Anh hùng Lao động Ngô Ngọc Bỉnh – Một đời gần dân, tận tâm vì cộng đồng
Câu chuyện về Anh hùng Lao động Ngô Ngọc Bỉnh là hành trình một đời gần dân, sáng tạo trong công tác dân vận và tận tâm chăm lo cho người nghèo, người yếu thế.

Anh hùng Lao động Ngô Ngọc Bỉnh – Một đời gần dân, tận tâm vì cộng đồngTrong lịch sử xây dựng và phát triển đất nước, có những con người không được biết đến bởi những công trình đồ sộ hay những thành tích mang tính cá nhân, nhưng dấu ấn họ để lại lại hiện diện trong cuộc sống của hàng vạn người dân. Đó là những con đường được mở rộng từ sức dân, những mái nhà được dựng lên cho người nghèo, những bữa cơm miễn phí dành cho bệnh nhân, những ca bệnh được cứu chữa nhờ sự sẻ chia của cộng đồng. Đằng sau những việc làm tưởng chừng bình dị ấy là cả một hành trình dài của lòng tận tụy, của tư duy đổi mới và đặc biệt là một triết lý sống giản dị: cán bộ phải gần dân, hiểu dân và hết lòng vì dân.
Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới Ngô Ngọc Bỉnh, người dân Vĩnh Long thân thương gọi bằng cái tên gần gũi “ông Sáu Kỳ” hay “ông Sáu 01”, là một con người như thế. Cuộc đời ông là hành trình từ một cậu bé sinh ra trong gia đình nông dân nghèo ở vùng đất Trà Vinh, tham gia hoạt động cách mạng từ những năm kháng chiến, trải qua nhiều năm tháng chiến đấu, công tác, làm nhiệm vụ quốc tế, rồi trở về quê hương tiếp tục dành tâm huyết cho công tác dân vận, xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư và chăm lo cho những con người có hoàn cảnh khó khăn. Đến khi tuổi đã cao, khi nhiều người cùng thế hệ đã nghỉ ngơi, ông vẫn tiếp tục đi đến với người nghèo, vận động những tấm lòng nhân ái và xây dựng những hoạt động hỗ trợ cộng đồng.
Năm 2020, khi đã ở tuổi gần chín mươi, Ngô Ngọc Bỉnh được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới. Danh hiệu ấy không chỉ ghi nhận những thành tích của một cá nhân mà còn là sự ghi nhận đối với cả một cuộc đời gắn bó với nhân dân, với tinh thần “lấy dân làm gốc”.
Ngô Ngọc Bỉnh sinh ngày 30 tháng 7 năm 1932 trong một gia đình nông dân nghèo ở xã Long Khánh, huyện Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh. Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Cũng như nhiều thanh niên Nam Bộ trong thời kỳ ấy, từ rất sớm ông đã lựa chọn con đường tham gia cách mạng, đem sức trẻ của mình góp phần vào cuộc đấu tranh giành độc lập cho dân tộc.
Cuộc đời cách mạng của Ngô Ngọc Bỉnh trải qua nhiều giai đoạn lịch sử đầy biến động. Ông tham gia hoạt động từ thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, tiếp tục cống hiến trong những năm kháng chiến chống Mỹ và sau đó tham gia thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Qua mỗi chặng đường, ông không chỉ tích lũy kinh nghiệm công tác mà còn hình thành một phong cách riêng: luôn đi sâu vào thực tế, không ngồi một chỗ để chỉ đạo và đặc biệt coi trọng việc lắng nghe nhân dân.
Đối với Ngô Ngọc Bỉnh, nhân dân không phải là một khái niệm chung chung trong các báo cáo hay những bài phát biểu. Nhân dân là những người ông trực tiếp gặp gỡ, trò chuyện; là những gia đình nghèo đang thiếu một mái nhà; là những người nông dân mong có con đường thuận lợi để đi lại; là những bệnh nhân đang cần một bàn tay giúp đỡ. Chính từ những cuộc gặp gỡ ấy, ông hiểu rằng muốn làm tốt công tác vận động quần chúng thì trước hết người cán bộ phải biết người dân đang cần gì.
Những năm tháng làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia cũng là một chặng đường quan trọng trong cuộc đời ông. Trong giai đoạn đất nước láng giềng còn nhiều khó khăn, Ngô Ngọc Bỉnh đã có thời gian công tác tại tỉnh Kampong Speu với vai trò cán bộ chuyên gia. Những năm tháng ấy tiếp tục rèn luyện ở ông khả năng tổ chức, vận động quần chúng và giải quyết những vấn đề từ thực tiễn cuộc sống. Những người từng công tác cùng ông nhớ về một người cán bộ không chỉ quan tâm đến công việc trên giấy tờ mà luôn muốn đến tận nơi để quan sát, tìm hiểu và cùng mọi người tìm ra giải pháp.
Nhưng dấu ấn đặc biệt nhất trong sự nghiệp của Ngô Ngọc Bỉnh lại gắn với quê hương Vĩnh Long, nơi ông có nhiều năm làm công tác dân vận và giữ cương vị Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh. Chính trong quá trình công tác tại đây, một câu chuyện tiêu biểu đã làm nên tên tuổi “ông Sáu 01” và trở thành một dấu ấn đặc biệt trong sự nghiệp của ông.
Đó là câu chuyện về Chỉ thị 01 của Tỉnh ủy Vĩnh Long.
Những năm đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, đời sống kinh tế - xã hội có nhiều thay đổi. Cơ chế mới tạo ra nhiều cơ hội phát triển, nhưng ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng nông thôn, điều kiện cơ sở hạ tầng vẫn còn khó khăn. Đường sá chưa thuận lợi, hệ thống điện chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt, trường học và cơ sở y tế còn thiếu thốn. Đời sống vật chất của một bộ phận người dân còn nhiều vất vả.
Trong bối cảnh ấy, vấn đề đặt ra không chỉ là làm thế nào để đầu tư xây dựng mà còn là làm thế nào để khơi dậy sức mạnh trong nhân dân. Không phải việc gì cũng có thể chờ vào nguồn lực của Nhà nước. Nếu biết tạo sự đồng thuận, biết khơi dậy tinh thần trách nhiệm và sự chung tay của cộng đồng, người dân hoàn toàn có thể cùng chính quyền tạo ra những thay đổi lớn.
Với suy nghĩ ấy, Ngô Ngọc Bỉnh đã dành nhiều thời gian đi xuống cơ sở. Ông không chỉ đến những địa bàn thuận lợi mà tìm đến cả những nơi còn nhiều khó khăn. Ông muốn biết người dân đang suy nghĩ gì, đang cần gì và họ có thể đóng góp như thế nào cho sự phát triển của chính quê hương mình.
Từ thực tế ấy, phong trào xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư được triển khai với một cách làm sáng tạo. Điều đặc biệt là Ngô Ngọc Bỉnh không nhìn phong trào xây dựng đời sống văn hóa chỉ dưới góc độ tổ chức các hoạt động văn nghệ hay giữ gìn nếp sống. Theo ông, muốn xây dựng một cộng đồng văn hóa thì trước hết người dân phải có điều kiện sống tốt hơn.
Vì vậy, từ thực tiễn cơ sở, việc đầu tư và phát triển hệ thống “điện - đường - trường - trạm” được lựa chọn làm điểm đột phá. Đây chính là một trong những dấu ấn quan trọng trong tư duy và cách làm của ông.
Cách làm của Ngô Ngọc Bỉnh không phải là đưa ra một khẩu hiệu rồi yêu cầu người dân thực hiện. Ông đi đến từng nơi, cùng cán bộ địa phương trao đổi, phân tích và vận động. Ông tin rằng khi người dân hiểu được lợi ích của công việc, họ sẽ sẵn sàng chung tay.
Một con đường mới không chỉ giúp việc đi lại thuận lợi hơn mà còn tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông, trẻ em đến trường dễ dàng hơn và cuộc sống của cả cộng đồng thay đổi. Một công trình điện không chỉ mang ánh sáng đến từng ngôi nhà mà còn mở ra cơ hội phát triển sản xuất. Một ngôi trường tốt hơn là nơi nuôi dưỡng tương lai của cả một thế hệ. Một cơ sở y tế được đầu tư tốt hơn giúp người dân có thêm niềm tin và sự bảo đảm trong cuộc sống.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Bởi vậy, khi vận động nhân dân, ông luôn cố gắng giải thích bằng những điều gần gũi nhất. Ông không nói những câu chuyện quá xa xôi. Ông nói về con đường trước cửa nhà, về ngôi trường mà con cháu đang học, về cây cầu mà người dân phải đi qua mỗi ngày.
Chính cách làm gần dân ấy đã tạo nên sự khác biệt.
Người dân không còn cảm thấy mình chỉ là người được vận động mà trở thành chủ thể của phong trào. Họ đóng góp công sức, tiền của phù hợp với khả năng và cùng nhau giám sát, bảo vệ thành quả. Khi một công trình hoàn thành, người dân hiểu rằng trong đó có phần đóng góp của chính mình.
Đó là sức mạnh của sự đồng thuận.
Qua thời gian, phong trào đã tạo ra những chuyển biến rõ rệt. Những mô hình từ thực tiễn Vĩnh Long không chỉ góp phần thay đổi diện mạo nhiều khu dân cư mà còn mang lại những bài học quý về công tác dân vận. Người dân Vĩnh Long dần quen gọi ông bằng cái tên “Sáu 01”, bởi dấu ấn của Chỉ thị 01 gắn với ông sâu sắc đến mức tên gọi ấy trở thành một phần của cuộc đời công tác.
Nhưng đối với Ngô Ngọc Bỉnh, thành công của phong trào không nằm ở những lời khen hay danh hiệu. Điều khiến ông vui hơn cả là khi trở lại một địa phương, ông thấy cuộc sống của người dân đã thay đổi.
Có những nơi trước đây đường sá khó khăn, đi lại vất vả, sau một thời gian đã có những tuyến đường mới. Có những khu dân cư từng thiếu điều kiện sinh hoạt nay có điện, có trường lớp và cơ sở hạ tầng được cải thiện. Những thay đổi ấy có thể không phải là những công trình lớn được nhắc đến trên phạm vi cả nước, nhưng đối với người dân địa phương, đó là những thay đổi rất thực.
Một trong những bài học lớn nhất từ câu chuyện của Ngô Ngọc Bỉnh là: công tác vận động quần chúng chỉ thực sự thành công khi người cán bộ hiểu và tôn trọng nhân dân.
Ông không coi mình là người đứng trên để chỉ đạo mà coi mình là người đồng hành.
Muốn dân tin thì cán bộ phải giữ chữ tín.
Muốn dân làm thì cán bộ phải giải thích để dân hiểu.
Muốn dân đồng thuận thì phải biết lắng nghe những điều dân còn băn khoăn.
Triết lý ấy tưởng như đơn giản nhưng để thực hiện được trong suốt một cuộc đời lại không hề dễ dàng.
Sau nhiều năm công tác, khi đã đến tuổi nghỉ hưu, nhiều người nghĩ rằng ông Sáu Kỳ cuối cùng cũng có thể dành thời gian nghỉ ngơi sau một cuộc đời dài gắn bó với cách mạng và công tác xã hội. Nhưng cuộc đời ông lại bước sang một chặng đường mới.
Năm 2004, khi đã ở tuổi 73, Ngô Ngọc Bỉnh được Tỉnh ủy Vĩnh Long giao nhiệm vụ tham gia xây dựng tổ chức chuyên chăm lo cho những người có hoàn cảnh khó khăn, tiền thân là Hội Bảo trợ bệnh nhân nghèo. Đây có lẽ là một trong những bước ngoặt đặc biệt nhất trong cuộc đời ông.
Một người vừa chuẩn bị nghỉ hưu lại bắt đầu một công việc mới.
Và công việc ấy không hề nhẹ nhàng.
Làm công tác bảo trợ xã hội nghĩa là phải tiếp xúc hằng ngày với những hoàn cảnh thiếu thốn. Có những bệnh nhân nghèo đang cần tiền để điều trị. Có những trẻ em mồ côi cần sự giúp đỡ. Có những người khuyết tật cần điều kiện để hòa nhập với cộng đồng. Có những gia đình nghèo không chỉ thiếu tiền mà còn thiếu cả cơ hội để thay đổi cuộc sống.
Ngô Ngọc Bỉnh bắt đầu công việc ấy bằng chính điều mà ông đã làm suốt nhiều năm trước: đi đến với nhân dân.
Ông gặp những người nghèo.
Ông đến các bệnh viện.
Ông tìm hiểu từng hoàn cảnh.
Ông không muốn việc hỗ trợ chỉ dừng lại ở những con số trong báo cáo.
Với ông, đằng sau mỗi trường hợp là một cuộc đời.
Đằng sau một bệnh nhân là một gia đình đang chờ đợi.
Đằng sau một đứa trẻ mồ côi là cả một tương lai cần được nâng đỡ.
Chính sự chân thành ấy đã giúp ông tạo dựng được niềm tin. Và khi có niềm tin, những tấm lòng nhân ái bắt đầu tìm đến.
Ông đi vận động các doanh nghiệp, các tổ chức, các cá nhân và những nhà hảo tâm trong và ngoài tỉnh. Công việc ấy đòi hỏi sự kiên trì rất lớn. Không phải ai cũng sẵn sàng đóng góp ngay. Muốn vận động được người khác, trước hết phải chứng minh rằng sự đóng góp ấy sẽ được sử dụng đúng mục đích.
Ngô Ngọc Bỉnh hiểu rất rõ điều đó.
Ông luôn coi chữ tín là vốn quý nhất.
Một khi đã nhận sự đóng góp của cộng đồng, ông và tổ chức phải có trách nhiệm đưa nguồn lực ấy đến đúng người cần giúp đỡ. Chính sự minh bạch, tận tâm và uy tín cá nhân đã giúp các hoạt động bảo trợ xã hội ngày càng nhận được sự đồng hành của nhiều tổ chức và cá nhân.
Từ những nguồn lực được huy động, nhiều chương trình thiết thực đã được triển khai.
Những bệnh nhân nghèo có thêm cơ hội được điều trị.
Nhiều trường hợp khó khăn được hỗ trợ phẫu thuật.
Người khuyết tật được quan tâm và hỗ trợ trong cuộc sống.
Trẻ em mồ côi có thêm sự chăm sóc.
Nhiều gia đình yếu thế có thêm điểm tựa.
Đặc biệt, hệ thống bếp ăn từ thiện được xây dựng để phục vụ những người bệnh và người có hoàn cảnh khó khăn. Những bếp ăn ấy mỗi ngày cung cấp hàng nghìn suất ăn miễn phí. Đằng sau mỗi suất cơm không chỉ là giá trị vật chất mà còn là sự sẻ chia, là lời động viên đối với những người đang phải đối mặt với bệnh tật và khó khăn.
Có thể hình dung một ngày làm việc của ông Sáu Kỳ khi tuổi đã cao. Ông không còn trẻ, sức khỏe không thể như thời chiến tranh hay những năm tháng công tác trước đây. Nhưng điện thoại vẫn có thể reo lên vì một trường hợp cần giúp đỡ. Một gia đình nghèo có người thân mắc bệnh cần được hỗ trợ. Một nhà hảo tâm muốn tìm hiểu về một chương trình từ thiện. Một địa phương có hoàn cảnh khó khăn cần được quan tâm.
Và ông vẫn tiếp tục công việc.
Điều đặc biệt ở Ngô Ngọc Bỉnh là ông không xem việc làm từ thiện là sự ban phát.
Ông luôn hướng đến việc tạo ra cơ hội.
Một người được chữa bệnh có thể tiếp tục lao động.
Một người khuyết tật có điều kiện tiếp cận với nước sạch và các công trình thiết yếu sẽ có cuộc sống tốt hơn.
Một đứa trẻ được chăm lo có thêm cơ hội đến trường.
Một gia đình được giúp đỡ đúng lúc có thể vượt qua giai đoạn khó khăn.
Những giá trị ấy đôi khi không thể đo bằng tiền.
Hơn mười năm gắn bó với công tác bảo trợ xã hội, ông cùng tổ chức đã vận động được nguồn lực rất lớn để hỗ trợ những người yếu thế. Nhiều chương trình chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ phẫu thuật, xây dựng công trình vệ sinh, hệ thống nước sạch và các hoạt động an sinh xã hội đã được triển khai. Những kết quả ấy là minh chứng cho sức mạnh của lòng nhân ái khi được tổ chức một cách hiệu quả và minh bạch.
Câu chuyện của ông cũng cho thấy một điều rất đáng suy ngẫm: tuổi tác không phải là giới hạn của sự cống hiến.
Ở tuổi 73, ông bắt đầu một công việc mới.
Ở tuổi ngoài tám mươi, ông vẫn tiếp tục đi vận động.
Ngay cả khi đã trở thành Chủ tịch danh dự của tổ chức, ông vẫn quan tâm đến những hoạt động chăm lo cho người yếu thế.
Nhiều người đã hỏi điều gì khiến ông có thể duy trì sự nhiệt huyết ấy trong suốt một thời gian dài.
Có lẽ câu trả lời nằm trong chính cách ông nhìn về cuộc đời.
Ông từng sống trong chiến tranh, chứng kiến biết bao mất mát.
Ông hiểu giá trị của sự sống.
Ông hiểu thế nào là nghèo khó.
Và có lẽ vì thế, ông càng thấu hiểu những người đang cần được giúp đỡ.
Đối với ông, làm được một việc có ích cho người khác chính là niềm vui.
Cũng từ cuộc đời Ngô Ngọc Bỉnh, người ta hiểu rõ hơn ý nghĩa của hai chữ “dân vận”. Dân vận không chỉ là tuyên truyền, không chỉ là tổ chức phong trào. Dân vận trước hết là tạo dựng niềm tin.
Một cán bộ có thể nói rất nhiều điều hay.
Nhưng nếu không đi đến với dân, không hiểu cuộc sống của dân, những lời nói ấy khó có thể trở thành hành động.
Ngô Ngọc Bỉnh chọn cách khác.
Ông đi.
Ông nghe.
Ông quan sát.
Ông suy nghĩ từ thực tế.
Rồi ông tìm cách tập hợp mọi người cùng thực hiện.
Chính phương pháp ấy đã giúp ông thành công trong phong trào xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư và sau này trong công tác vận động nguồn lực cho các hoạt động nhân đạo.
Năm 2020, Nhà nước phong tặng ông danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới. Trong buổi lễ đón nhận danh hiệu, tên của Ngô Ngọc Bỉnh được nhắc đến cùng những đóng góp nổi bật cho công tác dân vận, xây dựng cộng đồng và chăm lo cho người yếu thế.
Danh hiệu ấy đến với ông khi tuổi đã cao.
Nhưng có lẽ, đối với một người đã dành cả cuộc đời để cống hiến, phần thưởng lớn nhất không chỉ là một danh hiệu cao quý.
Phần thưởng ấy còn là sự tin yêu của nhân dân.
Là những người bệnh đã được giúp đỡ.
Là những gia đình nghèo đã vượt qua khó khăn.
Là những con đường được xây dựng từ sự đồng thuận.
Là những khu dân cư ngày càng đổi thay.
Là những bếp ăn vẫn tiếp tục đỏ lửa.
Và cũng là hình ảnh một người cán bộ tóc đã bạc nhưng vẫn không ngừng nghĩ về những người yếu thế trong xã hội.
Người dân Vĩnh Long gọi ông là ông Sáu Kỳ, ông Sáu 01.
Một cách gọi mộc mạc nhưng chứa đựng sự yêu mến.
Bởi người dân thường chỉ dành những cái tên thân mật nhất cho những người thực sự gần gũi với họ.
Trong một thời đại mà xã hội ngày càng phát triển, câu chuyện của Ngô Ngọc Bỉnh vẫn mang ý nghĩa sâu sắc. Đổi mới không chỉ là xây dựng những công trình mới hay phát triển kinh tế. Đổi mới còn là đổi mới cách nghĩ, cách làm và cách tổ chức sức mạnh của cộng đồng.
Một người cán bộ có thể tạo ra sự thay đổi khi biết lắng nghe.
Một tập thể có thể làm được những việc lớn khi có sự đồng thuận.
Một phong trào có thể thành công khi xuất phát từ nhu cầu thực sự của người dân.
Một tổ chức xã hội có thể giúp được nhiều người khi xây dựng được niềm tin.
Đó chính là những bài học mà cuộc đời Ngô Ngọc Bỉnh để lại.
Điều đáng quý là ông không xây dựng hình ảnh của mình bằng những lời nói lớn lao. Ông để những việc làm lên tiếng.
Một phong trào được người dân hưởng ứng.
Một con đường được hoàn thành.
Một ngôi trường được xây dựng.
Một bệnh nhân được cứu chữa.
Một người nghèo có thêm bữa cơm.
Một người khuyết tật có thêm điều kiện để sống tốt hơn.
Tất cả những điều ấy kết nối lại thành một câu chuyện dài về sự cống hiến.
Cuộc đời của Anh hùng Lao động Ngô Ngọc Bỉnh cũng là câu chuyện về sự tiếp nối. Ông thuộc thế hệ đã đi qua chiến tranh, nhưng những gì ông làm trong thời bình lại mang một ý nghĩa rất khác. Nếu trong chiến tranh, con người phải chiến đấu để bảo vệ độc lập dân tộc, thì trong hòa bình, nhiệm vụ của mỗi người là góp phần làm cho cuộc sống của nhân dân tốt đẹp hơn.
Ngô Ngọc Bỉnh đã chọn cách tiếp tục cống hiến.
Từ chiến sĩ cách mạng trở thành người cán bộ dân vận.
Từ người làm công tác quản lý trở thành người vận động cộng đồng.
Từ người chuẩn bị nghỉ hưu trở thành người đứng đầu một tổ chức chăm lo cho bệnh nhân nghèo.
Mỗi chặng đường đều khác nhau, nhưng có một điều không thay đổi: ông luôn hướng về nhân dân.
Có lẽ vì thế mà danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới dành cho ông mang một ý nghĩa đặc biệt. Ông không phải là một doanh nhân xây dựng nên một tập đoàn lớn, không phải là một nhà khoa học nổi tiếng với những công trình nghiên cứu, cũng không phải một người lập nên những kỷ lục trong sản xuất.
Ông trở thành Anh hùng Lao động bởi một con đường khác.
Đó là con đường của lòng dân.
Đó là sự sáng tạo trong công tác vận động quần chúng.
Đó là khả năng biến một chủ trương thành phong trào được nhân dân hưởng ứng.
Đó là sự bền bỉ trong việc huy động nguồn lực xã hội để chăm lo cho những người yếu thế.
Đó là một cuộc đời không ngừng cống hiến.
Nhìn lại hành trình ấy, chúng ta có thể thấy hình ảnh của Ngô Ngọc Bỉnh như một cây cầu.
Một đầu cầu là chính quyền và các chủ trương phát triển.
Đầu cầu còn lại là người dân với những nhu cầu rất thực của cuộc sống.
Ông đã dành nhiều năm để tìm cách đưa hai đầu cầu ấy đến gần nhau hơn.
Chủ trương chỉ thực sự có sức sống khi đến được với nhân dân.
Và nguyện vọng của nhân dân chỉ có thể được đáp ứng tốt khi được những người cán bộ có trách nhiệm lắng nghe và chuyển thành hành động.
Đó chính là giá trị lớn nhất trong cuộc đời ông.
Thời gian có thể trôi qua, những phong trào có thể mang tên gọi mới, những phương thức làm việc có thể thay đổi, nhưng bài học “gần dân” mà Ngô Ngọc Bỉnh để lại vẫn còn nguyên giá trị.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện về ông là lời nhắc nhở rằng sự cống hiến không nhất thiết phải bắt đầu bằng những việc thật lớn lao. Một người trẻ có thể bắt đầu bằng việc quan tâm đến cộng đồng. Một cán bộ có thể bắt đầu bằng việc lắng nghe nhân dân. Một tập thể có thể bắt đầu bằng việc cùng nhau giải quyết một vấn đề cụ thể của địa phương.
Từ những việc nhỏ, nếu được thực hiện bằng tinh thần trách nhiệm và sự kiên trì, có thể tạo nên những thay đổi lớn.
Anh hùng Lao động Ngô Ngọc Bỉnh đã dành gần như trọn cả cuộc đời để chứng minh điều đó.
Ông đã đi qua những năm tháng chiến tranh.
Ông đã đi qua những chặng đường công tác gian khó.
Ông đã góp phần tạo nên những phong trào mới trong thời kỳ đổi mới.
Ông đã tiếp tục cống hiến khi tuổi đã cao.
Và trên tất cả, ông đã để lại một bài học giản dị nhưng sâu sắc: người cán bộ muốn được nhân dân tin yêu thì phải thật sự sống cùng nhân dân, hiểu những khó khăn của nhân dân và hành động vì lợi ích của nhân dân.
Cuộc đời Ngô Ngọc Bỉnh không chỉ là câu chuyện về một Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới. Đó còn là câu chuyện về một con người đã biến lòng yêu nước thành những việc làm cụ thể, biến tư tưởng gần dân thành phong cách sống và biến niềm tin của cộng đồng thành nguồn lực để giúp đỡ hàng nghìn con người.
Từ “ông Sáu 01” của phong trào xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư đến người “anh hùng có trái tim nhân ái” trong công tác chăm lo cho người yếu thế, hành trình của Ngô Ngọc Bỉnh là một hành trình dài của sự tận tụy. Và dù thời gian tiếp tục trôi đi, những con đường được mở ra, những mái nhà được dựng xây, những bếp ăn nghĩa tình và những cuộc đời được giúp đỡ vẫn sẽ nhắc nhớ về một con người đã dành cả cuộc đời để sống theo một điều tưởng như giản dị nhất: gần dân để hiểu dân, hết lòng vì dân và không ngừng cống hiến cho cộng đồng.



