ANH HÙNG LLVTND: Đại Tướng Võ Nguyên Giáp
Đại tướng Võ Nguyên Giáp (tên khai sinh: Võ Giáp, bí danh: Văn, còn gọi là Anh Văn hoặc Tướng Giáp) là vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, Tổng Tư lệnh tối cao, nhà lãnh đạo quân sự và chính trị lỗi lạc, được đánh giá là "người học trò xuất sắc và gần gũi của Chủ tịch Hồ Chí Minh", một trong những danh tướng vĩ đại nhất thế kỷ 20.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp (tên khai sinh: Võ Giáp, bí danh: Văn, còn gọi là Anh Văn hoặc Tướng Giáp) là vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, Tổng Tư lệnh tối cao, nhà lãnh đạo quân sự và chính trị lỗi lạc, được đánh giá là "người học trò xuất sắc và gần gũi của Chủ tịch Hồ Chí Minh", một trong những danh tướng vĩ đại nhất thế kỷ 20.
Dưới đây là tóm tắt chi tiết về cuộc đời và sự nghiệp của ông:
Tiểu sử cơ bản
Đại tướng Võ Nguyên Giáp; Sinh: Ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình (nay là xã Lệ Thủy, tỉnh Quảng Trị) (trong gia đình nhà nho nghèo, giàu truyền thống yêu nước).
Mất: Ngày 4 tháng 10 năm 2013 tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Hà Nội, hưởng thọ 102 tuổi (103 tuổi âm lịch).
An táng: Tại Vũng Chùa - Đảo Yến, Quảng Bình – nơi được nhân dân gọi là "mộ Đại tướng giữa biển khơi".
Học vấn: Từng học Quốc học Huế (bị đuổi vì hoạt động cách mạng), tốt nghiệp cử nhân Luật và Kinh tế Chính trị tại Đại học Đông Dương (Hà Nội). Ban đầu là giáo viên dạy lịch sử tại Trường Thăng Long (Hà Nội), nhà báo, trước khi toàn tâm cho cách mạng.
Sự nghiệp cách mạng và quân sự
Ông tham gia cách mạng từ năm 14 tuổi (1925), gia nhập Tân Việt Cách mạng Đảng, sau là Đảng Cộng sản Đông Dương (khoảng 1930–1940). Năm 1940, vượt biên sang Trung Quốc học tập tại Diên An cùng Hồ Chí Minh.
1944: Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (tiền thân Quân đội Nhân dân Việt Nam) ngày 22/12/1944 với 34 chiến sĩ – ông trực tiếp chỉ huy.
1945: Tham gia Cách mạng Tháng Tám, ký Mệnh lệnh Khởi nghĩa dưới bí danh "Văn".
1946–1975: Tổng Tư lệnh Quân đội Nhân dân Việt Nam (30 năm), Bộ trưởng Quốc phòng (1948–1980), Bí thư Quân ủy Trung ương, Phó Thủ tướng, Ủy viên Bộ Chính trị.
Phong hàm: Đại tướng đầu tiên (ngày 20/1/1948, sắc lệnh của Chủ tịch Hồ Chí Minh).
Ông là kiến trúc sư của chiến tranh nhân dân Việt Nam: Kết hợp du kích + chính quy, "lấy ít địch nhiều, lấy yếu chế mạnh", dựa vào sức mạnh toàn dân và hậu cần (đường mòn Hồ Chí Minh – kỳ công thế kỷ 20).
Các chiến dịch lớn ông chỉ huy
Kháng chiến chống Pháp (1946–1954): Các chiến dịch Việt Bắc (1947), Biên giới (1950), Hòa Bình, Tây Bắc... Đỉnh cao: Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) – 56 ngày đêm, đánh bại quân Pháp, kết thúc ách thống trị thực dân Pháp ở Đông Dương.
Kháng chiến chống Mỹ (1955–1975): Chỉ huy Tổng tấn công Tết Mậu Thân (1968), Chiến dịch Đường 9 - Khe Sanh (1968), Easter Offensive (1972), và Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975) – thống nhất đất nước ngày 30/4/1975 với mệnh lệnh nổi tiếng: "Thần tốc, táo bạo hơn nữa... quyết chiến và toàn thắng".
Sau 1975: Chỉ huy đánh Khmer Đỏ (1978), chống xâm lược biên giới Việt-Trung (1979).
Huân chương và danh hiệu
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân (danh hiệu cao quý nhất).
2 Huân chương Hồ Chí Minh (người đầu tiên nhận), Sao Vàng, nhiều Huân chương Quân công, Chiến thắng hạng Nhất...
Được thế giới công nhận là "Napoleon đỏ", một trong những danh tướng vĩ đại nhất lịch sử (tác giả nhiều sách như "Chiến tranh Nhân dân", "Điện Biên Phủ").
Di sản
Đại tướng Võ Nguyên Giáp là biểu tượng anh hùng dân tộc, người "Anh Cả" của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học (như Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp tại Quảng Bình, cầu Võ Nguyên Giáp tại Hải Phòng, đoạn Xa lộ Hà Nội tại TP.HCM). Ông nghỉ hưu năm 1991 ở tuổi 80, sống giản dị, tiếp tục đóng góp ý kiến đến cuối đời (phản đối khai thác bauxite Tây Nguyên...).
Ông mất năm 2013, quốc tang long trọng, hàng triệu người viếng thăm mộ tại Vũng Chùa. Di sản của ông vẫn sống mãi trong lòng dân tộc: "Trăm tuổi lừng danh Văn Đại tướng / Nghìn thu vang tiếng Võ Anh hùng".



