Anh hùng Lao động Trần Ngọc Sương – Người phụ nữ dành cả cuộc đời đánh thức vùng đất Sông Hậu
Câu chuyện về Anh hùng Lao động Trần Ngọc Sương – người góp phần biến Nông trường Sông Hậu thành mô hình nông nghiệp tiêu biểu thời kỳ đổi mới, gắn sản xuất với xuất khẩu và nâng cao đời sống người lao động.

Trong lịch sử xây dựng và phát triển nông nghiệp Việt Nam thời kỳ đổi mới, có những con người đã để lại dấu ấn không chỉ bằng những con số về năng suất, sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn bằng cách họ biến một vùng đất khó khăn thành nơi có thể nuôi sống hàng nghìn con người. Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới Trần Ngọc Sương, người mà bà con Nông trường Sông Hậu thân thương gọi là “Ba Sương”, là một trong những con người như thế.
Cuộc đời và sự nghiệp của bà gắn chặt với Nông trường Sông Hậu, vùng đất từng là những cánh đồng sình lầy, lau sậy và cỏ dại ở miền Tây Nam Bộ. Từ một vùng đất hoang hóa, dưới sự chung sức của nhiều thế hệ cán bộ, công nhân và nông dân, Nông trường Sông Hậu từng bước trở thành một mô hình kinh tế nông nghiệp nổi bật, kết hợp sản xuất, chế biến, xuất khẩu và chăm lo đời sống người lao động. Trong quá trình ấy, Trần Ngọc Sương đã đóng vai trò quan trọng, tiếp nối con đường mà cha mình, Anh hùng Lao động Trần Ngọc Hoằng, đã khởi dựng.
Điều đáng nhớ ở bà Ba Sương không chỉ là những thành tựu trong sản xuất nông nghiệp. Đó còn là tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám thay đổi cách quản lý, mạnh dạn đưa khoa học kỹ thuật vào đồng ruộng và quan trọng hơn cả là quan niệm: muốn xây dựng một nông trường mạnh thì trước hết phải làm cho người lao động có cuộc sống tốt hơn.
Câu chuyện của bà vì thế cũng là câu chuyện về một giai đoạn đầy biến động của nông nghiệp Việt Nam, khi đất nước bước vào công cuộc đổi mới, từng bước chuyển từ cơ chế quản lý cũ sang tư duy sản xuất hàng hóa, gắn sản xuất với thị trường và hiệu quả kinh tế.
Trần Ngọc Sương sinh năm 1949. Ngay từ khi còn trẻ, bà đã thể hiện sự ham học và có ý chí vươn lên. Thay vì lựa chọn một cuộc sống tương đối ổn định, bà theo học ngành kỹ sư chăn nuôi tại Đại học Nông nghiệp Cần Thơ. Sau khi tốt nghiệp, bà về công tác tại Nông trường Sông Hậu, nơi cha mình đang cùng đồng đội xây dựng một vùng kinh tế mới.
Nhưng kiến thức trong nhà trường chưa bao giờ khiến bà cảm thấy đủ. Bà tiếp tục học tập và nghiên cứu về quản lý kinh tế ở Liên Xô. Những kiến thức tiếp nhận được trong thời gian học tập ở nước ngoài sau đó trở thành hành trang quan trọng để bà trở lại với công việc tại Nông trường Sông Hậu.
Đó cũng là lúc Trần Ngọc Sương bắt đầu hình thành tư duy quản lý của riêng mình. Bà nhận ra rằng nông nghiệp không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Người nông dân cần được trao điều kiện để chủ động sản xuất, cần được tiếp cận khoa học kỹ thuật và cần được gắn với thị trường. Một sản phẩm làm ra nhưng không bán được thì năng suất cao đến đâu cũng không thể tạo nên đời sống tốt.
Nông trường Sông Hậu khi ấy là một thử thách rất lớn. Vùng đất rộng nhưng điều kiện sản xuất khó khăn, thường xuyên chịu ảnh hưởng của nước lũ và những điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Muốn biến vùng đất ấy thành một khu sản xuất nông nghiệp ổn định phải có sự đầu tư rất lớn về thủy lợi, giao thông, cơ giới hóa và tổ chức sản xuất.
Những người đi trước đã đặt những viên gạch đầu tiên. Trần Ngọc Sương tiếp tục cùng tập thể biến những viên gạch ấy thành một công trình lớn hơn.
Bà đặc biệt chú trọng đến thủy lợi. Những hệ thống đê bao được xây dựng để từng bước kiểm soát nước, tạo điều kiện cho việc sản xuất lúa ổn định hơn. Cùng với đó là việc đưa máy móc vào đồng ruộng, cải tạo đất, san lấp mặt bằng và hình thành những khu sản xuất có quy mô lớn.
Nếu trước kia sản xuất nông nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào sức người và điều kiện tự nhiên thì việc cơ giới hóa đã tạo nên một bước chuyển quan trọng. Máy móc giúp giảm sức lao động, nâng cao năng suất và tạo điều kiện để sản xuất trên diện tích lớn.
Nhưng máy móc chỉ là một phần của câu chuyện. Điều quan trọng hơn nằm ở cách tổ chức sản xuất.
Trần Ngọc Sương không muốn Nông trường Sông Hậu chỉ là một nơi sản xuất nguyên liệu. Bà muốn xây dựng một chuỗi sản xuất tương đối hoàn chỉnh, từ trồng trọt, chăn nuôi đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm.
Từ đó, nhiều ngành nghề mới từng bước được hình thành. Nông trường không chỉ trồng lúa mà còn phát triển rau màu, cây ăn trái, chăn nuôi, thủy sản và các hoạt động chế biến nông sản. Những cơ sở chế biến được xây dựng để tăng giá trị sản phẩm thay vì chỉ bán nguyên liệu thô.
Tư duy ấy rất phù hợp với tinh thần đổi mới của đất nước lúc bấy giờ.
Nếu chỉ bán một bao lúa chưa qua chế biến, giá trị thu được sẽ khác với việc tổ chức được hệ thống xay xát, đóng gói, bảo quản và đưa sản phẩm đến những thị trường có nhu cầu. Nếu chỉ bán trái cây tươi, giá trị có thể khác với việc nghiên cứu chế biến thành những sản phẩm có thời gian bảo quản dài hơn.
Bà Ba Sương hiểu rằng người làm nông nghiệp muốn thoát khỏi cảnh sản xuất nhỏ lẻ thì phải nghĩ đến thị trường.
Chính vì thế, công tác tìm kiếm thị trường trở thành một phần quan trọng trong công việc của bà. Bà không chỉ ngồi trong văn phòng chờ khách hàng đến mà trực tiếp tìm kiếm đối tác, tìm đầu ra cho sản phẩm và tìm cách mở rộng thị trường.
Những sản phẩm nông nghiệp của Nông trường Sông Hậu dần được đưa đến nhiều thị trường nước ngoài. Gạo, thực phẩm chế biến và nhiều mặt hàng nông sản từng bước có chỗ đứng trên thị trường quốc tế. Có thời điểm, nông trường trở thành một trong những đơn vị có hoạt động xuất khẩu nông sản nổi bật. Năm 1998, kim ngạch xuất khẩu của nông trường đạt trên 51 triệu USD, tăng hơn 20 lần so với năm 1995.
Những con số ấy cho thấy một sự thay đổi rất lớn.
Từ một vùng đất khó khăn, nơi sản xuất từng phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, Nông trường Sông Hậu đã từng bước trở thành một đơn vị sản xuất hàng hóa có quy mô lớn.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những con số về xuất khẩu, người ta sẽ chưa thể hiểu hết ý nghĩa của câu chuyện.
Bởi điều quan trọng nhất mà Trần Ngọc Sương theo đuổi không chỉ là biến Nông trường Sông Hậu thành một đơn vị kinh tế mạnh.
Bà muốn xây dựng một cộng đồng có cuộc sống tốt hơn.
Trong suy nghĩ của bà, nông trường không thể chỉ có những cánh đồng. Nơi đó phải có trường học cho trẻ em, có trạm y tế, có đường giao thông, có các thiết chế văn hóa và có điều kiện để người lao động ổn định cuộc sống.
Đây chính là một trong những dấu ấn đặc biệt của mô hình Nông trường Sông Hậu.
Từ một vùng đất hoang hóa, từng bước hình thành một cộng đồng dân cư có trường học, chợ, trạm y tế, các công trình phục vụ đời sống và những tuyến đường giao thông. Sự phát triển của sản xuất kéo theo sự thay đổi của đời sống xã hội.
Đối với người dân, một mùa vụ bội thu có ý nghĩa, nhưng một ngôi trường cho con em còn có ý nghĩa lâu dài hơn.
Một khoản thu nhập tốt có thể giúp một gia đình vượt qua khó khăn trong một năm, nhưng việc con cái được học hành đầy đủ có thể thay đổi cả tương lai của một gia đình.
Chính vì vậy, giáo dục được Nông trường Sông Hậu đặc biệt quan tâm.
Nông trường từng đầu tư mạnh cho hệ thống trường học, hỗ trợ giáo viên và học sinh, tạo điều kiện để con em người lao động được học tập. Có thời kỳ, học sinh từ mẫu giáo đến trung học phổ thông được hỗ trợ về học phí và những điều kiện học tập cần thiết; những học sinh học đại học cũng nhận được sự hỗ trợ tùy theo hoàn cảnh và kết quả học tập.
Đó là cách nhìn rất dài hạn.
Một nông trường muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào những người đang làm việc hôm nay. Nó cần đào tạo thế hệ tiếp theo.
Những đứa trẻ lớn lên trên vùng đất Sông Hậu cần được học hành để sau này có thể trở thành kỹ sư, bác sĩ, giáo viên, cán bộ kỹ thuật, nhà quản lý hoặc những người nông dân có tri thức.
Trần Ngọc Sương hiểu rằng đầu tư cho con người chính là đầu tư cho tương lai của nông trường.
Vì vậy, bên cạnh sản xuất, bà dành nhiều tâm huyết cho đời sống người lao động.
Bà thường xuyên đi xuống cơ sở, gặp gỡ công nhân, lắng nghe những khó khăn và tìm cách giải quyết. Với bà, quản lý không có nghĩa là chỉ ngồi trong phòng làm việc xem báo cáo. Người quản lý phải biết thực tế đang diễn ra như thế nào.
Có những lúc bà trực tiếp đi tìm đầu ra cho sản phẩm.
Có những lúc bà kiểm tra hoạt động sản xuất.
Có những lúc bà tham gia bình xét thi đua cho công nhân.
Và có những lúc bà phải đối diện với những khó khăn về tài chính, thị trường, sản xuất và tổ chức.
Nhưng chính những chuyến đi xuống cơ sở ấy giúp bà hiểu được người lao động.
Một người lãnh đạo nếu chỉ nhìn vào những con số có thể thấy sản lượng tăng hay giảm.
Nhưng khi trực tiếp gặp người nông dân, người lãnh đạo sẽ hiểu rằng phía sau một con số về năng suất là mồ hôi của hàng nghìn con người.
Đó cũng là lý do bà Ba Sương được nhiều người lao động gọi bằng cái tên thân mật “Cô Ba Sương”.
Cái tên ấy không chỉ thể hiện sự gần gũi mà còn phản ánh một mối quan hệ đặc biệt giữa người lãnh đạo và những người làm việc dưới quyền.
Trong sản xuất, bà khuyến khích sự sáng tạo. Trong quản lý, bà đề cao hiệu quả. Trong đời sống, bà quan tâm đến người lao động.
Ba yếu tố ấy kết hợp với nhau tạo nên một mô hình mà trong thời kỳ đó có ý nghĩa rất đáng chú ý.
Nông trường Sông Hậu từng được xem là một trong những mô hình đi đầu trong việc phá bỏ cách làm khép kín, chủ động sản xuất, chế biến và xuất khẩu. Những kinh nghiệm từ mô hình này từng được quan tâm, nghiên cứu để nhân rộng trong quá trình đổi mới cơ chế sản xuất và xuất khẩu nông sản.
Điều đáng nói là những thành tựu ấy không xuất hiện trong một sớm một chiều.
Đó là kết quả của cả một quá trình.
Có những năm thuận lợi.
Có những năm khó khăn.
Có lúc thị trường mở rộng.
Có lúc đầu ra gặp trở ngại.
Có những quyết định thành công.
Cũng có những quyết định phải điều chỉnh.
Nhưng Trần Ngọc Sương luôn giữ một phẩm chất quan trọng: không dễ dàng bằng lòng với thành công, nhưng cũng không bi quan khi gặp thất bại.
Bà quan niệm rằng người làm quản lý phải nhìn thẳng vào thực tế.
Nếu cách làm cũ không hiệu quả thì phải thay đổi.
Nếu thị trường thay đổi thì sản xuất cũng phải thay đổi.
Nếu người dân gặp khó khăn thì người lãnh đạo phải tìm cách tháo gỡ.
Đó chính là tinh thần của đổi mới.
Không đổi mới vì phong trào.
Không đổi mới chỉ để có một cái tên mới.
Mà đổi mới để tạo ra hiệu quả thực tế.
Trong quá trình điều hành, Nông trường Sông Hậu cũng từng bước đa dạng hóa hoạt động. Bên cạnh sản xuất lúa, nông trường phát triển thêm nhiều lĩnh vực như chế biến nông sản, thực phẩm, gỗ, bao bì và một số ngành nghề khác. Những sản phẩm chế biến được đưa đến nhiều thị trường, trong đó có các nước thuộc ASEAN, Trung Đông, châu Phi, châu Mỹ và một số thị trường châu Âu, châu Á.
Đó là một bước tiến quan trọng trong tư duy kinh tế nông nghiệp.
Nông nghiệp không còn chỉ là câu chuyện “trồng cây gì, nuôi con gì”.
Nó trở thành câu chuyện về chuỗi giá trị.
Sản xuất phải gắn với chế biến.
Chế biến phải gắn với thị trường.
Thị trường phải quay trở lại tạo động lực cho sản xuất.
Đó chính là tư duy mà Trần Ngọc Sương đã góp phần đưa vào hoạt động của Nông trường Sông Hậu.
Những thành quả trong nhiều năm đã mang lại cho bà nhiều phần thưởng cao quý. Bà được trao Huân chương Lao động hạng Ba năm 1990, hạng Nhì năm 1995 và hạng Nhất năm 1999. Đến năm 2000, bà được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới.
Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với một người phụ nữ đã dành nhiều năm gắn bó với nông trường và có những đóng góp nổi bật trong phát triển kinh tế nông nghiệp.
Đặc biệt, câu chuyện của Trần Ngọc Sương còn có một nét rất đặc biệt: bà tiếp nối sự nghiệp của cha mình.
Anh hùng Lao động Trần Ngọc Hoằng là người cùng những đồng đội đầu tiên khai phá và xây dựng Nông trường Sông Hậu từ vùng đất hoang hóa. Sau này, Trần Ngọc Sương tiếp tục gắn bó và giữ vai trò lãnh đạo, đưa nông trường bước vào một giai đoạn phát triển mới. Cả hai cha con đều được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Nông trường Sông Hậu cũng hai lần được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đó không chỉ là niềm tự hào của một gia đình.
Đó còn là câu chuyện về sự tiếp nối.
Người cha khai phá đất.
Người con tiếp tục phát triển mô hình.
Một thế hệ đặt nền móng.
Một thế hệ tiếp tục đổi mới.
Và phía sau họ là hàng nghìn con người cùng góp sức.
Nếu như người cha Trần Ngọc Hoằng nổi bật với hình ảnh người lính rời quân ngũ để đi khai phá vùng đất mới, thì Trần Ngọc Sương mang đến một phong cách khác: người phụ nữ làm kinh tế với tư duy quản lý hiện đại, mạnh dạn tiếp cận thị trường và chú trọng khoa học kỹ thuật.
Sự kết hợp ấy tạo nên một câu chuyện rất đặc biệt trong lịch sử phát triển của Nông trường Sông Hậu.
Nhưng cuộc đời của Trần Ngọc Sương cũng trải qua những giai đoạn đầy sóng gió. Những năm sau thời kỳ thành công, bà vướng vào một vụ án liên quan đến hoạt động quản lý kinh tế tại Nông trường Sông Hậu. Quá trình tố tụng kéo dài và bản án đối với bà sau đó được hủy để điều tra lại. Đây là một giai đoạn rất khó khăn trong cuộc đời người nữ Anh hùng.
Nhắc đến giai đoạn này không phải để làm lu mờ những đóng góp của bà, mà để thấy rằng cuộc đời một con người không phải lúc nào cũng chỉ có những trang sáng.
Có những thời điểm con người phải đối diện với nghịch cảnh, mất mát, hoài nghi và những thử thách mà không ai mong muốn.
Điều đáng chú ý là sau những biến cố ấy, Trần Ngọc Sương vẫn không từ bỏ lao động.
Có thời gian, bà tự tay làm những sản phẩm chế biến từ rau củ, trái cây và tìm cách đưa sản phẩm ra thị trường. Bà từng chia sẻ về việc nghiên cứu nhiều sản phẩm từ nông sản để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.
Điều đó cho thấy một phẩm chất rất rõ ở bà: dù hoàn cảnh thay đổi, bà vẫn muốn làm việc.
Người từng quản lý một nông trường rộng lớn có thể hoàn toàn chọn cuộc sống yên ổn, nhưng bà lại tiếp tục bắt đầu từ những công việc rất nhỏ.
Đó cũng là một bài học về nghị lực.
Không phải thành công nào cũng kéo dài mãi mãi.
Không phải con đường nào cũng thẳng.
Nhưng giá trị của một con người còn nằm ở khả năng đứng dậy và tiếp tục bước đi sau những biến cố.
Sau này, dù không còn giữ vị trí như trước, bà vẫn quan tâm đến Nông trường Sông Hậu và những người từng gắn bó với mình.
Năm 2002, Trần Ngọc Sương được trao giải “Người phụ nữ ấn tượng khu vực châu Á - Thái Bình Dương”. Phần thưởng 10.000 USD khi ấy được bà dành tặng cho phụ nữ và trẻ em nghèo ở Cần Thơ.
Một hành động nhỏ nhưng nói lên nhiều điều.
Đối với bà, giá trị của một phần thưởng không chỉ nằm ở việc nó thuộc về ai, mà còn ở việc nó có thể giúp được ai.
Đó cũng chính là tinh thần đã theo bà trong suốt nhiều năm: thành quả cuối cùng phải hướng đến con người.
Nhìn lại chặng đường của Trần Ngọc Sương, người ta có thể thấy rất rõ những dấu ấn của một thời kỳ chuyển mình trong nông nghiệp Việt Nam.
Từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa.
Từ lao động thủ công sang cơ giới hóa.
Từ sản xuất nguyên liệu sang chế biến.
Từ thị trường trong nước hướng đến xuất khẩu.
Từ một nông trường đơn thuần trở thành một cộng đồng có trường học, cơ sở y tế và những công trình phục vụ đời sống.
Những thay đổi ấy không chỉ nằm trên giấy tờ.
Chúng hiện diện trong từng cánh đồng.
Trong những nhà máy chế biến.
Trong những con đường.
Trong những ngôi trường.
Trong cuộc sống của những gia đình từng gắn bó với vùng đất Sông Hậu.
Và quan trọng hơn, chúng tạo nên một niềm tin rằng nông nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển nếu biết kết hợp đất đai, con người, khoa học kỹ thuật và thị trường.
Ngày nay, khi nền nông nghiệp đang bước sang một giai đoạn mới với công nghệ cao, chuyển đổi số, sản xuất xanh và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nông sản, câu chuyện của Trần Ngọc Sương vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi những điều bà từng theo đuổi từ nhiều thập niên trước vẫn là những vấn đề mà nông nghiệp hôm nay tiếp tục quan tâm.
Làm thế nào để tăng năng suất?
Làm thế nào để giảm chi phí?
Làm thế nào để sản phẩm có giá trị cao hơn?
Làm thế nào để người nông dân có đầu ra ổn định?
Làm thế nào để sản xuất gắn với chế biến và xuất khẩu?
Và quan trọng nhất: làm thế nào để người nông dân thực sự được hưởng lợi từ quá trình phát triển?
Đó là những câu hỏi không bao giờ cũ.
Trần Ngọc Sương đã tìm câu trả lời bằng chính những gì bà có: kiến thức, kinh nghiệm, tinh thần dám nghĩ dám làm và sự gắn bó với người lao động.
Có thể những mô hình kinh tế sẽ thay đổi theo thời gian.
Có thể công nghệ hôm nay khác xa công nghệ của vài chục năm trước.
Có thể cách thức quản lý doanh nghiệp nhà nước đã thay đổi.
Nhưng những giá trị căn bản mà bà để lại vẫn còn đó.
Đó là tinh thần sáng tạo.
Đó là sự chủ động.
Đó là lòng yêu lao động.
Đó là sự gần gũi với người nông dân.
Đó là ý thức đầu tư cho giáo dục.
Đó là tư duy gắn sản xuất với thị trường.
Và đó là nghị lực vượt qua những biến cố của cuộc đời.
Câu chuyện về Anh hùng Lao động Trần Ngọc Sương vì thế không chỉ là câu chuyện về một người phụ nữ từng làm giám đốc một nông trường nổi tiếng.
Đó là câu chuyện về một người đã dành phần lớn cuộc đời mình cho một vùng đất.
Từ những ngày còn trẻ, bà đã lựa chọn nông nghiệp.
Bà học nông nghiệp.
Bà học quản lý kinh tế.
Bà trở về với đồng ruộng.
Bà cùng người lao động xây dựng sản xuất.
Bà tìm thị trường cho nông sản.
Bà quan tâm đến trường học và đời sống của con em công nhân.
Bà góp phần đưa sản phẩm nông nghiệp Việt Nam đến nhiều thị trường.
Và dù trải qua những thăng trầm, bà vẫn tiếp tục lao động.
Đó chính là lý do hình ảnh “Ba Sương” vẫn được nhiều người nhắc đến với sự trân trọng.
Một vùng đất từng là bưng biền.
Một nông trường từng bắt đầu từ gian khó.
Một người phụ nữ dành cả tuổi trẻ và phần lớn cuộc đời để gắn bó với nơi ấy.
Tất cả đã tạo nên một câu chuyện đặc biệt trong lịch sử nông nghiệp miền Tây Nam Bộ.
Nếu phải tìm một hình ảnh để khái quát về Trần Ngọc Sương, có lẽ đó là hình ảnh người phụ nữ đứng giữa những cánh đồng Sông Hậu, không ngừng suy nghĩ về ngày mai.
Bà không chỉ nhìn vào mùa vụ hiện tại.
Bà nhìn đến những mùa vụ sau.
Không chỉ nhìn vào sản lượng.
Bà nhìn đến thị trường.
Không chỉ nhìn vào doanh thu.
Bà nhìn đến đời sống người lao động.
Không chỉ nhìn vào những gì nông trường đang có.
Bà nghĩ đến những gì thế hệ sau sẽ tiếp nhận.
Và có lẽ đó chính là phẩm chất quan trọng nhất của một người lãnh đạo: biết nhìn xa hơn công việc trước mắt.
Ngày nay, Nông trường Sông Hậu đã trải qua nhiều thay đổi về mô hình và tổ chức. Năm 2025, Nông trường được chuyển đổi sang Công ty TNHH Một thành viên Nông nghiệp Sông Hậu, mở ra một giai đoạn mới trong quá trình tổ chức lại hoạt động. Nhưng dấu ấn của những thế hệ đầu tiên, trong đó có Trần Ngọc Hoằng và Trần Ngọc Sương, vẫn là một phần quan trọng trong lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất này. (Báo điện tử Tiền Phong)
Thời gian có thể làm thay đổi diện mạo của một vùng đất.
Những cánh đồng có thể chuyển đổi mô hình sản xuất.
Những nhà máy có thể được xây dựng lại.
Những phương thức quản lý có thể thay đổi.
Nhưng những đóng góp của con người đối với quê hương vẫn được ghi nhớ.
Anh hùng Lao động Trần Ngọc Sương là một trường hợp như vậy.
Câu chuyện của bà nhắc chúng ta rằng sự phát triển của đất nước không chỉ được tạo nên bởi những công trình lớn lao, mà còn được tạo nên từ những người biết biến khó khăn thành động lực, biến đất hoang thành ruộng đồng, biến nông sản thành hàng hóa, biến một nơi sản xuất thành một cộng đồng và biến những ước mơ về cuộc sống tốt đẹp hơn thành những việc làm cụ thể.
Từ vùng đất sình lầy năm nào, Nông trường Sông Hậu đã từng có những mùa vàng bội thu, những sản phẩm vươn ra thị trường quốc tế, những ngôi trường mọc lên giữa đồng ruộng và những thế hệ người dân trưởng thành trên chính mảnh đất ấy.
Trong hành trình đó, Trần Ngọc Sương đã để lại dấu ấn của một người phụ nữ mạnh mẽ, quyết đoán, giàu nghị lực và luôn tin vào khả năng thay đổi bằng lao động và sáng tạo.
Danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới là sự ghi nhận cao quý đối với những đóng góp ấy. Nhưng có lẽ, phần thưởng lớn nhất của một người làm nông nghiệp không nằm ở những tấm bằng hay huân chương. Nó nằm ở việc nhìn thấy những cánh đồng xanh tốt, nhìn thấy người lao động có cuộc sống ổn định, nhìn thấy trẻ em được đến trường và biết rằng những năm tháng mình đã bỏ ra không trôi qua vô nghĩa.
Với Trần Ngọc Sương, câu chuyện ấy gắn với Sông Hậu.
Một dòng sông đã nuôi dưỡng phù sa cho những cánh đồng.
Một vùng đất đã chứng kiến biết bao đổi thay.
Và một con người đã dành cả cuộc đời để góp phần làm cho vùng đất ấy thay da đổi thịt.
Từ “Ba Sương” của những ngày gian khó đến Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới, Trần Ngọc Sương đã trở thành một biểu tượng đáng nhớ của tinh thần dám nghĩ, dám làm, đổi mới trong nông nghiệp và hết lòng vì người lao động. Câu chuyện về bà không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn gợi nhắc thế hệ hôm nay về giá trị của lao động, tri thức, nghị lực và trách nhiệm với quê hương, đất nước.



