Anh hùng Lực lượng vũ trang

Anh hùng LLVT nhân dân, liệt sĩ Lê Thị Riêng – Tấm gương sáng ngời của lòng yêu nước và đức hy sinh

Ninh Bình03/08/2026Chi đoàn Trường Tiểu học Thạnh Mỹ (Đơn Dương)14 lượt xem0 lượt chia sẻ
Anh hùng LLVT nhân dân, liệt sĩ Lê Thị Riêng – Tấm gương sáng ngời của lòng yêu nước và đức hy sinh

Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, nhiều người con ưu tú đã hiến dâng cả cuộc đời cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Trong số đó, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ Lê Thị Riêng là hình ảnh tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam kiên trung, bất khuất và giàu lòng nhân ái. Cuộc đời hoạt động cách mạng của bà không chỉ gắn với những đóng góp to lớn cho phong trào phụ nữ miền Nam mà còn để lại tấm gương sáng về lòng trung thành với Đảng, với nhân dân.

Lê Thị Riêng sinh năm 1925 trong một gia đình lao động nghèo ở vùng đất Nam Bộ. Mất mẹ từ khi còn rất nhỏ, tuổi thơ của bà gắn liền với những khó khăn, thiếu thốn. Chính hoàn cảnh ấy đã hun đúc trong bà ý chí vượt lên nghịch cảnh và tinh thần yêu quê hương, đất nước.

Bước ngoặt lớn trong cuộc đời bà đến khi được tham gia lớp học bình dân do cán bộ cách mạng tổ chức. Không chỉ được học chữ, bà còn được truyền cảm hứng về lý tưởng giải phóng dân tộc. Từ đó, người thiếu nữ giàu nghị lực dần trưởng thành trong phong trào cách mạng và lấy bí danh Hai Riêng, bắt đầu con đường cống hiến đầy gian khổ nhưng cũng rất vẻ vang.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Lê Thị Riêng tích cực tham gia công tác quần chúng và nhanh chóng được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong tổ chức phụ nữ. Với sự năng động, trách nhiệm và tinh thần hết lòng vì phong trào, bà lần lượt đảm nhiệm nhiều vị trí lãnh đạo, góp phần xây dựng lực lượng phụ nữ yêu nước ở Nam Bộ ngày càng phát triển. Năm 1948, bà vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam, đánh dấu bước trưởng thành quan trọng trong sự nghiệp cách mạng.

Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, rồi tiếp tục chống Mỹ, bà luôn có mặt ở những địa bàn khó khăn, trực tiếp tham gia tổ chức phong trào đấu tranh của phụ nữ. Không chỉ vận động nhân dân, bà còn chú trọng xây dựng cơ sở cách mạng, phát triển lực lượng quần chúng và đào tạo nhiều cán bộ nữ trưởng thành từ thực tiễn.

Năm 1953, tại Chiến khu Đ, bà kết hôn với đồng chí Lê Văn Ba, một cán bộ hoạt động cách mạng. Gia đình nhỏ của hai người sớm phải chấp nhận nhiều hy sinh vì nhiệm vụ chung. Hai con còn rất nhỏ đã được gửi ra miền Bắc để cha mẹ yên tâm bám trụ chiến trường. Với bà, hạnh phúc riêng luôn đặt sau lợi ích của Tổ quốc.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, trong khi nhiều cán bộ tập kết ra Bắc, Lê Thị Riêng tiếp tục ở lại miền Nam hoạt động bí mật. Bà được phân công phụ trách công tác phụ vận, trực tiếp xây dựng phong trào phụ nữ tại các đô thị, đặc biệt là khu vực Sài Gòn – Gia Định, nơi địch kiểm soát rất chặt chẽ.

Hoạt động trong lòng địch luôn tiềm ẩn hiểm nguy, nhưng bằng sự mưu trí và bản lĩnh, bà đã xây dựng được nhiều cơ sở cách mạng trong công nhân, tiểu thương, trí thức và các tầng lớp nhân dân yêu nước. Song song với công tác tổ chức, bà còn tham gia biên soạn nhiều tài liệu tuyên truyền, góp phần cổ vũ phong trào đấu tranh của phụ nữ miền Nam. Những kinh nghiệm thực tiễn mà bà tích lũy đã trở thành cơ sở quan trọng cho công tác vận động phụ nữ trong thời kỳ kháng chiến.

Biến cố lớn nhất của cuộc đời bà xảy ra vào cuối năm 1960 khi nhận tin chồng hy sinh. Mất đi người bạn đời, lại phải xa các con nhỏ, nhưng Lê Thị Riêng không gục ngã. Bà nén đau thương, tiếp tục lao vào công việc với quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ mà cách mạng giao phó. Đối với bà, mỗi mất mát càng thôi thúc ý chí chiến đấu mạnh mẽ hơn.

Những năm tiếp theo, bà giữ vai trò lãnh đạo phong trào phụ nữ ở Sài Gòn – Gia Định, trực tiếp chỉ đạo nhiều hoạt động đấu tranh chính trị ngay trong vùng địch kiểm soát. Dưới sự lãnh đạo của bà, nhiều phong trào phụ nữ yêu nước phát triển mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào cuộc đấu tranh chung của nhân dân miền Nam.

Tháng 5 năm 1967, trong một lần làm nhiệm vụ, Lê Thị Riêng bị địch bắt. Suốt thời gian bị giam giữ, bà phải chịu nhiều hình thức tra tấn tàn bạo nhằm buộc khai báo về tổ chức cách mạng. Tuy nhiên, trước mọi cực hình, bà vẫn giữ vững khí tiết của người cộng sản, tuyệt đối không tiết lộ bất cứ thông tin nào.

Điều khiến đồng đội luôn xúc động khi nhắc đến bà là trong hoàn cảnh đau đớn nhất, bà vẫn động viên mọi người kiên cường giữ vững niềm tin. Những lời nhắn nhủ giản dị nhưng đầy ý chí của bà đã tiếp thêm sức mạnh cho nhiều chiến sĩ cách mạng đang bị giam cầm.

Đầu năm 1968, trong dịp Tết Mậu Thân, địch bí mật đưa bà cùng nhiều chiến sĩ cách mạng đi thủ tiêu. Trước giờ phút hy sinh, Lê Thị Riêng vẫn hiên ngang thể hiện khí phách của người chiến sĩ cộng sản, không khuất phục trước bạo lực của kẻ thù. Sự hy sinh anh dũng của bà đã gây xúc động sâu sắc trong đồng bào cả nước và bạn bè quốc tế.

Sau khi bà hy sinh, nhiều phong trào thi đua được phát động nhằm tưởng nhớ và tiếp nối tinh thần chiến đấu của người nữ cán bộ kiên trung. Hình ảnh Lê Thị Riêng trở thành biểu tượng tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, góp phần cổ vũ hàng triệu phụ nữ tiếp tục tham gia đấu tranh giải phóng dân tộc.

Với những cống hiến to lớn cho cách mạng, bà được Đảng và Nhà nước truy tặng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên của bà được đặt cho nhiều công trình, trường học, tuyến đường và đặc biệt là Công viên Lê Thị Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh như một sự tri ân đối với người nữ anh hùng đã hiến trọn cuộc đời cho Tổ quốc.

Đến hôm nay, dù chiến tranh đã lùi xa, hình ảnh Lê Thị Riêng vẫn sống mãi trong lòng nhân dân Việt Nam. Cuộc đời của bà là minh chứng cho tinh thần yêu nước, ý chí bất khuất và đức hy sinh cao cả của người phụ nữ Việt Nam. Những giá trị ấy vẫn luôn có ý nghĩa sâu sắc trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước, đồng thời trở thành nguồn động lực để các thế hệ trẻ tiếp tục noi theo, sống có trách nhiệm, có lý tưởng và cống hiến vì cộng đồng.

Anh hùng, liệt sĩ Lê Thị Riêng đã ra đi, nhưng tên tuổi và những cống hiến của bà sẽ mãi được lịch sử dân tộc ghi nhớ. Đó là biểu tượng đẹp về lòng trung thành với cách mạng, về đức hy sinh vì độc lập dân tộc và về sức mạnh của người phụ nữ Việt Nam trong mọi thời đại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn