Bài viết

ANH HÙNG LỊCH SỬ DÂN TỘC NGÔ QUYỀN

Ngô Quyền (897 – 944), vị anh hùng dân tộc kiệt xuất, là người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến vĩ đại, đại phá quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938 bằng trận địa cọc nhọn huyền thoại, chính thức chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ cho dân tộc Việt Nam. Sinh năm 897 tại làng Đường Lâm, châu Ái (nay thuộc huyện Thanh Trì hoặc khu vực Hà Nội), Ngô Quyền xuất thân trong một gia đình có truyền thống võ nghiệp. Cha ông là Ngô Mân, từng giữ chức quan dưới thời cai trị

Cần Thơ11/06/2026Trần Công Quỳnh - Xã Liêu Tú (Xã Liêu Tú)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
ANH HÙNG LỊCH SỬ DÂN TỘC NGÔ QUYỀN

ANH HÙNG LỊCH SỬ DÂN TỘC NGÔ QUYỀN

Ngô Quyền (897 – 944), vị anh hùng dân tộc kiệt xuất, là người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến vĩ đại, đại phá quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938 bằng trận địa cọc nhọn huyền thoại, chính thức chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ cho dân tộc Việt Nam. Sinh năm 897 tại làng Đường Lâm, châu Ái (nay thuộc huyện Thanh Trì hoặc khu vực Hà Nội), Ngô Quyền xuất thân trong một gia đình có truyền thống võ nghiệp. Cha ông là Ngô Mân, từng giữ chức quan dưới thời cai trị của nhà Nam Hán. Từ nhỏ, Ngô Quyền đã nổi tiếng với thân hình vạm vỡ, tài võ nghệ cao cường, trí tuệ mưu lược và lòng yêu nước nồng nàn. Ông lớn lên trong bối cảnh đất nước Giao Châu bị nhà Nam Hán (một vương triều do Lưu Kiến Cầu sáng lập tại Quảng Đông) đô hộ hà khắc sau khi nhà Đường sụp đổ. Nhân dân chịu đủ thứ thuế má nặng nề, lao dịch triền miên, chính sách Hán hóa gay gắt, khiến tinh thần bất khuất của giống nòi Lạc Hồng luôn sôi sục.

Năm 931, Ngô Quyền theo cha tham gia quân đội, sau đó đầu quân dưới trướng Dương Đình Nghệ – vị hào trưởng có chí lớn ở châu Hoan (Nghệ An). Dương Đình Nghệ nổi dậy chống lại ách đô hộ, chiếm được Đại La (Hà Nội ngày nay) năm 931 và tự xưng Tiết độ sứ. Ngô Quyền nhanh chóng trở thành tướng tài xuất chúng, được Dương Đình Nghệ tin tưởng giao trọng trách và gả con gái Dương Thị (công chúa) cho ông. Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn – một thuộc tướng phản bội – sát hại để cầu phong với Nam Hán. Ngô Quyền lập tức hành quân ra Bắc, tiêu diệt Kiều Công Tiễn tại Cổ Loa, tự lập làm Tiết độ sứ, trở thành người lãnh đạo cao nhất của phong trào chống Hán. Ông nhanh chóng củng cố lực lượng, xây dựng căn cứ, huấn luyện quân sĩ và liên kết các hào kiệt địa phương, chuẩn bị cho cuộc quyết chiến lớn với quân Nam Hán.

Tháng 10 năm 938, Nam Hán hoàng đế Lưu Nham sai con trai là Lưu Hoằng Thao (Lưu Hồng Thao) dẫn ba vạn quân tinh nhuệ, cùng hàng trăm chiến thuyền lớn nhỏ tiến vào Giao Châu qua sông Bạch Đằng. Ngô Quyền đã lựa chọn địa điểm sông Bạch Đằng – nơi thủy triều lên xuống mạnh, dòng chảy phức tạp – làm chiến trường then chốt. Với tài thao lược thiên tài, ông cho quân sĩ đóng hàng nghìn cọc gỗ lớn, đầu cọc nhọn bịt sắt, chôn ngập dưới lòng sông theo thủy triều. Khi thủy triều xuống, cọc nhọn lồ lộ, khi triều lên thì ngập kín. Ngô Quyền cho một cánh quân nhẹ khiêu chiến, dụ địch tiến sâu vào vùng cọc. Khi thủy triều rút mạnh, ông ra lệnh tổng phản công. Hạm đội Nam Hán bị mắc cạn trên trận địa cọc, thuyền va vào cọc vỡ tan, quân lính rơi tõm xuống sông. Ngô Quyền chỉ huy quân Việt xông pha, chém giết dữ dội. Lưu Hoằng Thao bị tử trận ngay trên thuyền soái. Hơn nửa quân Nam Hán bị tiêu diệt hoặc bị bắt sống. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một trong những trận thủy chiến vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam, thể hiện tài dùng binh như thần của Ngô Quyền, kết hợp hoàn hảo giữa địa lợi, nhân hòa và mưu lược quân sự.

Sau chiến thắng lịch sử, năm 939, Ngô Quyền xưng vương, lập ra triều Ngô, chọn Cổ Loa (thủ đô cũ của An Dương Vương) làm kinh đô, chính thức mở ra thời kỳ độc lập tự chủ sau hơn một thiên niên kỷ bị Bắc thuộc từ thời Hán Vũ Đế năm 111 trước Công nguyên. Ông thực hiện nhiều cải cách quan trọng: xây dựng bộ máy nhà nước theo mô hình phong kiến, giảm thuế cho dân, khôi phục sản xuất nông nghiệp, củng cố quân đội và duy trì phong tục Lạc Việt. Việc xưng vương thay vì xưng đế thể hiện sự khiêm tốn nhưng cũng khẳng định chủ quyền dân tộc. Ngô Quyền trở thành vị vua đầu tiên của nước Việt độc lập sau thời kỳ dài đen tối, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tinh thần “Nam quốc sơn hà Nam đế cư”. Tuy nhiên, triều đại Ngô không kéo dài. Ngô Quyền qua đời năm 944 ở tuổi 47, sau 5 năm trị vì. Trước khi mất, ông truyền ngôi cho con trưởng Ngô Xương Ngập. Sự ra đi đột ngột của ông khiến triều đình rơi vào bất ổn, dẫn đến thời kỳ loạn lạc Ngô – Đinh sau này.

Cuộc đời Ngô Quyền là bản anh hùng ca ngắn gọn nhưng rực rỡ, gắn liền với sứ mệnh giải phóng dân tộc và khôi phục độc lập. Ông không chỉ là danh tướng tài ba mà còn là nhà chính trị sáng suốt, người đã đặt nền móng cho các triều đại độc lập sau này như Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần. Chiến thắng Bạch Đằng không chỉ chấm dứt ách đô hộ mà còn trở thành biểu tượng chiến lược quân sự Việt Nam, được các đời sau noi theo (như Trần Hưng Đạo năm 1288). Hình ảnh Ngô Quyền cưỡi voi hoặc đứng trên thuyền soái chỉ huy trận Bạch Đằng đã đi vào thơ ca, sử sách và tâm thức dân tộc. Đền thờ Ngô Quyền tại Cổ Loa và nhiều nơi khác vẫn là nơi nhân dân tri ân bậc khai quốc công thần. Dòng máu Lạc Hồng từ Hùng Vương, Hai Bà Trưng, Bà Triệu đến Ngô Quyền tiếp tục chảy mạnh mẽ, truyền thống “dựng nước và giữ nước” được hun đúc qua bao thế hệ.

Trong lịch sử Việt Nam, Ngô Quyền được tôn vinh là vị anh hùng dân tộc vĩ đại, người đã kết thúc trang sử đau thương ngàn năm Bắc thuộc và mở ra kỷ nguyên mới. Ông nhắc nhở hậu thế rằng ý chí quật cường, tài thao lược và sự đoàn kết của toàn dân có thể đánh bại kẻ thù mạnh hơn gấp bội. Ngày nay, trong thời đại hội nhập, tinh thần Ngô Quyền vẫn tiếp tục soi sáng, khích lệ thế hệ trẻ Việt Nam bảo vệ chủ quyền biển đảo, xây dựng đất nước phồn vinh. Từ trận địa cọc nhọn sông Bạch Đằng đến hôm nay, Ngô Quyền mãi là biểu tượng bất diệt của dân tộc Việt Nam anh hùng, kiên cường và bất khuất.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
ANH HÙNG LỊCH SỬ DÂN TỘC NGÔ QUYỀN | Câu chuyện thời hoa lửa