Anh hùng Lao động Vũ Đức Thiện – Người dành trọn cuộc đời “nối những bờ vui” trên đất Cảng
Câu chuyện về Anh hùng Lao động Vũ Đức Thiện là hành trình hơn nửa thế kỷ cống hiến cho ngành giao thông, từ những năm tháng làm việc giữa chiến tranh đến công cuộc đổi mới và hiện đại hóa hạ tầng Hải Phòng. Với tư duy đổi mới, bản lĩnh quản lý và tinh thần dám nghĩ dám làm, ông đã góp phần xây dựng nhiều tuyến đường, cây cầu quan trọng, đặc biệt là cầu Bính, đồng thời đưa công nghệ mới vào thi công giao thông. Những đóng góp ấy không chỉ tạo nên các công trình lớn mà còn mở rộng không gian phát triển, kết nối các vùng đất và mang lại những “bờ vui” cho người dân thành phố Cảng.

Trong hành trình phát triển của một thành phố, có những công trình rồi sẽ trở thành một phần quen thuộc của đời sống đến mức người ta đi qua mỗi ngày mà đôi khi quên mất rằng phía sau đó là biết bao năm tháng thai nghén, biết bao con người đã âm thầm cống hiến và không ít những quyết định đầy bản lĩnh. Một cây cầu nối hai bờ sông, một con đường mở ra hướng phát triển mới, một tuyến giao thông giúp rút ngắn khoảng cách giữa những vùng đất… tất cả đều không chỉ là những công trình bê tông, sắt thép, mà còn là những nhịp nối của cuộc sống, của kinh tế và của niềm tin.
Trong câu chuyện về sự đổi thay của Hải Phòng qua những năm tháng xây dựng và phát triển, kỹ sư, Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới Vũ Đức Thiện là một trong những người để lại dấu ấn đặc biệt. Hơn nửa thế kỷ gắn bó với ngành giao thông vận tải, ông đã đi qua những năm tháng chiến tranh ác liệt, chứng kiến thành phố Cảng từng bước hồi sinh sau bom đạn, rồi dành nhiều tâm huyết cho công cuộc đổi mới, hiện đại hóa hạ tầng giao thông. Người dân Hải Phòng nhắc đến ông bằng một cách gọi giản dị nhưng giàu ý nghĩa: người “nối những bờ vui”. Bởi trong cuộc đời lao động của mình, ông đã góp phần biến những bến đò chông chênh thành những cây cầu vững chãi, biến những tuyến đường xuống cấp thành những con đường hiện đại và góp phần mở ra những không gian phát triển mới cho thành phố.
Vũ Đức Thiện sinh năm 1943 tại quê hương Hưng Hà, Thái Bình. Sinh ra trong một vùng quê giàu truyền thống, tuổi trẻ của ông gắn với những năm tháng đất nước đứng trước những thử thách lớn lao. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào thời kỳ ác liệt, chàng trai trẻ Vũ Đức Thiện lựa chọn ngành giao thông – một lĩnh vực tưởng như thầm lặng nhưng lại giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự nghiệp bảo vệ và xây dựng đất nước.
Ông theo học Trường Giao thông Thủy bộ và tốt nghiệp năm 1963. Những năm tháng học tập ấy đã đặt nền móng cho cả cuộc đời ông sau này. Có một kỷ niệm đặc biệt mà ông luôn ghi nhớ: trong thời gian học, ông và các bạn trong lớp từng vinh dự được đón Chủ tịch Hồ Chí Minh đến thăm trường. Trong cuộc gặp ấy, lời căn dặn của Bác về vai trò của giao thông đã trở thành một dấu ấn sâu sắc đối với người kỹ sư trẻ. Giao thông cũng giống như mạch máu của cơ thể, giao thông thông suốt thì các hoạt động khác mới có điều kiện phát triển.
Có lẽ chính từ lời dạy ấy mà Vũ Đức Thiện đã lựa chọn cho mình một con đường rất rõ ràng: làm giao thông không chỉ là làm đường, xây cầu, mà là góp phần mở đường cho sự phát triển của quê hương.
Năm 1963, sau khi tốt nghiệp, ông được phân công về công tác tại Sở Giao thông Vận tải Hải Phòng. Thành phố Cảng khi ấy vừa là trung tâm công nghiệp, thương mại quan trọng, vừa là một trong những địa bàn trọng điểm bị máy bay Mỹ đánh phá. Những người làm giao thông không chỉ làm nhiệm vụ xây dựng, sửa chữa đường sá mà còn phải làm việc trong điều kiện chiến tranh.
Bom đánh ở đâu, đường hỏng ở đó.
Cầu bị phá, phải sửa.
Đường bị đánh sập, phải khắc phục.
Mạch giao thông bị chia cắt, phải tìm cách nối lại.
Có những cây cầu phải làm đi làm lại nhiều lần vì bom đạn. Người công nhân giao thông hôm nay vừa xây dựng, ngày mai có thể lại phải sửa chữa chính công trình mình vừa hoàn thành. Có những lúc công việc được tiến hành trong điều kiện vô cùng nguy hiểm, nhưng nếu giao thông bị đình trệ thì việc vận chuyển lương thực, hàng hóa, vũ khí, vật tư và phục vụ đời sống nhân dân cũng bị ảnh hưởng.
Trong hoàn cảnh ấy, Vũ Đức Thiện cùng đồng đội vừa làm nhiệm vụ phát triển giao thông – thủy lợi, vừa tham gia trực chiến và khắc phục hậu quả chiến tranh. Những năm tháng ấy rèn luyện ở ông một phong cách làm việc quyết đoán, thực tế và đặc biệt coi trọng trách nhiệm. Người kỹ sư giao thông không thể chỉ đứng trên bản vẽ. Ông phải hiểu công trường, hiểu người thợ và hiểu từng điều kiện cụ thể của địa hình.
Chiến tranh kết thúc, nhưng đối với những người làm giao thông như Vũ Đức Thiện, một cuộc chiến khác bắt đầu: xây dựng lại những gì đã bị tàn phá và tạo dựng một hệ thống giao thông đủ sức phục vụ công cuộc phát triển kinh tế.
Hải Phòng bước vào thời kỳ mới với rất nhiều khó khăn. Hệ thống đường sá xuống cấp nghiêm trọng. Những cây cầu cũ kỹ, những bến phà, bến đò vẫn là phương thức đi lại quen thuộc của nhiều vùng ngoại thành. Trong khi đó, nhu cầu vận tải ngày càng tăng, quá trình đô thị hóa bắt đầu đặt ra những yêu cầu mới về kết nối giao thông.
Đây chính là giai đoạn bản lĩnh và tầm nhìn của Vũ Đức Thiện được thể hiện rõ nét.
Ông trải qua nhiều vị trí công tác, trong đó có Tổng Giám đốc Công ty Công trình Giao thông Hải Phòng và Giám đốc Ban Quản lý các dự án cầu của thành phố. Từ vị trí quản lý, ông có điều kiện nhìn hệ thống giao thông không chỉ ở từng tuyến đường riêng lẻ mà trong mối quan hệ tổng thể với quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế.
Một trong những vấn đề ông đặc biệt quan tâm là làm thế nào để nâng cao chất lượng đường giao thông nhưng vẫn tiết kiệm chi phí. Trong những năm đầu đổi mới, Hải Phòng có hàng trăm kilômét đường nhựa đã xuống cấp, trong khi công nghệ bê tông asphalt còn hạn chế. Nếu phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn thiết bị và vật tư từ bên ngoài thì chi phí rất cao, trong khi nhu cầu đầu tư giao thông ngày càng lớn.
Vũ Đức Thiện và tập thể của mình đã lựa chọn một hướng đi táo bạo: chủ động nghiên cứu, đầu tư và phát triển công nghệ sản xuất asphalt trong nước.
Đây không phải là một quyết định dễ dàng. Một doanh nghiệp muốn đầu tư công nghệ phải bỏ ra nguồn vốn đáng kể trong khi hiệu quả không thể nhìn thấy ngay lập tức. Nếu tính toán sai, khoản đầu tư có thể trở thành gánh nặng. Nhưng nếu thành công, doanh nghiệp không chỉ giảm chi phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra một nền tảng công nghệ mới cho ngành giao thông.
Ông đã chọn con đường khó.
Những trạm sản xuất asphalt từng bước được đầu tư và hiện đại hóa. Sau khi công nghệ phát huy hiệu quả, doanh nghiệp tiếp tục đầu tư những trạm mới có mức độ tự động hóa và công suất cao hơn. Theo hồi ức của ông, từ những trạm ban đầu, doanh nghiệp tiếp tục đầu tư công nghệ của Nhật Bản, rồi các trạm công nghệ trong nước và sau đó là thiết bị của Hàn Quốc với công suất lớn.
Điều đáng nói là tư duy của Vũ Đức Thiện không dừng ở việc mua máy móc.
Ông muốn xây dựng năng lực làm chủ công nghệ.
Bởi nếu chỉ mua thiết bị, doanh nghiệp vẫn phụ thuộc. Nhưng nếu biết vận hành, cải tiến, tổ chức sản xuất và đào tạo đội ngũ kỹ thuật thì thiết bị sẽ trở thành năng lực lâu dài.
Kết quả của hướng đi ấy dần được chứng minh bằng thực tế. Doanh nghiệp có điều kiện tham gia thi công nhiều công trình lớn, trong đó có Quốc lộ 5, Quốc lộ 10, tuyến cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ, cao tốc Bắc Ninh – Nội Bài và đường Hồ Chí Minh.
Đối với một người làm giao thông, những con số về chiều dài tuyến đường hay quy mô dự án chắc chắn rất quan trọng. Nhưng điều khiến Vũ Đức Thiện trăn trở hơn cả lại là câu hỏi: những con đường ấy sẽ thay đổi cuộc sống của người dân như thế nào?
Hải Phòng là thành phố của sông nước. Hệ thống sông ngòi dày đặc từng khiến nhiều khu vực bị chia cắt. Trong quá khứ, người dân ở nhiều nơi muốn sang bờ bên kia phải đi đò. Đó không chỉ là sự bất tiện. Vào những ngày mưa bão, việc đi lại có thể trở nên nguy hiểm. Với trẻ em, một chuyến đò có thể là một phần của hành trình đến trường. Với người nông dân, chuyến đò quyết định việc đưa nông sản ra chợ. Với người bệnh, việc phải chờ đợi để qua sông đôi khi trở thành một nỗi lo.
Vũ Đức Thiện nhìn thấy ở những bến đò ấy một bài toán lớn hơn bài toán giao thông.
Nếu xây được cầu, không chỉ có một con đường mới.
Cả một vùng đất có thể thay đổi.
Ý tưởng về những cây cầu nối các khu vực bị chia cắt vì thế trở thành một phần quan trọng trong hành trình của ông.
Và trong số những công trình để lại dấu ấn sâu sắc nhất, cầu Bính có lẽ là câu chuyện tiêu biểu nhất.
Cầu Bính không phải là một công trình có thể hoàn thành trong ngày một ngày hai. Ý tưởng về cây cầu đã được ông theo đuổi trong gần một thập kỷ. Đó là một công trình lớn, có yêu cầu kỹ thuật cao, nhằm tạo nên một kết nối quan trọng giữa khu vực trung tâm Hải Phòng với phía Bắc sông Cấm.
Đối với người bình thường, một cây cầu chỉ có thể được nhìn thấy khi nó đã hoàn thành.
Nhưng đối với người làm quy hoạch và xây dựng, trước khi cây cầu xuất hiện, họ phải hình dung ra cả một không gian phát triển mới.
Cầu sẽ nối với tuyến đường nào?
Lưu lượng giao thông sẽ ra sao?
Khu vực hai đầu cầu sẽ phát triển như thế nào?
Đất đai, đô thị, công nghiệp và thương mại sẽ thay đổi ra sao?
Những câu hỏi ấy đòi hỏi một tầm nhìn vượt ra ngoài phạm vi của một công trình.
Vũ Đức Thiện đã kiên trì theo đuổi ý tưởng ấy.
Sau gần một thập kỷ chuẩn bị và thi công, cầu Bính được khánh thành năm 2005. Cây cầu dây văng hiện đại trở thành một điểm nhấn quan trọng trong hệ thống giao thông Hải Phòng, tạo kết nối thuận lợi giữa trung tâm thành phố với khu vực Thủy Nguyên và góp phần mở rộng không gian phát triển về phía Bắc.
Nhưng điều đáng nhớ nhất không nằm ở vẻ đẹp của những dây văng hay quy mô công trình.
Điều đáng nhớ là sau khi cây cầu xuất hiện, một không gian mới cũng dần mở ra.
Những chuyến đò ngang không còn là phương thức duy nhất để người dân qua sông.
Hàng hóa có thể lưu thông thuận lợi hơn.
Khoảng cách giữa các khu vực được rút ngắn.
Những vùng đất phía Bắc sông Cấm có thêm điều kiện để phát triển.
Cầu Bính trở thành một trong những minh chứng rõ nét cho quan niệm của Vũ Đức Thiện: xây dựng giao thông chính là tạo dựng những cơ hội phát triển.
Nhưng cầu Bính không phải công trình duy nhất gắn với tên tuổi ông. Trong quá trình công tác, ông còn để lại dấu ấn trong nhiều công trình giao thông quan trọng của Hải Phòng như cầu Khuể, cầu Rào 2, tuyến Hồ Sen – cầu Rào 2, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, tuyến máng nước An Đồng và nhiều dự án khác. (
Mỗi công trình lại có một câu chuyện riêng.
Có công trình giải quyết bài toán giao thông.
Có công trình mở rộng không gian đô thị.
Có công trình phục vụ sản xuất.
Có công trình tạo điều kiện để người dân đi lại thuận lợi hơn.
Nhưng tất cả cùng hướng tới một mục tiêu: làm cho thành phố phát triển nhanh hơn và cuộc sống của người dân thuận tiện hơn.
Điều đáng quý ở Vũ Đức Thiện là ông không chỉ quan tâm đến những công trình lớn. Trong cách nhìn của ông, giao thông phải phục vụ con người. Một cây cầu dù lớn đến đâu cũng chỉ có ý nghĩa khi nó giúp con người đến gần nhau hơn.
Vì thế, những câu chuyện về ông thường gắn với hình ảnh người kỹ sư có mặt tại công trường, trực tiếp kiểm tra công việc, trao đổi với công nhân và tìm cách giải quyết những khó khăn phát sinh. Đó là phong cách của một người từng trưởng thành trong thời chiến: không đứng ngoài cuộc, không chỉ đạo bằng giấy tờ mà phải trực tiếp nhìn thấy vấn đề.
Những năm tháng làm việc cũng cho ông hiểu rằng công trình giao thông muốn bền vững thì phải bắt đầu từ đội ngũ con người.
Máy móc có thể mua.
Công nghệ có thể học.
Nhưng một tập thể có tinh thần trách nhiệm, có tay nghề và có niềm tự hào nghề nghiệp thì phải được xây dựng qua thời gian.
Vì thế, ông luôn chú trọng đào tạo đội ngũ kỹ thuật, tạo điều kiện để người lao động tiếp cận công nghệ mới và từng bước nâng cao trình độ chuyên môn.
Đó cũng là một trong những lý do những đơn vị mà ông gắn bó có thể mạnh dạn tham gia các công trình ngày càng lớn.
Thời kỳ đổi mới đặt ra những yêu cầu hoàn toàn khác với thời bao cấp. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu thực hiện nhiệm vụ được giao thì bước vào cơ chế thị trường, doanh nghiệp phải tự tìm kiếm việc làm, tự tính toán hiệu quả, tự cạnh tranh và tự chịu trách nhiệm về kết quả.
Vũ Đức Thiện đã sớm nhận ra điều đó.
Ông không xem đổi mới đơn thuần là thay đổi cách quản lý mà coi đó là cơ hội để doanh nghiệp giao thông tự nâng mình lên một trình độ mới.
Đầu tư công nghệ.
Đổi mới thiết bị.
Nâng cao chất lượng.
Giảm giá thành.
Mở rộng thị trường.
Đó là cách ông biến những thách thức của thời kỳ đổi mới thành động lực phát triển.
Với những đóng góp nổi bật trong giai đoạn đổi mới, đặc biệt trong khoảng thời gian 1989–1999, năm 2000 ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới. Đây là sự ghi nhận cao quý đối với những thành tích đặc biệt xuất sắc của ông trong lao động, quản lý và phát triển ngành giao thông.
Danh hiệu ấy đến với một người đã dành gần như cả cuộc đời cho những con đường và cây cầu.
Nhưng có lẽ điều khiến ông tự hào hơn cả là những gì những công trình ấy mang lại cho thành phố.
Một đứa trẻ có thể đến trường thuận lợi hơn.
Một người bệnh có thể đến bệnh viện nhanh hơn.
Một người nông dân có thể đưa sản phẩm ra thị trường dễ dàng hơn.
Một doanh nghiệp có thể vận chuyển hàng hóa nhanh hơn.
Một khu vực trước đây cách trở có thể trở thành một phần của đô thị.
Đó chính là giá trị thực sự của giao thông.
Không chỉ là những kilomet đường.
Không chỉ là những mét cầu.
Mà là những cơ hội được mở ra.
Có người từng nhận xét rằng những ý tưởng về quy hoạch không gian đô thị và phát triển kinh tế của Vũ Đức Thiện có tầm nhìn đi trước nhiều năm. Những hướng kết nối giao thông mà ông quan tâm sau này trở thành những trục phát triển quan trọng của Hải Phòng. (KGO)
Điều đó cho thấy người kỹ sư ấy không chỉ nhìn thấy một công trình trong hiện tại mà còn cố gắng hình dung thành phố trong tương lai.
Đó là phẩm chất của một người làm hạ tầng có tầm nhìn.
Bởi một cây cầu được xây dựng hôm nay có thể phục vụ hàng chục, thậm chí hàng trăm năm. Nếu chỉ tính toán nhu cầu hiện tại, công trình có thể nhanh chóng trở nên quá tải. Nhưng nếu nhìn xa hơn, cây cầu có thể trở thành nền tảng cho cả một khu vực phát triển.
Vũ Đức Thiện đã dành nhiều năm để theo đuổi cách nhìn ấy.
Sau khi nghỉ công tác, ông trở về quê hương. Nhưng nghỉ hưu không có nghĩa là ông ngừng quan tâm đến ngành giao thông. Ở tuổi cao, ông vẫn được nhắc đến như một người có nhiều đóng góp, tư vấn và chia sẻ kinh nghiệm cho các thế hệ lãnh đạo, kỹ sư trẻ của ngành giao thông Hải Phòng.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Có lẽ đối với một người đã dành cả đời làm việc, đó là một cách tiếp tục cống hiến rất tự nhiên.
Ông hiểu rằng công trình có thể hoàn thành, nhưng nghề nghiệp thì không bao giờ dừng lại.
Một thế hệ kỹ sư sẽ nghỉ.
Một thế hệ khác sẽ tiếp nối.
Những cây cầu cũ sẽ có cây cầu mới thay thế.
Những tuyến đường hôm nay sẽ trở thành nền móng cho những tuyến đường của ngày mai.
Điều cần được truyền lại không chỉ là bản vẽ hay kỹ thuật, mà còn là tinh thần làm nghề.
Làm giao thông phải có trách nhiệm.
Làm công trình phải nghĩ đến người dân.
Làm quản lý phải dám quyết định.
Đổi mới phải đi cùng hiệu quả.
Và một người kỹ sư phải luôn biết mình đang xây dựng cho tương lai.
Nhìn lại cuộc đời Vũ Đức Thiện, có thể thấy một hành trình xuyên suốt từ chiến tranh đến hòa bình, từ những con đường bị bom phá đến những cây cầu hiện đại của thời kỳ đổi mới.
Ông đã bước vào nghề giao thông khi đất nước còn chiến tranh.
Ông làm việc trong những năm tháng mà một cây cầu có thể bị phá ngay sau khi vừa hoàn thành.
Ông tiếp tục công việc khi đất nước thống nhất và phải bắt đầu xây dựng lại từ những khó khăn chồng chất.
Ông đi qua những năm đầu đổi mới khi cơ chế kinh tế thay đổi và doanh nghiệp phải tự tìm con đường tồn tại.
Và ông đã chọn đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực, mở rộng thị trường và đầu tư vào những công trình có ý nghĩa lâu dài.
Nếu chiến tranh dạy ông sự kiên cường, thì thời kỳ đổi mới dạy ông sự năng động.
Nếu những năm tháng công trường rèn cho ông tính quyết đoán, thì những năm làm quản lý giúp ông có tầm nhìn rộng hơn.
Nếu những cây cầu dạy ông cách nối hai bờ sông, thì cả cuộc đời lại dạy ông một điều lớn hơn: con người cũng cần những nhịp cầu để kết nối với nhau và để đi tới tương lai.
Bởi vậy, danh hiệu “người nối những bờ vui” dành cho Vũ Đức Thiện có một ý nghĩa rất đẹp.
Ông nối những bờ sông.
Nhưng đồng thời, những công trình ấy cũng nối những vùng quê với thị trường, nối người dân với cơ hội học tập và việc làm, nối những khu vực cách trở với trung tâm đô thị, nối hiện tại với tương lai.
Mỗi cây cầu được hoàn thành là một lần khoảng cách được rút ngắn.
Mỗi tuyến đường được mở rộng là một lần cơ hội phát triển được mở thêm.
Mỗi công nghệ mới được đưa vào sản xuất là một bước tiến của ngành giao thông.
Và mỗi thế hệ kỹ sư trưởng thành từ những công trình ấy lại tiếp tục mang theo tinh thần của những người đi trước.
Đó chính là di sản lớn nhất của một người làm nghề.
Không phải chỉ là tên mình trên một quyết định.
Không phải chỉ là một danh hiệu được trao tặng.
Mà là những giá trị còn lại trong cuộc sống.
Hôm nay, khi đi trên những cây cầu rộng lớn của Hải Phòng, người dân có thể không biết ai đã từng dành hàng chục năm để hình thành ý tưởng, đấu tranh cho dự án, giải quyết những khó khăn về kỹ thuật và nguồn lực. Nhưng họ đang hưởng thành quả từ những nỗ lực ấy trong từng chuyến xe, từng chuyến hàng, từng hành trình đi học, đi làm.
Đó là niềm vui giản dị nhưng lớn lao của người làm hạ tầng.
Một công trình càng trở nên quen thuộc thì có nghĩa là nó càng hòa nhập sâu vào đời sống.
Và khi người ta có thể đi qua một cây cầu mà không còn nghĩ đến sự cách trở của dòng sông, có lẽ đó chính là lúc công trình đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh của mình.
Cuộc đời Anh hùng Lao động Vũ Đức Thiện vì thế có thể được kể bằng những cây cầu, những con đường và những công trình giao thông. Nhưng sâu xa hơn, đó là câu chuyện về một con người đã lựa chọn cống hiến trong một lĩnh vực tưởng như khô khan mà lại gắn bó mật thiết với từng bước phát triển của xã hội.
Từ lời dạy của Bác Hồ về giao thông như mạch máu của cơ thể, ông đã dành cả cuộc đời để làm cho những “mạch máu” ấy ngày càng thông suốt hơn.
Từ những cây cầu thời chiến phải nhiều lần sửa chữa vì bom đạn, ông đi đến những cây cầu hiện đại của thời kỳ đổi mới.
Từ những con đường xuống cấp, ông cùng đồng đội tìm cách đưa công nghệ mới vào sản xuất.
Từ những bến đò cách trở, ông mơ về những cây cầu nối đôi bờ.
Và từ những ước mơ ấy, nhiều công trình đã trở thành hiện thực.
Anh hùng Lao động Vũ Đức Thiện đã để lại một câu chuyện đẹp về sự tận tụy với nghề, về bản lĩnh của người kỹ sư và về khát vọng xây dựng quê hương. Đó là câu chuyện của một thế hệ đã đi qua chiến tranh nhưng không dừng lại ở chiến thắng; họ tiếp tục bước vào một “mặt trận” mới – mặt trận xây dựng và phát triển đất nước.
Trên mặt trận ấy, vũ khí không còn là súng đạn mà là trí tuệ, công nghệ, lòng quyết tâm và tinh thần trách nhiệm.
Chiến công không còn được đo bằng những trận đánh mà bằng những cây cầu hoàn thành, những tuyến đường được mở rộng, những công nghệ được làm chủ và những vùng đất được kết nối.
Và phần thưởng cao quý nhất không chỉ là danh hiệu Anh hùng Lao động, mà còn là niềm vui khi chứng kiến những công trình mình góp sức xây dựng đang từng ngày phục vụ nhân dân.
Có lẽ vì vậy mà câu chuyện về Vũ Đức Thiện vẫn còn ý nghĩa đối với hôm nay.
Nó nhắc thế hệ trẻ rằng xây dựng đất nước đôi khi bắt đầu từ những công việc rất cụ thể: một bản thiết kế chính xác, một công trình bảo đảm chất lượng, một sáng kiến kỹ thuật, một quyết định dám chịu trách nhiệm, một con đường được làm tốt hơn hôm qua.
Những điều tưởng nhỏ bé ấy, khi được cộng lại bằng nhiều năm tháng lao động và bằng tâm huyết của nhiều con người, sẽ tạo nên những thay đổi lớn lao.
Vũ Đức Thiện đã dành hơn nửa thế kỷ cho những thay đổi như thế.
Ông đi qua chiến tranh để xây dựng hòa bình.
Ông đi qua những năm tháng khó khăn để mở đường cho đổi mới.
Ông đi qua những bến đò để đặt những nhịp cầu.
Và sau cùng, ông để lại cho thành phố Cảng không chỉ những công trình bằng bê tông, thép và asphalt, mà còn một bài học về tầm nhìn, lòng tận tụy và trách nhiệm của người làm nghề.
Những cây cầu rồi sẽ tiếp tục nối những bờ sông. Những con đường sẽ còn được mở rộng. Thành phố Hải Phòng sẽ tiếp tục phát triển, những vùng đất mới sẽ tiếp tục được đánh thức. Nhưng trong hành trình ấy, dấu ấn của những người đi trước như Anh hùng Lao động Vũ Đức Thiện vẫn sẽ còn được nhắc nhớ.
Bởi có những con người đã dành cả cuộc đời để xây cầu, và chính cuộc đời họ cũng trở thành một cây cầu – cây cầu nối giữa những năm tháng gian khó với thời kỳ phát triển, nối truyền thống với đổi mới, nối những thế hệ đi trước với những người đang tiếp tục viết nên tương lai.
Đó là câu chuyện về Anh hùng Lao động Vũ Đức Thiện – người kỹ sư đã dành trọn tâm huyết cho những con đường, cây cầu và sự phát triển của thành phố Cảng; một người “nối những bờ vui” bằng chính trí tuệ, bản lĩnh và cả cuộc đời lao động của mình.



