Anh hùng liệt sĩ cách mạng Lý Tự Trọng
Lý Tự Trọng (1914–1931), tên thật là Lê Hữu Trọng, là chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi của Việt Nam. Ông sớm tham gia hoạt động cách mạng, được Nguyễn Ái Quốc trực tiếp giáo dục và rèn luyện. Năm 1929, ông về Sài Gòn hoạt động, làm nhiệm vụ liên lạc và vận động thanh niên. Năm 1931, ông bị thực dân Pháp bắt và kết án tử hình khi chưa đầy 17 tuổi. Sự hy sinh anh dũng của ông trở thành biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước và tinh thần bất khuất của tuổi trẻ Việt Nam.

1. Tiểu sử
Lý Tự Trọng tên thật là Lê Hữu Trọng, còn gọi là Lê Văn Trọng, sinh ngày 20/10/1914 tại Bản Mạy, tỉnh Nakhon Phanom, Thái Lan. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước, cha là Lê Hữu Đạt, mẹ là Nguyễn Thị Sờm, đều quê ở Hà Tĩnh. Từ nhỏ, ông đã được giáo dục tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh chống thực dân Pháp.
2. Quá trình hoạt động cách mạng
Năm 1925: Khi mới khoảng 10–11 tuổi, ông được lựa chọn sang Quảng Châu (Trung Quốc) học tập, được Nguyễn Ái Quốc trực tiếp giáo dục và rèn luyện. Để bảo đảm bí mật, ông đổi tên thành Lý Tự Trọng.
Những năm 1925–1927: Ông tích cực học tập, rèn luyện kỷ luật và nhanh chóng thông thạo tiếng Trung. Ông được giao nhiệm vụ liên lạc cho Tổng bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
Năm 1929: Ông được cử về Sài Gòn – Chợ Lớn hoạt động cách mạng, tham gia tổ chức các cuộc mít tinh, liên lạc giữa các tổ chức cách mạng và vận động thanh niên trong nhà máy, trường học.
Ngày 8/2/1931: Trong một buổi diễn thuyết tuyên truyền cách mạng tại Sài Gòn, khi thực dân Pháp tìm cách bắt đồng chí Phan Bôi, Lý Tự Trọng đã nổ súng bảo vệ đồng chí. Sau đó, ông bị thực dân Pháp bắt giữ.
3. Sự hy sinh anh dũng
Sau khi bị bắt, Lý Tự Trọng bị tra tấn và giam giữ tại bốt Catinat, sau đó là Khám lớn Sài Gòn. Dù chịu nhiều cực hình, ông vẫn kiên quyết không tiết lộ thông tin về tổ chức cách mạng. Thực dân Pháp kết án tử hình ông khi ông chưa đầy 17 tuổi.
Ngày 20/11/1931, Lý Tự Trọng hiên ngang bước ra pháp trường, hô vang những khẩu hiệu đấu tranh cho Đảng và nền độc lập của Việt Nam. Sự hy sinh của ông thể hiện tinh thần bất khuất, lòng dũng cảm và niềm tin vào thắng lợi của cách mạng.
4. Đóng góp và ý nghĩa lịch sử
Góp phần thực hiện nhiệm vụ liên lạc, kết nối các cơ sở cách mạng.
Tham gia vận động, tập hợp thanh niên, góp phần chuẩn bị lực lượng trẻ cho phong trào cách mạng Việt Nam.
Nêu tấm gương về lòng yêu nước, tinh thần kiên cường và ý thức kỷ luật.
Trở thành biểu tượng tiêu biểu của thanh niên Việt Nam trong phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc.



