Anh hùng Lực lượng vũ trang

ANH HÙNG LLVT NHÂN DÂN LÊ HỮU TRẠC – ÁNH SÁNG KHÔNG TẮT GIỮA THỜI HOA LỬA

Quảng Trị28/10/2026Trường PTDNT THCS&THPT Nước Oa (Đoàn xã Trà My)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
ANH HÙNG LLVT NHÂN DÂN LÊ HỮU TRẠC – ÁNH SÁNG KHÔNG TẮT GIỮA THỜI HOA LỬA

“Chiến tranh có thể cướp đi ánh sáng của đôi mắt, nhưng không thể dập tắt ánh sáng của lòng yêu nước và ý chí con người.”

Có những người anh hùng được nhớ đến bởi những chiến công vang dội, nhưng cũng có những người khiến chúng ta xúc động bởi nghị lực phi thường sau những mất mát của chiến tranh. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc là một con người như thế. Ông đã cùng đồng đội trải qua gần một nghìn ngày đêm chiến đấu bảo vệ đảo Cồn Cỏ giữa mưa bom bão đạn; rồi khi chiến tranh cướp đi ánh sáng đôi mắt, ông vẫn không đầu hàng số phận, tiếp tục sống có ích và cống hiến cho cộng đồng. Cuộc đời ông là câu chuyện đẹp về lòng yêu nước, tinh thần đồng đội và sức mạnh vượt lên nghịch cảnh.

Tuổi trẻ nơi tuyến lửa Cồn Cỏ

Anh hùng Lê Hữu Trạc sinh năm 1941, quê ở thôn Xuân Dục, xã Xuân Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình trước đây, nay thuộc tỉnh Quảng Trị. Tháng 4 năm 1962, khi vừa bước qua tuổi đôi mươi, chàng trai trẻ tình nguyện nhập ngũ, được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, làm nhiệm vụ bảo vệ giới tuyến 17 tại Vĩnh Linh, Quảng Trị.

Những năm tháng ấy, chiến tranh ngày càng ác liệt. Đảo Cồn Cỏ giữ vị trí chiến lược quan trọng trên vùng biển miền Bắc, trở thành mục tiêu đánh phá của máy bay và tàu chiến Mỹ. Trước nhiệm vụ ra đảo chiến đấu, Lê Hữu Trạc cùng đồng đội đã viết tâm thư bằng máu, tình nguyện nhận nhiệm vụ. Đó không chỉ là lời cam kết của những người lính trẻ mà còn là biểu hiện của quyết tâm bảo vệ từng tấc đất, vùng biển thiêng liêng của Tổ quốc.

Gần một nghìn ngày đêm trên đảo Cồn Cỏ là gần một nghìn ngày đêm thử thách lòng can đảm và sức chịu đựng của người lính. Giữa biển trời mênh mông, bom đạn liên tục trút xuống, những chiến sĩ vẫn bám trụ trận địa, phối hợp cùng đồng đội đánh trả các đợt tiến công của địch. Trong hoàn cảnh hiểm nguy ấy, Lê Hữu Trạc luôn thể hiện tinh thần kiên cường, bình tĩnh và trách nhiệm của người chỉ huy. Với những thành tích trong chiến đấu, ông ba lần được tặng danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ. Tuy nhiên, khi nhắc về những chiến công, ông luôn khiêm nhường cho rằng đó là thành quả của cả tập thể, của sự đoàn kết và hy sinh của đồng đội.

Mất đi ánh sáng đôi mắt, giữ mãi ánh sáng niềm tin

Đầu năm 1968, Lê Hữu Trạc trở về đất liền, tiếp tục chiến đấu trên chiến trường Quảng Trị. Ông đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ chỉ huy, cùng đồng đội tham gia ngăn chặn các đợt tiến công và tuyến tiếp viện của địch. Tháng 8 năm 1968, trong một lần đi trinh sát địa hình ở phía tây Vĩnh Linh để chuẩn bị phương án chống địch đổ bộ đường không, ông gặp bom nổ chậm. Người chiến sĩ liên lạc đi cùng hy sinh, còn ông bị thương nặng và mất vĩnh viễn thị lực ở cả hai mắt.

Chiến tranh đã lấy đi ánh sáng từ đôi mắt, để lại trong cuộc đời người lính những tổn thương không gì bù đắp được. Từ một người từng băng mình giữa bom đạn, chỉ huy đồng đội trên chiến trường, ông phải đối diện với bóng tối kéo dài suốt phần đời còn lại. Đó là mất mát lớn lao, không chỉ về thể chất mà còn là thử thách khắc nghiệt đối với tinh thần.

Thế nhưng, điều đáng khâm phục ở Lê Hữu Trạc không chỉ là những năm tháng ông chiến đấu ngoài mặt trận, mà còn là cách ông đứng dậy sau khi chiến tranh để lại thương tật. Ông không để nghịch cảnh khiến mình gục ngã, cũng không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Trong bóng tối của đôi mắt, ông vẫn tìm thấy ánh sáng của nghị lực, của lòng tự trọng và khát vọng sống có ích.

Bởi đôi mắt có thể không còn nhìn thấy ánh mặt trời, nhưng một trái tim giàu nghị lực vẫn có thể soi sáng con đường phía trước.

Từ người lính chiến trường đến người cống hiến cho cộng đồng

Sau khi rời quân ngũ, Lê Hữu Trạc tiếp tục tìm cho mình một hướng đi mới. Trong thời gian an dưỡng tại Ba Vì, ông gặp bà Kim Thị Mão. Cảm phục nghị lực và phẩm chất của người thương binh, bà đã quyết định gắn bó cuộc đời với ông, trở thành người bạn đời, người đồng hành giúp ông vượt qua những khó khăn trong cuộc sống. Tình cảm ấy là minh chứng cho sức mạnh của tình yêu thương, sự sẻ chia và lòng thủy chung giữa những năm tháng nhiều mất mát.

Trở về quê hương, ông không chọn sống khép mình trong mặc cảm hay buồn đau. Ông tham gia công tác Hội Người mù, sau đó được tín nhiệm giữ chức Chủ tịch Hội Người mù tỉnh Quảng Bình. Trên cương vị này, ông cùng các đồng sự vận động xây dựng tổ chức hội, mở lớp dạy nghề, tạo việc làm và hỗ trợ người khiếm thị từng bước ổn định cuộc sống, hòa nhập cộng đồng.

Từ người lính từng góp sức bảo vệ biển đảo và quê hương, Lê Hữu Trạc tiếp tục trở thành điểm tựa tinh thần cho những người có hoàn cảnh khó khăn. Nếu trong chiến tranh, ông cùng đồng đội bảo vệ sự bình yên của Tổ quốc bằng lòng dũng cảm, thì trong thời bình, ông góp phần đem đến niềm tin và cơ hội sống tốt đẹp hơn cho những người khiếm thị.

Đó chính là vẻ đẹp sâu sắc của người anh hùng: không chỉ biết chiến đấu trong những thời khắc hiểm nguy mà còn biết sống có trách nhiệm sau chiến tranh; không chỉ vượt qua nỗi đau của bản thân mà còn tìm cách giúp những người xung quanh vượt qua nghịch cảnh. Cuộc đời ông cho thấy sức mạnh con người không nằm ở việc chưa từng gặp bất hạnh, mà ở khả năng đứng dậy, tiếp tục yêu thương và cống hiến dù cuộc đời có nhiều thử thách.

Niềm tự hào và bài học cho thế hệ hôm nay

Với những đóng góp trong chiến đấu và công tác, Lê Hữu Trạc được trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có Huân chương Chiến công hạng Nhì, Huân chương Chiến công hạng Ba và Huân chương Kháng chiến hạng Nhất. Ngày 26 tháng 4 năm 2018, Chủ tịch nước ký quyết định phong tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đây là sự ghi nhận đối với những cống hiến của ông trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc.

Nhưng có lẽ, giá trị lớn lao nhất trong cuộc đời Lê Hữu Trạc không chỉ nằm ở những danh hiệu hay phần thưởng, mà còn ở tấm gương về tinh thần đồng đội, lòng nhân ái và ý chí vượt lên số phận. Ông luôn trân trọng những người đồng đội đã cùng mình chiến đấu, bởi ông hiểu rằng phía sau mỗi chiến công là sự đóng góp của cả tập thể, là những hy sinh thầm lặng mà không phải ai cũng có cơ hội trở về kể lại.

Ngày nay, khi đất nước đã sống trong hòa bình, câu chuyện của ông nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng những gì mình đang có. Độc lập, tự do và cuộc sống bình yên hôm nay được xây dựng từ biết bao mồ hôi, nước mắt và máu xương của những người đi trước. Vì thế, lòng biết ơn không nên chỉ dừng lại ở những lời tưởng niệm, mà cần được thể hiện bằng hành động thiết thực.

Với học sinh, đó là nỗ lực học tập, rèn luyện đạo đức, sống trung thực, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người. Với mỗi người trong xã hội, đó là tinh thần trách nhiệm, sự sẻ chia với những hoàn cảnh khó khăn và ý thức góp sức xây dựng quê hương. Tấm gương Lê Hữu Trạc còn nhắc chúng ta không được nhìn nhận con người chỉ qua những khiếm khuyết hay mất mát họ phải chịu đựng. Bởi mỗi người đều có những giá trị riêng, và bằng nghị lực cùng sự hỗ trợ của cộng đồng, họ có thể tiếp tục sống một cuộc đời ý nghĩa.

Có những người anh hùng để lại chiến công trên chiến trường; có những người còn viết tiếp bản hùng ca bằng chính cuộc sống bình dị sau chiến tranh.

Anh hùng Lê Hữu Trạc là một con người như thế. Ông đã dành tuổi trẻ để cùng đồng đội bảo vệ đảo Cồn Cỏ, đối diện với bom đạn và hiểm nguy. Ông đã mất đi ánh sáng đôi mắt trong chiến tranh, nhưng không để bóng tối che khuất niềm tin vào cuộc sống. Từ một người lính nơi tuyến lửa, ông tiếp tục cống hiến cho cộng đồng, đem nghị lực của bản thân trở thành nguồn động viên đối với những người cùng cảnh ngộ.

Cuộc đời ông là bản hùng ca được viết bằng lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tình người sâu sắc. Nhìn vào tấm gương ấy, chúng ta càng hiểu rằng chiến tranh có thể để lại những vết thương không thể chữa lành, nhưng không thể dễ dàng khuất phục một con người có niềm tin và nghị lực. Ánh sáng chân chính không chỉ đến từ đôi mắt, mà còn đến từ trái tim biết yêu thương, từ tinh thần không đầu hàng số phận và từ những việc làm có ích cho cuộc đời.

Lê Hữu Trạc – người anh hùng của đảo Cồn Cỏ, người chiến sĩ kiên cường của thời hoa lửa – đã mất đi ánh sáng của đôi mắt, nhưng ánh sáng trong tâm hồn ông vẫn còn mãi. Câu chuyện về ông sẽ tiếp tục nhắc nhở các thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và không ngừng vươn lên trước khó khăn.

Bởi có những ngọn lửa không cháy bằng ánh sáng nhìn thấy được, mà cháy trong nghị lực, lòng nhân ái và sự cống hiến bền bỉ. Và ngọn lửa ấy, qua cuộc đời Anh hùng Lê Hữu Trạc, sẽ còn sáng mãi trong lòng quê hương, đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn