Anh hùng Lao động

Anh hùng Lao động Ngô Ngọc Bỉnh – Một đời gần dân, tận tâm vì cộng đồng

Lào Cai26/08/2026xã Nguyễn Lương Bằng (Xã Nguyễn Lương Bằng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Anh hùng Lao động Ngô Ngọc Bỉnh – Một đời gần dân, tận tâm vì cộng đồngTrong lịch sử xây dựng và phát triển đất nước, có những con người không được biết đến bởi những công trình đồ sộ hay những thành tích mang tính cá nhân, nhưng dấu ấn họ để lại lại hiện diện trong cuộc sống của hàng vạn người dân. Đó là những con đường được mở rộng từ sức dân, những mái nhà được dựng lên cho người nghèo, những bữa cơm miễn phí dành cho bệnh nhân, những ca bệnh được cứu chữa nhờ sự sẻ chia của cộng đồng. Đằng sau những việc làm tưởng chừng bình dị ấy là cả một hành trình dài của lòng tận tụy, của tư duy đổi mới và đặc biệt là một triết lý sống giản dị: cán bộ phải gần dân, hiểu dân và hết lòng vì dân.

Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới Ngô Ngọc Bỉnh, người dân Vĩnh Long thân thương gọi bằng cái tên gần gũi “ông Sáu Kỳ” hay “ông Sáu 01”, là một con người như thế. Cuộc đời ông là hành trình từ một cậu bé sinh ra trong gia đình nông dân nghèo ở vùng đất Trà Vinh, tham gia hoạt động cách mạng từ những năm kháng chiến, trải qua nhiều năm tháng chiến đấu, công tác, làm nhiệm vụ quốc tế, rồi trở về quê hương tiếp tục dành tâm huyết cho công tác dân vận, xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư và chăm lo cho những con người có hoàn cảnh khó khăn. Đến khi tuổi đã cao, khi nhiều người cùng thế hệ đã nghỉ ngơi, ông vẫn tiếp tục đi đến với người nghèo, vận động những tấm lòng nhân ái và xây dựng những hoạt động hỗ trợ cộng đồng.

Năm 2020, khi đã ở tuổi gần chín mươi, Ngô Ngọc Bỉnh được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới. Danh hiệu ấy không chỉ ghi nhận những thành tích của một cá nhân mà còn là sự ghi nhận đối với cả một cuộc đời gắn bó với nhân dân, với tinh thần “lấy dân làm gốc”.

Ngô Ngọc Bỉnh sinh ngày 30 tháng 7 năm 1932 trong một gia đình nông dân nghèo ở xã Long Khánh, huyện Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh. Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Cũng như nhiều thanh niên Nam Bộ trong thời kỳ ấy, từ rất sớm ông đã lựa chọn con đường tham gia cách mạng, đem sức trẻ của mình góp phần vào cuộc đấu tranh giành độc lập cho dân tộc.

Cuộc đời cách mạng của Ngô Ngọc Bỉnh trải qua nhiều giai đoạn lịch sử đầy biến động. Ông tham gia hoạt động từ thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, tiếp tục cống hiến trong những năm kháng chiến chống Mỹ và sau đó tham gia thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Qua mỗi chặng đường, ông không chỉ tích lũy kinh nghiệm công tác mà còn hình thành một phong cách riêng: luôn đi sâu vào thực tế, không ngồi một chỗ để chỉ đạo và đặc biệt coi trọng việc lắng nghe nhân dân.

Đối với Ngô Ngọc Bỉnh, nhân dân không phải là một khái niệm chung chung trong các báo cáo hay những bài phát biểu. Nhân dân là những người ông trực tiếp gặp gỡ, trò chuyện; là những gia đình nghèo đang thiếu một mái nhà; là những người nông dân mong có con đường thuận lợi để đi lại; là những bệnh nhân đang cần một bàn tay giúp đỡ. Chính từ những cuộc gặp gỡ ấy, ông hiểu rằng muốn làm tốt công tác vận động quần chúng thì trước hết người cán bộ phải biết người dân đang cần gì.

Những năm tháng làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia cũng là một chặng đường quan trọng trong cuộc đời ông. Trong giai đoạn đất nước láng giềng còn nhiều khó khăn, Ngô Ngọc Bỉnh đã có thời gian công tác tại tỉnh Kampong Speu với vai trò cán bộ chuyên gia. Những năm tháng ấy tiếp tục rèn luyện ở ông khả năng tổ chức, vận động quần chúng và giải quyết những vấn đề từ thực tiễn cuộc sống. Những người từng công tác cùng ông nhớ về một người cán bộ không chỉ quan tâm đến công việc trên giấy tờ mà luôn muốn đến tận nơi để quan sát, tìm hiểu và cùng mọi người tìm ra giải pháp.

Nhưng dấu ấn đặc biệt nhất trong sự nghiệp của Ngô Ngọc Bỉnh lại gắn với quê hương Vĩnh Long, nơi ông có nhiều năm làm công tác dân vận và giữ cương vị Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh. Chính trong quá trình công tác tại đây, một câu chuyện tiêu biểu đã làm nên tên tuổi “ông Sáu 01” và trở thành một dấu ấn đặc biệt trong sự nghiệp của ông.

Đó là câu chuyện về Chỉ thị 01 của Tỉnh ủy Vĩnh Long.

Những năm đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, đời sống kinh tế - xã hội có nhiều thay đổi. Cơ chế mới tạo ra nhiều cơ hội phát triển, nhưng ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng nông thôn, điều kiện cơ sở hạ tầng vẫn còn khó khăn. Đường sá chưa thuận lợi, hệ thống điện chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt, trường học và cơ sở y tế còn thiếu thốn. Đời sống vật chất của một bộ phận người dân còn nhiều vất vả.

Trong bối cảnh ấy, vấn đề đặt ra không chỉ là làm thế nào để đầu tư xây dựng mà còn là làm thế nào để khơi dậy sức mạnh trong nhân dân. Không phải việc gì cũng có thể chờ vào nguồn lực của Nhà nước. Nếu biết tạo sự đồng thuận, biết khơi dậy tinh thần trách nhiệm và sự chung tay của cộng đồng, người dân hoàn toàn có thể cùng chính quyền tạo ra những thay đổi lớn.

Với suy nghĩ ấy, Ngô Ngọc Bỉnh đã dành nhiều thời gian đi xuống cơ sở. Ông không chỉ đến những địa bàn thuận lợi mà tìm đến cả những nơi còn nhiều khó khăn. Ông muốn biết người dân đang suy nghĩ gì, đang cần gì và họ có thể đóng góp như thế nào cho sự phát triển của chính quê hương mình.

Từ thực tế ấy, phong trào xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư được triển khai với một cách làm sáng tạo. Điều đặc biệt là Ngô Ngọc Bỉnh không nhìn phong trào xây dựng đời sống văn hóa chỉ dưới góc độ tổ chức các hoạt động văn nghệ hay giữ gìn nếp sống. Theo ông, muốn xây dựng một cộng đồng văn hóa thì trước hết người dân phải có điều kiện sống tốt hơn.

Vì vậy, từ thực tiễn cơ sở, việc đầu tư và phát triển hệ thống “điện - đường - trường - trạm” được lựa chọn làm điểm đột phá. Đây chính là một trong những dấu ấn quan trọng trong tư duy và cách làm của ông.

Cách làm của Ngô Ngọc Bỉnh không phải là đưa ra một khẩu hiệu rồi yêu cầu người dân thực hiện. Ông đi đến từng nơi, cùng cán bộ địa phương trao đổi, phân tích và vận động. Ông tin rằng khi người dân hiểu được lợi ích của công việc, họ sẽ sẵn sàng chung tay.

Một con đường mới không chỉ giúp việc đi lại thuận lợi hơn mà còn tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông, trẻ em đến trường dễ dàng hơn và cuộc sống của cả cộng đồng thay đổi. Một công trình điện không chỉ mang ánh sáng đến từng ngôi nhà mà còn mở ra cơ hội phát triển sản xuất. Một ngôi trường tốt hơn là nơi nuôi dưỡng tương lai của cả một thế hệ. Một cơ sở y tế được đầu tư tốt hơn giúp người dân có thêm niềm tin và sự bảo đảm trong cuộc sống.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn