ANH HÙNG LIỆT SĨ HUỲNH VIỆT THANH – NGƯỜI CÁN BỘ DU KÍCH TÀI TRÍ, MƯU LƯỢC
ANH HÙNG LIỆT SĨ HUỲNH VIỆT THANH – NGƯỜI CÁN BỘ DU KÍCH TÀI TRÍ, MƯU LƯỢC
những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giữa vùng Đồng Tháp Mười mênh mông sông nước, nơi những cánh đồng, con kênh, rừng tràm vừa là quê hương vừa trở thành địa bàn chiến đấu, đã xuất hiện nhiều người con bình dị nhưng mang trong mình ý chí phi thường. Họ không phải những vị tướng ngoài chiến trường rộng lớn, cũng không có điều kiện được trang bị đầy đủ vũ khí hiện đại. Phần lớn trong số họ là những người nông dân, cán bộ cơ sở, du kích địa phương, sống giữa nhân dân và chiến đấu bằng tất cả những gì mình có. Anh hùng liệt sĩ Huỳnh Việt Thanh là một người như thế. Hơn mười năm gắn bó với phong trào cách mạng, ông đã trở thành một cán bộ du kích tài trí, mưu lược, được nhân dân tin yêu, đồng đội kính trọng và kẻ địch khiếp sợ. Những chiến công của ông gắn liền với vùng đất Hậu Thạnh, với những trận đánh bằng vũ khí thô sơ nhưng đầy sáng tạo, và đặc biệt là sự hy sinh oanh liệt khi ông một mình chống địch, thu hút hỏa lực để bảo vệ cán bộ, đồng đội đang bị bao vây.
Huỳnh Việt Thanh, tên thật là Huỳnh Văn Dần, sinh năm 1926 tại xã Long Khánh, huyện Cai Lậy, tỉnh Mỹ Tho, nay thuộc tỉnh Tiền Giang. Sau này ông hoạt động và sinh sống tại xã Hậu Thạnh, huyện Tân Thạnh, tỉnh Long An. Xuất thân từ một gia đình có truyền thống cách mạng, ông sớm chứng kiến cảnh quê hương bị chiến tranh và áp bức đè nặng. Những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa đã hun đúc trong người thanh niên Huỳnh Việt Thanh ý thức sâu sắc về trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Năm 1956, ông bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng, làm công tác liên lạc, tuyên truyền và hướng dẫn đồng bào đấu tranh. Đến tháng 7 năm 1957, ông chính thức tham gia lực lượng du kích địa phương.
Những công việc ban đầu tưởng như âm thầm ấy lại có ý nghĩa đặc biệt trong hoàn cảnh phong trào cách mạng miền Nam đang phải hoạt động trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Người cán bộ cơ sở phải vừa làm công tác tuyên truyền, vận động quần chúng, vừa nắm tình hình địch, bảo vệ cơ sở và xây dựng lực lượng. Không có ranh giới rõ ràng giữa công tác chính trị và chiến đấu. Một người cán bộ có thể buổi sáng làm công tác tuyên truyền trong nhân dân, buổi chiều làm liên lạc, đêm xuống lại cùng du kích tổ chức phục kích hoặc bảo vệ cơ sở.
Huỳnh Việt Thanh trưởng thành chính trong môi trường ấy.
Ông hiểu rằng muốn đánh địch phải dựa vào dân, muốn giữ được phong trào phải bảo vệ được dân, muốn xây dựng lực lượng phải biết dựa vào địa hình và tận dụng mọi điều kiện có thể. Vì vậy, ông không chỉ là một người chiến đấu gan dạ mà còn là một cán bộ có khả năng tổ chức, vận động và tập hợp quần chúng. Từ một lực lượng du kích còn ít người, ít súng, ông cùng đồng đội từng bước xây dựng đội ngũ, biến những người dân yêu nước thành lực lượng chiến đấu ngay trên quê hương mình.
Nhưng con đường cách mạng của Huỳnh Việt Thanh không phải lúc nào cũng thuận lợi.
Tháng 12 năm 1958, ông bị địch nghi ngờ và bắt giam. Trong 16 tháng bị giam cầm, ông phải chịu nhiều hình thức tra tấn, ép cung hết sức dã man. Kẻ địch muốn khai thác thông tin về cơ sở cách mạng, đồng đội và phong trào địa phương. Chúng muốn biến nhà tù thành nơi khuất phục ý chí của người chiến sĩ.
Nhưng chúng đã thất bại.
Huỳnh Việt Thanh vẫn giữ vững khí tiết.
Trong hoàn cảnh mà mỗi lời khai có thể dẫn đến việc nhiều đồng đội bị bắt, mỗi sự khuất phục có thể khiến cả một cơ sở cách mạng bị tổn thất, ông đã lựa chọn im lặng và chịu đựng. Đó là một thử thách lớn đối với một người chiến sĩ hoạt động bí mật. Nhưng chính trong những ngày tháng tù đày ấy, bản lĩnh của Huỳnh Việt Thanh càng được tôi luyện.
Năm 1960, ông cùng những người bị giam giữ phá nhà giam, trở về với địa phương. Thay vì tìm một cuộc sống an toàn, ông lại lập tức trở lại với phong trào, tổ chức và phát triển lực lượng du kích, tiếp tục cuộc chiến đấu ngay trên quê hương mình.
Sự trở lại ấy có ý nghĩa rất lớn.
Sau thời gian bị địch đàn áp, phong trào cần những cán bộ có kinh nghiệm, có khả năng tổ chức và có uy tín trong quần chúng. Huỳnh Việt Thanh chính là một trong những người như vậy. Ông không chỉ trở về để chiến đấu mà còn bắt tay xây dựng lại lực lượng.
Hậu Thạnh khi ấy là địa bàn địch đánh phá quyết liệt. Chúng tổ chức gom dân, lập ấp chiến lược, xây dựng hệ thống đồn bốt và tìm mọi cách tách lực lượng cách mạng khỏi nhân dân. Mục tiêu của chúng là làm cho du kích mất chỗ dựa, phong trào cách mạng bị cô lập và người dân không còn khả năng tổ chức đấu tranh.
Nhưng Huỳnh Việt Thanh và đồng đội không chấp nhận.
Ông chủ trương bám đất, bám dân.
Đối với ông, mỗi xóm làng, mỗi con kênh, mỗi vườn tràm đều có thể trở thành một địa điểm chiến đấu. Mỗi người dân yêu nước đều có thể trở thành một chỗ dựa cho cách mạng. Trong điều kiện lực lượng còn yếu, vũ khí thiếu thốn, việc dựa vào địa hình và nhân dân là yếu tố quyết định.
Dưới sự tổ chức của ông, lực lượng du kích Hậu Thạnh từng bước phát triển. Có tư liệu địa phương cho biết từ một lực lượng ban đầu chỉ có vài khẩu súng trường và mã tấu, đội du kích đã từng bước phát triển thành một trung đội khoảng 30 người, có vũ khí tương đối đầy đủ và trở thành lực lượng quan trọng của địa phương. Chính từ quá trình xây dựng ấy, Huỳnh Việt Thanh trở thành một cán bộ trụ cột của phong trào du kích Hậu Thạnh.
Điều làm nên nét đặc biệt trong nghệ thuật chiến đấu của Huỳnh Việt Thanh là ông không đối đầu với địch theo cách thông thường. Khi địch có ưu thế về quân số, vũ khí và phương tiện, ông tìm cách biến địa hình thành vũ khí, biến sự chủ quan của đối phương thành điểm yếu và biến những vật dụng đơn giản thành phương tiện chiến đấu.
Ông có nhiều sáng kiến trong việc chế tạo và sử dụng vũ khí thô sơ.
Chông, mìn, lựu đạn, hầm bí mật, bãi phục kích… dưới sự tổ chức của ông được bố trí thành một hệ thống liên hoàn. Người du kích không nhất thiết phải có nhiều súng mới có thể đánh địch. Điều quan trọng là phải biết chọn thời cơ, chọn địa điểm, đánh bất ngờ và nhanh chóng rút khỏi khu vực trước khi đối phương kịp phản ứng.
Một trong những trận đánh tiêu biểu diễn ra tại bờ nam kênh Dương Văn Dương.
Khi phát hiện một đại đội địch tổ chức hành quân càn quét, Huỳnh Việt Thanh tổ chức cho du kích bố trí mìn, chông và các vị trí phục kích. Ông không vội nổ súng khi địch còn ở xa. Ông chờ cho đội hình đối phương tiến sâu vào khu vực phục kích.
Khi thời cơ đến, lệnh chiến đấu được phát ra.
Tiếng súng bất ngờ vang lên.
Địch bị đánh từ thế hoàn toàn không chuẩn bị. Những tên tìm cách nhảy xuống mương lại gặp chông. Những tên co cụm trên bờ lại rơi vào khu vực đã bố trí mìn và lựu đạn. Đội hình vốn đang tiến công nhanh chóng rơi vào tình trạng hỗn loạn. Theo tư liệu của Tỉnh ủy Long An, trận đánh khiến đối phương bỏ lại 40 người chết.
Điều đáng nói không chỉ nằm ở kết quả của trận đánh.
Điều đáng nói là cách tổ chức trận đánh.
Huỳnh Việt Thanh đã biến một địa bàn quen thuộc thành thế trận của mình. Ông hiểu dòng nước, bờ đất, con kênh và địa hình đồng ruộng. Ông biết địch sẽ di chuyển theo hướng nào và có xu hướng phản ứng ra sao khi bị bất ngờ. Nhờ đó, một lực lượng du kích nhỏ có thể tạo ra hiệu quả chiến đấu lớn hơn nhiều so với tương quan vũ khí.
Đó chính là sự tài trí của người cán bộ du kích.
Không lâu sau, Huỳnh Việt Thanh tiếp tục tổ chức một trận đánh nhằm vào một tên chỉ huy đại đội biệt kích nổi tiếng tàn ác được đưa về đóng tại địa phương. Để thực hiện nhiệm vụ, ông cho đào hầm bí mật, bố trí lựu đạn, đạp lôi và tổ chức phục kích. Điều đặc biệt là lực lượng du kích phải kiên trì nằm phục suốt bảy ngày liền.
Bảy ngày trong điều kiện chiến tranh là một khoảng thời gian rất dài.
Người phục kích phải chịu đựng đói khát, muỗi và côn trùng, thời tiết khắc nghiệt, sự căng thẳng thần kinh và nguy cơ bị phát hiện bất cứ lúc nào. Chỉ cần một sơ suất nhỏ, cả trận phục kích có thể thất bại.
Nhưng Huỳnh Việt Thanh vẫn kiên trì.
Cuối cùng, mục tiêu xuất hiện cùng một trung đội địch trên hai chiếc xuồng máy. Khi chúng đi qua rồi quay trở lại, du kích hai bên bờ đồng loạt nổ súng. Hai chiếc xuồng bị đánh chìm, tên chỉ huy bị thương nặng và một số binh lính bị tiêu diệt.
Những trận đánh ấy cho thấy Huỳnh Việt Thanh không chỉ có lòng dũng cảm mà còn có khả năng tổ chức chiến đấu rất linh hoạt. Ông biết kiên nhẫn chờ đợi, biết tận dụng yếu tố bất ngờ và biết đặt mình vào vị trí của đối phương để phán đoán hành động.
Chính vì vậy, trong vùng Hậu Thạnh, tên tuổi của ông dần trở nên quen thuộc.
Nhân dân yêu mến ông.
Đồng đội tin tưởng ông.
Kẻ địch khiếp sợ ông.
Có tư liệu địa phương cho biết lực lượng du kích do ông xây dựng và chỉ huy được địch đặt biệt danh là “đội Cọp dần”, một cách gọi thể hiện sự e ngại trước khả năng đánh nhanh, đánh bất ngờ và xuất hiện khó đoán của lực lượng này.
Nhưng với Huỳnh Việt Thanh, chiến đấu không phải để tìm kiếm danh tiếng.
Ông luôn coi nhiệm vụ bảo vệ nhân dân và đồng đội là ưu tiên hàng đầu.
Những người từng sống và chiến đấu cùng ông kể lại rằng ông luôn hết lòng thương yêu, giúp đỡ đồng đội, gần gũi với nhân dân và được quần chúng tin yêu. Khi hoạt động trên địa bàn, ông nhận được sự che chở, giúp đỡ của người dân. Chính mối quan hệ gắn bó ấy tạo nên sức mạnh cho phong trào du kích Hậu Thạnh.
Đối với một cán bộ hoạt động trong vùng địch kiểm soát, lòng dân là một thứ “vũ khí” vô cùng quan trọng.
Người dân cung cấp tin tức.
Người dân giúp che giấu cán bộ.
Người dân vận chuyển lương thực.
Người dân cảnh giới.
Người dân bảo vệ những người chiến đấu.
Và Huỳnh Việt Thanh hiểu rất rõ điều đó.
Ông chiến đấu vì nhân dân nên được nhân dân che chở.
Đó là mối quan hệ tạo nên sức sống lâu bền cho phong trào cách mạng.
Trong hai năm 1965–1966, hoạt động chiến đấu của lực lượng du kích do ông chỉ huy ngày càng mạnh mẽ. Theo tư liệu của Tỉnh ủy Long An, trong hai năm này ông đã chỉ huy đội du kích chiến đấu trên 100 trận, tiêu diệt và làm bị thương gần 400 tên địch, thu nhiều súng các loại.
Đằng sau những con số ấy là hàng trăm lần đối mặt với hiểm nguy.
Một trận đánh có thể kéo dài vài phút.
Nhưng để chuẩn bị cho nó có thể mất nhiều ngày.
Một cuộc phục kích có thể thành công trong khoảnh khắc.
Nhưng người du kích phải trải qua hàng giờ, thậm chí nhiều ngày nằm im trong hầm bí mật.
Một chiến thắng có thể được ghi lại bằng vài dòng trong báo cáo.
Nhưng phía sau là sự kiên trì, mưu trí và đôi khi là máu của những người tham gia.
Huỳnh Việt Thanh luôn là người có mặt ở những nơi nguy hiểm nhất.
Ông không chỉ chỉ huy từ phía sau.
Khi cần, ông trực tiếp tham gia chiến đấu.
Khi đồng đội gặp nguy hiểm, ông tìm cách bảo vệ họ.
Khi địa bàn bị địch càn quét, ông tìm cách đưa lực lượng và nhân dân thoát khỏi vòng vây.
Đó chính là phẩm chất làm nên uy tín của một người chỉ huy.
Nhưng chiến tranh luôn có những thời khắc mà sự dũng cảm phải trả giá bằng chính mạng sống.
Ngày 21 tháng 9 năm 1966, một tình huống đặc biệt nguy hiểm xảy ra.
Khi cán bộ và du kích đang họp trong khu vực, ba đại đội địch bất ngờ tổ chức càn vào. Đến khi phát hiện địch thì khoảng cách đã rất gần. Lực lượng cách mạng đứng trước nguy cơ bị bao vây. Nếu cán bộ và du kích không nhanh chóng thoát ra, hậu quả có thể vô cùng nghiêm trọng.
Trong giây phút ấy, Huỳnh Việt Thanh đưa ra một quyết định có tính chất sinh tử.
Ông một mình chống xuồng ra chiến đấu.
Mục đích không phải để giành chiến thắng bằng một trận đánh trực diện.
Mục đích là thu hút sự chú ý và hỏa lực của đối phương về phía mình, tạo thời gian cho lực lượng cán bộ và du kích rút khỏi vòng vây.
Một người đối đầu với ba đại đội địch.


