Anh hùng Lực lượng vũ trang

Anh hùng LLVT nhân dân Lê Hữu Trạc – Ánh sáng không bao giờ tắt

Anh hùng LLVT nhân dân Lê Hữu Trạc là người chiến sĩ kiên cường từng gần 1.000 ngày đêm chiến đấu bảo vệ đảo Cồn Cỏ trong những năm kháng chiến chống Mỹ, góp phần giữ vững vị trí tiền tiêu quan trọng của Tổ quốc. Năm 1968, ông bị thương nặng, mất hoàn toàn thị lực sau một vụ bom nổ chậm. Không khuất phục trước nghịch cảnh, ông tiếp tục sống có ích, cống hiến cho cộng đồng người khiếm thị và trở thành tấm gương sáng về lòng yêu nước, nghị lực và tình đồng đội.

Quảng Trị11/08/2026nguyễn hoài nam (Bảo Lâm 1)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Anh hùng LLVT nhân dân Lê Hữu Trạc – Ánh sáng không bao giờ tắt

Anh hùng LLVT nhân dân Lê Hữu Trạc sinh năm 1941 tại Quảng Bình, nay thuộc tỉnh Quảng Trị. Tháng 4-1962, khi mới 21 tuổi, ông tình nguyện nhập ngũ và được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341, làm nhiệm vụ bảo vệ giới tuyến tại Vĩnh Linh, Quảng Trị. Qua quá trình huấn luyện và chiến đấu, ông nổi bật bởi sự bình tĩnh, gan dạ và tinh thần kỷ luật.

Năm 1965, trước yêu cầu tăng cường lực lượng bảo vệ đảo Cồn Cỏ, Lê Hữu Trạc là một trong những người đầu tiên xung phong ra đảo. Trên cương vị Trung đội phó kiêm Bí thư Chi bộ, ông cùng đồng đội xác định Cồn Cỏ là vị trí tiền tiêu đặc biệt quan trọng, có vai trò quan sát và bảo vệ vùng biển phía Bắc, vì vậy phải kiên quyết giữ đảo bằng mọi giá. Gần 1.000 ngày đêm trên Cồn Cỏ là những tháng ngày ông và đồng đội phải đối mặt với bom đạn liên tục của máy bay, tàu chiến Mỹ, cùng điều kiện sống vô cùng thiếu thốn.

Trong hoàn cảnh nước ngọt, lương thực và thuốc men khan hiếm, cán bộ, chiến sĩ trên đảo luôn chia sẻ từng giọt nước, nắm gạo và cùng nhau vượt qua khó khăn. Lê Hữu Trạc luôn có mặt ở những vị trí nguy hiểm, vừa chiến đấu, vừa xây dựng công sự, vận chuyển vật chất và chăm sóc thương binh. Ông cùng đồng đội kiên cường đánh trả nhiều đợt tiến công của đối phương, góp phần giữ vững đảo Cồn Cỏ. Với thành tích xuất sắc, ông ba lần được tặng danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ. Tuy nhiên, ông luôn khiêm tốn cho rằng những chiến công ấy thuộc về cả tập thể và không thể tách rời sự hy sinh của đồng đội.

Mùa xuân năm 1968, Lê Hữu Trạc trở về đất liền, tiếp tục chiến đấu trên chiến trường Quảng Trị và tham gia các hoạt động chống địch, trong đó có nhiệm vụ đánh chặn tuyến tiếp viện lên Khe Sanh. Sau đó, ông được giao làm Tham mưu trưởng Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 270, Quân khu 4.

Tháng 8-1968, trong một lần cùng chiến sĩ liên lạc đi trinh sát khu vực phía Tây Vĩnh Linh để chuẩn bị phương án chống địch đổ bộ đường không, ông gặp phải bom nổ chậm. Người chiến sĩ đi cùng hy sinh, còn Lê Hữu Trạc bị thương rất nặng và mất hoàn toàn thị lực. Từ một người lính trực tiếp chiến đấu ngoài mặt trận, ông phải bước vào một cuộc chiến mới với bóng tối và những di chứng chiến tranh.

Không đầu hàng số phận, Lê Hữu Trạc luôn trăn trở phải sống sao cho có ích, không trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Trong thời gian điều dưỡng tại Ba Vì, ông gặp bà Kim Thị Mão. Cảm phục nghị lực và nhân cách của người thương binh, bà đã trở thành người bạn đời, đôi mắt dẫn đường cho ông trong cuộc sống. Sau nhiều năm đồng hành, bà qua đời vào tháng 7-2025, để lại trong ông một mất mát lớn.

Sau khi trở về quê hương, Lê Hữu Trạc tham gia công tác Hội Người mù. Từ một hội viên, ông được tín nhiệm giữ chức Chủ tịch Hội Người mù tỉnh Quảng Bình. Ông cùng các cán bộ hội đi đến nhiều địa phương, vận động xây dựng tổ chức, mở lớp dạy nghề và tạo việc làm, giúp người khiếm thị tự tin hòa nhập cộng đồng và tự nuôi sống bản thân.

Những cống hiến trong chiến đấu và công tác của ông được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Chiến công hạng Nhì, hạng Ba và Huân chương Kháng chiến hạng Nhất. Tháng 4-2018, ông được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Với ông, danh hiệu ấy không chỉ dành cho bản thân mà còn là sự tri ân đối với những đồng đội đã hy sinh trên Cồn Cỏ, Cửa Việt, Vĩnh Linh và nhiều chiến trường khác.

Cuộc đời Anh hùng Lê Hữu Trạc là câu chuyện đẹp về một người lính đã dành tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc, rồi tiếp tục vượt qua bóng tối của thương tật để cống hiến cho cộng đồng. Dù không còn nhìn thấy biển, trong ký ức ông, Cồn Cỏ vẫn xanh, lá cờ Tổ quốc vẫn rực đỏ và hình bóng những người đồng đội tuổi đôi mươi vẫn còn nguyên vẹn. “Ánh sáng không bao giờ tắt” chính là biểu tượng cho lòng yêu nước, nghị lực sống, tình đồng đội và niềm tin mà ông đã giữ gìn suốt cuộc đời.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn