ANH HÙNG LIỆT SĨ BẾ VĂN ĐÀN
Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn đã trở thành biểu tượng cao đẹp của tinh thần hi sinh vì đồng đội.

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA VỀ ANH HÙNG, LIỆT SĨ BẾ VĂN ĐÀN
Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, có những con người đã sống một cuộc đời rất ngắn ngủi nhưng những gì họ để lại thì trường tồn với thời gian. Họ đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường, gửi lại những ước mơ còn dang dở để đổi lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc. Một trong những người con ưu tú ấy là Anh hùng, liệt sĩ Bế Văn Đàn – người chiến sĩ dân tộc Tày đã lấy chính thân mình làm giá súng cho đồng đội chiến đấu đến cùng.

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, nay thuộc xã Bế Văn Đàn, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Cha làm thợ mỏ, mẹ mất sớm, tuổi thơ của anh trải qua nhiều thiếu thốn, gian khổ. Chính hoàn cảnh ấy đã sớm hun đúc ở người thanh niên miền núi lòng yêu quê hương, tinh thần chịu thương chịu khó và ý chí không khuất phục trước khó khăn.
Lớn lên, Bế Văn Đàn tham gia hoạt động du kích ở địa phương. Tháng 1 năm 1948, anh xung phong vào bộ đội và bắt đầu cuộc đời chiến đấu. Trong quân ngũ, anh luôn thể hiện tinh thần dũng cảm, tích cực vượt qua khó khăn, chấp hành nghiêm túc và chính xác mọi mệnh lệnh, hoàn thành tốt những nhiệm vụ được giao. Anh đã tham gia nhiều chiến dịch lớn trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Khi hy sinh, anh thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316.
Năm 1953, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Quân và dân ta chuẩn bị cho cuộc tiến công chiến lược Đông Xuân 1953-1954, mở ra con đường tiến tới Chiến thắng Điện Biên Phủ lịch sử. Trong chiến dịch ấy, Bế Văn Đàn được phân công làm chiến sĩ liên lạc tiểu đoàn. Công việc liên lạc giữa chiến trường ác liệt đòi hỏi người chiến sĩ phải nhanh nhẹn, chính xác và đặc biệt dũng cảm, bởi mỗi mệnh lệnh được truyền đi có thể liên quan trực tiếp đến sự sống còn của cả đơn vị.

Cuối năm 1953, tại Mường Pồn, quân ta được giao nhiệm vụ bao vây, ngăn chặn quân Pháp rút về Điện Biên Phủ. Lực lượng ta không nhiều, trong khi quân Pháp dựa vào hỏa lực pháo binh và máy bay liên tiếp tổ chức phản kích. Trận chiến diễn ra vô cùng căng thẳng. Quân địch nhiều lần tìm cách phá vòng vây, nhưng các đợt tiến công đều bị bộ đội ta kiên quyết đánh bật.
Trong tình thế ấy, cấp trên ra lệnh phải giữ Mường Pồn bằng mọi giá, tạo điều kiện cho các đơn vị khác triển khai lực lượng. Bế Văn Đàn vừa đi công tác trở về, nhưng khi biết tình hình chiến đấu đang hết sức khẩn trương, anh lập tức xung phong nhận nhiệm vụ. Không chần chừ, không tính toán cho riêng mình, người chiến sĩ trẻ lao vào trận địa, vượt qua làn đạn dày đặc để truyền đạt mệnh lệnh cho đơn vị.
Trận đánh ngày càng trở nên khốc liệt. Quân Pháp tổ chức đợt phản kích thứ ba với quyết tâm phá vỡ trận địa của ta. Quân ta bị thương vong nhiều, lực lượng chiến đấu chỉ còn lại 17 người. Bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương nhưng anh vẫn không rời vị trí chiến đấu. Trong thời khắc nguy cấp nhất, một khẩu trung liên của đơn vị không thể tiếp tục bắn vì xạ thủ đã hy sinh. Một khẩu trung liên khác do đồng đội Chu Văn Pù sử dụng cũng gặp khó khăn vì không có chỗ đặt súng.
Trước tình thế ấy, Bế Văn Đàn không một chút do dự. Anh chạy đến, cầm hai chân khẩu trung liên đặt lên vai mình, biến đôi vai của mình thành giá súng cho đồng đội. Anh yêu cầu Chu Văn Pù tiếp tục nổ súng vào đội hình quân địch. Khi người đồng đội còn do dự vì thương anh, Bế Văn Đàn động viên đồng chí hãy tập trung chiến đấu, bởi trước mắt là kẻ thù và nhiệm vụ quan trọng nhất lúc này là tiêu diệt chúng.

Khoảnh khắc ấy đã trở thành một trong những hình ảnh xúc động và bất tử nhất của lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam.
Giữa tiếng súng, tiếng pháo và khói lửa chiến trường, Bế Văn Đàn đứng vững, đôi vai làm điểm tựa cho khẩu súng trung liên. Đồng đội nghiến răng bóp cò. Những loạt đạn từ khẩu súng trên vai người chiến sĩ trẻ quét vào đội hình địch, góp phần bẻ gãy đợt phản kích. Nhưng cũng chính trong giây phút ấy, Bế Văn Đàn phải nhận thêm những vết thương chí mạng. Anh vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai, cho đến khi anh dũng hy sinh.
Anh ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ. Phía trước anh lẽ ra còn biết bao mùa xuân, biết bao con đường trở về quê hương Cao Bằng, biết bao ước mơ của tuổi thanh niên. Nhưng chiến tranh đã cướp đi tuổi trẻ của anh. Đổi lại, sự hy sinh ấy góp phần giữ vững trận địa, cổ vũ tinh thần chiến đấu của đồng đội và góp phần vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến.
Câu chuyện về Bế Văn Đàn không chỉ được lưu lại bằng những trang sách. Khẩu súng trung liên gắn với chiến công của anh được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia như một hiện vật lịch sử đặc biệt, nhắc nhớ các thế hệ hôm nay về sự hy sinh của những người lính Điện Biên. Sau này, anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhắc đến Bế Văn Đàn, người ta không chỉ nhớ đến một người chiến sĩ đã lấy thân mình làm giá súng. Điều khiến hình ảnh của anh sống mãi chính là tinh thần đặt nhiệm vụ của Tổ quốc và đồng đội lên trên sự sống của bản thân. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, anh vẫn lựa chọn tiến về phía trước. Chính lựa chọn ấy đã làm nên vẻ đẹp của một thế hệ thanh niên Việt Nam trong thời hoa lửa.

Ngày hôm nay, đất nước đã hòa bình. Những người trẻ sinh ra trong thời bình không phải đối mặt với bom đạn, không phải hành quân giữa núi rừng hay đứng trước ranh giới sinh tử như thế hệ Bế Văn Đàn. Nhưng điều đó không có nghĩa là những bài học từ cuộc đời anh đã trở nên xa xôi.
Trước hết, câu chuyện về Bế Văn Đàn nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng hòa bình. Cuộc sống bình yên hôm nay không tự nhiên mà có. Đó là kết quả của biết bao năm tháng đấu tranh và hy sinh của các thế hệ cha anh. Mỗi con đường, mỗi mái trường, mỗi gia đình được sống trong bình yên đều có dấu ấn của những người đã nằm lại trên chiến trường.
Bài học thứ hai mà Bế Văn Đàn để lại là tinh thần trách nhiệm. Trong công việc, anh luôn hoàn thành nhiệm vụ được giao, dù nhiệm vụ ấy nguy hiểm đến đâu. Đối với thanh niên hôm nay, tinh thần trách nhiệm được thể hiện bằng việc học tập nghiêm túc, lao động có kỷ luật, chấp hành pháp luật, sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng, sẵn sàng cống hiến sức trẻ cho quê hương, đất nước.
Bài học thứ ba là lòng dũng cảm và ý chí vượt qua khó khăn. Nếu thế hệ trẻ hôm nay gặp những thử thách trong học tập, nghề nghiệp hay cuộc sống, hãy nhớ rằng cha anh đã từng vượt qua những thử thách khắc nghiệt hơn rất nhiều. Noi gương Bế Văn Đàn không phải là tìm kiếm sự hy sinh, mà là biết sống có lý tưởng, có mục tiêu, không đầu hàng trước nghịch cảnh và luôn nỗ lực hoàn thành tốt công việc của mình.
Đặc biệt, hình ảnh Bế Văn Đàn còn nhắc nhở mỗi người trẻ về tình đồng chí, đồng đội và tinh thần biết sống vì người khác. Trong thời chiến, anh dùng chính thân mình để đồng đội có điểm tựa chiến đấu. Trong thời bình, thế hệ trẻ có thể tiếp nối tinh thần ấy bằng những việc làm cụ thể: giúp đỡ người khó khăn, tham gia hoạt động cộng đồng, bảo vệ môi trường, hỗ trợ người yếu thế và cùng nhau xây dựng quê hương ngày càng phát triển.
Bế Văn Đàn đã ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi anh vẫn sống mãi. Hình ảnh người chiến sĩ Tày với đôi vai làm giá súng giữa trận địa Mường Pồn đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Từ một người con của núi rừng Cao Bằng, anh đã trở thành người con chung của cả dân tộc.
Mỗi khi nhắc đến Anh hùng, liệt sĩ Bế Văn Đàn, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một người đã hy sinh trong chiến tranh mà còn tự nhắc mình phải sống sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống. Nếu những người lính năm xưa đã dùng tuổi xuân để bảo vệ Tổ quốc thì tuổi trẻ hôm nay cần dùng tri thức, sức sáng tạo, lòng nhiệt huyết và trách nhiệm để xây dựng Tổ quốc.
Thời gian có thể lùi xa, chiến trường Mường Pồn ngày nào đã trở thành một địa danh lịch sử, nhưng hình ảnh Bế Văn Đàn vẫn còn đó. Anh đã hóa thân vào lịch sử bằng một tư thế hiên ngang: đôi vai mang sức nặng của khẩu súng, trái tim mang sức nặng của tình đồng đội và ý chí mang sức mạnh của cả một dân tộc đang chiến đấu vì độc lập, tự do.
Câu chuyện về Anh hùng, liệt sĩ Bế Văn Đàn vì thế không chỉ là câu chuyện của “thời hoa lửa”, mà còn là câu chuyện gửi đến hôm nay và mai sau. Đó là lời nhắc nhở rằng tuổi trẻ chỉ thực sự đẹp khi biết sống có lý tưởng, có trách nhiệm và biết cống hiến. Ngọn lửa mà Bế Văn Đàn và thế hệ cha anh đã thắp lên từ những năm tháng chiến tranh sẽ mãi là nguồn động lực để thế hệ trẻ Việt Nam tiếp tục học tập, rèn luyện, đoàn kết và cống hiến, góp phần xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh.


