Anh hùng Lực lượng vũ trang

ANH HÙNG LIỆT SĨ PHAN ĐÌNH GIÓT: THÂN CÂU LẤY LỖ CHÂU MAI – THIÊN SỬ HÀO HÙNG CỦA LÒNG YÊU NƯỚC

Câu chuyện chói lọi về cuộc đời, sự nghiệp cách mạng và chiến công oanh liệt của Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Phan Đình Giót. Từ người con nông dân nghèo khó vùng quê Hà Tĩnh đến tấm gương hy sinh xả thân lấp lỗ châu mai tại Chiến dịch Điện Biên Phủ, tượng đài Phan Đình Giót vĩnh viễn là biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, của tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".

Hà Tĩnh17/08/2026Xã Mường Lống (Đoàn xã Mường Lống)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
ANH HÙNG LIỆT SĨ PHAN ĐÌNH GIÓT: THÂN CÂU LẤY LỖ CHÂU MAI – THIÊN SỬ HÀO HÙNG CỦA LÒNG YÊU NƯỚC

Trong dòng chảy thiên thu của lịch sử dân tộc Việt Nam, Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 đứng vững như một mốc dòng bằng vàng chói lọi, một "Bạch Đằng, Chi Lăng, Đống Đa" của thế kỷ XX. Chiến thắng lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu ấy được dệt nên bởi sự lãnh đạo tài tình của Đảng Cộng sản Việt Nam, của Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại, sự chỉ huy kiệt xuất của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, và đặc biệt là bằng máu, bằng lòng yêu nước nồng nà, ý chí chí quật cường của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ và nhân dân cả nước.

Trong hàng ngũ những người con ưu tú đã dâng hiến trọn tuổi xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc, Anh hùng liệt sĩ Phan Đình Giót nổi bật như một biểu tượng sáng ngời của chí khí cách mạng. Hành động dùng thân mình lấp lỗ châu mai của anh tại trận Him Lam không chỉ mở đường cho đồng đội tiến lên cắm cờ chiến thắng, mà còn khắc sâu vào lịch sử quân sự thế giới một tấm gương hy sinh vô song, khẳng định sức mạnh tinh thần bất diệt của Quân đội nhân dân Việt Nam.

CHƯƠNG I: NGƯỜI CON CỦA VÙNG ĐẤT HỒNG LAM NGHÈO KHÓ MÀ CẦN LAO

Anh hùng Phan Đình Giót sinh năm 1925 trong một gia đình nông dân nghèo tại làng Tam Đồng, xã Cẩm Xuyên (nay là xã Cẩm Quan), huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Vùng đất Cẩm Xuyên vốn nổi tiếng với truyền thống hiếu học, kiên cường, nơi nuôi dưỡng biết bao tâm hồn nghĩa khí, nhưng dưới thời phong kiến – thực dân, đây cũng là vùng quê chịu nhiều thiên tai và sự bóc lột nặng nề.

Sinh ra trong cảnh gieo neo, ngay từ khi mới lên 13 tuổi, Phan Đình Giót đã phải chịu nỗi đau mất cha. Người cha qua đời vì bệnh tật và lao dịch khổ sai, để lại người mẹ già cùng hai đứa con thơ trong căn nhà tranh xiêu vẹo. Không có ruộng đất, không có tư liệu sản xuất, Phan Đình Giót cùng em trai phải đi làm thuê, ở giỗ cho các gia đình địa chủ trong vùng để kiếm miếng ăn qua ngày.

Những năm tháng tuổi thơ sống trong tủi nhục, witnessed cảnh bóc lột dã man của bọn tay sai thực dân đối với bà con xóm giềng đã gieo vào lòng người thanh niên trẻ Phan Đình Giót một mối thù sâu sắc đối với cướp nước và bán nước.

Mùa thu năm 1945, làn sóng Cách mạng Tháng Tám như luồng sinh khí mới xua tan đêm đen nô lệ. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Lần đầu tiên trong đời, Phan Đình Giót hiểu thế nào là tự do, là quyền làm chủ đất nước. Nhờ sự tuyên truyền, giáo dục của cán bộ Việt Minh địa phương, tâm hồn người thanh niên nông dân ấy đã nhanh chóng được ánh sáng của Đảng chiếu rọi. Anh nhiệt thành tham gia các hoạt động tự vệ đỏ, luyện tập quân sự và vận động nhân dân gia tăng sản xuất, bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ.

CHƯƠNG II: LỬA THỬ VÀNG – RÈN LƯYỆN TRONG BÃO TÁP CHIẾN TRƯỜNG

Cuối năm 1946, thực dân Pháp bội ước, quay trở lại xâm lược nước ta một lần nữa. Hưởng ứng Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, cả nước bước vào cuộc trường kỳ kháng chiến.

Năm 1950, khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn gay go, quyết liệt, Phan Đình Giót chính thức gia nhập Quân đội nhân dân Việt Nam. Anh được cử về đơn vị Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 102 (Trung đoàn Thủ Đô thuộc Đại đoàn 308 – Đại đoàn Quân Phong). Đây là một trong những đại đoàn chủ lực đầu tiên, là "quả đấm thép" của Quân đội ta.

Bước vào môi trường quân ngũ, Phan Đình Giót luôn tỏ ra là một chiến sĩ gương mẫu, kiên cường và hết lòng vì đồng đội. Trong sinh hoạt, anh khiêm tốn, chân thành, luôn nhận phần việc khó khăn về mình. Trong chiến đấu, anh là một chiến sĩ bộc phá dũng cảm, luôn đi đầu trong các mũi tiến công.

Trước trận Điện Biên Phủ, Phan Đình Giót đã tham gia nhiều chiến dịch lớn như:

  • Chiến dịch Trung Trung Bộ (1950)

  • Chiến dịch Hòa Bình (1951 - 1952)

  • Chiến dịch Tây Bắc (1952)

  • Chiến dịch Thượng Lao (1953)

  • Ở chiến dịch nào, đồng chí Phan Đình Giót cũng hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. Đồng đội nhớ về anh là người chiến sĩ có nụ cười hiền lành, nhưng mỗi khi ôm quả bộc phá xông lên tháo gỡ hàng rào đồn bốt địch thì lại kiên định như một khối thép. Với những thành tích chiến đấu xuất sắc, anh được bầu làm Tiểu đội phó, được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam – mốc son đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc về lý tưởng và bản lĩnh chính trị của người con quê hương Hà Tĩnh.

    CHƯƠNG III: TRẬN ĐÁNH HIM LAM – TIẾNG SÚNG MỞ MÀN CHIẾN DỊCH ĐIỆN BIÊN PHỦ

    Mùa đông năm 1953, thực dân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương, một "pháo đài không thể công phá" với 49 cứ điểm, tổ chức thành 3 phân khu. Pháp huênh hoang thách thức Quân đội ta tiến vào để "nghiền nát" chủ lực Việt Minh.

    Đáp lời thách thức của địch, Bộ Chính trị và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ nhằm tiêu diệt tập đoàn cứ điểm này, tạo bước ngoặt quyết định cho cuộc kháng chiến.

    Trong kế hoạch tác chiến, cứ điểm Him Lam (thuộc Phân khu Bắc) được xác định là "cánh cửa thép" bảo vệ tập đoàn cứ điểm từ hướng Bắc. Him Lam gồm 3 cứ điểm nằm trên 3 ngọn đồi độc lập, được trang bị hỏa lực cực mạnh, hệ thống hầm ngầm bê tông cốt thép kiên cố và hàng rào dây thép gai dày đặc nhiều tầng. Muốn đập tan tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, bắt buộc phải mở được "cánh cửa thép" Him Lam.

    Đại đoàn 308 và Đại đoàn 312 được giao nhiệm vụ tiêu diệt cứ điểm Him Lam trong trận mở màn chiến dịch. Tiểu đoàn 428 của Phan Đình Giót nằm trong mũi tiến công chủ lực đánh thẳng vào cứ điểm số 3.

    Trời Điện Biên Phủ những ngày đầu tháng 3 năm 1954 âm u sương muối. Trước giờ G, Phan Đình Giót cùng các đồng đội trong tiểu đội bộc phá lặng lẽ nằm áp sát hàng rào cứ điểm địch. Trong lòng người sĩ trẻ hừng hực một niềm tin sắt đá vào thắng lợi của chiến dịch, vào sự chỉ đạo của Bộ chỉ huy và Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

    CHƯƠNG IV: THÂN CÂU LẤY LỖ CHÂU MAI – KHOẢNH KHẮC KHẮC VÀO LỊCH SỬ

    17 giờ 05 phút ngày 13 tháng 3 năm 1954, trận pháo kích dữ dội của Quân đội ta trút xuống tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, chính thức mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử. Đồi Him Lam chìm trong khói lửa và tiếng nổ rung chuyển đất trời.

    Ngay sau lệnh tiến công, các bộ đội ta từ các đường hầm hào lượn quanh chân đồi đồng loạt xông lên. Phan Đình Giót làm nhiệm vụ tiểu đội phó tiểu đội bộc phá, có nhiệm vụ đánh phá các hàng rào dây thép gai để mở đường cho bộ binh xung phong.

    Địch từ trong các hầm ngầm, hỏa lực điểm điên cuồng bắn trả. Đạn pháo, đại liên của Pháp quét từng tràng như mưa trút xuống cửa mở. Khói súng mù mạt, đất đá văng tung tóe.

    Không sợ hãi, Phan Đình Giót ôm quả bộc phá nặng hàng chục kilôgam lao lên. Với kỹ thuật điêu luyện và lòng dũng cảm phi thường, anh đã liên tiếp đánh nổ 8 quả bộc phá, phá hủy liên tiếp các hàng rào dây thép gai, mở ra một đường thông rộng lớn xuyên qua hệ thống phòng thủ ngoại vi của địch.

    Tuy nhiên, khi mũi tiến công của quân ta tiến sâu vào bên trong thì gặp phải sự cản trở khốc liệt từ một lỗ châu mai ở hỏa lực điểm ngầm cố thủ của địch. Từ lỗ châu mai này, hai khẩu đại liên của Pháp nhả đạn không ngừng, bịt kín đường tiến của bộ binh ta. Nhiều đồng chí xông lên đều bị thương và hy sinh. Mũi tiến công bị chững lại, thời gian trôi qua từng phút vô cùng quý giá.

    Lúc này, Phan Đình Giót đã bị thương ở đùi và vai, máu chảy đầm đìa làm đỏ thẫm bộ quần áo trấn thủ. Nhưng nhìn thấy đồng đội ngã xuống, nhìn thấy cờ chiến thắng chưa thể cắm lên đỉnh đồi, lòng căm thù địch và chí khí cách mạng trong anh bùng cháy mãnh liệt.

    Anh bò nhích từng phân đất, lợi dụng từng mô đá, góc hầm, giấu mình tiến sát về phía lỗ châu mai địch. Trong tay anh còn một quả bộc phá cuối cùng. Đến cự ly thích hợp, Phan Đình Giót dồn hết sức lực còn lại, nhô người lên quăng quả bộc phá thẳng vào lỗ châu mai rồi tụt xuống rãnh hào.

    Đùng! Một tiếng nổ lớn vang lên, khói đen bốc cao. Lỗ châu mai câm lặng trong vài giây. Bộ đội ta reo hò xông lên.

    Nhưng oái ăm thay, chỉ vài phút sau, hỏa lực từ lỗ châu mai lại bùng lên điên cuồng hơn. Hóa ra quả bộc phá chỉ mới làm rung chuyển hầm ngầm chứ chưa dập tắt được khẩu đại liên bên trong. Đạn địch tiếp tục cày xới mặt đất, đe dọa đè bẹp đợt xung phong mới của ta.

    Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, giữa ranh giới của chiến thắng và tổn thất của đồng đội, Phan Đình Giót không một phút đắn đo. Anh lấy hết tàn lực của cơ thể đã chịu nhiều vết thương, gồng người đứng dậy, rảo bước lao thẳng về phía lỗ châu mai địch.

    Với tất cả sức mạnh của lòng yêu nước, của niềm tin vào Đảng, anh áp chặt ngực mình vào lỗ châu mai!

    Cơ thể của người chiến sĩ trẻ Phan Đình Giót đã che kín hoàn toàn họng súng đại liên của địch. Tiếng súng điên cuồng câm bặt đột ngột.

    "Anh em ơi! Tiến lên! Báo thù cho Phan Đình Giót!" – Tiếng hô vang trời của đồng đội gầm lên giữa không trung.

    Sự hy sinh anh dũng, phi thường của Phan Đình Giót đã tạo nên một luồng sinh khí anh hùng bùng nổ. Toàn bộ Tiểu đoàn 428 và các đơn vị tiến công như những làn sóng cuộn trào, vượt qua hỏa lực điểm ngầm, tràn lên tiêu diệt toàn bộ quân địch cố thủ.

    Đến 22 giờ 30 phút ngày 13 tháng 3 năm 1954, quân ta hoàn toàn chiếm lĩnh cứ điểm Him Lam, cắm lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" lên đỉnh đồi, mở màn thắng lợi rực rỡ cho Chiến dịch Điện Biên Phủ.

    Đồng chí Phan Đình Giót đã trút hơi thở cuối cùng ở tuổi 29, khi đất nước đang chuyển mình bước vào bình minh chiến thắng.

    CHƯƠNG V: TƯỢNG ĐÀI BẤT TỬ TRONG LÒNG DÂN TỘC VÀ LỊCH SỬ

    Hành động lấy thân mình lấp lỗ châu mai của Phan Đình Giót là một đỉnh cao của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Sự hy sinh của anh không chỉ có ý nghĩa quyết định đối với trận đánh Him Lam, mà còn lan tỏa một sức mạnh tinh thần to lớn, cổ vũ hàng vạn chiến sĩ trên khắp các mặt trận Điện Biên Phủ tiến lên tiêu diệt tập đoàn cứ điểm của thực dân Pháp.

    Ngày 31 tháng 3 năm 1955, Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã truy tặng đồng chí Phan Đình Giót danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dânHuân chương Quân công hạng Nhất.

    Hôm nay, tên tuổi của Anh hùng Phan Đình Giót đã trở thành một phần di sản tinh thần vô giá của dân tộc.

    • Tên của anh được trân trọng đặt cho nhiều trường học, tuyến đường, phố xá trên khắp các tỉnh, thành phố từ Bắc chí Nam.

  • Tượng đài và khu lưu niệm Anh hùng Phan Đình Giót tại quê hương Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh trở thành địa chỉ đỏ giáo dục truyền thống yêu nước cho các thế hệ trẻ.

  • Hình ảnh "chiến sĩ lấp lỗ châu mai" trở thành nguồn cảm hứng vĩnh cửu cho văn học, nghệ thuật, thơ ca và hội họa cách mạng.

  • LỜI KẾT: NGỌN ĐUỐC SÁNG SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

    Hơn 70 năm đã trôi qua kể từ ngày lá cờ chiến thắng tung bay trên hầm Đờ Cát, tiếng súng Điện Biên Phủ đã lùi xa vào quá khứ, nhưng tấm gương hy sinh lẫm liệt của Anh hùng liệt sĩ Phan Đình Giót vẫn nguyên giá trị vẹn toàn.

    Tấm thân anh ngã xuống để Tổ quốc đứng lên. Sự hy sinh vô điều kiện của anh và hàng vạn anh hùng, liệt sĩ là lời nhắc nhở thiêng liêng đối với mỗi người dân Việt Nam hôm nay về giá trị của độc lập, tự do và hòa bình.

    Học tập và noi theo tấm gương Anh hùng Phan Đình Giót, thế hệ trẻ Việt Nam ngày nay – những người đang sống trong một đất nước hòa bình, phát triển và hội nhập – cần không ngừng rèn luyện bản lĩnh chính trị, trau dồi tri thức, đóng góp sức trẻ vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa "đàng hoàng hơn, to đẹp hơn" như Bác Hồ kính yêu hằng mong muốn.

    Tên tuổi và chiến công của Anh hùng liệt sĩ Phan Đình Giót sẽ sống mãi cùng sông núi, trường tồn cùng dân tộc Việt Nam!

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn