá vật tư và rất nhiều yếu tố khác.
Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn, mối liên kết với nông dân khó bền vững.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp cùng người nông dân xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, cùng nâng cao chất lượng và cùng tìm kiếm thị trường, thì cả hai bên đều có cơ hội phát triển lâu dài.
Huỳnh Văn Thòn thường nói đến chữ “tình” trong quan hệ với nông dân.
Nhưng chữ “tình” trong cách ông nhìn nhận không phải là sự giúp đỡ một chiều.
Đó là sự tin cậy.
Nông dân tin doanh nghiệp.
Doanh nghiệp tin nông dân.
Hai bên cùng thực hiện cam kết.
Chữ “tình” phải đi cùng chữ “tín”.
Đã ký hợp đồng thì phải cố gắng thực hiện.
Đã cam kết mua sản phẩm thì phải tìm cách thực hiện.
Đã hướng dẫn kỹ thuật thì phải chịu trách nhiệm về chất lượng dịch vụ.
Chính cách tiếp cận đó giúp mối quan hệ giữa doanh nghiệp và nông dân được xây dựng trên nền tảng lâu dài.
Không phải ngẫu nhiên mà trong nhiều năm, phương châm của Lộc Trời gắn với thông điệp “Cùng nông dân phát triển bền vững”.
Đằng sau câu nói ấy là một triết lý kinh doanh khá rõ ràng: doanh nghiệp có thể tồn tại khi có lợi nhuận, nhưng doanh nghiệp nông nghiệp muốn phát triển lâu dài thì phải tạo ra giá trị cho người nông dân.
Bởi người nông dân chính là nền tảng của toàn bộ chuỗi.
Không có người nông dân, không có vùng nguyên liệu.
Không có vùng nguyên liệu, không có nhà máy.
Không có nhà máy, không có sản phẩm.
Không có sản phẩm, không có thị trường.
Vì vậy, nếu “gốc” không khỏe thì “ngọn” không thể phát triển.
Huỳnh Văn Thòn đã nhìn thấy điều đó từ rất sớm.
Ông từng ví doanh nghiệp như “ngọn”, còn nông dân là “gốc”, và cho rằng doanh nghiệp phải đặt lợi ích lâu dài của người nông dân ở vị trí quan trọng.
Cũng từ tư duy ấy, câu chuyện của Huỳnh Văn Thòn không dừng ở kinh doanh.
Ông quan tâm đến đời sống nông thôn.
Ông trăn trở trước tình trạng nhiều người dân miền Tây phải rời quê đi tìm việc làm. Ông mong muốn xây dựng những vùng nông thôn đáng sống, nơi người dân có thể làm việc, có thu nhập và có tương lai ngay trên quê hương mình. (Lộc Trời)
Đây là một vấn đề lớn của nông nghiệp Việt Nam.
Một nền nông nghiệp phát triển không chỉ cần năng suất cao.
Nó còn phải tạo ra đời sống tốt cho người sản xuất.
Nếu người trẻ không muốn ở lại quê, nếu người nông dân không thể sống được bằng nghề nông, thì dù sản lượng có tăng, nền nông nghiệp vẫn đứng trước những thách thức lâu dài.
Bởi vậy, Huỳnh Văn Thòn luôn đặt câu hỏi rộng hơn chuyện kinh doanh.
Làm thế nào để nông dân có thu nhập tốt hơn?
Làm thế nào để giảm chi phí sản xuất?
Làm thế nào để họ tiếp cận khoa học kỹ thuật?
Làm thế nào để con em nông dân có tương lai?
Làm thế nào để những vùng quê trở thành nơi đáng sống?
Đó là những câu hỏi khiến ông tiếp tục theo đuổi ngành nông nghiệp trong nhiều thập niên.
Nhìn lại hành trình ấy, có thể thấy danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới được trao cho Huỳnh Văn Thòn năm 2002 là kết quả của cả một quá trình dài. Trước đó, năm 2000, đơn vị do ông lãnh đạo cũng được Nhà nước trao tặng danh hiệu Anh hùng Lao động vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong sản xuất và hoạt động xã hội.
Nhưng danh hiệu không phải điểm kết thúc.
Sau khi được phong tặng Anh hùng Lao động, ông vẫn tiếp tục công việc.
Doanh nghiệp tiếp tục mở rộng.
Chương trình “3 cùng” tiếp tục phát triển.
Chuỗi lúa gạo tiếp tục được xây dựng.
Các sản phẩm nông nghiệp tiếp tục được đưa đến nhiều thị trường.
Năm 2022, Huỳnh Văn Thòn được Thủ tướng Chính phủ trao danh hiệu Top 10 Doanh nhân Việt Nam tiêu biểu, ghi nhận những nỗ lực trong quá trình phát triển Lộc Trời và đóng góp cho nông nghiệp.
Những phần thưởng ấy cho thấy một điều: thành công của một doanh nhân nông nghiệp không chỉ được đo bằng quy mô doanh nghiệp.
Nó còn được đo bằng số lượng người nông dân được kết nối.
Bằng những kỹ thuật mới được đưa xuống đồng ruộng.
Bằng những sản phẩm nông nghiệp có thương hiệu.
Bằng giá trị của hạt gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Và bằng khả năng tạo ra một mối quan hệ bền vững giữa doanh nghiệp với người sản xuất.
Huỳnh Văn Thòn đã góp phần tạo nên một cách làm như vậy.
Có thể nói, dấu ấn lớn nhất của ông không nằm ở một sản phẩm riêng lẻ.
Không phải chỉ là thuốc bảo vệ thực vật.
Không phải chỉ là giống lúa.
Không phải chỉ là gạo.
Mà là một hệ thống.
Một hệ thống trong đó kỹ sư xuống ruộng.
Doanh nghiệp liên kết với nông dân.
Nông dân được hỗ trợ kỹ thuật.
Sản phẩm được kiểm soát chất lượng.
Nhà máy chế biến tham gia vào chuỗi.
Thương hiệu được xây dựng.
Và sản phẩm được đưa ra thị trường.
Đó chính là tư duy nông nghiệp hiện đại mà Việt Nam ngày càng cần đến.
Trong câu chuyện ấy, Huỳnh Văn Thòn giống như một người kết nối.
Ông kết nối khoa học với đồng ruộng.
Kết nối doanh nghiệp với nông dân.
Kết nối sản xuất với thị trường.
Kết nối hạt gạo Việt Nam với người tiêu dùng quốc tế.
Và quan trọng hơn, ông kết nối khát vọng làm giàu của doanh nghiệp với khát vọng có cuộc sống tốt hơn của người nông dân.
Đó là một hành trình không đơn giản.
Nông nghiệp luôn có những rủi ro mà người làm kinh doanh khó kiểm soát hoàn toàn.
Một mùa mưa lớn có thể ảnh hưởng đến sản lượng.
Một dịch bệnh có thể làm thay đổi cả vùng sản xuất.
Một biến động giá có thể tác động đến thu nhập của nông dân.
Một thị trường đóng cửa có thể khiến kế hoạch xuất khẩu gặp khó khăn.
Nhưng chính trong môi trường nhiều biến động ấy, người lãnh đạo phải có khả năng nhìn xa.
Huỳnh Văn Thòn đã chọn cách xây dựng một doanh nghiệp có khả năng thích ứng.
Từ một đơn vị chuyên về bảo vệ thực vật, doanh nghiệp mở rộng sang nhiều lĩnh vực.
Từ sản phẩm đầu vào, doanh nghiệp tiến đến đầu ra.
Từ cung ứng vật tư, doanh nghiệp tham gia sản xuất và chế biến.
Từ thị trường trong nước, doanh nghiệp hướng đến quốc tế.
Đó là một quá trình chuyển đổi liên tục.
Nó cũng phản ánh tinh thần đổi mới của một thế hệ doanh nhân Việt Nam trưởng thành trong giai đoạn đất nước chuyển sang nền kinh tế thị trường.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện của Huỳnh Văn Thòn có thể mang đến nhiều bài học.
Trước hết là bài học về việc phải hiểu thực tế trước khi tìm cách thay đổi nó.
Ông bắt đầu từ đồng ruộng, từ những vấn đề cụ thể của người nông dân.
Thứ hai là bài học về sự kiên trì.
Một doanh nghiệp không thể lớn mạnh chỉ sau một vài năm. Một chuỗi giá trị nông nghiệp cũng không thể hình thành trong ngày một ngày hai.
Thứ ba là bài học về con người.
Máy móc có thể mua được.
Nhà máy có thể xây dựng.
Nhưng đội ngũ kỹ sư, cán bộ và người lao động có tâm huyết phải được đào tạo và vun đắp qua thời gian.
Và cuối cùng là bài học về chữ tín.
Trong nông nghiệp, chữ tín đặc biệt quan trọng.
Một cam kết không được thực hiện có thể khiến người nông dân mất cả mùa vụ.
Một sản phẩm không đảm bảo chất lượng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và thu nhập.
Một hợp đồng không được tôn trọng có thể phá vỡ mối quan hệ hợp tác.
Bởi vậy, sự tin cậy chính là tài sản lớn nhất trong mối quan hệ giữa doanh nghiệp và nông dân.
Đó cũng là lý do Huỳnh Văn Thòn luôn nhấn mạnh đến việc “giữ chữ tín”.
Nhìn lại hơn ba thập niên gắn bó với nông nghiệp, điều đáng quý nhất ở ông có lẽ vẫn là sự nhất quán trong mục tiêu.
Từ những ngày đầu thành lập doanh nghiệp cho đến khi xây dựng một tập đoàn lớn, ông vẫn quay trở lại với câu hỏi ban đầu: người nông dân được gì?
Nếu nông dân có thể giảm chi phí, tăng năng suất, nâng chất lượng và bán được sản phẩm với giá trị cao hơn, thì doanh nghiệp cũng có nền tảng để phát triển.
Nếu hạt gạo Việt Nam được thị trường quốc tế đánh giá cao, thì người nông dân Việt Nam cũng có thêm niềm tự hào về sản phẩm của mình.
Nếu nông thôn có thêm việc làm, thu nhập và dịch vụ tốt, thì người trẻ sẽ có thêm lý do để gắn bó với quê hương.
Đó là cách một doanh nhân nhìn xa hơn doanh nghiệp của mình.
Và đó cũng là lý do câu chuyện của Anh hùng Lao động Huỳnh Văn Thòn có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một tập đoàn.
Ông là một trong những người góp phần thay đổi cách nhìn về mối quan hệ giữa doanh nghiệp và nông dân.
Từ “bán cho nông dân” sang “làm cùng nông dân”.
Từ “sản xuất nông sản” sang “xây dựng chuỗi giá trị”.
Từ “bán gạo” sang “xây dựng thương hiệu gạo”.
Từ “tăng sản lượng” sang “nâng cao giá trị”.
Đó chính là những chuyển biến quan trọng của nông nghiệp Việt Nam trong thời kỳ đổi mới.
Ngày hôm nay, khi Việt Nam hướng đến một nền nông nghiệp xanh, hiện đại, có trách nhiệm và hội nhập sâu rộng, những tư tưởng ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Câu chuyện của Huỳnh Văn Thòn bắt đầu từ một cậu bé lớn lên giữa miền quê An Giang, sớm chứng kiến cuộc sống vất vả của người nông dân.
Câu chuyện ấy tiếp tục qua những năm tháng học tập và làm việc trong ngành nông nghiệp.
Rồi đến năm 1993, ông bước vào hành trình xây dựng một doanh nghiệp phục vụ nông dân.
Từ những năm đầu gian khó, doanh nghiệp từng bước lớn mạnh.
Từ thuốc bảo vệ thực vật, ông mở rộng sang giống cây trồng và dịch vụ nông nghiệp.
Từ dịch vụ nông nghiệp, ông đưa kỹ sư xuống đồng.
Từ đồng ruộng, ông xây dựng chuỗi lúa gạo.
Từ hạt gạo, ông hướng đến thị trường quốc tế.
Và từ những thành công trong kinh doanh, ông tiếp tục theo đuổi ước mơ về những vùng nông thôn đáng sống.
Đó là một hành trình dài, trong đó mỗi bước đi đều gắn với một mục tiêu lớn hơn: cùng nông dân phát triển bền vững.
Danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới là sự ghi nhận cao quý đối với những đóng góp của Huỳnh Văn Thòn. Nhưng có lẽ, hình ảnh đáng nhớ nhất về ông không phải là những tấm huân chương hay những danh hiệu, mà là hình ảnh một người kỹ sư, một doanh nhân vẫn hướng về đồng ruộng, về người nông dân và về hạt gạo Việt Nam.
Bởi suy cho cùng, giá trị của một người làm nông nghiệp không chỉ nằm ở việc xây dựng được một doanh nghiệp lớn đến đâu.
Giá trị ấy còn nằm ở việc họ đã giúp được bao nhiêu người làm nông nghiệp tốt hơn, giúp bao nhiêu người có thêm cơ hội, góp phần tạo ra bao nhiêu sản phẩm có giá trị và để lại cho thế hệ sau một cách làm có thể tiếp tục phát triển.
Với Huỳnh Văn Thòn, hành trình ấy đã tạo nên một dấu ấn đặc biệt.
Từ An Giang, câu chuyện của ông lan rộng ra Đồng bằng sông Cửu Long.
Từ những cánh đồng miền Tây, những hạt gạo mang thương hiệu Việt Nam bước ra thị trường thế giới.
Và từ những suy nghĩ giản dị về người nông dân, một mô hình liên kết sản xuất từng bước được hình thành.
Đó chính là câu chuyện tiêu biểu về Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới Huỳnh Văn Thòn – người đã dành nhiều thập niên để biến tình yêu với đồng ruộng thành khát vọng xây dựng một nền nông nghiệp có giá trị hơn, nơi doanh nghiệp và nông dân cùng đồng hành, cùng tạo dựng và cùng hướng đến một tương lai bền vững.



