Anh hùng lực lượng vũ trang - Lê Hữu Trác
Tám mươi lăm tuổi đời, gần sáu mươi năm nhìn cuộc sống bằng đôi mắt giả, nhưng trái tim của người lính Cụ Hồ – Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hữu Trạc – vẫn sáng trong như thuở đôi mươi. Trong căn nhà nhỏ ở xã Xuân Ninh (Quảng Ninh), người thương binh 1/4 ấy kể chuyện đời mình bằng giọng trầm ấm, chậm rãi mà đầy lửa. Nghe ông, ai cũng nhớ đến những câu thơ của nhà thơ – người lính Hồng Thanh Quang:
“Người mắt lành
Tựa vào người hỏng mắt trong chiến tranh
Để khỏi lạc lối… thời bình.”
Bởi chính ông – bằng cuộc đời bi tráng nhưng hồn hậu – đã trở thành điểm tựa tinh thần cho bao người.
Năm 1962, khi đất nước còn ngổn ngang khói đạn, chàng trai Quảng Bình Lê Hữu Trạc lên đường nhập ngũ, biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Sư đoàn 341, làm nhiệm vụ bảo vệ giới tuyến Vĩnh Linh. Chỉ ba năm sau, chiến tranh bước vào thời kỳ khốc liệt. Đảo Cồn Cỏ – “con mắt thần” của miền Bắc – trở thành tâm điểm hủy diệt của máy bay và tàu chiến Mỹ.
Khi có lệnh chọn lực lượng tăng cường ra đảo, Trạc – khi ấy là Trung đội phó, Bí thư chi bộ – đã họp tổ Đảng và đề xuất một sáng kiến không ai ngờ: cạo trọc đầu để tiết kiệm nước ngọt. Cái “liều” rất lính ấy khiến trung đội “đầu trọc” trở thành đơn vị được chọn.
Đêm tháng 7/1965, giữa mịt mùng sóng dữ và vòng vây tàu khu trục địch, Trung đội 3 vượt 17 hải lý để đặt chân lên đảo tiền tiêu. Từ đó mở ra 1.000 ngày nghìn lần đối mặt với cái chết.
Cồn Cỏ ngày ấy không còn bóng cây, mặt đất bị bom cày xới như mặt trăng. Mỗi ngày, bom từ trên trời rơi xuống, pháo từ biển bắn lên. Có những thời điểm tiếp tế bị cắt đứt, họ phải vắt nước chuối rừng để sống, chia nhau từng thìa muối mặn, từng ngụm nước đọng trong hốc đá.
Đồng đội ngã xuống hôm trước, hôm sau đã có người thay vào vị trí chiến đấu.
Cả một thế hệ thanh xuân được gửi lại nơi đảo tiền tiêu.
Chỉ sau này, khi lịch sử tổng kết, ông mới biết từ 1964 đến 1968, Cồn Cỏ phải hứng chịu hơn 1,3 vạn quả bom, hàng vạn quả rốc két, 172 trận tàu chiến Mỹ bắn phá, mỗi chiến sĩ trung bình phải chịu gần 40 tấn bom đạn. Nhưng trong ký ức của ông, Cồn Cỏ không chỉ là lửa đạn, mà còn là tình người: tình của Vĩnh Linh anh hùng, của những chuyến tiếp tế vượt bão tố mà cụ Thục – người “dự báo thời tiết” dân dã – đã dõi theo bằng cả trái tim mình.
Mùa xuân 1968, ông được điều vào đất liền tiếp tục chiến đấu. Dưới sự chỉ huy của mình, Đại đội Lê Hồng Phong đã lập nhiều chiến công vang dội: chặn đường tiếp viện địch ở Khe Sanh, đánh chìm tàu Mỹ tại Cửa Việt, phá cầu Bến Ngự, bắt sống trung úy Mỹ… Ông kể những chiến công ấy bằng giọng nhẹ như hơi thở, nhưng từng câu như ánh lên hào khí của một thời trận mạc.
Tháng 8/1968, trong một chuyến trinh sát ở phía Tây Vĩnh Linh, ông vấp phải bom nổ chậm. Chiến sĩ liên lạc bên cạnh hy sinh tại chỗ. Còn ông – người lính dày dạn trận mạc – bị hất tung lên trời và đánh mất cả hai mắt.
Ở tuổi 28, bóng tối phủ xuống cuộc đời.
Tại Trại an dưỡng Ba Vì, giữa đau đớn thể xác và hụt hẫng tinh thần, ông gặp cô gái Hà Tây Kim Thị Mão – người đã chọn yêu và gắn bó cả đời với người lính mù “tàn nhưng không phế”. Đó là món quà dịu dàng nhất mà chiến tranh gửi lại cho ông.
Năm 1972, bà dắt ông về quê nhà Xuân Ninh, xây dựng cuộc sống bình dị nhưng không kém phần ý nghĩa. Dù đôi mắt không còn, ông vẫn sống “nhìn đời” bằng ánh sáng nội tâm mạnh mẽ. Ông trở thành Chủ tịch Hội Người mù đầu tiên của tỉnh, là người anh, người bạn, là điểm tựa của biết bao phận đời khiếm thị.
Với cống hiến trong chiến tranh và cả trong hòa bình, ông ba lần được công nhận danh hiệu “Dũng sĩ”, và ngày 26/4/2018, Chủ tịch nước phong tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhắc đến những năm tháng chiến trường, ông không bao giờ kể về mình trước. Trong trái tim người lính mù ấy, đồng đội luôn ở vị trí trang trọng nhất. Là Đảo trưởng Trần Văn Thà – người chỉ huy của những người lính ưu tú được phong Anh hùng; là Thái Văn A, Trần Văn Mật; là Đỗ Như Đệ – chiến sĩ liên lạc đã hy sinh cạnh ông trong ngày định mệnh…
Ông nói:
“Danh hiệu anh hùng của tôi được tô bằng máu của đồng đội.”
Câu nói chân thành ấy khiến người nghe lặng đi .Dù đôi mắt đã khép lại vĩnh viễn, nhưng tâm hồn ông vẫn tràn đầy ánh sáng. Càng tuổi cao, ông càng toát lên năng lượng ấm áp, thiện lương, khiến người ta cảm nhận rõ rệt sự mạnh mẽ của một thế hệ “đi qua lửa đạn mà không lụi tàn”. Cuộc đời bi tráng nhưng bình dị của ông – Anh hùng Lê Hữu Trạc – cùng những đồng đội đã ngã xuống hoặc còn sống hôm nay, chính là điểm tựa tinh thần để các thế hệ sau bước đi trong thời bình mà không “lạc lối giữa những cám dỗ đời thường”. Một điểm tựa được xây bằng bản lĩnh, bằng máu, và bằng trái tim son sắt của người lính Cụ Hồ.



